Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Biến chứng phổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhPulmonary Complications

Tên gọi khácbiến chứng hô hấpbiến chứng phổi sau phẫu thuật

Biến chứng phổi là tập hợp các tình trạng bệnh lý suy giảm chức năng hô hấp hoặc tổn thương nhu mô phổi cấp tính phát sinh trong hoặc sau quá trình can thiệp ngoại khoa.

227 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Biến chứng phổi là tập hợp các tình trạng bệnh lý suy giảm chức năng hô hấp hoặc tổn thương nhu mô phổi cấp tính phát sinh trong hoặc sau quá trình can thiệp ngoại khoa. Đây là nhóm biến chứng chu phẫu thường gặp nhất, làm tăng đáng kể thời gian nằm viện và chi phí điều trị hồi sức.

Cơ chế sinh bệnh học và thay đổi cơ học phổi

Dưới tác động của thuốc gây mê toàn thân và thuốc giãn cơ, trương lực cơ hô hấp bị suy giảm khiến cơ hoành bị đẩy lồi lên phía lồng ngực. Điều này dẫn đến sự sụt giảm dung tích cặn chức năng (FRC) và gây xẹp các phế nang ở vùng phổi phụ thuộc trọng lực.

Hiện tượng xẹp phổi dẫn đến tình trạng bất tương xứng giữa thông khí phế nang VAV_A và tưới máu mao mạch phổi QQ: Mismatch V/Q=VAQ≠1\text{Mismatch V/Q} = \frac{V_A}{Q} \ne 1. Theo tổng quan của Miskovic và Lumb (2017), sự xuất hiện của dòng shunt trong phổi khiến máu tĩnh mạch đi qua các vùng phổi xẹp không được trao đổi oxy, gây ra tình trạng giảm oxy máu động mạch sau mổ.

Đánh giá phân tầng nguy cơ chu phẫu

Để nhận diện sớm các bệnh nhân có nguy cơ cao, thang điểm ARISCAT do Canet và cộng sự (2010) thiết lập trên tạp chí Anesthesiology được áp dụng rộng rãi trong thực hành tiền phẫu. Thang điểm này tích hợp các biến số quan trọng như tuổi cao, nồng độ SpO2 nền trước mổ, tiền sử nhiễm trùng hô hấp gần đây, phẫu thuật vùng bụng trên hoặc lồng ngực và thời gian gây mê kéo dài trên hai giờ.

Chiến lược thông khí bảo vệ phổi và dự phòng

Trong phòng mổ và khu hồi sức, thử nghiệm bước ngoặt của ARDS Network (2000) trên tạp chí New England Journal of Medicine đã thiết lập tiêu chuẩn thông khí bảo vệ phổi (Protective Lung Ventilation) bằng cách cài đặt thể tích lưu thông thấp (6-8 mL/kg trọng lượng lý tưởng) kết hợp PEEP hợp lý nhằm ngăn ngừa tổn thương nhu mô phổi do áp lực và thể tích (VILI).

Biến chứng hô hấp Cơ chế bệnh sinh Giải pháp xử trí chính
Xẹp phổi sau mổ Mất dung tích FRC, ứ trệ đờm dãi Tập thở phế dung kế, huy động phế nang
Viêm phổi bệnh viện Hít sặc vi khuẩn hầu họng, giảm ho khạc Kháng sinh phổ rộng, hút đờm vô khuẩn
Phù phổi cấp huyết động Quá tải thể tích dịch truyền chu phẫu Lợi tiểu quai, kiểm soát huyết động mục tiêu

Phục hồi chức năng hô hấp sớm sau mổ

Quy trình phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS) khuyến khích kiểm soát đau sau mổ tối ưu bằng gây tê vùng (tránh dùng liều cao opioid gây ức chế hô hấp), khuyến khích bệnh nhân ngồi dậy vận động sớm và tập thở sâu ngay từ ngày đầu sau phẫu thuật.

Câu hỏi thường gặp

Những biến chứng phổi sau mổ phổ biến nhất là gì?

Bao gồm xẹp phổi, viêm phổi bệnh viện, suy hô hấp cấp, tràn dịch màng phổi, co thắt phế quản và thuyên tắc động mạch phổi.

Thang điểm ARISCAT dùng để đánh giá yếu tố gì?

Thang điểm ARISCAT dự báo nguy cơ phát triển biến chứng phổi sau phẫu thuật dựa trên tuổi bệnh nhân, độ bão hòa oxy máu, vị trí phẫu thuật và thời gian gây mê.

Chiến lược thông khí bảo vệ phổi trong phòng mổ bao gồm những gì?

Bao gồm sử dụng thể tích lưu thông thấp (6-8 mL/kg trọng lượng lý tưởng), áp lực dương cuối kỳ thở ra (PEEP) thích hợp và làm nghiệm pháp huy động phế nang định kỳ.

Tài liệu tham khảo

  1. Canet, J., Gallart, L., Gomar, C., Paluzie, G., Vallès, J., Castillo, J., ... & ARISCAT Group. (2010). Prediction of postoperative pulmonary complications in a population-based European sample. Anesthesiology, 113(6), 1338-1350. DOI: 10.1097/aln.0b013e3181fc6e0a
  2. Miskovic, A., & Lumb, A. B. (2017). Postoperative pulmonary complications. British Journal of Anaesthesia, 118(3), 317-334. DOI: 10.1093/bja/aex002
  3. Acute Respiratory Distress Syndrome Network. (2000). Ventilation with lower tidal volumes as compared with traditional tidal volumes for acute lung injury and the acute respiratory distress syndrome. New England Journal of Medicine, 342(18), 1301-1308. DOI: 10.1056/nejm200005043421801