Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Động kinh là gì? Các công bố khoa học về Động kinh

Tiếng AnhEpilepsy

Động kinh là một rối loạn thần kinh mạn tính đặc trưng bởi sự phóng điện kịch phát, quá mức và đồng thì của một nhóm tế bào nơ-ron ở não bộ, dẫn đến các cơn co giật, rối loạn cảm giác, vận động hoặc suy giảm ý thức tái diễn.

339 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

động kinh (Epilepsy) là một rối loạn thần kinh mạn tính đặc trưng bởi sự phóng điện kịch phát, quá mức và đồng thì của một nhóm tế bào nơ-ron ở não bộ, dẫn đến các cơn co giật, rối loạn cảm giác, vận động hoặc suy giảm ý thức tái diễn.

{"ops":[{"insert":"Động kinh, còn được gọi là co giật, là một tình trạng tăng động cơ của cơ bắp do một số tác động điện tử khó kiểm soát trong não. Đây là một loại rối loạn thần kinh và có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm các vấn đề di truyền, tổn thương não, bệnh lý não, vi khuẩn hoặc nhiễm trùng, mất nước não do biến chứng hạn chế trao đổi chất, thuốc hoặc chất phụ gia gây ra. Triệu chứng của động kinh có thể làm cho người bị mất ý thức, co giật, run rẩy, mất hồi ức ngắn hạn, sự thay đổi trong hành vi và cảm xúc, và thậm chí gây ra sự loạn nhịp trong chuyển động của người bệnh. Điều trị động kinh thường liên quan đến việc sử dụng thuốc, phẫu thuật hoặc liệu pháp tâm lý tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ của tình trạng.\nĐộng kinh là một tình trạng tạo ra một chuỗi các tác động điện tử không kiểm soát trong não, dẫn đến sự tăng động cơ cơ bắp và có thể làm cho người bị mất ý thức. Tuy nhiên, động kinh có thể có nhiều biểu hiện và triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào loại động kinh và vùng bị ảnh hưởng trong não.\n\nCó nhiều nguyên nhân khác nhau có thể gây ra động kinh. Một số nguyên nhân chính bao gồm:\n\n1. Rối loạn di truyền: Một số loại động kinh có thể được kế thừa từ thế hệ cha mẹ. Ví dụ, động kinh do gene thay đổi như động kinh gia đình.\n\n2. Tổn thương não: Động kinh có thể là kết quả của một tai nạn hay chấn thương mà ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh. Ví dụ, tai nạn xe cộ hoặc bị đánh vào đầu có thể gây ra động kinh.\n\n3. Bệnh lý não: Một số bệnh lý như viêm não, u não, thoái hóa não, tăng huyết áp, bệnh tiểu đường, bệnh tự miễn và các bệnh kỵ khí có thể gây ra động kinh.\n\n4. Nhiễm trùng: Một số loại nhiễm trùng, như nhiễm toxoplasma gondii, vi khuẩn hoặc virus miễn dịch thấp, có thể gây ra động kinh.\n\n5. Mất nước não: Mất nước não do các vấn đề như tiểu đường, bệnh thận hoặc bất cứ tình trạng nào gây mất cân bằng nước hoặc chất điện giải có thể gây ra động kinh.\n\nTriệu chứng của động kinh có thể khác nhau tùy thuộc vào loại động kinh và mức độ của cơn co giật. Một số triệu chứng chung có thể bao gồm:\n\n1. Co giật: Một phần hoặc toàn bộ cơ cơ bắp của người bị động kinh có thể co giật không kiểm soát.\n\n2. Mất ý thức: Đa phần trường hợp động kinh đi kèm với mất ý thức, mặc dù có thể có trạng thái không mất ý thức hoặc mất một phần ý thức.\n\n3. Hồi phục sau cơn: Sau một cơn động kinh, người bị ảnh hưởng có thể lưỡi run rẩy, mệt mỏi và mất hồi ức ngắn hạn về những gì đã xảy ra.\n\n4. Thay đổi hành vi và cảm xúc: Một số người bị động kinh có thể trải qua thay đổi trong tâm trạng, tư duy và hành vi, bao gồm cả sự lo âu và trầm cảm.\n\nĐiều trị động kinh thường tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ của tình trạng. Thuốc điều trị là phổ biến nhất và có thể được sử dụng để kiểm soát và giảm tần số cơn động kinh. Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, phẫu thuật có thể được thực hiện để loại bỏ các mảnh tổn thương trong não hoặc điều chỉnh hoạt động điện não. Ngoài ra, liệu pháp tâm lý và thay đổi lối sống cũng có thể được áp dụng để giúp người bị động kinh kiểm soát tốt hơn tình trạng của mình.\n"}]}

Cơ Chế Bệnh Sinh Phân Tử và Điện Sinh Lý Học

Bản chất sinh lý bệnh của cơn động kinh là sự mất cân bằng giữa hệ thống dẫn truyền thần kinh ức chế và kích thích trong mạng lưới nơ-ron não bộ:

  • Hệ thống dẫn truyền thần kinh: Sự suy giảm hoạt tính của chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính là Acid Gamma-Aminobutyric (GABA) kết hợp với sự tăng hoạt quá mức của chất dẫn truyền kích thích Glutamate qua các thụ thể NMDA và AMPA dẫn đến khử cực màng tế bào ồ ạt.
  • Rối loạn kênh ion màng tế bào: Các đột biến gen mã hóa kênh điện thế natri (như SCN1A trong hội chứng Dravet), kênh kali (KCNQ2/3) hoặc kênh canxi làm thay đổi ngưỡng kích thích của màng sợi thần kinh, tạo điều kiện cho các luồng phóng điện kịch phát đồng thì lan truyền khắp mạng lưới vỏ não.

Quy Trình Chẩn Đoán Cận Lâm Sàng Chuẩn Hóa

Việc chẩn đoán xác định bệnh động kinh đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa khai thác bệnh sử chi tiết từ nhân chứng và các thăm dò chuyên sâu:

Phương pháp thăm dò Chỉ định chuyên môn Giá trị chẩn đoán then chốt
Điện não đồ thường quy (Routine EEG) Mọi trường hợp nghi ngờ co giật lần đầu Ghi nhận sóng nhọn, phức hợp gai - sóng chậm đặc trưng; kết hợp nghiệm pháp tăng thông khí và kích thích ánh sáng ngắt quãng
Video - EEG liên tục (Long-term Video-EEG) Động kinh kháng thuốc, chẩn đoán phân biệt co giật tâm lý Tiêu chuẩn vàng tương quan giữa biến đổi điện não đồ và biểu hiện lâm sàng thực tế của cơn co giật theo thời gian thực
Cộng hưởng từ sọ não (MRI 3.0 Tesla theo xung động kinh) Tìm kiếm tổn thương cấu trúc nguyên nhân Phát hiện xơ teo hồi hải mã (Hippocampal Sclerosis), loạn sản vỏ não khu trú (Focal Cortical Dysplasia) và dị dạng mạch máu não

Chiến Lược Điều Trị Nội Khoa và Can Thiệp Phẫu Thuật

Khoảng 70% bệnh nhân động kinh có thể kiểm soát hoàn toàn cơn giật nhờ thuốc chống động kinh (ASMs/AEDs) thích hợp. Các nhóm thuốc thế hệ mới như Levetiracetam, Lamotrigine, Lacosamide và Topiramate có ưu thế ít tương tác thuốc và độ an toàn cao hơn so với các thuốc cổ điển (Phenytoin, Carbamazepine, Valproic acid). Đối với 30% bệnh nhân động kinh kháng thuốc (Drug-Resistant Epilepsy - thất bại sau khi thử đúng hai phác đồ thuốc phù hợp), các giải pháp can thiệp tiên tiến bao gồm:

  • Phẫu thuật cắt bỏ ổ phát sinh động kinh: Cắt bỏ thùy thái dương trước hoặc tổn thương vỏ não khu trú sau khi đã định vị chính xác bằng điện cực nội sọ (Stereo-EEG).
  • Kích thích dây thần kinh phế vị (VNS): Cấy máy phát xung điện vào ngực nối với dây thần kinh X bên trái để gửi các xung điện điều biến hoạt động điện não.
  • Kích thích não sâu (DBS) và Chế độ ăn sinh ceton (Ketogenic diet): Áp dụng hiệu quả cho trẻ em mắc hội chứng động kinh nặng không đáp ứng điều trị nội khoa thông thường.

Câu hỏi thường gặp

Phân loại hai nhóm cơn động kinh chính theo ILAE là gì?

Cơn động kinh cục bộ (khởi phát từ một bán cầu não) và cơn động kinh toàn thể (liên quan đến cả hai bán cầu não ngay từ đầu, như cơn co cứng - co giật hoặc cơn vắng ý thức).

Kỹ thuật điện não đồ (EEG) đóng vai trò gì trong chẩn đoán động kinh?

EEG ghi lại các hoạt động điện sinh lý bất thường của vỏ não, phát hiện các sóng nhọn, gai nhọn hoặc phức hợp gai - sóng để xác định vị trí ổ khởi phát cơn và định hình dạng động kinh.

Các nguyên tắc dùng thuốc chống động kinh cơ bản trong điều trị lâm sàng là gì?

Bắt đầu bằng đơn trị liệu với liều thấp tăng dần, chọn thuốc phù hợp với dạng cơn, theo dõi tác dụng phụ và nồng độ thuốc trong máu, không ngừng thuốc đột ngột để phòng ngừa trạng thái động kinh.

Tài liệu tham khảo

  1. Datta, Crawford (2000). Refractory epilepsy: treatment with new antiepileptic drugs. Seizure. doi:10.1053/seiz.1999.0348 DOI: 10.1053/seiz.1999.0348
  2. Brodtkorb, Reimers (2008). Seizure control and pharmacokinetics of antiepileptic drugs in pregnant women with epilepsy. Seizure. doi:10.1016/j.seizure.2007.11.015 DOI: 10.1016/j.seizure.2007.11.015
  3. Riggio (1992). New antiepileptic drugs (Epilepsy Res., Suppl. 3). Electroencephalography and Clinical Neurophysiology. doi:10.1016/0013-4694(92)90138-8 DOI: 10.1016/0013-4694(92)90138-8