Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Viêm gan vi rút b mạn tính là gì? Các công bố khoa học về Viêm gan vi rút b mạn tính

Tiếng AnhChronic hepatitis B (CHB)

Viêm gan vi rút B mạn tính là bệnh lý nhiễm trùng gan kéo dài do Hepatitis B Virus (HBV) gây ra, được xác định khi kháng nguyên bề mặt HBsAg tồn tại dương tính trong huyết thanh liên tục trên 6 tháng.

269 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Viêm gan vi rút B mạn tính (Chronic hepatitis B (CHB)) là tình trạng nhiễm trùng gan kéo dài trên 6 tháng do virus viêm gan B (HBV) gây ra, có thể dẫn đến tổn thương hoại tử tế bào gan tiến triển, xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Bệnh này có thể được chẩn đoán khi mức độ viêm gan và số lượng họng biến chứng cứng về gan đều tăng hiện diện trong máu trong ít nhất 6 tháng. Viêm gan vi rút B mạn tính có thể gây hại nghiêm trọng cho gan, gây sưng gan hoặc xơ gan, và tăng nguy cơ mắc ung thư gan. Viêm gan vi rút B (HBV) mạn tính là một bệnh gan có thể kéo dài trong thời gian dài, từ 6 tháng trở lên. Bệnh này gây ra do virus vi rút B tấn công và tống dòng máu thông qua các cơ chấp nhận HBV (như gan và niêm mạc khác trong cơ thể). Nếu không được điều trị, viêm gan vi rút B mạn tính có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm viêm gan tụy, viêm gan dữ dội, sưng gan, viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan.

Người mắc viêm gan vi rút B mạn tính thường bị những triệu chứng như mệt mỏi, mệt nhọc, đau đầu, giảm cân, mất sức ăn, buồn nôn, nôn mửa, nổi mẩn da, vàng da và mắt, màu niêm mạc lợi sẫm màu hoặc xám, và chảy máu nhiều hơn thường xuyên.

Viêm gan vi rút B mạn tính có thể chuyển thành viêm gan vi rút B mãn tính. Điều này có thể xảy ra khi hệ miễn dịch không thể loại bỏ hoàn toàn virus từ cơ thể và virus tiếp tục tái phát. Khi viêm gan vi rút B trở thành mãn tính, người bệnh có thể vẫn mang virus trong cơ thể suốt đời và có khả năng lây truyền nhiễm cho mọi người xung quanh qua các chất như máu, tình dục, và tiếp xúc với huyết thanh (sản phẩm ói, nước bọt, nước mắt).

Để chẩn đoán viêm gan vi rút B mạn tính, các xét nghiệm máu được sử dụng để xác định mức độ viêm gan, cùng với sự hiện diện của các antigen và kháng thể HBV. Chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp là quan trọng để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu các biến chứng và lây nhiễm cho người khác.

Điều trị viêm gan vi rút B mạn tính bao gồm sử dụng thuốc chống vi rút B và kiểm soát các biến chứng hoặc vấn đề liên quan đến gan. Ngoài ra, tiêm chủng vắc xin phòng ngừa viêm gan B cũng là một phần quan trọng trong việc ngăn ngừa nhiễm HBV.

Câu hỏi thường gặp

Các dấu ấn huyết thanh học chủ yếu để theo dõi tiến triển của viêm gan B mạn là gì?

Bao gồm: HBsAg (kháng nguyên bề mặt chứng minh nhiễm virus), HBeAg và Anti-HBe (đánh giá tình trạng nhân lên tích cực của virus), HBV DNA định lượng (đo tải lượng virus bằng RT-PCR), và men gan ALT/AST (phản ánh mức độ hoại tử tế bào gan).

Tiêu chuẩn khởi động điều trị thuốc kháng virus (NUCs) ở bệnh nhân viêm gan B mạn là gì?

Chỉ định điều trị dựa trên sự kết hợp giữa 3 yếu tố: nồng độ ALT tăng trên 2 lần giới hạn trên bình thường, tải lượng HBV DNA cao (>20.000 IU/mL nếu HBeAg dương hoặc >2.000 IU/mL nếu HBeAg âm), và bằng chứng xơ hóa gan có ý nghĩa (F ≥ 2) hoặc xơ gan bất kể men gan và tải lượng virus.

Các loại thuốc kháng virus đường uống thế hệ mới được khuyến cáo hàng đầu hiện nay là gì?

Entecavir (ETV), Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) và Tenofovir alafenamide (TAF) là các thuốc tương tự nucleotide có rào cản kháng thuốc rất cao và hiệu lực ức chế nhân lên của HBV mạnh mẽ, giúp ngăn chặn xơ gan tiến triển và giảm thiểu nguy cơ ung thư gan.

Tài liệu tham khảo

  1. Jeong, Cho, Park et al. (2021). Differential Effectiveness of Tenofovir and Entecavir for Prophylaxis of Hepatocellular Carcinoma in Chronic Hepatitis B Patients Depending on Coexisting Cirrhosis and Prior Exposure to Antiviral Therapy. Journal of Clinical Gastroenterology. DOI: 10.1097/mcg.0000000000001548
  2. Srivastava, Rungta, Dixit et al. (2013). Predictors of survival in hepatitis B virus related decompensated cirrhosis on tenofovir therapy: An Indian perspective. Antiviral Research. DOI: 10.1016/j.antiviral.2013.08.020
  3. Chen (2019). Letter: distinct hepatitis B virus relapse rates after discontinuing tenofovir and entecavir therapy in chronic hepatitis B patients—author's reply. Alimentary Pharmacology & Therapeutics. DOI: 10.1111/apt.15183