Bệnh Castleman (Castleman disease) là một nhóm rối loạn tăng sinh lympho không điển hình hiếm gặp, đặc trưng bởi sự phì đại lành tính của các hạch bạch huyết kèm theo những biến đổi mô bệnh học đặc thù và sự gia tăng quá mức của cytokine interleukin-6. Bệnh được nhà giải phẫu bệnh học Benjamin Castleman mô tả lần đầu vào năm 1954 trên các bệnh nhân có khối u hạch trung thất lành tính có cấu trúc giống u ức.
Phân loại lâm sàng và mô bệnh học
Về phương diện lâm sàng và giải phẫu bệnh, bệnh Castleman được phân loại thành hai nhóm chính:
- Bệnh Castleman đơn trung tâm (Unicentric Castleman Disease - UCD): Tổn thương chỉ khu trú tại một hạch bạch huyết đơn độc hoặc một chuỗi hạch trong cùng một vùng giải phẫu (thường gặp nhất ở trung thất, vùng cổ hoặc ổ bụng). Bệnh nhân thường không có triệu chứng toàn thân và bệnh tiến triển chậm.
- Bệnh Castleman đa trung tâm (Multicentric Castleman Disease - MCD): Tổn thương đồng thời nhiều vùng hạch bạch huyết trên khắp cơ thể, kèm theo lách to, gan to và các triệu chứng viêm hệ thống rầm rộ. MCD được chia thành hai phân nhóm căn nguyên:
- MCD liên quan đến virus Herpes ở người type 8 (HHV-8-associated MCD): Thường xảy ra ở người suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm HIV.
- MCD vô căn (Idiopathic MCD - iMCD): Không có bằng chứng nhiễm HHV-8 hay virus Epstein-Barr (EBV), có thể đi kèm hội chứng TAFRO (giảm tiểu cầu, phù toàn thân, xơ hóa tủy xương, rối loạn chức năng thận và phì đại cơ quan).
Về mô bệnh học, bệnh có ba biến thể vi thể chủ yếu: thể mạch máu - hyalin hóa (hyaline vascular variant, chiếm 80-90% các ca UCD), thể tương bào (plasma cell variant, thường gặp trong MCD) và thể hỗn hợp.
Cơ chế sinh bệnh học
Sự hoạt hóa bất thường của mạng lưới cytokine, đặc biệt là sự tăng tiết quá mức interleukin-6 (IL-6), là động lực sinh bệnh học cốt lõi trong bệnh Castleman đa trung tâm. IL-6 kích thích sự phát triển và biệt hóa của các tế bào lympho B thành tương bào, gây tăng sản xuất globulin miễn dịch đa dòng (hypergammaglobulinemia) và thúc đẩy phản ứng viêm giai đoạn cấp tính thông qua protein phản ứng C (CRP) và fibrinogen.
Bên cạnh IL-6, các yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) cũng gia tăng đáng kể, dẫn đến hiện tượng tân sinh mạch máu dày đặc trong vùng gian nang của các hạch bạch huyết bị tổn thương.
Chẩn đoán và đánh giá lâm sàng
Quy trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm mô bệnh học:
- Sinh thiết hạch trọn vẹn (Excisional biopsy): Là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. Sinh thiết kim lõi thường không đủ mô để phân tích cấu trúc nang và mô gian nang.
- Hình ảnh học toàn thân: Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp PET/CT toàn thân để xác định chính xác số lượng hạch, kích thước và mức độ hoạt động chuyển hóa nhằm phân định giữa UCD và MCD.
- Xét nghiệm huyết học và miễn dịch: Đánh giá công thức máu (tìm thiếu máu, giảm hoặc tăng tiểu cầu), đo tốc độ máu lắng (ESR), nồng độ CRP, albumin, globulin huyết thanh và xét nghiệm PCR tìm tải lượng HHV-8 trong máu ngoại vi.
Chiến lược điều trị hiện đại
Phương pháp điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào thể lâm sàng của bệnh:
| Thể bệnh | Mục tiêu điều trị | Phương pháp can thiệp ưu tiên |
|---|---|---|
| Castleman đơn trung tâm (UCD) | Chữa khỏi hoàn toàn | Phẫu thuật cắt bỏ trọn vẹn khối hạch; xạ trị nếu khối u không thể phẫu thuật an toàn |
| Castleman đa trung tâm vô căn (iMCD) | Kiểm soát cơn bão cytokine và duy trì thoái lui | Kháng thể đơn dòng ức chế IL-6 (siltuximab hoặc tocilizumab), kết hợp corticosteroid |
| MCD liên quan HHV-8 | Tiêu diệt tế bào B nhiễm HHV-8 | Kháng thể đơn dòng kháng CD20 (rituximab), phối hợp thuốc kháng retrovirus (ART) nếu có HIV |
Tiên lượng của bệnh Castleman đơn trung tâm sau phẫu thuật là rất tốt với tỷ lệ sống sót 10 năm vượt trên 95%. Ngược lại, bệnh Castleman đa trung tâm đòi hỏi theo dõi y khoa lâu dài để kiểm soát tái phát và phát hiện sớm các biến chứng u lympho ác tính thứ phát.