Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Viêm dạ dày ruột là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhGastroenteritis

Tên gọi khácviêm đường tiêu hóanhiễm trùng tiêu hóa

Viêm dạ dày ruột là tình trạng viêm cấp tính của niêm mạc đường tiêu hóa, bao gồm dạ dày và ruột (ruột non và đại tràng) do virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra, đặc trưng bởi tiêu chảy, nôn mửa và đau quặn bụng.

163 lượt xem Cập nhật 13/10/2026

Viêm dạ dày ruột là gì?

Viêm dạ dày ruột (gastroenteritis) là tình trạng viêm cấp tính của niêm mạc đường tiêu hóa, bao gồm dạ dày và các đoạn ruột (ruột non và đại tràng), đặc trưng bởi sự khởi phát đột ngột của các triệu chứng tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa và đau quặn bụng. Đây là một trong những hội chứng nhiễm trùng phổ biến nhất trên toàn cầu, chủ yếu do các tác nhân virus như norovirus, rotavirus hoặc các chủng vi khuẩn đường ruột như Salmonella, Escherichia coli và Campylobacter gây ra. Quá trình viêm làm gián đoạn nghiêm trọng cấu trúc biểu mô nhung mao ruột, dẫn đến rối loạn khả năng tái hấp thu nước và điện giải.

Theo Hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Bệnh Truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA, Shane và cs., 2017), phần lớn các đợt viêm dạ dày ruột nhiễm trùng ở người trưởng thành khỏe mạnh diễn biến tự giới hạn trong 1 đến 3 ngày. Tuy nhiên, bệnh có thể nhanh chóng tiến triển thành tình trạng mất nước và rối loạn thăng bằng kiềm toan nghiêm trọng ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, người cao tuổi và bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Theo ước tính từ Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu GBD 2016 (Troeger và cs., 2018), các bệnh tiêu chảy cấp do viêm dạ dày ruột gây ra khoảng 1.66 triệu ca tử vong trên toàn cầu, trong đó có hơn 446.000 ca tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi.

Nguyên nhân và phân loại tác nhân gây bệnh

Dựa trên căn nguyên vi sinh học và cơ chế sinh bệnh học, viêm dạ dày ruột được phân loại thành ba nhóm tác nhân chính:

1. Tác nhân virus

Virus là nguyên nhân hàng đầu gây viêm dạ dày ruột cấp tính trong cộng đồng. Theo hướng dẫn của IDSA (Shane và cs., 2017), norovirus là tác nhân phổ biến nhất gây ra các vụ dịch bùng phát tại các môi trường khép kín như trường học, bệnh viện và tàu du lịch ở mọi lứa tuổi, với thời gian ủ bệnh điển hình từ 12 đến 48 giờ. Rotavirus trước đây là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do tiêu chảy mất nước nặng ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn cầu, với thời gian ủ bệnh từ 24 đến 72 giờ; tỷ lệ mắc bệnh đã giảm rõ rệt kể từ khi vắc xin rotavirus được đưa vào chương trình tiêm chủng mở rộng từ sau năm 2006.

2. Tác nhân vi khuẩn

Vi khuẩn thường xâm nhập qua đường tiêu hóa do tiêu thụ thực phẩm hoặc nguồn nước bị ô nhiễm. Theo hướng dẫn của IDSA (Shane và cs., 2017), Salmonella enterica không gây sốt thương hàn lây truyền qua thịt gia cầm, trứng và sữa chưa tiệt trùng, có thời gian ủ bệnh từ 6 đến 72 giờ. Campylobacter jejuni là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy phân máu ở nhiều nước phát triển. Ngoài ra, Shigella spp. và các chủng E. coli sinh độc tố ruột (ETEC) hoặc sinh độc tố Shiga (STEC) có thể xâm lấn biểu mô đại tràng gây viêm loét xuất huyết nghiêm trọng.

3. Tác nhân ký sinh trùng

Ký sinh trùng đơn bào như Giardia duodenalis và Cryptosporidium parvum thường liên quan đến nguồn nước sinh hoạt không đảm bảo hoặc tiếp xúc nguồn phân động vật. Theo IDSA (Shane và cs., 2017), nhóm này thường gây ra các đợt tiêu chảy kéo dài trên 14 ngày (tiêu chảy dai dẳng) kèm theo hội chứng kém hấp thu và sụt cân.

Nhóm tác nhân Thời gian ủ bệnh (theo IDSA 2017) Đặc điểm lâm sàng nổi bật Cơ chế tổn thương chính
Norovirus 12–48 giờ Buồn nôn và nôn mửa dữ dội, sốt nhẹ, tiêu chảy phân nước Cùn nhung mao ruột, teo biểu mô ruột non
Rotavirus 24–72 giờ Tiêu chảy phân nước lượng nhiều ở trẻ nhỏ, nôn mửa, sốt cao Độc tố ruột NSP4 gây tăng tiết dịch và tiêu hủy tế bào nhung mao
Salmonella spp. 6–72 giờ Đau quặn bụng dữ dội, sốt, tiêu chảy phân nhầy hoặc có máu Xâm lấn niêm mạc biểu mô hồi tràng và đại tràng gây viêm xuất tiết

Cơ chế bệnh sinh và rối loạn điện giải

Quá trình bệnh sinh của viêm dạ dày ruột diễn ra thông qua hai cơ chế cơ bản: tiêu chảy xuất tiết (secretory diarrhea) và tiêu chảy thẩm thấu (osmotic diarrhea):

Trong tiêu chảy xuất tiết, các độc tố vi khuẩn ruột (enterotoxins) bám dính vào thụ thể màng tế bào biểu mô ruột non, kích hoạt enzym adenylate cyclase hoặc guanylate cyclase nội bào. Sự hoạt hóa này làm gia tăng nồng độ chất truyền tin thứ hai cAMPcAMP hoặc cGMPcGMP trong tế bào chất của biểu mô ruột. Nồng độ cAMPcAMP và cGMPcGMP tăng cao kích thích mở kênh vận chuyển ion chloride (CFTR) tại tế bào hẻm tuyến (crypt cells), đẩy mạnh bài tiết ion chloride và nước vào lòng ruột, đồng thời ức chế hấp thu ion natri tại các tế bào nhung mao, dẫn đến hiện tượng bài tiết ồ ạt dịch đẳng trương ra ngoài.

Trong tiêu chảy thẩm thấu, sự xâm nhập và nhân lên của các hạt virus (như rotavirus) phá hủy tế bào biểu mô hấp thu có vi nhung mao ở đỉnh nhung mao ruột non. Quá trình này làm suy giảm nồng độ men disaccharidase (đặc biệt là men lactase) trên bề mặt diềm bàn chải, khiến đường carbohydrate không được tiêu hóa ứ đọng trong lòng ruột. Nồng độ thẩm thấu cao trong lòng ruột kéo nước thụ động từ khoang gian bào vào lòng ống tiêu hóa, gây tiêu chảy toan kèm phân bọt.

Triệu chứng lâm sàng và đánh giá mất nước

Biểu hiện lâm sàng của viêm dạ dày ruột thường khởi phát cấp tính với triệu chứng buồn nôn, nôn mửa liên tục trong 24 giờ đầu, sau đó xuất hiện tiêu chảy phân lỏng nhiều lần trong ngày kèm đau quặn bụng. Đánh giá mức độ mất nước theo hướng dẫn của ESPGHAN (Guarino và cs., 2014) và WHO (2024) là bước then chốt quyết định chiến lược xử trí:

  • Mất nước nhẹ (dưới 5% trọng lượng cơ thể): Bệnh nhân tỉnh táo, khát nước vừa phải, niêm mạc miệng hơi khô, mạch quay và lượng nước tiểu bình thường.
  • Mất nước trung bình (5% đến 9% trọng lượng cơ thể): Bệnh nhân bứt rứt, mắt trũng sâu, khát nước dữ dội, niêm mạc miệng khô ráp, nếp véo da mất chậm dưới 2 giây, nước tiểu sẫm màu và giảm lượng.
  • Mất nước nặng (từ 10% trọng lượng cơ thể trở lên): Bệnh nhân li bì, hôn mê hoặc co giật, không thể uống nước, mạch quay nhanh nhỏ hoặc không bắt được, tụt huyết áp tư thế, nếp véo da mất rất chậm trên 2 giây, thiểu niệu hoặc vô niệu. Đây là tình trạng cấp cứu đe dọa tính mạng do sốc giảm thể tích.

Chẩn đoán phân biệt và cận lâm sàng

Hầu hết các trường hợp viêm dạ dày ruột cấp tính trong cộng đồng được chẩn đoán dựa trên bệnh sử lâm sàng mà không cần xét nghiệm cận lâm sàng phức tạp. Tuy nhiên, theo Hướng dẫn thực hành lâm sàng của IDSA (Shane và cs., 2017), chỉ định xét nghiệm phân và sinh hóa máu là bắt buộc trong các tình huống cảnh báo sau:

Chỉ định soi phân, cấy phân và xét nghiệm PCR đa tác nhân được áp dụng khi bệnh nhân có sốt cao trên 38.5°C, tiêu chảy phân có nhầy máu (hội chứng lỵ), tiêu chảy kéo dài trên 7 ngày, người suy giảm miễn dịch hoặc nghi ngờ ngộ độc thực phẩm bùng phát. Điện giải đồ huyết thanh, ure và creatinin máu giúp phát hiện hạ kali máu, nhiễm toan chuyển hóa và tổn thương thận cấp trước thận do cô đặc máu.

Nguyên tắc điều trị và phục hồi

Điều trị viêm dạ dày ruột tuân thủ nguyên tắc đa tầng, ưu tiên hàng đầu là bù phụ nước và điện giải kịp thời, duy trì dinh dưỡng liên tục và thận trọng trong sử dụng thuốc đặc hiệu:

1. Bù nước và điện giải đường uống (ORT)

Theo hướng dẫn của WHO (2024) và ESPGHAN (Guarino và cs., 2014), liệu pháp bù nước đường uống (ORT) bằng dung dịch bù nước có độ thẩm thấu thấp (nồng độ thẩm thấu 245 mOsm/L theo chuẩn WHO) là tiêu chuẩn vàng trong điều trị mất nước từ nhẹ đến trung bình. Cơ chế đồng vận chuyển natri - glucose qua kênh SGLT1 tại niêm mạc ruột non vẫn được bảo tồn ngay cả khi ruột bị tổn thương bởi virus hoặc độc tố, cho phép hấp thu nước và natri hiệu quả vào tuần hoàn mà không cần truyền dịch xâm lấn.

2. Bổ sung vi chất kẽm

Theo khuyến cáo của WHO và UNICEF (WHO, 2024), bổ sung kẽm nguyên tố liều 20 mg/ngày cho trẻ trên 6 tháng tuổi (và 10 mg/ngày cho trẻ dưới 6 tháng tuổi) trong 10 đến 14 ngày giúp phục hồi nhanh chóng niêm mạc ruột và giảm khoảng 25% thời gian kéo dài của đợt tiêu chảy tại các quốc gia đang phát triển hoặc quần thể có nguy cơ thiếu vi chất cao. Ngược lại, Hướng dẫn của ESPGHAN (Guarino và cs., 2014) ghi nhận không khuyến cáo bổ sung kẽm thường quy cho trẻ em sống tại các nước phát triển có chế độ dinh dưỡng đầy đủ do không ghi nhận thêm lợi ích lâm sàng.

3. Sử dụng kháng sinh hợp lý

Theo IDSA (Shane và cs., 2017), kháng sinh không được chỉ định thường quy cho viêm dạ dày ruột do virus hoặc viêm tiêu chảy không biến chứng. Sử dụng kháng sinh bừa bãi làm gia tăng tình trạng kháng thuốc và kéo dài thời gian đào thải vi khuẩn. Kháng sinh chỉ được chỉ định khi xác định căn nguyên vi khuẩn xâm lấn gây tiêu chảy phân máu có sốt (như Shigella), nhiễm Vibrio cholerae mất nước nặng, hoặc nhiễm ký sinh trùng Giardia.

Phòng ngừa và tiêm chủng vắc xin

Biện pháp phòng ngừa viêm dạ dày ruột căn bản và chi phí - hiệu quả nhất là bảo đảm nguồn nước sạch sinh hoạt, xử lý an toàn chất thải và thực hành rửa tay thường quy bằng xà phòng dưới vòi nước chảy. Theo các đánh giá dịch tễ học toàn cầu (Troeger và cs., 2018) và khuyến cáo của WHO (2024), chương trình tiêm chủng vắc xin phòng rotavirus đường uống cho trẻ sơ sinh trước 6 tháng tuổi có hiệu lực bảo vệ cao, giảm đáng kể nguy cơ nhập viện và tử vong do viêm dạ dày ruột nặng trên toàn thế giới.

Câu hỏi thường gặp

Viêm dạ dày ruột có cần dùng thuốc kháng sinh không?

Hầu hết các trường hợp viêm dạ dày ruột do virus hoặc ngộ độc thực phẩm nhẹ không cần dùng kháng sinh; kháng sinh chỉ được chỉ định khi xét nghiệm xác định vi khuẩn xâm lấn gây sốt cao và tiêu chảy phân máu hoặc nhiễm phẩy khuẩn tả.

Dấu hiệu mất nước nguy hiểm cần nhập viện cấp cứu là gì?

Bệnh nhân cần nhập viện cấp cứu ngay khi có biểu hiện li bì, khát nước dữ dội hoặc không thể uống, mắt trũng sâu, nếp véo da mất rất chậm trên 2 giây, hạ huyết áp hoặc không đi tiểu trong nhiều giờ.

Vì sao bù nước bằng dung dịch oresol lại hiệu quả hơn nước lọc thông thường?

Dung dịch oresol chứa tỷ lệ tối ưu giữa natri và glucose, kích hoạt cơ chế đồng vận chuyển qua kênh SGLT1 tại niêm mạc ruột non giúp tăng cường hấp thu nước và các chất điện giải vào máu ngay cả khi ruột đang bị viêm tổn thương.

Tài liệu tham khảo

  1. Guarino, A. et al. (2014). European Society for Pediatric Gastroenterology, Hepatology, and Nutrition/European Society for Pediatric Infectious Diseases Evidence-Based Guidelines for the Management of Acute Gastroenteritis in Children in Europe. Journal of Pediatric Gastroenterology and Nutrition, 59(1), 132-152. DOI: 10.1097/mpg.0000000000000375
  2. Shane, A. L. et al. (2017). 2017 Infectious Diseases Society of America Clinical Practice Guidelines for the Diagnosis and Management of Infectious Diarrhea. Clinical Infectious Diseases, 65(12), e45-e80. DOI: 10.1093/cid/cix669
  3. Troeger, C. et al. (2018). Estimates of the global, regional, and national morbidity, mortality, and aetiologies of diarrhoea in 195 countries: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2016. The Lancet Infectious Diseases, 18(11), 1211-1228. DOI: 10.1016/s1473-3099(18)30362-1
  4. World Health Organization. (2024). Diarrhoeal disease fact sheet. Geneva: WHO. Nguồn