Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Xử lý nước là gì? Các công bố khoa học về Xử lý nước

Tiếng AnhWater treatment

Xử lý nước là chuỗi các quá trình công nghệ lý học, hóa học và sinh học nhằm loại bỏ các chất gây ô nhiễm, vi sinh vật gây bệnh và hợp chất hòa tan độc hại, đưa nước đạt quy chuẩn chất lượng kỹ thuật phục vụ ăn uống, sinh hoạt hoặc công nghiệp.

334 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

Xử lý nước (water treatment / water purification) là hệ thống các quá trình công nghệ lý học, hóa học và sinh học được tích hợp nhằm loại bỏ tạp chất lơ lửng, kim loại nặng, hợp chất hữu cơ độc hại và các tác nhân vi sinh vật gây bệnh từ nguồn nước thô (nước mặt, nước ngầm hoặc nước biển), chuyển hóa nước thành nguồn tài nguyên an toàn đáp ứng các quy chuẩn chất lượng kỹ thuật cho ăn uống, sinh hoạt và sản xuất công nghiệp.

Các công đoạn công nghệ cốt lõi trong xử lý nước cấp

Một trạm xử lý nước cấp đô thị tiêu chuẩn thường tích hợp dây chuyền công nghệ tuần tự sau:

  • Keo tụ và tạo bông (Coagulation & Flocculation): Châm phèn nhôm (Al2(SO4)3) hoặc Polyaluminium Chloride (PAC) vào nước để trung hòa điện tích bề mặt của các hạt keo mang điện âm, kích thích sự liên kết hình thành các bông cặn lớn thông qua quá trình khuấy trộn thủy lực hoặc cơ học.
  • Lắng và tuyển nổi (Sedimentation & Dissolved Air Flotation): Dưới tác dụng của trọng lực trong bể lắng lamen hoặc bể lắng đứng, các bông cặn kết tủa lắng xuống đáy bể và được xả bùn định kỳ; công nghệ tuyển nổi bọt khí hòa tan (DAF) được áp dụng khi nguồn nước thô chứa nhiều tảo hoặc chất hữu cơ nhẹ khó lắng.
  • Lọc hạt qua lớp vật liệu lọc (Granular Media Filtration): Dòng nước đi qua bể lọc cát thạch anh, than antraxít hoặc than hoạt tính để giữ lại các vi hạt cặn lơ lửng còn sót lại và hấp phụ độc chất hữu cơ, mùi, vị lạ.
  • Khử trùng nước (Disinfection): Tiêu diệt vi khuẩn, virus và ký sinh trùng bằng các chất oxy hóa mạnh như clo khí, natri hypoclorit, ozone (O3) hoặc chiếu xạ tia cực tím (UV-C).

Công nghệ màng lọc tiên tiến và tái sử dụng nước

Trước tình trạng ô nhiễm nguồn nước và biến đổi khí hậu, các công nghệ màng áp suất cao ngày càng được triển khai rộng rãi:

Công nghệ màng Kích thước lỗ lọc Cơ chế tách lọc Ứng dụng chính
Vi lọc (Microfiltration - MF) 0.1 – 10 μm Sàng lọc vật lý Loại bỏ vi khuẩn, tảo, chất rắn lơ lửng (TSS), tiền xử lý màng RO
Siêu lọc (Ultrafiltration - UF) 0.01 – 0.1 μm Sàng lọc phân tử khối Loại bỏ virus, vi khuẩn, đại phân tử protein và chất keo
Lọc nano (Nanofiltration - NF) 1 – 2 nm Sàng lọc và hiệu ứng Donnan Làm mềm nước cứng, loại bỏ ion hóa trị hai (Ca2+, Mg2+, SO4 2-) và thuốc trừ sâu
Thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis - RO) 0.1 – 1 nm Khuếch tán hòa tan dưới áp suất cao Khử mặn nước biển, xử lý nước siêu tinh khiết cho dược phẩm và bán dẫn

Quy chuẩn kỹ thuật và giám sát chất lượng nước

Kiểm soát chất lượng nước đầu ra đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ số lý hóa và vi sinh theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN 01-1:2018/BYT tại Việt Nam):

  • Chỉ số độ đục: Phải được kiểm soát dưới 0.5 NTU sau bể lọc để đảm bảo hiệu lực khử trùng tối đa của clo và tia UV.
  • Nồng độ clo dư tự do: Duy trì trong khoảng 0.2 đến 1.0 mg/L tại vòi sử dụng nhằm bảo đảm an toàn vi sinh trên toàn mạng lưới phân phối đường ống.
  • Chỉ tiêu vi sinh: E. coli và vi khuẩn coliform tổng số phải đạt ngưỡng 0 vi khuẩn trên 100 mL mẫu nước kiểm nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa chất keo tụ (coagulant) và chất trợ keo tụ (flocculant) là gì?

Chất keo tụ (như muối nhôm Al3+, sắt Fe3+) có nhiệm vụ trung hòa điện thế zeta âm của các hạt keo để chúng mất độ bền tĩnh điện; trong khi chất trợ keo tụ (như polymer polyacrylamide PAM) đóng vai trò làm cầu nối polymer liên kết các vi bông cặn nhỏ lại thành các bông cặn kích thước lớn dễ lắng hơn.

Tại sao công nghệ thẩm thấu ngược (RO) bắt buộc phải có hệ thống tiền xử lý nghiêm ngặt?

Màng RO có cấu trúc lỗ màng siêu nhỏ và bề mặt vật liệu polyamide rất nhạy cảm với hiện tượng nghẹt màng (fouling) do cặn vô cơ kết tủa, chất hữu cơ bám dính, màng sinh học và đặc biệt bị phá hủy bởi clo tự do oxy hóa, do đó cần tiền xử lý qua lọc đa tầng, lọc than hoạt tính và châm hóa chất chống cáu cặn.

Phụ phẩm khử trùng (DBPs) như Trihalomethanes (THMs) hình thành như thế nào?

THMs hình thành khi clo dư phản ứng với các hợp chất hữu cơ tự nhiên (như axit humic, axit fulvic) có trong nước thô; do THMs có tiềm năng gây ung thư, công nghệ xử lý nước hiện đại tăng cường loại bỏ tiền chất hữu cơ trước khi clo hóa hoặc chuyển sang khử trùng bằng ozone/UV.

Tài liệu tham khảo

  1. Fleyfel, Matta, Hamdi El Najjar (2024). Olive Mill Wastewater Treatment by Coagulation/Flocculation and Filtration Processes. Journal Article. DOI: 10.2139/ssrn.4816315
  2. Leiknes (2009). The effect of coupling coagulation and flocculation with membrane filtration in water treatment: A review. Journal Article. DOI: 10.1016/s1001-0742(09)60003-6
  3. Bergamasco, Salcedo Vieira, Nishi, et al. (2012). Application of Hybrid Process of Coagulation/Flocculation and Membrane Filtration to Water Treatment. Journal Article. DOI: 10.5772/33543