Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Nhiễm trùng

Tiếng AnhInfection

Nhiễm trùng (Infection) là quá trình xâm nhập, nhân lên và gây tổn hại tổ chức mô của các vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng) bên trong cơ thể vật chủ, kích hoạt các phản ứng miễn dịch viêm đặc hiệu và không đặc hiệu.

467 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Nhiễm trùng (Infection) là quá trình xâm nhập, nhân lên và gây tổn hại tổ chức mô của các vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng) bên trong cơ thể vật chủ, kích hoạt các phản ứng miễn dịch viêm đặc hiệu và không đặc hiệu.

Khái niệm căn bản và tam giác dịch tễ học nhiễm trùng

Nhiễm trùng là sự tương tác sinh học phức tạp giữa ba yếu tố cốt lõi tạo thành tam giác dịch tễ học: tác nhân gây bệnh (mầm bệnh), vật chủ cảm nhiễm (con người hoặc động vật) và môi trường trung gian truyền bệnh. Cần phân biệt rõ giữa ba trạng thái vi sinh vật trên cơ thể người:

Quần cư bình thường (Colonization): Vi sinh vật ký sinh hòa bình trên bề mặt da và niêm mạc mà không gây ra bất kỳ tổn thương tế bào hay phản ứng viêm nào (như hệ vi sinh vật đường ruột, vi khuẩn tụ cầu trên da).

Nhiễm trùng tiềm ẩn (Latent/Subclinical infection): Vi sinh vật xâm nhập và nhân lên bên trong mô cơ thể nhưng được hệ miễn dịch kiểm soát chặt chẽ, không biểu hiện triệu chứng lâm sàng ra bên ngoài nhưng có thể tái hoạt động khi miễn dịch suy yếu (như nhiễm lao tiềm ẩn, virus Herpes simplex).

Bệnh nhiễm trùng (Infectious disease): Trạng thái bệnh lý xuất hiện khi vi sinh vật nhân lên vượt qua ngưỡng dung nạp của vật chủ, tiết độc tố phá hủy cấu trúc tế bào và kích hoạt phản ứng viêm toàn thân rầm rộ với các triệu chứng lâm sàng rõ rệt.

Các nhóm tác nhân gây bệnh vi sinh vật học

Tác nhân nhiễm trùng bao gồm bốn nhóm sinh học chính với cấu trúc và cơ chế sinh bệnh học đặc thù:

Vi khuẩn (Bacteria): Các sinh vật nhân sơ đơn bào có thành tế bào peptidoglycan. Vi khuẩn gây bệnh bằng cách bám dính vào thụ thể biểu mô qua pili, tiết ngoại độc tố (exotoxins như độc tố uốn ván, độc tố bạch hầu) phá hủy tế bào từ xa hoặc giải phóng nội độc tố lipopolysaccharide (LPS ở vi khuẩn Gram âm) kích hoạt phản ứng viêm toàn thân dữ dội.

Virus: Các thực thể di truyền kích thước siêu hiển vi chứa lõi acid nucleic (DNA hoặc RNA) được bọc bởi vỏ protein capsid. Virus bắt buộc phải ký sinh nội bào, chiếm đoạt bộ máy tổng hợp protein và enzyme của tế bào chủ để sao chép bộ gen, dẫn đến ly giải tế bào, biến đổi ác tính hoặc cảm ứng apoptosis.

Nấm (Fungi): Sinh vật nhân thực có thành tế bào chitin và màng chứa ergosterol. Nấm gây bệnh cơ hội (Candida, Aspergillus, Cryptococcus) phát triển mạnh ở những người suy giảm miễn dịch nặng, hình thành sợi nấm xâm lấn sâu vào mạch máu gây hoại tử mô.

Ký sinh trùng (Parasites): Bao gồm động vật nguyên sinh đơn bào (Plasmodium gây sốt rét, Entamoeba gây lỵ) và giun sán đa bào (giun đũa, sán lá gan). Ký sinh trùng thường có chu kỳ phát triển phức tạp qua nhiều vật chủ trung gian, gây tổn thương cơ học mô và ức chế phản ứng miễn dịch của vật chủ.

Hàng rào bảo vệ của vật chủ và đáp ứng miễn dịch

Cơ thể con người chống lại sự xâm lấn của mầm bệnh thông qua hệ thống phòng vệ nhiều tầng:

Hàng rào tự nhiên đầu tiên bao gồm da nguyên vẹn có lớp sừng chống thấm nước, dịch tiết acid của dạ dày tiêu diệt vi khuẩn thức ăn, hệ thống nhung mao biểu mô đường hô hấp đẩy chất nhầy ra ngoài, và enzyme lysozyme trong nước mắt, nước bọt phá vỡ màng vi khuẩn.

Đáp ứng miễn dịch bẩm sinh (Innate immunity): Hoạt động ngay lập tức trong vòng vài phút đến vài giờ sau phơi nhiễm. Các tế bào thực bào (bạch cầu trung tính, đại thực bào) nhận diện cấu trúc PAMPs của mầm bệnh, nuốt và phân hủy vi sinh vật bằng các gốc oxy hóa tự do bên trong phagolysosome. Hệ thống bổ thể huyết thanh được hoạt hóa theo con đường cổ điển hoặc con đường lectin tạo phức hợp tấn công màng (MAC) đục thủng tế bào vi khuẩn.

Đáp ứng miễn dịch thích ứng (Adaptive immunity): Khởi phát chậm hơn nhưng có tính đặc hiệu cao và khả năng ghi nhớ miễn dịch. Tế bào lympho B biệt hóa thành tương bào sản sinh kháng thể đặc hiệu (IgM, IgG, IgA) trung hòa độc tố và opsonin hóa vi khuẩn; tế bào lympho T (CD4+ helper và CD8+ cytotoxic) điều phối phản ứng viêm và tiêu diệt các tế bào nhiễm khuẩn nội bào.

Biểu hiện lâm sàng và quy trình chẩn đoán nhiễm trùng

Hội chứng nhiễm trùng kinh điển biểu hiện bằng tam chứng: sốt (nhiệt độ cơ thể > 38°C do tác động của chất gây sốt nội sinh IL-1, TNF lên trung tâm điều nhiệt vùng dưới đồi), nhịp tim nhanh và nhịp thở nhanh. Tại vị trí nhiễm trùng khu trú xuất hiện 4 dấu hiệu kinh điển của viêm: sưng, nóng, đỏ, đau và mất chức năng cơ quan.

Chẩn đoán vi sinh vật học là nền tảng của điều trị đặc hiệu: nhuộm soi trực tiếp (nhuộm Gram, nhuộm kháng toan Ziehl-Neelsen), nuôi cấy phân lập vi khuẩn trên môi trường chọn lọc và làm kháng sinh đồ định lượng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Các kỹ thuật phân tử tiên tiến như Real-time PCR và giải trình tự gen thế hệ mới (mNGS) cho phép phát hiện nhanh các đoạn DNA/RNA của mầm bệnh khó nuôi cấy trong vòng vài giờ.

Nguyên tắc điều trị kháng vi sinh vật và thách thức kháng thuốc

Điều trị nhiễm trùng tuân thủ nguyên tắc sử dụng thuốc kháng sinh, kháng virus hoặc kháng nấm phù hợp dựa trên kháng sinh đồ, dược động học/dược lực học (PK/PD), vị trí nhiễm trùng và chức năng gan thận của bệnh nhân. Cần khởi đầu kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm sớm và nhanh chóng giảm bậc (de-escalation) sang kháng sinh phổ hẹp khi có kết quả vi sinh.

Sự gia tăng báo động của hiện tượng kháng thuốc kháng sinh (AMR) trên toàn cầu - đặc biệt là các vi khuẩn đa kháng thuộc nhóm ESKAPE (Enterococcus faecium, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa, Enterobacter) - đòi hỏi triển khai triệt để chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship) và nâng cao ý thức tiêm chủng vaccine phòng ngừa nhiễm trùng trong cộng đồng.

Hội chứng viêm và đáp ứng miễn dịch tế bào trong kiểm soát nhiễm khuẩn

Phản ứng viêm cấp tính trong nhiễm trùng là cơ chế bảo vệ sinh tồn nhằm khu trú và tiêu diệt tác nhân xâm lấn. Dưới tác động của các hóa hướng động (chemokines như IL-8), các bạch cầu trung tính nhanh chóng di chuyển xuyên mạch bám dính vào mô bị nhiễm, giải phóng bẫy ngoại bào bạch cầu trung tính (Neutrophil Extracellular Traps - NETs) cấu tạo từ sợi DNA và enzyme kháng khuẩn để giam giữ vi khuẩn. Khi phản ứng viêm diễn ra quá mức hoặc kéo dài mạn tính, các gốc tự do ROS và enzyme tiêu protein giải phóng từ thực bào có thể phá hủy mô lành của chính vật chủ, dẫn đến tổn thương cơ quan thứ phát.

Chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện và an toàn môi trường y tế

Nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế (Healthcare-Associated Infections - HAIs) như nhiễm khuẩn huyết liên quan đến catheter trung tâm (CLABSI), viêm phổi thở máy (VAP), nhiễm khuẩn vết mổ (SSI) và nhiễm khuẩn tiết niệu do đặt sonde (CAUTI) là gánh nặng chi phí y tế khổng lồ. Việc áp dụng nghiêm ngặt các gói can thiệp phòng ngừa (care bundles), quy trình vệ sinh tay 5 thời điểm theo khuyến cáo của WHO và cách ly phòng lây truyền qua tiếp xúc đối với bệnh nhân mang vi khuẩn đa kháng là biện pháp cốt lõi để chặn đứng chuỗi lây nhiễm trong bệnh viện.

Một Sức khỏe (One Health) trong phòng chống bệnh truyền nhiễm mới nổi

Hơn 70% các bệnh nhiễm trùng mới nổi ở người có nguồn gốc lây truyền từ động vật (zoonoses) như cúm gia cầm, dịch hạch, Ebola và SARS-CoV-2. Tiếp cận "Một Sức khỏe" nhấn mạnh sự liên kết hữu cơ không thể tách rời giữa sức khỏe con người, sức khỏe động vật và hệ sinh thái môi trường. Sự phối hợp đa ngành giữa y tế công cộng, thú y và quản lý môi trường là chiến lược sống còn để phát hiện sớm các ổ dịch từ động vật hoang dã và ngăn ngừa các đại dịch toàn cầu trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa nhiễm trùng tiềm ẩn (nhiễm khuẩn không triệu chứng) và bệnh nhiễm trùng là gì?

Nhiễm trùng tiềm ẩn là tình trạng vi sinh vật hiện diện và nhân lên trong mô nhưng cơ thể kiểm soát được, không gây triệu chứng lâm sàng; bệnh nhiễm trùng xuất hiện khi vi sinh vật phá hủy mô vượt ngưỡng bù trừ, biểu hiện sốt và rối loạn chức năng cơ quan.

Các hàng rào miễn dịch bẩm sinh bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng gồm những gì?

Bao gồm hàng rào vật lý (da nguyên vẹn, niêm mạc biểu mô có nhung mao), hàng rào hóa học (axit dạ dày, lysozyme, peptide kháng khuẩn defensin) và hàng rào tế bào (bạch cầu trung tính, đại thực bào và hệ thống bổ thể).

Hiện tượng đề kháng kháng sinh đe dọa việc kiểm soát nhiễm trùng toàn cầu ra sao?

Việc lạm dụng kháng sinh làm phát sinh các chủng đa kháng (MDR) và siêu kháng (XDR), khiến các phác đồ điều trị kinh điển mất hiệu lực, làm tăng thời gian nằm viện, chi phí y tế và nguy cơ tử vong.

Các nghiên cứu khoa học về “nhiễm trùng”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Đặc điểm căn nguyên vi sinh và kết quả điều trị tiêu chảy nhiễm khuẩn kéo dài ở trẻ từ 6 đến 24 tháng tuổi tại Bệnh viện Nhi Trung ương

    Phạm Thị Thanh Nga và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Thiết kế tiến cứu trên 132 trẻ mắc tiêu chảy kéo dài do nhiễm trùng tiêu hóa tại Bệnh viện Nhi Trung ương nhằm xác định căn nguyên vi sinh và hiệu quả điều trị. Kỹ thuật real-time PCR đa mồi phát hiện vi khuẩn 25,8% và virus 22,7% gồm Clostridium difficile, Escherichia coli; sau điều trị bằng ceftriaxone, số lần tiêu chảy giảm từ 6,10 xuống 1,63 lần/ngày. Tác giả ghi nhận xét nghiệm sinh học phân tử tối ưu hóa phát hiện căn nguyên nhiễm khuẩn, song nghiên cứu thực hiện đơn trung tâm.

  • Can thiệp sớm trong viêm cân mạc hoại tử chi trên: Một loạt ca bệnh

    Hoàng Tuấn Anh và cộng sự2026Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Báo cáo loạt ca bệnh mô tả 2 trường hợp viêm cân mạc hoại tử chi trên, một dạng nhiễm trùng mô mềm tiến triển nhanh tại Bệnh viện Bạch Mai. Cả hai người bệnh đều được hồi sức tích cực, dùng kháng sinh phổ rộng, lọc máu và phẫu thuật cắt lọc ổ nhiễm khuẩn sớm kết hợp hút áp lực âm VAC giúp bảo tồn chi thể. Nhóm tác giả ghi nhận can thiệp ngoại khoa sớm kết hợp điều trị đa mô thức giúp cải thiện sống còn, dù cỡ mẫu còn rất nhỏ.

  • CHĂM SÓC VÀ XỬ TRÍ NHIỄM TRÙNG NẶNG QUANH CHÂN MỞ THÔNG DẠ DÀY QUA NỘI SOI KÈM THEO RÒ DẠ DÀY-DA KÉO DÀI: BÁO CÁO CA LÂM SÀNG

    Lê Thị Hằng và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Báo cáo ca bệnh mô tả can thiệp biến chứng nhiễm trùng nặng quanh vị trí mở thông dạ dày qua nội soi ở bệnh nhân nam 72 tuổi. Người bệnh bị viêm tấy thành bụng và rò dịch, được dùng kháng sinh phổ rộng, đặt sonde hỗng tràng và dùng liệu pháp hút áp lực âm giúp làm sạch ổ nhiễm trùng, liền thương sau 58 ngày. Tác giả nhấn mạnh kiểm soát nguồn rò kết hợp hút áp lực âm mang lại hiệu quả cao, dù bằng chứng chỉ từ một ca đơn độc.

  • NGHIÊN CỨU TÍNH KHÁNG KHÁNG SINH CÁC CĂN NGUYÊN GÂY NHIỄM TRÙNG MÁU TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT TIỆP NĂM 2023-2024

    Ngô Anh Thế và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Khảo sát mô tả cắt ngang xác định mức độ kháng thuốc của vi khuẩn gây nhiễm trùng máu tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp. Tác giả ghi nhận chủng MRSA kháng erythromycin 94,2% nhưng nhạy hoàn toàn với linezolid, còn Acinetobacter baumannii kháng trên 80% nhiều kháng sinh. Kết quả làm rõ tình trạng vi khuẩn đa kháng diễn biến phức tạp trong căn nguyên nhiễm trùng huyết, dù chưa đánh giá kết cục điều trị dài hạn.

  • ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NGƯỜI BỆNH NHIỄM NẤM TALAROMYCES MARNERFFEI TẠI BỆNH VIỆN PHỔI TRUNG ƯƠNG NĂM 2024-2025

    Nguyễn Ngọc Trường Thi và cộng sự2026Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Phân tích hồi cứu trên 30 người bệnh đánh giá đặc điểm lâm sàng và điều trị đợt nhiễm trùng cơ hội do vi nấm Talaromyces marneffei tại Bệnh viện Phổi Trung ương. Nhóm đồng nhiễm HIV có triệu chứng sẩn da và tiêu chảy cùng mức 77,8%, với tỷ lệ tử vong chung 23,3%. Tác giả ghi nhận biểu hiện bệnh khác biệt rõ rệt theo tình trạng miễn dịch của người mắc nhiễm trùng, dù cỡ mẫu nghiên cứu còn khiêm tốn.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Vi khuẩn màng sinh học: Một nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng dai dẳng

    Dịch bởi AIBacterial Biofilms: A Common Cause of Persistent Infections

    J. William Costerton và cộng sự1999American Association for the Advancement of Science (AAAS)11.164 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan cấu trúc màng sinh học (bacterial biofilms) phân tích ma trận polyme của vi khuẩn gây các đợt nhiễm trùng dai dẳng. Tác giả ghi nhận các cụm tế bào biệt hóa sở hữu sức đề kháng kháng sinh vượt trội và né tránh phản ứng miễn dịch. Hiểu biết di truyền học mở ra chiến lược điều trị mới nhắm vào hành vi cộng đồng vi sinh để triệt phá nhiễm trùng mạn tính, dù ứng dụng lâm sàng còn nhiều thách thức.

  • Định nghĩa giám sát của CDC/NHSN về nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế và tiêu chuẩn cho các loại nhiễm trùng cụ thể trong bối cảnh chăm sóc cấp tính

    Dịch bởi AICDC/NHSN surveillance definition of health care–associated infection and criteria for specific types of infections in the acute care setting

    Teresa Horan và cộng sự2008American Journal of Infection Control5.941 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khung hướng dẫn dịch tễ của hệ thống NHSN thuộc CDC chuẩn hóa định nghĩa giám sát các thể nhiễm trùng bệnh viện trong cơ sở điều trị cấp tính (acute care setting). Tài liệu phân định tiêu chuẩn chẩn đoán theo vị trí như viêm phổi, nhiễm khuẩn vết mổ và đường máu. Quy chuẩn giúp thống nhất số liệu giám sát giữa các bệnh viện, dù tiêu chí giám sát không thay thế hoàn toàn chẩn đoán của bác sĩ điều trị.

  • Các định nghĩa của CDC về nhiễm trùng bệnh viện, 1988

    Dịch bởi AICDC definitions for nosocomial infections, 1988

    Julia S. Garner và cộng sự1988American Journal of Infection Control5.738 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bộ hướng dẫn chuyên môn năm 1988 của CDC ban hành định nghĩa chuẩn nhằm giám sát các ca nhiễm trùng bệnh viện (nosocomial infections). Khung tiêu chuẩn kết hợp chặt chẽ triệu chứng lâm sàng với kết quả nuôi cấy vi sinh theo từng cơ quan, có bổ sung tiêu chí riêng cho trẻ sơ sinh. Văn bản tạo nền tảng kiểm soát lây nhiễm cho mạng lưới y tế, dù việc triển khai ban đầu còn phụ thuộc vào năng lực xét nghiệm tại chỗ.

  • Nhiễm trùng do Staphylococcus aureus: Dịch tễ học, Sinh lý bệnh, Biểu hiện lâm sàng và Quản lý

    Dịch bởi AIStaphylococcus aureus Infections: Epidemiology, Pathophysiology, Clinical Manifestations, and Management

    Steven Y. C. Tong và cộng sự2015Clinical Microbiology Reviews3.919 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đặc điểm bệnh học của vi khuẩn Staphylococcus aureus được tổng quan toàn diện để làm rõ dịch tễ và phác đồ xử trí các thể nhiễm trùng. Tác giả ghi nhận sự gia tăng báo động của viêm nội tâm mạc, nhiễm khuẩn thiết bị y tế và các chủng tụ cầu đề kháng beta-lactam. Phân tích này định hình chiến lược điều trị chuyên sâu, dù tài liệu nhấn mạnh nhiều quyết định lâm sàng hiện vẫn thiếu bằng chứng thử nghiệm đối chứng chất lượng cao.

  • Gánh nặng sức khỏe toàn cầu từ các loại ung thư liên quan đến nhiễm trùng trong năm 2002

    Dịch bởi AIThe global health burden of infection‐associated cancers in the year 2002

    Donald Maxwell Parkin2006International Journal of Cancer2.829 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Ước tính dịch tễ toàn cầu đánh giá gánh nặng của các khối u ác tính bắt nguồn từ tình trạng nhiễm trùng trong năm 2002. Tác giả ghi nhận 1,9 triệu ca ung thư chiếm 17,8% tổng số ca mắc toàn cầu, chủ yếu do vi khuẩn Helicobacter pylori và virus human papillomavirus gây ra. Dữ liệu làm nổi bật tiềm năng dự phòng ung thư to lớn qua kiểm soát nhiễm trùng, dù ước tính còn hạn chế do thiếu số liệu đăng ký ung thư đầy đủ tại các nước đang phát triển.

Nổi bật tại Việt Nam

  • TỔNG QUAN HIỆU QUẢ GIẢM NHIỄM KHUẨN VỊ TRÍ PHẪU THUẬT BẰNG VIỆC TẮM BẰNG CHLORHEXIDINE GLUCONATE

    Phạm Văn Hiệp và cộng sự2026Tạp chí Tai Mũi Họng Việt Nam0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hiệu quả sát khuẩn tiền phẫu bằng chlorhexidine gluconate để ngừa nhiễm trùng vết mổ được đánh giá qua tổng quan luận điểm từ 3 nghiên cứu chọn lọc trong 44 tài liệu. Kết quả ghi nhận biện pháp này giảm đáng kể tải lượng vi khuẩn da trước phẫu thuật. Nhóm tác giả kết luận phương pháp đem lại tiềm năng dự phòng tốt cho nhiễm khuẩn ngoại khoa, dù bằng chứng về mức giảm tỷ lệ mắc thực tế vẫn chưa thực sự nhất quán.

  • 7. Clinical, subclinical characteristics and treatment outcomes of patients with community - acquired pneumonia at risk of pes infection

    Dang Duy Thanh và cộng sự2024Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Nguy cơ nhiễm trùng nhóm PES, đặc biệt là Pseudomonas aeruginosa, ở bệnh nhân viêm phổi cộng đồng được lượng giá qua nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 90 ca bệnh tại Cần Thơ. Tỷ lệ phân lập vi khuẩn đạt 33,3%, với 56,6% ca không đáp ứng kháng sinh ban đầu nhưng đạt tỷ lệ ổn định và khỏi bệnh 91,1%. Nhóm tác giả kết luận điều chỉnh phác đồ kịp thời mang lại kết quả khả quan, dù thời gian nằm viện trung bình là 8 ngày.

  • The association between clinical features of fungal nail infection and causative fungal strains

    Đỗ Thị Thu Hiền Hiền và cộng sự2024TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Đặc điểm lâm sàng và chủng nấm gây nhiễm trùng móng được đối chiếu qua nghiên cứu cắt ngang trên 110 bệnh nhân tại Hà Nội. Tỷ lệ phân lập ghi nhận nấm men chiếm 76,4% gồm Candida krusei (36,4%) và Candida albicans (24,5%), kế tiếp là Trichophyton spp. (10%). Tổn thương bờ gần dưới móng đặc trưng cho nấm men, còn nấm sợi chủ yếu gây tổn thương bề mặt. Tác giả kết luận hình thái thương tổn giúp nhận diện sớm loại nấm, dù nghiên cứu chưa theo dõi hiệu quả điều trị.

  • 8. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN NHIỄM TRÙNG VẾT MỔ SAU MỔ LẤY THAI TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI NGUYÊN NĂM 2022

    Nguyễn Thị Anh và cộng sự2024Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Yếu tố liên quan đến nguy cơ nhiễm trùng vết mổ sau sinh mổ được làm rõ qua nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 184 sản phụ tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Tỷ lệ không mắc biến chứng đạt 98,4%, trong khi chỉ 1,6% trường hợp bị nhiễm khuẩn nông cần điều chỉnh thuốc. Phân tích ghi nhận nguy cơ mắc bệnh gia tăng ở sản phụ trên 35 tuổi, sinh con từ lần 3 trở lên hoặc nằm viện từ 7 ngày, dù số ca nhiễm ghi nhận thực tế còn ít.

Tài liệu tham khảo

  1. Liu, Feinen, Russell (2011). New Concepts in Immunity to Neisseria Gonorrhoeae: Innate Responses and Suppression of Adaptive Immunity Favor the Pathogen, Not the Host. Frontiers in Microbiology. doi:10.3389/fmicb.2011.00052 DOI: 10.3389/fmicb.2011.00052
  2. Doherty, Arditi (2005). Innate Immunity, Toll-Like Receptors and Host Response to Infection. Pediatric Infectious Disease Journal. doi:10.1097/01.inf.0000172307.09835.b6 DOI: 10.1097/01.inf.0000172307.09835.b6
  3. Wu, Chen (2015). Essential Proteins and Functional Modules in the Host-Pathogen Interactions from Innate to Adaptive Immunity - C. albicans-zebrafish Infection Model. Proceedings of the International Conference on Bioinformatics Models, Methods and Algorithms. doi:10.5220/0005201700170025 DOI: 10.5220/0005201700170025