Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Gãy xương hàm dưới là gì? Tổng quan học thuật

Tiếng Anhmandibular fracture

Gãy xương hàm dưới (mandibular fracture) là tổn thương mất tính liên tục cấu trúc giải phẫu của xương hàm dưới do lực tác động cơ học trực tiếp hoặc gián tiếp, thường gặp nhất trong các chấn thương xương vùng mặt.

279 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

Gãy xương hàm dưới (mandibular fracture) là tổn thương mất tính liên tục cấu trúc giải phẫu của xương hàm dưới do lực tác động cơ học trực tiếp hoặc gián tiếp, thường gặp nhất trong các chấn thương xương vùng mặt. Do xương hàm dưới là xương động duy nhất của hộp sọ mặt, tham gia trực tiếp vào chức năng ăn nhai, phát âm, nuốt và duy trì thẩm mỹ khuôn mặt, chẩn đoán và điều trị gãy xương hàm dưới đòi hỏi phải tái lập chính xác cấu trúc giải phẫu khớp cắn và phục hồi chức năng sinh lý của khớp thái dương hàm.

Đặc điểm Giải phẫu Ứng dụng và Sinh cơ học Hàm Mặt

Xương hàm dưới có hình móng ngựa gồm thân xương nằm ngang và hai ngành lên (cành cao) thẳng đứng kết thúc ở mỏm vẹt phía trước và lồi cầu phía sau. Về phương diện sinh cơ học, cấu trúc xương hàm dưới hoạt động như một đòn bẩy chịu tải trọng phức tạp trong quá trình co cơ cắn. Xương có những "điểm yếu" giải phẫu tự nhiên dễ xảy ra đường gãy khi chịu chấn lực va đập:

  • Cổ lồi cầu (Condylar neck): Cấu trúc thon nhỏ, được bọc bởi bao khớp mỏng manh, là vị trí hấp thu và phân tán lực va đập tác động vào vùng cằm nhằm bảo vệ sàn sọ giữa khỏi bị thủng lún vào hố sọ não.
  • Góc hàm (Mandibular angle): Vùng chuyển tiếp vuông góc giữa thân xương và cành cao, nơi cấu trúc vỏ xương mỏng hơn và thường có mầm răng khôn số 8 (răng cối lớn thứ ba) mọc ngầm làm suy yếu tiết diện chịu lực.
  • Vùng cằm và lỗ cằm (Parasymphysis): Nơi thoát ra của bó mạch thần kinh cằm và các chân răng nanh dài tạo ra vùng tập trung ứng suất cơ học cao khi có lực tác động trực diện.

Hệ thống Phân loại Gãy Xương Hàm Dưới

Trong thực hành ngoại khoa hàm mặt hiện đại, gãy xương hàm dưới được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí nhằm định hướng chính xác chỉ định điều trị bảo tồn hay phẫu thuật:

Tiêu chí phân loại Các thể tổn thương lâm sàng Đặc điểm bệnh học và ý nghĩa phẫu thuật
Theo vị trí giải phẫu Lồi cầu/cổ lồi cầu (30–35%), Góc hàm (25–30%), Vùng cằm và cạnh cằm (15–20%), Thân xương hàm (10–15%), Cành cao (2–4%), Mỏm vẹt (1–2%), Xương ổ răng (3–5%) Quyết định đường mổ tiếp cận (đường trong miệng ngách tiền đình hay đường rạch ngoài mặt dưới hàm Risdon) và kích thước nẹp vít kết hợp xương
Theo hướng co kéo cơ Gãy thuận lợi (favorable) và Gãy không thuận lợi (unfavorable) theo mặt phẳng ngang và đứng Dựa trên sự tương quan giữa hướng đường nứt gãy và hướng co kéo của các nhóm cơ: cơ cắn, cơ chân bướm trong và cơ thái dương kéo đoạn gần lên trên và vào trong; nhóm cơ trên móng kéo đoạn xa xuống dưới và ra sau
Theo mức độ thông thương Gãy kín và Gãy hở Hầu hết các đường gãy đi qua cung răng đều là gãy hở vào khoang miệng do rách màng xương niêm mạc bám dính cổ răng, đòi hỏi kháng sinh dự phòng chống nhiễm trùng khoang miệng
Theo tình trạng răng trên cung hàm Còn đủ răng (Dentate), Mất răng từng phần (Partially edentulous), và Mất răng toàn bộ (Edentulous) Ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng răng làm mốc chuẩn để nắn chỉnh khớp cắn và cố định hai hàm

Triệu chứng Lâm sàng và Phương pháp Chẩn đoán Hình ảnh

Bệnh nhân sau chấn thương vùng mặt cần được thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và có hệ thống:

  • Rối loạn khớp cắn (Malocclusion): Dấu hiệu có giá trị định hướng chẩn đoán cao nhất. Bệnh nhân mất khả năng cắn khít hai hàm răng, xuất hiện điểm chạm sớm ở các răng cối, cắn hở phía trước hoặc lệch đường giữa răng cửa sang bên tổn thương.
  • Đau chói và cử động bất thường: Đau nhức tăng dữ dội khi há ngậm miệng; sờ nắn dọc bờ dưới xương hàm dưới phát hiện bậc thang xương, điểm đau chói cục bộ và tiếng lạo xạo xương (crepitus).
  • Dấu hiệu tụ máu và rách niêm mạc: Bầm tím tụ máu sàn miệng (dấu hiệu Coleman) là bằng chứng kinh điển của gãy vùng cằm/thân xương; rách tụ máu rãnh lợi - môi tương ứng vị trí đường gãy.
  • Tổn thương thần kinh phế nang dưới: Chèn ép hoặc đứt bó mạch thần kinh nằm trong ống răng dưới gây tê bì, mất cảm giác nửa môi dưới và cằm cùng bên (dấu hiệu Vincent).

Về chẩn đoán hình ảnh, chụp cắt lớp vi tính đa dãy hàm mặt (MSCT hàm mặt có dựng hình không gian 3 chiều 3D-CT) hiện là tiêu chuẩn vàng tối thượng, cho phép quan sát không gian 3D của toàn bộ cấu trúc xương sọ mặt, xác định chính xác số lượng đường gãy, mức độ di lệch xoay của lồi cầu và tình trạng tổn thương ổ khớp thái dương hàm mà các phim chụp X-quang thường quy 2D (Panorama, mặt thẳng Towne, Blondeau) dễ bỏ sót.

Nguyên lý Phẫu thuật Kết hợp Xương Vững chắc (ORIF)

Mục tiêu tối thượng trong điều trị gãy xương hàm dưới là nắn chỉnh giải phẫu hoàn hảo, tái lập khớp cắn nguyên trạng, phục hồi chức năng ăn nhai sớm và ngăn ngừa biến chứng nhiễm trùng hoặc dính khớp:

  1. Cố định hai hàm tạm thời (Maxillomandibular Fixation - MMF): Sử dụng cung móc Erich, chỉ thép kẽm buôn hoặc các vít tự khoan MMF bắt vào xương ổ răng để đưa cung răng trên và dưới về đúng khớp cắn chuẩn trước khi tiến hành đặt nẹp vít.
  2. Nguyên lý kết hợp xương vững chắc Champy (Champy's miniplate osteosynthesis): Dựa trên nghiên cứu thực nghiệm sinh cơ học, Champy xác định các "đường chịu lực sinh học lý tưởng" trên xương hàm dưới. Nẹp mini titan (kích thước 1.5 mm đến 2.0 mm) được đặt dọc theo đường căng kéo ở bờ trên (vùng dưới cổ răng), hấp thu toàn bộ lực kéo giãn khi bệnh nhân ăn nhai, đồng thời lực nén cơ học tự nhiên ở bờ dưới sẽ ép chặt hai mặt gãy vào nhau, cho phép xương liền thì đầu mà không cần cố định hai hàm kéo dài sau mổ.
  3. Kết hợp xương lồi cầu: Đối với gãy lồi cầu di lệch nặng, lệch trục > 30 độ hoặc trật lồi cầu ra ngoài ổ chảo, phẫu thuật mở nắn chỉnh kết hợp xương bằng hai nẹp mini song song hoặc nẹp chữ Y/chữ delta 3D giúp phục hồi chiều cao cành cao và ngăn ngừa di chứng lệch mặt, dính khớp thái dương hàm (ankylosis).

Chăm sóc Sau Mổ, Phục hồi Chức năng và Biến chứng Thường gặp

Chế độ chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò sống còn trong việc bảo toàn kết quả phẫu thuật:

  • Chế độ dinh dưỡng lỏng mềm, giàu năng lượng trong 4 đến 6 tuần đầu; vệ sinh khoang miệng nghiêm ngặt sau mỗi bữa ăn bằng dung dịch sát khuẩn Chlorhexidine gluconate 0.12% nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn đường mổ trong miệng.
  • Tập vận động há miệng sớm từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 10 sau phẫu thuật với các bài tập dẫn hướng cằm nhằm phòng ngừa co rút bao khớp và dính xơ khớp thái dương hàm.
  • Các biến chứng phẫu thuật cần quản lý: Nhiễm trùng ổ gãy và viêm tủy xương hàm dưới; khớp giả (nonunion) hoặc liền xương lệch lạc (malunion) gây sai lệch khớp cắn vĩnh viễn; tổn thương nhánh bờ hàm dưới của dây thần kinh mặt số VII (yếu cơ hạ môi dưới) do đường mổ ngoài da thiếu cẩn trọng; và dị cảm kéo dài thần kinh cằm.

Câu hỏi thường gặp

Những vị trí giải phẫu nào của xương hàm dưới dễ bị gãy nhất?

Vùng lồi cầu (condyle) và góc hàm (angle) là hai vị trí gãy phổ biến nhất do có cấu trúc giải phẫu mỏng manh hơn và chịu lực truyền lực tập trung, tiếp theo là vùng cằm (parasymphysis) và thân xương hàm.

Mục tiêu tối thượng trong điều trị gãy xương hàm dưới là gì?

Mục tiêu quan trọng nhất là phục hồi khớp cắn đúng nguyên trạng (occlusion), tái lập cấu trúc giải phẫu và biên độ vận động của khớp thái dương hàm (TMJ), đồng thời ngăn ngừa nhiễm trùng ổ gãy.

Nguyên lý kết hợp xương vững chắc (rigid internal fixation) áp dụng kỹ thuật nào?

Phương pháp sử dụng nẹp vít mini titan sinh học đặt dọc theo các đường chịu lực Champy qua đường mổ trong miệng hoặc dưới hàm, cho phép người bệnh vận động hàm sớm mà không cần cố định hai hàm kéo dài.

Tài liệu tham khảo

  1. P.S. Guastaldi (2021). A review of biomechanical studies for mandibular angle fracture internal fixation. Dentistry and Oral Maxillofacial Surgery. doi:10.31579/2643-6612/020 DOI: 10.31579/2643-6612/020
  2. Prein, Spiessl (1976). Rigid Internal Fixation of Compound Mandibular Fractures. New Concepts in Maxillofacial Bone Surgery. doi:10.1007/978-3-642-66484-7_5 DOI: 10.1007/978-3-642-66484-7_5
  3. Dodson (1989). Fixation of mandibular fractures: A comparative analysis of rigid internal fixation versus intermaxillary fixation. Journal of Oral and Maxillofacial Surgery. doi:10.1016/0278-2391(89)90654-x DOI: 10.1016/0278-2391(89)90654-x