Viêm túi thừa (tiếng Anh: diverticulitis; hay còn gọi là viêm túi thừa đại tràng) là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính xảy ra tại một hay nhiều túi thừa hình thành trên thành ruột già (đại tràng). Túi thừa đại tràng là các cấu trúc túi thoát vị nhỏ của lớp niêm mạc và dưới niêm mạc chui qua lớp cơ vòng yếu của thành ruột tại vị trí các mạch máu nuôi dưỡng đi xuyên qua. Khi cổ túi thừa bị tắc nghẽn bởi sỏi phân (fecalith) hoặc mảnh vụn thức ăn khó tiêu, áp lực bên trong túi thừa tăng cao dẫn đến thiếu máu cục bộ vi mạch, xước rách niêm mạc và sự xâm nhập của vi khuẩn đường ruột gây viêm mô tế bào hoặc thủng túi thừa. Bài viết này trình bày toàn diện về cơ chế bệnh sinh, phân loại giải phẫu phương Tây và châu Á, tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh, phân độ Hinchey và các phác đồ điều trị y khoa hiện đại.
Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ
Sự hình thành túi thừa và tiến triển thành viêm túi thừa là kết quả của sự tương tác giữa cấu trúc thành ruột già, áp lực trong lòng ruột và hệ vi sinh vật:
- Áp lực nội đại tràng tăng cao: Chế độ ăn ít chất xơ kéo dài làm phân nhỏ và cứng, buộc đại tràng phải co bóp phân đoạn với áp lực rất lớn để tống phân, dẫn đến hiện tượng thoát vị niêm mạc qua các điểm yếu của lớp cơ thành ruột.
- Tắc nghẽn và thiếu máu cục bộ: Sỏi phân bám kẹt tại cổ túi thừa làm ứ đọng dịch nhầy, tăng áp lực lòng túi, ép nghẹt các tiểu động mạch màng nuôi, gây hoại tử tế bào biểu mô và phá vỡ hàng rào bảo vệ niêm mạc.
- Loạn khuẩn đường ruột (Dysbiosis): Sự thay đổi thành phần hệ vi sinh vật đại tràng làm suy yếu lớp chất nhầy bảo vệ và kích hoạt phản ứng viêm miễn dịch niêm mạc mạn tính.
- Yếu tố nguy cơ khác: Tuổi cao (>50 tuổi), béo phì, hút thuốc lá, lối sống ít vận động và sử dụng thường xuyên các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), corticosteroid hoặc opioid.
Đặc điểm lâm sàng và khác biệt dịch tễ học
Có sự khác biệt rõ nét về vị trí giải phẫu của viêm túi thừa giữa các quần thể dân cư:
| Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng | Viêm túi thừa bên trái (Quần thể phương Tây) | Viêm túi thừa bên phải (Quần thể châu Á & Việt Nam) |
|---|---|---|
| Vị trí giải phẫu chủ yếu | Đại tràng sigma (sigmoid colon) và đại tràng xuống | Manh tràng (caecum) và đại tràng lên (ascending colon) |
| Bản chất cấu trúc túi thừa | Túi thừa giả (False diverticula - chỉ gồm niêm mạc và dưới niêm mạc) | Thường là túi thừa thật (True diverticula - có đầy đủ cả lớp cơ) bẩm sinh |
| Triệu chứng đau điển hình | Đau khu trú vùng hố chậu trái | Đau khu trú vùng hố chậu phải (dễ chẩn đoán nhầm với viêm ruột thừa cấp) |
| Độ tuổi mắc bệnh phổ biến | Người cao tuổi (trên 60 tuổi) | Người trẻ tuổi hơn (30 đến 50 tuổi) |
Chẩn đoán hình ảnh và phân độ Hinchey
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ổ bụng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định viêm túi thừa và đánh giá mức độ biến chứng theo phân độ Hinchey sửa đổi:
| Phân độ Hinchey | Hình ảnh trên phim chụp CT Scan | Chiến lược điều trị khuyến cáo |
|---|---|---|
| Độ Ia | Viêm giới hạn quanh đại tràng, dày thành ruột, thâm nhiễm mỡ mạc treo xung quanh mà không có ổ áp-xe | Điều trị nội khoa ngoại trú bằng kháng sinh đường uống hoặc theo dõi không dùng kháng sinh với ca nhẹ |
| Độ Ib | Ổ áp-xe quanh đại tràng hoặc trong mạc treo kích thước dưới 4 cm | Nhập viện, kháng sinh tĩnh mạch phổ rộng; dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn CT nếu áp-xe \(\ge 4 ext{ cm}\) |
| Độ II | Ổ áp-xe xa trong vùng chậu, sau phúc mạc hoặc ổ bụng | Chọc hút dẫn lưu qua da dưới hướng dẫn của CT scan kết hợp kháng sinh tĩnh mạch liều cao |
| Độ III | Viêm phúc mạc mủ toàn thể do vỡ ổ áp-xe nhưng không có lỗ thủng tự do thông trực tiếp vào lòng ruột | Phẫu thuật cấp cứu (rửa ổ bụng nội soi hoặc phẫu thuật cắt đoạn đại tràng đưa đầu ruột ra ngoài) |
| Độ IV | Viêm phúc mạc phân toàn thể do vỡ túi thừa tự do, phân tràn ngập ổ bụng | Phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp: Phẫu thuật Hartmann (cắt đoạn đại tràng thủng, đóng mỏm trực tràng, mở hậu môn nhân tạo) |
Phác đồ điều trị và dự phòng tái phát
Chiến lược điều trị viêm túi thừa phụ thuộc vào mức độ phức tạp của bệnh:
- Viêm túi thừa không biến chứng (Uncomplicated): Bệnh nhân được điều trị bảo tồn với chế độ ăn lỏng hoặc nhịn ăn tạm thời, bù dịch đầy đủ. Các hướng dẫn lâm sàng gần đây (như AGA và ASCRS) khuyến cáo đối với bệnh nhân trẻ, không có bệnh nền suy giảm miễn dịch và triệu chứng nhẹ có thể điều trị triệu chứng mà không cần dùng kháng sinh thường quy.
- Viêm túi thừa có biến chứng (Complicated): Bắt buộc nhập viện điều trị kháng sinh đường tĩnh mạch bao phủ vi khuẩn gram âm đường ruột và vi khuẩn kỵ khí (như phối hợp Ceftriaxone + Metronidazole, Ciprofloxacin + Metronidazole hoặc Carbapenem).
- Chỉ định nội soi đại tràng sau điều trị: Sau khi đợt viêm cấp tính đã lui bệnh hoàn toàn (thường sau 6 đến 8 tuần), bệnh nhân cần được nội soi đại tràng toàn bộ để loại trừ ung thư đại trực tràng tiềm ẩn có hình ảnh lâm sàng tương tự.
- Dự phòng tái phát lâu dài: Tăng cường chất xơ hòa tan và không hòa tan trong khẩu phần ăn (25 - 35 g/ngày), uống đủ nước, tăng cường hoạt động thể lực đều đặn, giảm cân và duy trì cân nặng hợp lý.