Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Nhiễm trùng

Tiếng AnhInfection

Nhiễm trùng (Infection) là quá trình xâm nhập, nhân lên và gây tổn hại tổ chức mô của các vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng) bên trong cơ thể vật chủ, kích hoạt các phản ứng miễn dịch viêm đặc hiệu và không đặc hiệu.

287 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Nhiễm trùng (Infection) là quá trình xâm nhập, nhân lên và gây tổn hại tổ chức mô của các vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng) bên trong cơ thể vật chủ, kích hoạt các phản ứng miễn dịch viêm đặc hiệu và không đặc hiệu.

Khái niệm căn bản và tam giác dịch tễ học nhiễm trùng

Nhiễm trùng là sự tương tác sinh học phức tạp giữa ba yếu tố cốt lõi tạo thành tam giác dịch tễ học: tác nhân gây bệnh (mầm bệnh), vật chủ cảm nhiễm (con người hoặc động vật) và môi trường trung gian truyền bệnh. Cần phân biệt rõ giữa ba trạng thái vi sinh vật trên cơ thể người:

Quần cư bình thường (Colonization): Vi sinh vật ký sinh hòa bình trên bề mặt da và niêm mạc mà không gây ra bất kỳ tổn thương tế bào hay phản ứng viêm nào (như hệ vi sinh vật đường ruột, vi khuẩn tụ cầu trên da).

Nhiễm trùng tiềm ẩn (Latent/Subclinical infection): Vi sinh vật xâm nhập và nhân lên bên trong mô cơ thể nhưng được hệ miễn dịch kiểm soát chặt chẽ, không biểu hiện triệu chứng lâm sàng ra bên ngoài nhưng có thể tái hoạt động khi miễn dịch suy yếu (như nhiễm lao tiềm ẩn, virus Herpes simplex).

Bệnh nhiễm trùng (Infectious disease): Trạng thái bệnh lý xuất hiện khi vi sinh vật nhân lên vượt qua ngưỡng dung nạp của vật chủ, tiết độc tố phá hủy cấu trúc tế bào và kích hoạt phản ứng viêm toàn thân rầm rộ với các triệu chứng lâm sàng rõ rệt.

Các nhóm tác nhân gây bệnh vi sinh vật học

Tác nhân nhiễm trùng bao gồm bốn nhóm sinh học chính với cấu trúc và cơ chế sinh bệnh học đặc thù:

Vi khuẩn (Bacteria): Các sinh vật nhân sơ đơn bào có thành tế bào peptidoglycan. Vi khuẩn gây bệnh bằng cách bám dính vào thụ thể biểu mô qua pili, tiết ngoại độc tố (exotoxins như độc tố uốn ván, độc tố bạch hầu) phá hủy tế bào từ xa hoặc giải phóng nội độc tố lipopolysaccharide (LPS ở vi khuẩn Gram âm) kích hoạt phản ứng viêm toàn thân dữ dội.

Virus: Các thực thể di truyền kích thước siêu hiển vi chứa lõi acid nucleic (DNA hoặc RNA) được bọc bởi vỏ protein capsid. Virus bắt buộc phải ký sinh nội bào, chiếm đoạt bộ máy tổng hợp protein và enzyme của tế bào chủ để sao chép bộ gen, dẫn đến ly giải tế bào, biến đổi ác tính hoặc cảm ứng apoptosis.

Nấm (Fungi): Sinh vật nhân thực có thành tế bào chitin và màng chứa ergosterol. Nấm gây bệnh cơ hội (Candida, Aspergillus, Cryptococcus) phát triển mạnh ở những người suy giảm miễn dịch nặng, hình thành sợi nấm xâm lấn sâu vào mạch máu gây hoại tử mô.

Ký sinh trùng (Parasites): Bao gồm động vật nguyên sinh đơn bào (Plasmodium gây sốt rét, Entamoeba gây lỵ) và giun sán đa bào (giun đũa, sán lá gan). Ký sinh trùng thường có chu kỳ phát triển phức tạp qua nhiều vật chủ trung gian, gây tổn thương cơ học mô và ức chế phản ứng miễn dịch của vật chủ.

Hàng rào bảo vệ của vật chủ và đáp ứng miễn dịch

Cơ thể con người chống lại sự xâm lấn của mầm bệnh thông qua hệ thống phòng vệ nhiều tầng:

Hàng rào tự nhiên đầu tiên bao gồm da nguyên vẹn có lớp sừng chống thấm nước, dịch tiết acid của dạ dày tiêu diệt vi khuẩn thức ăn, hệ thống nhung mao biểu mô đường hô hấp đẩy chất nhầy ra ngoài, và enzyme lysozyme trong nước mắt, nước bọt phá vỡ màng vi khuẩn.

Đáp ứng miễn dịch bẩm sinh (Innate immunity): Hoạt động ngay lập tức trong vòng vài phút đến vài giờ sau phơi nhiễm. Các tế bào thực bào (bạch cầu trung tính, đại thực bào) nhận diện cấu trúc PAMPs của mầm bệnh, nuốt và phân hủy vi sinh vật bằng các gốc oxy hóa tự do bên trong phagolysosome. Hệ thống bổ thể huyết thanh được hoạt hóa theo con đường cổ điển hoặc con đường lectin tạo phức hợp tấn công màng (MAC) đục thủng tế bào vi khuẩn.

Đáp ứng miễn dịch thích ứng (Adaptive immunity): Khởi phát chậm hơn nhưng có tính đặc hiệu cao và khả năng ghi nhớ miễn dịch. Tế bào lympho B biệt hóa thành tương bào sản sinh kháng thể đặc hiệu (IgM, IgG, IgA) trung hòa độc tố và opsonin hóa vi khuẩn; tế bào lympho T (CD4+ helper và CD8+ cytotoxic) điều phối phản ứng viêm và tiêu diệt các tế bào nhiễm khuẩn nội bào.

Biểu hiện lâm sàng và quy trình chẩn đoán nhiễm trùng

Hội chứng nhiễm trùng kinh điển biểu hiện bằng tam chứng: sốt (nhiệt độ cơ thể > 38°C do tác động của chất gây sốt nội sinh IL-1, TNF lên trung tâm điều nhiệt vùng dưới đồi), nhịp tim nhanh và nhịp thở nhanh. Tại vị trí nhiễm trùng khu trú xuất hiện 4 dấu hiệu kinh điển của viêm: sưng, nóng, đỏ, đau và mất chức năng cơ quan.

Chẩn đoán vi sinh vật học là nền tảng của điều trị đặc hiệu: nhuộm soi trực tiếp (nhuộm Gram, nhuộm kháng toan Ziehl-Neelsen), nuôi cấy phân lập vi khuẩn trên môi trường chọn lọc và làm kháng sinh đồ định lượng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Các kỹ thuật phân tử tiên tiến như Real-time PCR và giải trình tự gen thế hệ mới (mNGS) cho phép phát hiện nhanh các đoạn DNA/RNA của mầm bệnh khó nuôi cấy trong vòng vài giờ.

Nguyên tắc điều trị kháng vi sinh vật và thách thức kháng thuốc

Điều trị nhiễm trùng tuân thủ nguyên tắc sử dụng thuốc kháng sinh, kháng virus hoặc kháng nấm phù hợp dựa trên kháng sinh đồ, dược động học/dược lực học (PK/PD), vị trí nhiễm trùng và chức năng gan thận của bệnh nhân. Cần khởi đầu kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm sớm và nhanh chóng giảm bậc (de-escalation) sang kháng sinh phổ hẹp khi có kết quả vi sinh.

Sự gia tăng báo động của hiện tượng kháng thuốc kháng sinh (AMR) trên toàn cầu - đặc biệt là các vi khuẩn đa kháng thuộc nhóm ESKAPE (Enterococcus faecium, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa, Enterobacter) - đòi hỏi triển khai triệt để chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship) và nâng cao ý thức tiêm chủng vaccine phòng ngừa nhiễm trùng trong cộng đồng.

Hội chứng viêm và đáp ứng miễn dịch tế bào trong kiểm soát nhiễm khuẩn

Phản ứng viêm cấp tính trong nhiễm trùng là cơ chế bảo vệ sinh tồn nhằm khu trú và tiêu diệt tác nhân xâm lấn. Dưới tác động của các hóa hướng động (chemokines như IL-8), các bạch cầu trung tính nhanh chóng di chuyển xuyên mạch bám dính vào mô bị nhiễm, giải phóng bẫy ngoại bào bạch cầu trung tính (Neutrophil Extracellular Traps - NETs) cấu tạo từ sợi DNA và enzyme kháng khuẩn để giam giữ vi khuẩn. Khi phản ứng viêm diễn ra quá mức hoặc kéo dài mạn tính, các gốc tự do ROS và enzyme tiêu protein giải phóng từ thực bào có thể phá hủy mô lành của chính vật chủ, dẫn đến tổn thương cơ quan thứ phát.

Chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện và an toàn môi trường y tế

Nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế (Healthcare-Associated Infections - HAIs) như nhiễm khuẩn huyết liên quan đến catheter trung tâm (CLABSI), viêm phổi thở máy (VAP), nhiễm khuẩn vết mổ (SSI) và nhiễm khuẩn tiết niệu do đặt sonde (CAUTI) là gánh nặng chi phí y tế khổng lồ. Việc áp dụng nghiêm ngặt các gói can thiệp phòng ngừa (care bundles), quy trình vệ sinh tay 5 thời điểm theo khuyến cáo của WHO và cách ly phòng lây truyền qua tiếp xúc đối với bệnh nhân mang vi khuẩn đa kháng là biện pháp cốt lõi để chặn đứng chuỗi lây nhiễm trong bệnh viện.

Một Sức khỏe (One Health) trong phòng chống bệnh truyền nhiễm mới nổi

Hơn 70% các bệnh nhiễm trùng mới nổi ở người có nguồn gốc lây truyền từ động vật (zoonoses) như cúm gia cầm, dịch hạch, Ebola và SARS-CoV-2. Tiếp cận "Một Sức khỏe" nhấn mạnh sự liên kết hữu cơ không thể tách rời giữa sức khỏe con người, sức khỏe động vật và hệ sinh thái môi trường. Sự phối hợp đa ngành giữa y tế công cộng, thú y và quản lý môi trường là chiến lược sống còn để phát hiện sớm các ổ dịch từ động vật hoang dã và ngăn ngừa các đại dịch toàn cầu trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa nhiễm trùng tiềm ẩn (nhiễm khuẩn không triệu chứng) và bệnh nhiễm trùng là gì?

Nhiễm trùng tiềm ẩn là tình trạng vi sinh vật hiện diện và nhân lên trong mô nhưng cơ thể kiểm soát được, không gây triệu chứng lâm sàng; bệnh nhiễm trùng xuất hiện khi vi sinh vật phá hủy mô vượt ngưỡng bù trừ, biểu hiện sốt và rối loạn chức năng cơ quan.

Các hàng rào miễn dịch bẩm sinh bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng gồm những gì?

Bao gồm hàng rào vật lý (da nguyên vẹn, niêm mạc biểu mô có nhung mao), hàng rào hóa học (axit dạ dày, lysozyme, peptide kháng khuẩn defensin) và hàng rào tế bào (bạch cầu trung tính, đại thực bào và hệ thống bổ thể).

Hiện tượng đề kháng kháng sinh đe dọa việc kiểm soát nhiễm trùng toàn cầu ra sao?

Việc lạm dụng kháng sinh làm phát sinh các chủng đa kháng (MDR) và siêu kháng (XDR), khiến các phác đồ điều trị kinh điển mất hiệu lực, làm tăng thời gian nằm viện, chi phí y tế và nguy cơ tử vong.

Tài liệu tham khảo

  1. Liu, Feinen, Russell (2011). New Concepts in Immunity to Neisseria Gonorrhoeae: Innate Responses and Suppression of Adaptive Immunity Favor the Pathogen, Not the Host. Frontiers in Microbiology. doi:10.3389/fmicb.2011.00052 DOI: 10.3389/fmicb.2011.00052
  2. Doherty, Arditi (2005). Innate Immunity, Toll-Like Receptors and Host Response to Infection. Pediatric Infectious Disease Journal. doi:10.1097/01.inf.0000172307.09835.b6 DOI: 10.1097/01.inf.0000172307.09835.b6
  3. Wu, Chen (2015). Essential Proteins and Functional Modules in the Host-Pathogen Interactions from Innate to Adaptive Immunity - C. albicans-zebrafish Infection Model. Proceedings of the International Conference on Bioinformatics Models, Methods and Algorithms. doi:10.5220/0005201700170025 DOI: 10.5220/0005201700170025