Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Chất lượng nước là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhWater Quality

Chất lượng nước là tập hợp các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học của nguồn nước được đo lường và đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn quy chuẩn kỹ thuật nhằm phục vụ mục đích sinh hoạt, sản xuất hoặc bảo tồn hệ sinh thái.

363 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Định nghĩa chất lượng nước

Chất lượng nước là khả năng của nước trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn về sức khỏe và môi trường đối với một mục đích sử dụng cụ thể, như cấp nước sinh hoạt, sản xuất công nghiệp hoặc bảo tồn hệ sinh thái. Theo EPA, chất lượng nước được xác định thông qua tập hợp các chỉ tiêu vật lý, hóa học, sinh học và vi sinh, phản ánh mức độ an toàn và phù hợp của nguồn nước đó.

Chất lượng nước không phải là một trạng thái tuyệt đối mà phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng cụ thể. Ví dụ, nước dùng trong công nghiệp có thể chấp nhận nồng độ kim loại nặng cao hơn nước uống. Nước tưới tiêu yêu cầu ít về vi sinh vật nhưng cần giới hạn chất rắn hòa tan để không ảnh hưởng đến đất và cây trồng. Do đó, đánh giá chất lượng nước luôn phải đặt trong ngữ cảnh sử dụng rõ ràng.

Chất lượng nước còn là chỉ số phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái thủy sinh. Nguồn nước đạt chất lượng tốt sẽ duy trì cân bằng sinh học, hỗ trợ đa dạng loài và ngăn chặn sự phát triển quá mức của tảo hoặc vi khuẩn gây bệnh. Các yếu tố này được tích hợp trong việc xây dựng các chỉ số tổng hợp như Water Quality Index (WQI), cho phép so sánh chất lượng nước giữa các địa điểm và thời gian khác nhau.

Thành phần và thông số chất lượng nước

Để đánh giá toàn diện chất lượng nước, người ta phân tích một loạt thông số thuộc bốn nhóm chính: vật lý, hóa học, sinh học và vi sinh. Mỗi nhóm chỉ tiêu đại diện cho một khía cạnh khác nhau của nước, từ khả năng cảm nhận qua giác quan đến rủi ro tiềm ẩn ảnh hưởng đến sức khỏe con người và sinh vật.

  • Thông số vật lý: bao gồm độ đục, nhiệt độ, màu sắc, mùi vị. Đây là các yếu tố dễ đo đạc tại hiện trường và ảnh hưởng trực tiếp đến cảm quan sử dụng nước.
  • Thông số hóa học: gồm pH, độ cứng, độ dẫn điện, nồng độ các ion (Cl-, SO₄²⁻, NO₃⁻), kim loại nặng (Pb, Hg, Cd, As) và hợp chất hữu cơ như thuốc trừ sâu, phenol.
  • Thông số sinh học: chủ yếu là sự hiện diện của tảo, sinh vật phù du và các dạng sống khác chỉ thị mức độ dinh dưỡng hoặc ô nhiễm hữu cơ.
  • Thông số vi sinh: bao gồm tổng coliform, E. coli, virus và vi khuẩn gây bệnh. Đây là chỉ tiêu quan trọng trong đánh giá nước uống và nước sinh hoạt.

Bảng dưới đây tóm tắt một số thông số điển hình theo khuyến nghị của WHO cho nước uống:

Thông số Giới hạn (WHO) Ý nghĩa
pH 6.5 – 8.5 Ảnh hưởng đến vị nước, khả năng ăn mòn đường ống
Độ đục < 5 NTU Chỉ thị ô nhiễm chất rắn lơ lửng
Arsen (As) < 0.01 mg/L Gây ung thư nếu tích tụ lâu dài
E. coli 0 CFU/100mL Chỉ thị ô nhiễm phân, nguy cơ bệnh tiêu hóa

Các nguồn gây ô nhiễm chất lượng nước

Chất lượng nước suy giảm chủ yếu do các nguồn thải trực tiếp hoặc gián tiếp từ hoạt động của con người. Nguồn ô nhiễm được chia thành hai loại chính: ô nhiễm điểm và ô nhiễm không điểm. Ô nhiễm điểm đến từ nguồn xác định như ống xả thải của nhà máy, trạm xử lý, bệnh viện; trong khi ô nhiễm không điểm đến từ nước mưa chảy tràn qua bề mặt đất, mang theo chất ô nhiễm từ nhiều vị trí không kiểm soát được.

Các loại ô nhiễm phổ biến bao gồm:

  • Ô nhiễm hóa học: từ hoạt động công nghiệp, sản xuất, khai thác khoáng sản và nông nghiệp thâm canh.
  • Ô nhiễm vi sinh: do nước thải sinh hoạt chưa xử lý, chăn nuôi gia súc gia cầm, nghĩa trang.
  • Ô nhiễm hữu cơ: chất thải thực phẩm, xác động vật, phụ phẩm sản xuất nông nghiệp.
  • Ô nhiễm nhiệt và mặn hóa: do khai thác nước ngầm quá mức hoặc nước làm mát từ nhà máy nhiệt điện.

Tác động của các nguồn ô nhiễm không chỉ ảnh hưởng đến nước mặt mà còn đe dọa nghiêm trọng đến nguồn nước ngầm, vốn khó kiểm soát và phục hồi. Một số chất ô nhiễm như kim loại nặng hoặc thuốc bảo vệ thực vật tồn tại lâu dài và khó phân hủy, tích tụ sinh học trong chuỗi thức ăn gây hậu quả lâu dài cho sức khỏe con người.

Phương pháp đánh giá chất lượng nước

Việc đánh giá chất lượng nước cần dựa trên phương pháp định lượng các thông số theo tiêu chuẩn. Phương pháp phổ biến nhất là lấy mẫu tại hiện trường và phân tích trong phòng thí nghiệm. Ngoài ra, ngày càng nhiều công nghệ cảm biến tại chỗ được sử dụng để theo dõi chất lượng nước thời gian thực, giúp phát hiện sự cố ô nhiễm kịp thời.

Một số chỉ số tổng hợp được sử dụng để đánh giá nhanh như Water Quality Index (WQI), giúp biểu diễn chất lượng nước dưới dạng số từ 0 đến 100, trong đó giá trị càng cao thể hiện nước càng sạch. Công thức đơn giản hóa của WQI:

WQI=∑i=1nwi⋅qiWQI = \sum_{i=1}^{n} w_i \cdot q_i

Trong đó wiw_i là trọng số và qiq_i là giá trị chuẩn hóa của từng thông số. Phân loại chất lượng theo WQI:

WQI Chất lượng Mức sử dụng khuyến nghị
90 – 100 Rất tốt Uống trực tiếp (sau khử trùng)
70 – 89 Tốt Sinh hoạt, ăn uống sau xử lý
50 – 69 Trung bình Tưới tiêu, nuôi trồng thủy sản
0 – 49 Kém Không nên sử dụng

Tiêu chuẩn chất lượng nước

Tiêu chuẩn chất lượng nước là bộ thông số quy định ngưỡng cho phép của các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn và sức khỏe người dùng, được xây dựng bởi các tổ chức quốc tế và cơ quan quản lý quốc gia. Mỗi quốc gia sẽ ban hành quy chuẩn kỹ thuật tương ứng cho từng mục đích sử dụng như nước uống, nước sinh hoạt, nước thải công nghiệp hay nước phục vụ cho nuôi trồng thủy sản.

Ví dụ, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đề xuất các ngưỡng an toàn cho hơn 100 thông số trong nước uống. Ở Hoa Kỳ, Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) đưa ra Bộ quy định nước uống quốc gia (National Primary Drinking Water Regulations – NPDWR). Tại Việt Nam, quy chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT quy định giới hạn cho 109 thông số trong nước sinh hoạt.

Một số giới hạn điển hình theo QCVN 01-1:2018/BYT:

Thông số Giá trị giới hạn Đơn vị
Chì (Pb) 0,01 mg/L
Thủy ngân (Hg) 0,001 mg/L
Asen (As) 0,01 mg/L
Độ pH 6,5 – 8,5 –

Biến đổi khí hậu và chất lượng nước

Biến đổi khí hậu làm thay đổi mô hình mưa, tần suất hạn hán và lũ lụt, ảnh hưởng mạnh mẽ đến chất lượng nguồn nước. Khi nhiệt độ tăng, tốc độ bốc hơi nước cao hơn, làm tăng nồng độ chất ô nhiễm trong nước mặt và nước ngầm. Đồng thời, sự thay đổi trong dòng chảy cũng làm gián đoạn quá trình tự làm sạch của hệ thống thủy văn tự nhiên.

Lũ lụt cuốn trôi phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, chất thải sinh hoạt xuống sông hồ, làm tăng đột biến nồng độ nitrat, amoni, vi khuẩn gây bệnh. Hạn hán kéo dài làm nước bị nhiễm mặn và tăng nồng độ vi sinh vật do thiếu pha loãng. Tại các vùng ven biển, mực nước biển dâng gây xâm nhập mặn vào tầng chứa nước ngọt.

Theo báo cáo IPCC AR6 WGII, từ năm 2050 trở đi, gần 40% dân số thế giới sẽ sống trong khu vực có nguy cơ cao thiếu nước sạch do tác động của khí hậu nếu không có hành động giảm thiểu và thích ứng kịp thời.

Ảnh hưởng của chất lượng nước đến sức khỏe

Nước không đạt chuẩn có thể gây ra nhiều bệnh cấp tính và mãn tính cho con người, đặc biệt là trẻ nhỏ và người già. Vi khuẩn, virus và ký sinh trùng trong nước gây ra các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa như tiêu chảy, tả, thương hàn. Theo WHO, tiêu chảy do nước ô nhiễm gây ra khoảng 485.000 ca tử vong mỗi năm trên toàn thế giới.

Các chất độc hại như chì, asen, cadimi hoặc thuốc trừ sâu có thể tích tụ lâu dài trong cơ thể gây tổn thương gan, thận, thần kinh và dẫn đến ung thư. Tiếp xúc kéo dài với nitrat trong nước cũng liên quan đến hội chứng "em bé xanh" (methemoglobinemia) ở trẻ sơ sinh do giảm khả năng vận chuyển oxy trong máu.

Các tác động thường gặp phân theo nhóm:

  • Bệnh truyền nhiễm: do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng.
  • Độc tố tích lũy: kim loại nặng, hợp chất hữu cơ bền vững.
  • Rối loạn nội tiết: do các chất gây rối loạn hormone có trong vi nhựa, dioxin, BPA.

Biện pháp quản lý và bảo vệ chất lượng nước

Đảm bảo chất lượng nước đòi hỏi một hệ thống quản lý đa tầng, từ cấp địa phương đến quốc gia và quốc tế. Các biện pháp cần tích hợp cả giám sát, luật pháp, giáo dục và ứng dụng công nghệ.

Các bước quản lý phổ biến:

  1. Xây dựng và cập nhật quy chuẩn kỹ thuật phù hợp với điều kiện địa phương và yêu cầu thực tiễn.
  2. Giám sát định kỳ và đột xuất tại các điểm xả thải, nguồn cấp nước và trạm xử lý.
  3. Xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường.
  4. Kiểm soát hoạt động sử dụng phân bón, hóa chất trong nông nghiệp nhằm giảm ô nhiễm không điểm.

Việc giáo dục cộng đồng về sử dụng nước bền vững và bảo vệ nguồn nước cũng đóng vai trò rất lớn, đặc biệt tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa nơi hệ thống giám sát còn yếu.

Ứng dụng công nghệ trong giám sát chất lượng nước

Các công nghệ cảm biến hiện đại, tích hợp AI và IoT đang được triển khai trong hệ thống quan trắc nước để nâng cao tính chính xác, phản ứng nhanh và tiết kiệm chi phí. Các trạm quan trắc tự động có thể đo liên tục các thông số như pH, DO, nhiệt độ, độ đục, TSS và truyền dữ liệu thời gian thực về trung tâm xử lý.

Ví dụ, hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) được dùng trong nhiều nhà máy cấp nước tại châu Âu và châu Á để điều khiển và giám sát từ xa. Cảm biến thông minh cũng được tích hợp trong thiết bị bay không người lái (UAV), robot lặn hoặc trạm nổi trên sông hồ để mở rộng khả năng lấy mẫu tại các khu vực khó tiếp cận.

Kết hợp dữ liệu lớn (Big Data), học máy (machine learning) và ảnh viễn thám còn giúp xây dựng mô hình dự báo chất lượng nước, phát hiện sớm sự cố tràn dầu, ô nhiễm công nghiệp hoặc hiện tượng phú dưỡng. Các ứng dụng như NASA Earthdata cung cấp dữ liệu miễn phí để hỗ trợ phân tích chất lượng nước từ ảnh vệ tinh.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số chất lượng nước (WQI) được tính toán dựa trên các thông số cốt lõi nào?

WQI tích hợp các chỉ số trọng yếu gồm độ pH, oxy hòa tan (DO), nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5), nhu cầu oxy hóa học (COD), tổng chất rắn lơ lửng (TSS), nitrat, phosphat và khuẩn Coliform.

Hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication) nguồn nước phát sinh do nguyên nhân nào?

Do tích tụ dư thừa các hợp chất dinh dưỡng nitơ và phospho từ phân bón nông nghiệp và nước thải, kích thích tảo bùng phát mạnh làm cạn kiệt oxy hòa tan và hủy diệt sinh vật thủy sinh.

Các công nghệ xử lý nước mặt cấp cho sinh hoạt đô thị phổ biến gồm những gì?

Quy trình truyền thống gồm keo tụ tạo bông (dùng phèn nhôm), lắng trọng lực, lọc cát qua nhiều lớp, khử trùng bằng clo hoặc ozone, kết hợp lọc màng siêu lọc (UF) hiện đại.

Các nghiên cứu khoa học về “chất lượng nước”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Đánh giá chất lượng nước mặt xung quanh khu xử lý chất thải rắn xã Mỹ Thọ, tỉnh Đồng Tháp

    Lê Diễm Kiều và cộng sự2026Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp

    AI tóm tắt

    Quan trắc thực địa tại 10 vị trí kênh rạch quanh bãi chôn lấp rác xã Mỹ Thọ, tỉnh Đồng Tháp vào tháng 1/2025 nhằm đánh giá chất lượng nước mặt. Hàm lượng COD, TSS, N-NH4+ và tổng phospho TP tại đoạn kênh tiếp giáp bãi rác đều vượt ngưỡng quy chuẩn môi trường. Phân tích thành phần chính chỉ ra 4 yếu tố chi phối 86,72% độ biến thiên, cung cấp bằng chứng ô nhiễm nước rỉ rác để quản lý nguồn thải.

  • Water quality of lak lake in dak lak province in 2020 and fluctuations of the water quality over some years

    Bui Thi Hoa và cộng sự2025VNUHCM Journal of Natural Sciences

    AI tóm tắt

    Khảo sát thủy hóa thu thập 10 mẫu nước qua hai mùa năm 2020 tại hồ Lắk, thuộc lưu vực sông Sêrêpôk nhằm đánh giá chất lượng nước và biến động giai đoạn 2001–2020. Nồng độ oxy hòa tan DO trung bình giảm từ 6,6 mg/L năm 2001 xuống 4,42 mg/L năm 2020, trong khi hàm lượng NO3- tăng 9,57 lần so với năm 2006. Dữ liệu chỉ ra xu hướng suy thoái chất lượng nước theo thời gian khi đối chiếu với quy chuẩn BTNMT.

  • Ứng dụng công nghệ địa không gian và phương pháp nội suy mô phỏng chất lượng nước Hồ Tây

    Lê Phú Tuấn và cộng sự2025Tạp chí điện tử Khoa học và Công nghệ Giao thông

    AI tóm tắt

    Mô phỏng không gian kết hợp công nghệ địa tin học và phương pháp nội suy IDW cùng Kriging trên 22 điểm quan trắc nhằm đánh giá chất lượng nước Hồ Tây. Thuật toán IDW đạt độ chính xác vượt trội với hệ số hiệu quả mô hình trên 0,85 cho thông số oxy hòa tan và tổng phospho. Bản đồ nội suy phản ánh nguy cơ phú dưỡng cục bộ ở phía nam và tây bắc hồ, hỗ trợ quản lý môi trường đô thị.

  • 23. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NƯỚC MẶT TẠI HẠ LƯU SÔNG TIỀN, SÔNG HẬU SỬ DỤNG CHO MỤC ĐÍCH CẤP NƯỚC SINH HOẠT

    Nguyễn Trần Bảo Thanh và cộng sự2025Tạp chí Y học Cộng đồng

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu mô tả cắt ngang quan trắc định kỳ hạ lưu sông Tiền tại Mỹ Thuận và sông Hậu tại Cần Thơ nhằm đánh giá chất lượng nước cấp sinh hoạt. Kết quả ghi nhận nồng độ TSS vượt mức A từ 1,04–2,12 lần, Nitrit vượt 3 lần và khuẩn Coliforms lên đến 2,4×10⁴ MPN/100 mL theo quy chuẩn BTNMT. Nhóm tác giả kết luận nguồn nước mặt ở mức báo động từ trung bình đến xấu, làm cơ sở dữ liệu cho quản lý cấp nước sạch.

  • Nghiên cứu đánh giá hiện trạng sử dụng và chất lượng nước cấp sinh hoạt tại huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh

    NTQ Hưng và cộng sự2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu thực nghiệm quan trắc đánh giá hiện trạng và chất lượng nước cấp sinh hoạt tại huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh. Kết quả phân tích hóa lý và vi sinh đối chiếu quy chuẩn QCVN ghi nhận nguy cơ ô nhiễm vi sinh vật với sự xuất hiện của khuẩn E. coli. Mô hình phân tích thành phần chính PCA xác định ba nhóm nhân tố chi phối giải thích 86,43% tổng phương sai biến thiên nguồn nước.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Kỹ thuật phân tích xu hướng cho dữ liệu chất lượng nước hàng tháng

    Dịch bởi AITechniques of trend analysis for monthly water quality data

    Robert M. Hirsch và cộng sự1982Water Resources Research2.553 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phương pháp phân tích chuỗi thời gian được thiết lập nhằm đánh giá xu hướng biến đổi chất lượng nước hàng tháng khi dữ liệu có tính mùa vụ. Tác giả đề xuất kiểm định Kendall theo mùa kết hợp ước lượng độ dốc phi tham số và hiệu chỉnh nồng độ theo dòng chảy. Kỹ thuật này nâng cao độ tin cậy trong phát hiện suy thoái nguồn nước dài hạn, dù độ chính xác suy giảm khi dữ liệu có tương quan chuỗi lớn.

  • Nhiều yếu tố tự nhiên và nhân tạo chịu trách nhiệm về suy thoái chất lượng nước: Một bài tổng quan

    Dịch bởi AIVarious Natural and Anthropogenic Factors Responsible for Water Quality Degradation: A Review

    Naseem Akhtar và cộng sự493 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bài tổng quan phân tích các tác nhân tự nhiên và hoạt động nhân tạo gây suy thoái chất lượng nước mặt và nước ngầm. Quá trình phát triển công nghiệp, đô thị hóa và phân bón nông nghiệp làm phát thải các chất vô cơ như nitơ, flo cùng kim loại nặng vào nguồn nước. Nhóm tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu xuyên ngành và quản lý thích ứng để bảo vệ tài nguyên nước bền vững.

  • Sử dụng Tích hợp Kỹ thuật GIS, Địa thống kê và Chồng bản đồ để Phân tích Biến động Không-thời gian của Chất lượng và Mực nước Ngầm tại Tỉnh Punjab, Pakistan, Nam Á

    Dịch bởi AIAn Integrated Use of GIS, Geostatistical and Map Overlay Techniques for Spatio-Temporal Variability Analysis of Groundwater Quality and Level in the Punjab Province of Pakistan, South Asia

    Huzaifa Shahzad và cộng sự15 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật địa thống kê kết hợp hệ thống thông tin địa lý được áp dụng trên 242 giếng quan trắc tại Punjab, Pakistan để phân tích biến động chất lượng nước ngầm. Kết quả ghi nhận hệ số biến động đạt 84–175%, đồng thời chỉ số hấp thụ natri SAR, độ dẫn EC và RSC vùng đông nam vượt ngưỡng tưới tiêu. Tác giả thiết lập bản đồ phân vùng ô nhiễm giúp kiểm soát suy thoái tầng chứa nước.

  • ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NƯỚC MẶT VÀ TẦN SUẤT KIỂM TRA TRÊN SÔNG TIỀN VÀ SÔNG HẬU, TỈNH AN GIANG, SỬ DỤNG DỮ LIỆU GIÁM SÁT TRONG 10 NĂM

    Dịch bởi AIEVALUATING SURFACE WATER QUALITY AND TESTING FREQUENCY IN TIEN AND HAU RIVERS, AN GIANG PROVINCE, USING 10-YEAR MONITORING DATA

    Giao Thanh Nguyen2020TRA VINH UNIVERSITY JOURNAL OF SCIENCE; p-ISSN: 2815-6072; e-ISSN: 2815-60993 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Đánh giá chuỗi quan trắc 10 năm (2009–2018) tại ba trạm trên sông Tiền và sông Hậu thuộc An Giang nhằm kiểm soát chất lượng nước mặt. Dòng sông liên tục bị ô nhiễm hữu cơ và vi sinh, với các thông số TSS, COD và Coliform vượt ngưỡng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Áp dụng phân tích cụm đa biến, tác giả đề xuất giảm tần suất quan trắc từ 12 xuống 5 lần mỗi năm, tiết kiệm 58% kinh phí vận hành.

  • Quan trắc, đánh giá hiện trạng chất lượng nước mặt kênh rạch tỉnh Bình Dương

    Nguyễn Tri Quang Hưng2019Tạp chí Khoa học Kỹ thuật Thủy lợi và Môi trường3 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Điều tra hiện trạng nguồn nước mặt tại 9 vị trí kênh rạch trọng điểm thuộc thị xã Thuận An, Bình Dương giai đoạn 2015–2017 nhằm đánh giá chất lượng nước mặt. Phân tích thống kê chỉ ra các chỉ tiêu TSS, COD và BOD5 biến động mạnh giữa các mùa và vượt quy chuẩn quốc gia. Tác giả ghi nhận suối Cát và rạch Búng chịu tải lượng ô nhiễm cao từ nước thải sinh hoạt và công nghiệp.

Nổi bật tại Việt Nam

  • BIẾN ĐỘNG CHẤT LƯỢNG NƯỚC VỊNH NHA TRANG

    Nguyen Trinh Duc Hieu và cộng sự2016Vietnam Journal of Marine Science and Technology17 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Theo dõi biến động môi trường biển tại vịnh Nha Trang so sánh dữ liệu giai đoạn 2013–2015 với chuỗi số liệu lịch sử 1996–1998 nhằm kiểm soát chất lượng nước. Chỉ số tích hợp UNTRIX ghi nhận môi trường nước cải thiện rõ rệt từ mức 4,54 năm 1996 xuống 2,62–3,81 trong giai đoạn 2013–2015. Nghiên cứu chỉ ra sự chuyển đổi vai trò dinh dưỡng giữa nitơ và phospho, cung cấp cơ sở quan trắc vịnh biển dài hạn.

  • Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG KHU NUÔI CÁ BIỂN BẰNG LỒNG BÈ ĐIỂN HÌNH: TRƯỜNGHỢP NGHIÊN CỨU TẠI CÁT BÀ – HẢI PHÒNG

    Nguyễn Công Thành và cộng sự2014Vietnam Journal of Marine Science and Technology6 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Giám sát môi trường biển tại các khu nuôi cá lồng bè Bến Bèo, Tùng Tràng và Vụng Giá thuộc Cát Bà, Hải Phòng phản ánh diễn biến chất lượng nước ven bờ. Chỉ số CCME-WQI mùa mưa chỉ đạt 46–61 ở mức ô nhiễm, với nồng độ oxy hòa tan DO giảm xuống 4,67–4,89 mg/L và N-NH4+ vượt chuẩn 1,05 lần. Tác giả chỉ ra nguồn thải hữu cơ từ lồng bè và du lịch là nguyên nhân chính gây phú dưỡng.

  • Định lượng ô nhiễm nước mặt tại thành phố Hội An dựa trên dữ liệu viễn thám và mô hình học máy

    Đỗ Thị Nhung và cộng sự2022Tạp chí Khoa học Đo đạc và Bản đồ2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô hình suy luận mờ thích ứng ANFIS kết hợp ảnh viễn thám radar được ứng dụng để định lượng biến động chất lượng nước mặt tại thành phố Hội An. Thuật toán ước tính hiệu quả các thông số TSS, COD và BOD với sai số tuyệt đối từ 2,39 đến 3,16 mg/L cùng hệ số xác định đạt 0,69–0,82. Kết quả ghi nhận sông Hoài chịu áp lực ô nhiễm cục bộ lớn, hỗ trợ giám sát không gian nhanh cho đô thị di sản.

  • 12. XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG CHỊU TẢI CỦA SÔNG TAM ĐIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THỊ XÃ BỈM SƠN, TỈNH THANH HÓA NHẰM PHỤC VỤ CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NƯỚC

    Bùi Đức Tấn và cộng sự2025Tạp chí khoa học tài nguyên và môi trường

    AI tóm tắt

    Quy trình đánh giá sức chịu tải và khả năng tiếp nhận nước thải được thiết lập trên sông Tam Điệp (Bỉm Sơn, Thanh Hóa) nhằm hỗ trợ quản lý chất lượng nước mặt. Kết quả tính toán chỉ ra dòng sông không còn khả năng tiếp nhận BOD5 và TSS, nhưng còn khả năng tiếp nhận khoảng 1.635 kg/ngày đối với NO2- theo chuẩn BTNMT. Nghiên cứu xác định khả năng chịu tải giới hạn làm căn cứ quản lý nguồn thải bền vững.

  • Application of quantum geographic information system (QGIS) changes water quality index (WQI) according to seasons of Thi Tinh River

    Tuyet Thi Le và cộng sự2025Tạp chí Khoa học Trái Đất và Môi trường Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

    AI tóm tắt

    Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý QGIS nội suy chỉ số WQI trên sông Thị Tính, Bình Dương nhằm theo dõi biến động chất lượng nước theo mùa. Chỉ số WQI trung bình dao động từ 73 đến 97, trong đó mùa mưa đạt chất lượng tốt hơn mùa khô và giai đoạn 2023–2024 có tính ổn định cao. Bản đồ nội suy phản ánh mức độ an toàn nguồn nước, phục vụ quản lý tài nguyên bền vững.

Mới nhất tại Việt Nam

Tài liệu tham khảo

  1. Varol (2020). Use of water quality index and multivariate statistical methods for the evaluation of water quality of a stream affected by multiple stressors: A case study. Environmental Pollution. DOI: 10.1016/j.envpol.2020.115417
  2. Bell, McGillivray et al. (2017). 17. Water pollution and water quality. Environmental Law. DOI: 10.1093/he/9780198748328.003.0017
  3. Ahuja (2013). Monitoring Water Quality, Pollution Assessment, and Remediation to Assure Sustainability. Monitoring Water Quality. DOI: 10.1016/b978-0-444-59395-5.00001-7