Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Giả phình động mạch khoeo là gì? Chẩn đoán và điều trị

Tiếng Anhpopliteal artery pseudoaneurysm

Tên gọi khácgiả phình mạch khoeotúi giả phình động mạch khoeo

Giả phình động mạch khoeo là tổn thương mất tính liên tục thành mạch khiến máu thoát ra ngoài lòng mạch tạo thành túi máu tụ đập theo nhịp đập của tim, được bao bọc bởi tổ chức mô xơ liên kết vùng hố khoeo.

Cập nhật 5/9/2026

Giả phình động mạch khoeo (popliteal artery pseudoaneurysm) là tình trạng tổn thương mất tính liên tục của thành động mạch khoeo khiến dòng máu áp lực cao thoát ra ngoài lòng mạch, tích tụ lại và được bao bọc bởi các tổ chức xơ liên kết của hố khoeo cùng huyết khối ngoại vi thay vì cấu trúc ba lớp áo giải phẫu hoàn chỉnh. Đây là một biến chứng mạch máu nghiêm trọng, xuất hiện phổ biến sau chấn thương chỉnh hình hoặc các can thiệp phẫu thuật vùng khớp gối. Nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời, khối giả phình có thể tiến triển vỡ, gây hội chứng chèn ép khoang hoặc thuyên tắc mạch xa đe dọa trực tiếp đến khả năng bảo tồn chi dưới của người bệnh.

Đặc điểm giải phẫu và sinh bệnh học

Để hiểu rõ cơ chế hình thành khối giả phình, cần nắm vững vị trí giải phẫu đặc thù của động mạch khoeo cùng cơ chế tổn thương thành mạch.

1. Giải phẫu vùng hố khoeo và mối liên quan cơ học

Động mạch khoeo là phần tiếp nối của động mạch đùi nông sau khi đi qua vòng gân cơ khép, chạy dọc qua khoang trám khoeo nằm ở mặt sau khớp gối trước khi chia thành động mạch chày trước và thân động mạch chày - mác ở bờ dưới cơ khoeo. Trong khoang giải phẫu này, động mạch khoeo nằm ở vị trí sâu nhất, tiếp giáp trực tiếp với bao khớp gối phía sau và mặt sau của đầu dưới xương đùi cũng như mâm chày. Đi kèm với động mạch là tĩnh mạch khoeo nằm ở lớp nông hơn và hơi lệch ra phía ngoài, cùng với thần kinh chày nằm nông nhất trong hố khoeo.

Do động mạch khoeo bị cố định tương đối chặt tại hai đầu bởi vòng gân cơ khép ở phía trên và cung gân cơ dép ở phía dưới, đoạn mạch này phải chịu ứng suất cơ học kéo căng và gập góc rất lớn trong suốt các cử động co duỗi của khớp gối. Vị trí giải phẫu áp sát vào mặt sau xương và bao khớp khiến động mạch khoeo rất dễ bị tổn thương khi có các tác động xâm lấn hoặc chấn thương va đập mạnh vùng khớp gối.

2. Cơ chế hình thành và cấu trúc vi thể của khối giả phình

Khác biệt căn bản giữa phình động mạch thật (true aneurysm) và giả phình động mạch (pseudoaneurysm) nằm ở cấu trúc vi thể của thành túi phình:

  • Phình mạch thật: Túi phình là sự giãn rộng cục bộ của toàn bộ thành mạch, được bao bọc bởi đầy đủ ba lớp giải phẫu gồm lớp nội mạc, lớp áo giữa (chứa sợi cơ trơn và sợi chun) và lớp áo ngoài.
  • Giả phình mạch: Xảy ra khi có tổn thương rách thủng xuyên qua cả ba lớp thành mạch. Máu từ lòng động mạch phun ra mô liên kết lân cận dưới áp lực động mạch cao. Phản ứng viêm và quá trình đông máu tại chỗ kích thích sự lắng đọng sợi huyết (fibrin), hình thành một bao xơ liên kết bao quanh khối máu tụ. Khối giả phình tiếp tục thông thương với lòng mạch chính qua một đường rò hẹp gọi là cổ túi phình (neck). Dòng máu liên tục xoáy vào trong túi phình theo từng nhịp đập của tim, làm túi phình căng to dần theo thời gian.

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

Căn nguyên hình thành giả phình động mạch khoeo rất đa dạng, có thể phân chia thành ba nhóm nguyên nhân chính:

Nhóm nguyên nhân Cơ chế tổn thương điển hình Bối cảnh lâm sàng
Biến chứng phẫu thuật (Iatrogenic) Dụng cụ phẫu thuật xuyên thủng hoặc cọ xát trực tiếp vào thành mạch qua bao khớp sau Phẫu thuật thay khớp gối toàn phần, nội soi tái tạo dây chằng chéo sau, phẫu thuật cắt sửa sụn chêm
Chấn thương cơ học (Trauma) Lực xé rách do trật khớp gối hoặc mảnh xương gãy đâm xuyên thành mạch Trật khớp gối cấp tính, gãy đầu dưới xương đùi hoặc mâm chày, chấn thương xuyên thấu (vết thương hỏa khí, dao đâm)
Bệnh lý xương sụn lành tính Chồi xương sụn sắc nhọn cọ xát liên tục vào thành mạch khi khớp gối vận động U xương sụn (osteochondroma) đầu dưới xương đùi hoặc đầu trên xương chày ở người trẻ tuổi

1. Biến chứng sau phẫu thuật thay khớp gối và nội soi

Trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình hiện đại, phẫu thuật thay khớp gối toàn phần và nội soi tái tạo dây chằng khớp gối là những bối cảnh dễ phát sinh biến chứng giả phình động mạch khoeo nhất. Các bước cắt xương mâm chày, khoan đường hầm xương cho dây chằng chéo sau hoặc thao tác giải phóng bao khớp sau đều tiềm ẩn nguy cơ làm tổn thương động mạch khoeo do cấu trúc này chỉ cách mặt sau bao khớp gối vài milimét.

Nghiên cứu đoàn hệ kinh điển của Calligaro và cộng sự (2003) thực hiện tại Bệnh viện Pennsylvania trên 23199 ca phẫu thuật thay khớp (gồm 13618 ca thay khớp gối và 9581 ca thay khớp háng) trong giai đoạn từ năm 1989 đến 2002 đã ghi nhận biến chứng động mạch cấp ở 32 bệnh nhân (chiếm tỷ lệ 0.13%). Trong đó, phẫu thuật thay khớp gối ghi nhận 24 ca (tỷ lệ 0.17%) và phẫu thuật thay khớp háng ghi nhận 8 ca (tỷ lệ 0.08%). Trong số các ca biến chứng động mạch được ghi nhận, có 5 bệnh nhân hình thành giả phình động mạch (bao gồm các ca giả phình động mạch khoeo sau phẫu thuật thay khớp gối). Nhờ phát hiện và can thiệp mạch máu tích cực, toàn bộ 100% bệnh nhân trong nghiên cứu của Calligaro và cộng sự (2003) đều được cứu sống và bảo tồn chi thành công mà không có trường hợp nào phải cắt cụt hay tử vong.

2. Tổn thương do chồi xương sụn

U xương sụn là một khối u xương lành tính thường gặp ở vùng hành xương quanh khớp gối của thanh thiếu niên. Khi xương phát triển, gai xương phát triển chĩa ra ngoài hố khoeo tạo thành một gờ nhọn sắc. Hoạt động gấp duỗi khớp gối lặp đi lặp lại khiến thành động mạch khoeo liên tục cọ xát vào mỏm xương, dần dần làm mỏng lớp áo ngoài và áo giữa, cuối cùng dẫn tới rách thủng thành mạch và hình thành khối giả phình.

Biểu hiện lâm sàng và biến chứng nguy hiểm

Triệu chứng của giả phình động mạch khoeo có thể xuất hiện ngay sau chấn thương hoặc âm thầm phát triển nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng sau phẫu thuật.

1. Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng

Người bệnh thường đến khám với các dấu hiệu điển hình:

  • Khối u phồng đập theo nhịp mạch: Một khối bất thường xuất hiện ở vùng hố khoeo, sờ thấy căng tức và có nhịp nảy đồng thì với nhịp đập của tim. Đây là triệu chứng then chốt giúp phân biệt với các khối u nang bao hoạt dịch khớp gối (nang Baker).
  • Rung miêu và tiếng thổi tâm thu: Đặt tay lên khối phình có thể cảm nhận cảm giác rung miêu (thrill), và khi đặt ống nghe sẽ nghe rõ tiếng thổi tâm thu thô ráp do dòng máu xoáy qua cổ túi phình hẹp.
  • Đau và hạn chế vận động: Cảm giác đau tức liên tục vùng sau gối tăng lên khi duỗi thẳng chân, khiến người bệnh thường giữ gối ở tư thế gấp nhẹ.
  • Dấu hiệu chèn ép thần kinh: Khối phình kích thước lớn chèn ép vào thần kinh chày gây dị cảm, tê bì hoặc yếu liệt nhóm cơ gấp bàn chân và các ngón chân.

2. Các biến chứng đe dọa chi thể

Nếu không được điều trị kịp thời, khối giả phình động mạch khoeo có thể dẫn tới những biến chứng nguy kịch:

  1. Vỡ túi phình: Áp lực dòng máu liên tục có thể làm rách bao xơ mỏng manh, gây chảy máu ồ ạt vào khoang hố khoeo và cẳng chân, dẫn đến sốc mất máu cấp tính.
  2. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính: Khối máu tụ lớn giải phóng vào khoang sau cẳng chân làm tăng áp lực nội khoang vượt quá áp lực tưới máu mao mạch, dẫn đến thiếu máu hoại tử cơ và tổn thương thần kinh không thể hồi phục.
  3. Thiếu máu cấp tính chi dưới: Cục máu đông hình thành bên trong lòng túi giả phình có thể bong tróc và trôi theo dòng máu xuống hạ lưu, gây tắc nghẽn hoàn toàn các động mạch cẳng chân (động mạch chày trước, chày sau và mác), đe dọa hoại tử bàn chân.

Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng

Chẩn đoán xác định giả phình động mạch khoeo dựa vào sự kết hợp chặt chẽ giữa khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh mạch máu hiện đại.

1. Siêu âm Doppler mạch máu (Duplex Ultrasound)

Siêu âm Doppler màu là công cụ đầu tay, không xâm lấn và có độ chính xác rất cao để đánh giá tổn thương. Hai dấu hiệu hình ảnh đặc trưng trên siêu âm bao gồm:

  • Dấu hiệu âm dương (Yin-Yang sign): Trên siêu âm Doppler màu, dòng máu chảy vào túi phình có màu đỏ và dòng máu cuộn xoáy ngược ra có màu xanh, tạo nên hình ảnh hai nửa màu tương phản xoay quanh nhau giống biểu tượng âm dương.
  • Phổ Doppler hai chiều qua cổ túi phình (To-and-fro waveform): Đặt đầu dò tại vị trí cổ túi phình ghi nhận phổ dòng chảy đi tới trong thì tâm thu khi áp lực lòng mạch cao hơn túi phình, và dòng chảy đảo ngược trở lại lòng động mạch trong thì tâm trương khi áp lực lòng mạch giảm xuống.

2. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CT Angiography - CTA)

CTA là phương tiện tiêu chuẩn vàng để lập kế hoạch can thiệp phẫu thuật. Hình ảnh tái tạo ba chiều cho phép xác định chính xác kích thước túi phình, chiều dài và đường kính của cổ túi phình, mức độ huyết khối bám thành, khoảng cách từ túi phình tới các mốc giải phẫu xương, cũng như tình trạng lưu thông của hệ thống động mạch cẳng chân phía dưới.

Chiến lược điều trị hiện đại

Lựa chọn phương pháp can thiệp phụ thuộc vào kích thước khối phình, thời gian tổn thương, tình trạng tưới máu chi và kinh nghiệm của trung tâm mạch máu.

1. Phẫu thuật mở truyền thống (Open Surgery)

Phẫu thuật mở từ lâu đã là tiêu chuẩn điều trị kinh điển cho tổn thương động mạch khoeo. Bác sĩ phẫu thuật bộc lộ động mạch khoeo qua đường mổ mặt trong đùi - cẳng chân hoặc đường mổ trực tiếp mặt sau hố khoeo. Sau khi kiểm soát dòng máu ở hai đầu, khối máu tụ được giải phóng, làm sạch tổ chức hoại tử và tái tạo lưu thông mạch máu bằng các kỹ thuật:

  • Khâu phục hồi trực tiếp thành mạch (arteriorrhaphy) nếu tổn thương rách nhỏ và mép mạch còn nguyên vẹn.
  • Ghép đoạn mạch hoặc bắc cầu mạch máu bằng tĩnh mạch hiển tự thân (saphenous vein graft interposition) nếu đoạn mạch bị tổn thương dập nát rộng. Tĩnh mạch hiển tự thân là vật liệu ghép tối ưu nhờ khả năng chống nhiễm trùng vượt trội và độ thông suốt lâu dài.
  • Mở bao cân giải áp (fasciotomy) kịp thời để ngăn ngừa biến chứng hoại tử cơ do hội chứng chèn ép khoang.

2. Can thiệp nội mạch (Endovascular Repair)

Sự phát triển của kỹ thuật can thiệp mạch đã mở ra lựa chọn điều trị ít xâm lấn bằng cách đặt stent phủ tự bung (covered stent graft) qua da qua đường tiếp cận từ động mạch đùi đối bên hoặc cùng bên. Stent phủ đóng vai trò như một lớp áo nhân tạo lót bên trong lòng mạch, che kín lỗ rách của động mạch khoeo và cô lập hoàn toàn khối giả phình khỏi dòng tuần hoàn áp lực cao, giúp khối máu tụ tự thoái triển và xơ hóa.

Tổng quan hệ thống của Melian và cộng sự (2023) công bố trên tạp chí Annals of Vascular Surgery đã tổng kết 14 nghiên cứu với 17 bệnh nhân gặp biến chứng tổn thương và giả phình động mạch khoeo sau phẫu thuật thay khớp gối được điều trị bằng stent phủ nội mạch. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công kỹ thuật đạt mức tuyệt đối 100% mà không ghi nhận biến cố bất lợi lớn quanh thủ thuật. Thời gian theo dõi trung vị đạt 32 tuần ghi nhận các stent phủ nội mạch duy trì sự thông suốt dòng chảy tốt, giúp người bệnh hồi phục nhanh chóng và bảo tồn chi thể nguyên vẹn.

3. So sánh hiệu quả giữa can thiệp nội mạch và phẫu thuật mở

Để đánh giá toàn diện kết quả lâm sàng giữa hai phương thức tiếp cận trong cấp cứu mạch máu, tổng quan hệ thống của Vaidya và cộng sự (2024) trên tạp chí Annals of Vascular Surgery đã phân tích dữ liệu từ 24 nghiên cứu với tổng cộng 864 bệnh nhân tổn thương động mạch khoeo cấp do chấn thương, bao gồm 96 ca can thiệp nội mạch và 768 ca phẫu thuật mở. Nghiên cứu ghi nhận những đặc điểm lâm sàng quan trọng:

  • Tỷ lệ cắt cụt chi: Nhóm can thiệp nội mạch ghi nhận tỷ lệ cắt cụt chi là 6%, trong khi nhóm phẫu thuật mở có tỷ lệ cắt cụt chi là 24%. Sự khác biệt này một phần phản ánh can thiệp nội mạch thường được chỉ định trên nhóm bệnh nhân có huyết động ổn định và tổn thương khu trú hơn.
  • Tỷ lệ mở bao cân giải áp: Ở nhóm can thiệp nội mạch, chỉ có 21% bệnh nhân phải thực hiện mở bao cân giải áp, so với tỷ lệ 66% ở nhóm phẫu thuật mở. Đáng chú ý, ở nhóm can thiệp nội mạch có 4% bệnh nhân mang tổn thương ban đầu là túi giả phình động mạch khoeo.
  • Tỷ lệ sống sót: Nhóm phẫu thuật mở ghi nhận tỷ lệ sống sót khi xuất viện đạt 96%. Sự chênh lệch về tỷ lệ cắt cụt chi và mở bao cân giải áp phản ánh việc phẫu thuật mở thường phải tiếp nhận những ca chấn thương đụng dập phức tạp, đứt dập mạch kèm thiếu máu chi nặng nề, khẳng định vai trò cứu cánh không thể thay thế của phẫu thuật mở trong cấp cứu mạch máu.

4. Tiêm Thrombin qua da dưới hướng dẫn siêu âm

Đối với các khối giả phình có cổ túi hẹp và nằm nông, tiêm thrombin trực tiếp vào lòng túi phình dưới hướng dẫn của siêu âm Doppler màu là một phương pháp xâm lấn tối thiểu hiệu quả cao. Thrombin kích hoạt chuỗi phản ứng đông máu tức thì, làm đông đặc toàn bộ dòng máu xoáy bên trong túi phình mà không cần can thiệp phẫu thuật. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi bác sĩ thao tác chính xác để tránh nguy cơ dung dịch thrombin trào ngược qua cổ túi phình vào lòng động mạch chính gây tắc mạch hạ lưu.

Phục hồi chức năng và theo dõi sau can thiệp

Sau khi can thiệp điều trị giả phình động mạch khoeo, quá trình theo dõi lâu dài đóng vai trò quyết định đối với chức năng vận động của chi dưới:

  • Kiểm soát dùng thuốc chống đông và kháng kết tập tiểu cầu: Bệnh nhân sau đặt stent phủ nội mạch cần tuân thủ phác đồ kháng kết tập tiểu cầu kép hoặc đơn theo hướng dẫn chuyên khoa mạch máu để duy trì độ thông suốt của lòng stent.
  • Vật lý trị liệu có giám sát: Chương trình tập vận động khớp gối cần được tiến hành thận trọng, tránh các động tác gập gối quá sâu đột ngột trong những tuần đầu sau đặt stent để giảm thiểu nguy cơ biến dạng hoặc gãy mỏi khung kim loại của stent.
  • Tái khám định kỳ bằng siêu âm Doppler: Người bệnh cần được siêu âm kiểm tra định kỳ tại các mốc một tháng, ba tháng, sáu tháng và hàng năm sau can thiệp nhằm đánh giá độ thông suốt của lòng mạch, phát hiện sớm nguy cơ tái hẹp trong stent hoặc tái phát dòng rò rỉ vào túi phình.

Câu hỏi thường gặp

Giả phình động mạch khoeo khác gì so với phình động mạch khoeo thật?

Phình động mạch thật là sự giãn rộng có đầy đủ ba lớp áo giải phẫu của thành mạch máu. Ngược lại, giả phình động mạch hình thành do rách thủng thành mạch, máu thoát ra ngoài tạo thành túi máu tụ chỉ được bao bọc bởi mô xơ liên kết và huyết khối ngoại vi.

Dấu hiệu nào giúp nhận biết sớm giả phình động mạch khoeo sau mổ khớp gối?

Dấu hiệu điển hình là khối phồng căng tức ở vùng sau khớp gối đập theo nhịp tim, có thể nghe thấy tiếng thổi tâm thu và sờ thấy rung miêu, kèm theo cảm giác đau buốt hoặc tê bì lan xuống cẳng bàn chân.

Khi nào nên can thiệp nội mạch thay vì phẫu thuật mở?

Can thiệp nội mạch đặt stent phủ thường được ưu tiên khi khối giả phình khu trú, người bệnh có huyết động ổn định hoặc vùng mổ cũ có nguy cơ dính và nhiễm trùng cao, giúp giảm thiểu xâm lấn và rút ngắn thời gian hồi phục.

Giả phình động mạch khoeo có tự khỏi được không?

Hầu hết các khối giả phình động mạch khoeo không thể tự khỏi do chịu áp lực dòng máu động mạch liên tục. Nếu không được can thiệp y tế, túi phình có xu hướng tăng dần kích thước dẫn đến nguy cơ vỡ hoặc gây chèn ép hoại tử chi.

Tài liệu tham khảo

  1. Calligaro, K. D., Dougherty, M. J., Ryan, S., & Booth, R. E. (2003). Acute arterial complications associated with total hip and knee arthroplasty. Journal of Vascular Surgery, 38(6), 1170-1177. DOI: 10.1016/s0741-5214(03)00918-2
  2. Melian, E., Giannopoulos, S., Tsouknidas, I., et al. (2023). Endovascular Repair of Popliteal Artery Injury Post-total Knee Arthroplasty is Safe and Effective: A Case Report and Systematic Review of the Literature. Annals of Vascular Surgery, 94, 362-370. DOI: 10.1016/j.avsg.2023.01.055
  3. Vaidya, A., Rilo, N., Steigerwald, K., et al. (2024). Outcomes of Endovascular and Open Surgical Therapy for Popliteal Artery Injury. Annals of Vascular Surgery, 104, 303-311. DOI: 10.1016/j.avsg.2023.12.083