Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Viêm túi thừa là gì? Triệu chứng, biến chứng và phác đồ điều trị

Tiếng Anhdiverticulitis

Tên gọi khácviêm túi thừa đại tràngbệnh viêm túi thừadiverticulitiscolonic diverticulitis

Viêm túi thừa (diverticulitis) là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng cấp tính xảy ra tại một hoặc nhiều túi thừa dạng túi thoát vị nhỏ của lớp niêm mạc qua lớp cơ thành đại tràng.

261 lượt xem Cập nhật 22/8/2026

Viêm túi thừa (tiếng Anh: diverticulitis; hay còn gọi là viêm túi thừa đại tràng) là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính xảy ra tại một hay nhiều túi thừa hình thành trên thành ruột già (đại tràng). Túi thừa đại tràng là các cấu trúc túi thoát vị nhỏ của lớp niêm mạc và dưới niêm mạc chui qua lớp cơ vòng yếu của thành ruột tại vị trí các mạch máu nuôi dưỡng đi xuyên qua. Khi cổ túi thừa bị tắc nghẽn bởi sỏi phân (fecalith) hoặc mảnh vụn thức ăn khó tiêu, áp lực bên trong túi thừa tăng cao dẫn đến thiếu máu cục bộ vi mạch, xước rách niêm mạc và sự xâm nhập của vi khuẩn đường ruột gây viêm mô tế bào hoặc thủng túi thừa. Bài viết này trình bày toàn diện về cơ chế bệnh sinh, phân loại giải phẫu phương Tây và châu Á, tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh, phân độ Hinchey và các phác đồ điều trị y khoa hiện đại.

Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ

Sự hình thành túi thừa và tiến triển thành viêm túi thừa là kết quả của sự tương tác giữa cấu trúc thành ruột già, áp lực trong lòng ruột và hệ vi sinh vật:

  • Áp lực nội đại tràng tăng cao: Chế độ ăn ít chất xơ kéo dài làm phân nhỏ và cứng, buộc đại tràng phải co bóp phân đoạn với áp lực rất lớn để tống phân, dẫn đến hiện tượng thoát vị niêm mạc qua các điểm yếu của lớp cơ thành ruột.
  • Tắc nghẽn và thiếu máu cục bộ: Sỏi phân bám kẹt tại cổ túi thừa làm ứ đọng dịch nhầy, tăng áp lực lòng túi, ép nghẹt các tiểu động mạch màng nuôi, gây hoại tử tế bào biểu mô và phá vỡ hàng rào bảo vệ niêm mạc.
  • Loạn khuẩn đường ruột (Dysbiosis): Sự thay đổi thành phần hệ vi sinh vật đại tràng làm suy yếu lớp chất nhầy bảo vệ và kích hoạt phản ứng viêm miễn dịch niêm mạc mạn tính.
  • Yếu tố nguy cơ khác: Tuổi cao (>50 tuổi), béo phì, hút thuốc lá, lối sống ít vận động và sử dụng thường xuyên các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), corticosteroid hoặc opioid.

Đặc điểm lâm sàng và khác biệt dịch tễ học

Có sự khác biệt rõ nét về vị trí giải phẫu của viêm túi thừa giữa các quần thể dân cư:

Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng Viêm túi thừa bên trái (Quần thể phương Tây) Viêm túi thừa bên phải (Quần thể châu Á & Việt Nam)
Vị trí giải phẫu chủ yếu Đại tràng sigma (sigmoid colon) và đại tràng xuống Manh tràng (caecum) và đại tràng lên (ascending colon)
Bản chất cấu trúc túi thừa Túi thừa giả (False diverticula - chỉ gồm niêm mạc và dưới niêm mạc) Thường là túi thừa thật (True diverticula - có đầy đủ cả lớp cơ) bẩm sinh
Triệu chứng đau điển hình Đau khu trú vùng hố chậu trái Đau khu trú vùng hố chậu phải (dễ chẩn đoán nhầm với viêm ruột thừa cấp)
Độ tuổi mắc bệnh phổ biến Người cao tuổi (trên 60 tuổi) Người trẻ tuổi hơn (30 đến 50 tuổi)

Chẩn đoán hình ảnh và phân độ Hinchey

Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ổ bụng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định viêm túi thừa và đánh giá mức độ biến chứng theo phân độ Hinchey sửa đổi:

Phân độ Hinchey Hình ảnh trên phim chụp CT Scan Chiến lược điều trị khuyến cáo
Độ Ia Viêm giới hạn quanh đại tràng, dày thành ruột, thâm nhiễm mỡ mạc treo xung quanh mà không có ổ áp-xe Điều trị nội khoa ngoại trú bằng kháng sinh đường uống hoặc theo dõi không dùng kháng sinh với ca nhẹ
Độ Ib Ổ áp-xe quanh đại tràng hoặc trong mạc treo kích thước dưới 4 cm Nhập viện, kháng sinh tĩnh mạch phổ rộng; dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn CT nếu áp-xe \(\ge 4 ext{ cm}\)
Độ II Ổ áp-xe xa trong vùng chậu, sau phúc mạc hoặc ổ bụng Chọc hút dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn của CT scan kết hợp kháng sinh tĩnh mạch liều cao
Độ III Viêm phúc mạc mủ toàn thể do vỡ ổ áp-xe nhưng không có lỗ thủng tự do thông trực tiếp vào lòng ruột Phẫu thuật cấp cứu (rửa ổ bụng nội soi hoặc phẫu thuật cắt đoạn đại tràng đưa đầu ruột ra ngoài)
Độ IV Viêm phúc mạc phân toàn thể do vỡ túi thừa tự do, phân tràn ngập ổ bụng Phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp: Phẫu thuật Hartmann (cắt đoạn đại tràng thủng, đóng mỏm trực tràng, mở hậu môn nhân tạo)

Phác đồ điều trị và dự phòng tái phát

Chiến lược điều trị viêm túi thừa phụ thuộc vào mức độ phức tạp của bệnh:

  • Viêm túi thừa không biến chứng (Uncomplicated): Bệnh nhân được điều trị bảo tồn với chế độ ăn lỏng hoặc nhịn ăn tạm thời, bù dịch đầy đủ. Các hướng dẫn lâm sàng gần đây (như AGA và ASCRS) khuyến cáo đối với bệnh nhân trẻ, không có bệnh nền suy giảm miễn dịch và triệu chứng nhẹ có thể điều trị triệu chứng mà không cần dùng kháng sinh thường quy.
  • Viêm túi thừa có biến chứng (Complicated): Bắt buộc nhập viện điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch bao phủ vi khuẩn gram âm đường ruột và vi khuẩn kỵ khí (như phối hợp Ceftriaxone + Metronidazole, Ciprofloxacin + Metronidazole hoặc Carbapenem).
  • Chỉ định nội soi đại tràng sau điều trị: Sau khi đợt viêm cấp tính đã lui bệnh hoàn toàn (thường sau 6 đến 8 tuần), bệnh nhân cần được nội soi đại tràng toàn bộ để loại trừ ung thư đại trực tràng tiềm ẩn có hình ảnh lâm sàng tương tự.
  • Dự phòng tái phát lâu dài: Tăng cường chất xơ hòa tan và không hòa tan trong khẩu phần ăn (25 - 35 g/ngày), uống đủ nước, tăng cường hoạt động thể lực đều đặn, giảm cân và duy trì cân nặng hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

Bệnh túi thừa (Diverticulosis) và Viêm túi thừa (Diverticulitis) khác nhau như thế nào?

Bệnh túi thừa (diverticulosis) là sự hiện diện của các túi thừa trong thành đại tràng nhưng không có triệu chứng viêm nhiễm hay đau đớn. Viêm túi thừa (diverticulitis) là khi các túi thừa này bị tắc nghẽn, viêm nhiễm, phù nề hoặc nhiễm trùng cấp tính kèm theo đau bụng dữ dội và sốt.

Triệu chứng lâm sàng điển hình của viêm túi thừa cấp tính là gì?

Triệu chứng điển hình gồm đau nhói hoặc đau quặn dữ dội ở vùng hố chậu trái (hoặc hố chậu phải ở người châu Á), sốt, buồn nôn, chướng bụng, thay đổi thói quen đại tiện (táo bón hoặc tiêu chảy) và tăng bạch cầu trong máu.

Phân độ Hinchey trong viêm túi thừa được sử dụng để làm gì?

Phân độ Hinchey dựa trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ổ bụng để đánh giá mức độ biến chứng của viêm túi thừa (từ độ I: áp-xe quanh đại tràng đến độ IV: viêm phúc mạc phân), từ đó định hướng điều trị nội khoa bảo tồn hay phẫu thuật cấp cứu.

Tài liệu tham khảo

  1. Strate, L. L., & Morris, A. M. (2019). Epidemiology, pathophysiology, and treatment of diverticulitis. Gastroenterology, 156(5), 1282-1298. DOI: 10.1053/j.gastro.2018.12.033
  2. Hall, J., et al. (2020). The American Society of Colon and Rectal Surgeons clinical practice guidelines for the treatment of left-sided colonic diverticulitis. Diseases of the Colon & Rectum, 63(6), 728-747. DOI: 10.1097/DCR.0000000000001679
  3. Sartelli, M., et al. (2016). 2016 WSES guidelines on the management of acute diverticulitis in the emergency setting. World Journal of Emergency Surgery, 11(1), 1-15. DOI: 10.1186/s13017-016-0095-2