Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Xơ gan là gì? Các công bố khoa học về Xơ gan

Tiếng AnhCirrhosis / Liver cirrhosis

Xơ gan là giai đoạn tiến triển muộn của các bệnh lý gan mạn tính đặc trưng bởi sự thay thế mô nhu mô gan bằng mô sẹo xơ lan tỏa, hình thành các nốt tái tạo bất thường và làm đảo lộn cấu trúc vi mạch của gan.

262 lượt xem Cập nhật 10/9/2026

Xơ gan (Cirrhosis / Liver cirrhosis) là giai đoạn tiến triển muộn của các bệnh lý gan mạn tính đặc trưng bởi sự thay thế mô nhu mô gan bằng mô sẹo xơ lan tỏa, hình thành các nốt tái tạo bất thường và làm đảo lộn cấu trúc vi mạch của gan.

Xơ gan, còn được gọi là xơ gan không rượu (Non-alcoholic fatty liver disease - NAFLD) là một bệnh lý mà mô gan dần thay đổi thành mô liên kết, gây ra việc hoạt động gan bị suy giảm. Bệnh này thường xảy ra do một sự tích tụ mỡ quá mức trong gan (mỡ gan), không phải do việc uống rượu gây hại gan. Xơ gan không rượu thường liên quan đến tình trạng tiền xơ gan (fatty liver), trong đó mỡ chất điền vào các tế bào gan. Nếu không được điều trị kịp thời, xơ gan có thể phát triển thành xơ gan về sau (cirrhosis), khi mô gan bị xơ cứng và việc hoạt động gan bị hạn chế. Xơ gan là một tình trạng mà mô gan dần thay thế bởi mô liên kết không hoạt động. Đây là bệnh lý gan phổ biến nhất và cũng là nguyên nhân chính dẫn đến xơ gan.

Xơ gan không rượu thường xuất hiện do tích tụ mỡ gan (mỡ gan) mà không phải do việc tiêu thụ rượu gây hại gan. Mỡ gan là tình trạng mà mỡ chất bắt đầu tích tụ trong tế bào gan. Đây thường là kết quả của một lối sống không lành mạnh, chẳng hạn như ăn uống không cân đối, ít vận động và tăng cân. Nếu không có sự can thiệp và điều trị kịp thời, mỡ gan có thể dẫn đến việc thiếu oxy và viêm nhiễm trong gan, dẫn đến sự phát triển của xơ gan.

Xơ gan phân loại thành hai loại chính: xơ gan không rượu đơn thuần (simple NAFLD) và xơ gan không rượu về sau (non-alcoholic steatohepatitis - NASH). Simple NAFLD thường không gây ra các triệu chứng và không làm hại gan. Tuy nhiên, NASH được đặc trưng bởi một sự viêm nhiễm trong gan và có nguy cơ gây ra việc hoá xơ và xơ gan.

Các yếu tố nguy cơ gồm có cân nặng quá mức, béo phì, tiểu đường, tăng huyết áp, cholesterol cao, chứng kháng insulin, dùng một số loại thuốc khác nhau hoặc di truyền.

Triệu chứng của xơ gan không rượu có thể không được nhận biết rõ ràng trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, những triệu chứng sau có thể xuất hiện khi bệnh bắt đầu tiến triển: mệt mỏi, lưng thắt, khó tiêu, giảm cân không rõ nguyên nhân, sự sưng tấy ở bàn chân và chân tay, biến đổi tâm trạng và tình trạng giảm trí nhớ.

Để xác định chính xác xơ gan không rượu, các xét nghiệm bao gồm xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm nấm men gan, siêu âm gan và thậm chí có thể cần thực hiện biopsi gan.

Điều trị xơ gan không rượu thường tập trung vào thay đổi lối sống và cải thiện chế độ dinh dưỡng, bao gồm giảm cân, tăng cường hoạt động thể chất và ăn uống lành mạnh. Đặc biệt, cần tránh tiêu thụ rượu, thuốc lá và các chất gây hại khác cho gan. Đôi khi, các loại thuốc như vitamin E, pioglitazone và metformin cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ điều trị.

Trong các trường hợp nghiêm trọng hơn, khi xơ gan đã phát triển thành xơ gan về sau, có thể cần phẫu thuật ghép gan.

Sinh Bệnh Học Phân Tử và Cơ Chế Tạo Xơ

Trung tâm của quá trình sinh xơ gan là sự hoạt hóa tế bào sao gan (Hepatic Stellate Cells - HSCs). Khi tế bào gan (hepatocyte) bị tổn thương kéo dài do virus, độc tố rượu hoặc tích tụ lipid, các tế bào Kupffer và tế bào nội mô xoang gan giải phóng các cytokine tiền viêm và yếu tố tăng trưởng biến đổi beta (TGF−β1\mathrm{TGF-\beta_1}), PDGF\mathrm{PDGF} và TNF−α\mathrm{TNF-\alpha}. Các cytokine này kích thích HSC chuyển dạng từ trạng thái nghỉ ngơi dự trữ vitamin A sang dạng nguyên bào sợi cơ (myofibroblast) tăng sinh mạnh mẽ.

Tế bào sao hoạt hóa sản xuất ồ ạt các thành phần chất nền ngoại bào (ECM), đặc biệt là collagen type I và III, lắng đọng dày đặc tại khoảng Disse. Sự tích tụ này làm xơ hóa và mất các lỗ lọc tự nhiên của tế bào nội mô xoang gan (capillarization), ngăn cản trao đổi chất dinh dưỡng giữa máu xoang gan và tế bào gan, dẫn đến suy giảm chức năng tổng hợp albumin, yếu tố đông máu và chuyển hóa độc chất.

Biến Chứng Nghiêm Trọng Cần Kiểm Soát

Xơ gan giai đoạn mất bù dẫn đến hàng loạt biến chứng đe dọa tính mạng: xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, cổ trướng và viêm phúc mạc tiên phát do vi khuẩn (SBP), hội chứng não gan do tăng amoniac máu (NH3\mathrm{NH_3}), hội chứng gan thận (HRS) và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Khuyến cáo tầm soát HCC định kỳ bằng siêu âm bụng và AFP mỗi 6 tháng là bắt buộc cho mọi bệnh nhân xơ gan.

Câu hỏi thường gặp

Những căn nguyên hàng đầu dẫn đến xơ gan tại Việt Nam và trên thế giới là gì?

Nhiễm virus viêm gan B và C mạn tính, lạm dụng rượu bia kéo dài, và bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD/MASH) đang gia tăng nhanh chóng.

Cơ chế bệnh sinh của tăng áp lực tĩnh mạch cửa trong xơ gan diễn ra như thế nào?

Do tăng trở kháng mạch máu trong gan (bởi lắng đọng sợi collagen ở khoảng Disse và co thắt tế bào sao) kết hợp với hiện tượng giãn mạch tạng gây tăng lưu lượng dòng máu tĩnh mạch cửa đổ về gan.

Thang điểm Child-Pugh và MELD được ứng dụng như thế nào trong thực hành lâm sàng?

Thang điểm Child-Turcotte-Pugh (phân độ A, B, C) đánh giá chức năng gan và nguy cơ phẫu thuật; thang điểm MELD (tính từ Bilirubin, Creatinine và INR) dùng để phân tầng nguy cơ tử vong 3 tháng và xếp thứ tự ưu tiên ghép gan.

Tài liệu tham khảo

  1. Bansal,, Mishra, Mishra (2019). Utility of MELD Score as Prognostic Indicator in Patients of Liver Cirrhosis and its Correlation with Child-Pugh Score. International Journal of Contemporary Medical Research [IJCMR]. doi:10.21276/ijcmr.2019.6.12.12 DOI: 10.21276/ijcmr.2019.6.12.12
  2. Post Graduate, S.S. Institute of Medical Sciences and Research Centre, Davangere, Karnataka, India, George (2018). Correlation between APRI Index, MELD Sore and Child Pugh Score in Cirrhosis of Liver. Journal of Medical Science And clinical Research. doi:10.18535/jmscr/v6i5.89 DOI: 10.18535/jmscr/v6i5.89
  3. A Patel, Shastri, Patel (2023). A STUDY OF CHILD PUGH SCORE VS MELD SCORE FOR ASSESSMENT OF PROGNOSIS IN LIVER CIRRHOSIS. GLOBAL JOURNAL FOR RESEARCH ANALYSIS. doi:10.36106/gjra/3507597 DOI: 10.36106/gjra/3507597