Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Viêm âm đạo do vi khuẩn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học

Tiếng Anhbacterial vaginosis

Tên gọi khácBVloạn khuẩn âm đạo

Viêm âm đạo do vi khuẩn (bacterial vaginosis) là tình trạng rối loạn hệ vi sinh vật âm đạo đặc trưng bởi sự suy giảm quần thể vi khuẩn Lactobacillus và sự phát triển quá mức của các vi khuẩn kỵ khí tạo màng sinh học.

143 lượt xem Cập nhật 19/9/2026

Viêm âm đạo do vi khuẩn (bacterial vaginosis, viết tắt là BV) là tình trạng rối loạn hệ vi sinh vật thường gặp nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, phát sinh do sự mất cân bằng sinh thái vi khuẩn trong môi trường âm đạo. Ở trạng thái khỏe mạnh, niêm mạc âm đạo được bảo vệ bởi ưu thế của các chủng trực khuẩn thuộc chi Lactobacillus, có khả năng lên men glycogen để tạo acid lactic duy trì môi trường acid sinh lý, đồng thời giải phóng hydrogen peroxide và các bacteriocin nhằm ức chế sự sinh sôi của mầm bệnh ngoại lai. Khi quần thể Lactobacillus suy giảm nghiêm trọng, các loài vi khuẩn kỵ khí nội sinh nhân cơ hội bùng phát, hình thành nên hội chứng lâm sàng đặc trưng của viêm âm đạo do vi khuẩn.

Hội chứng này không được xếp vào nhóm bệnh lây truyền qua đường tình dục truyền thống theo định nghĩa dịch tễ học, song mức độ hoạt động tình dục, thói quen thụt rửa sâu âm đạo, các biến động nội tiết tố và việc lạm dụng thuốc kháng sinh phổ rộng đóng vai trò là những yếu tố kích hoạt hàng đầu làm suy yếu hàng rào phòng ngự sinh học tự nhiên. Biểu hiện thường gặp nhất trên lâm sàng bao gồm sự xuất hiện của chất tiết âm đạo loãng, có màu trắng xám đồng nhất kèm mùi tanh nồng nặc giống mùi cá ươn, thường tăng nặng sau khi quan hệ tình dục hoặc trong kỳ hành kinh do tính kiềm của tinh dịch và máu thúc đẩy giải phóng các amin bay hơi. Mặc dù vậy, một bộ phận đáng kể phụ nữ mắc bệnh hoàn toàn không biểu hiện triệu chứng cơ năng rõ rệt, dẫn đến việc chậm trễ trong phát hiện và can thiệp y khoa.

Tình trạng loạn khuẩn kéo dài không chỉ gây khó chịu về thể chất và tâm lý cho người bệnh mà còn dẫn tới nhiều hệ lụy nghiêm trọng đối với sức khỏe sinh sản. Ở phụ nữ mang thai, tình trạng nhiễm khuẩn ngược dòng từ âm đạo vào buồng tử cung làm gia tăng đáng kể nguy cơ vỡ ối non, chuyển dạ sinh non, nhiễm trùng màng ối và viêm nội mạc tử cung hậu sản. Đối với phụ nữ không mang thai, viêm âm đạo do vi khuẩn làm suy giảm tính toàn vẹn của biểu mô niêm mạc và phản ứng miễn dịch tại chỗ, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự xâm nhập và lây truyền của các tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục nguy hiểm.

Nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh học

Nguyên nhân cốt lõi của viêm âm đạo do vi khuẩn là sự chuyển dịch cấu trúc quần xã vi sinh vật từ trạng thái đơn ưu thế của Lactobacillus sang trạng thái đa khuẩn kỵ khí phức tạp. Các vi sinh vật kỵ khí chiếm ưu thế trong bệnh lý này bao gồm Gardnerella vaginalis, Atopobium vaginae, Prevotella, Mobiluncus, cùng nhiều loài vi khuẩn kỵ khí thuộc họ Lachnospiraceae. Trong điều kiện sinh lý bình thường, acid lactic do Lactobacillus tiết ra duy trì độ pH âm đạo ở mức acid thấp từ 3.8 đến 4.5. Khi môi trường kiềm hóa hoặc hàng rào niêm mạc tổn thương, vi khuẩn kỵ khí tăng sinh nhanh chóng và kích hoạt các phản ứng sinh hóa bất lợi.

Cơ chế bệnh sinh trung tâm liên quan mật thiết đến khả năng bám dính và tạo màng sinh học (biofilm) của Gardnerella vaginalis trên bề mặt tế bào biểu mô âm đạo. Màng sinh học này đóng vai trò như một giàn giáo che chở cho các vi khuẩn kỵ khí khác cùng phát triển và tương tác chuyển hóa. Các vi khuẩn kỵ khí sản xuất enzyme sialidase, prolidase và mucinase có khả năng giáng hóa lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc, làm bong tróc các tế bào biểu mô bề mặt. Đồng thời, quá trình chuyển hóa acid amin của vi khuẩn kỵ khí giải phóng các hợp chất amin bay hơi như putrescine, cadaverine và trimethylamine, chính là nguồn gốc gây ra mùi tanh đặc trưng của bệnh.

Về mặt sinh học định lượng, trạng thái cân bằng của hệ sinh thái âm đạo có thể được mô hình hóa thông qua tương quan tỷ lệ giữa mật độ vi khuẩn có lợi và mật độ các tác nhân kỵ khí cơ hội:

Tỷ lệ caˆn ba˘ˋng=[Lactobacillus][Vi khuẩn kỵ khıˊ]\text{Tỷ lệ cân bằng} = \frac{[\text{Lactobacillus}]}{[\text{Vi khuẩn kỵ khí}]}

Khi tỷ lệ cân bằng này sụt giảm nghiêm trọng, độ pH của dịch âm đạo sẽ tăng vượt mức bình thường, làm mất đi tính ức chế vi khuẩn của acid lactic không phân ly và tạo vòng xoắn bệnh lý thuận lợi cho sự nhân lên của các chủng vi khuẩn kỵ khí.

Triệu chứng và tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng

Biểu hiện lâm sàng của viêm âm đạo do vi khuẩn tương đối đa dạng nhưng mang những đặc tính kinh điển giúp phân biệt với các nguyên nhân viêm nhiễm sinh dục khác như nấm hoặc ký sinh trùng. Triệu chứng cơ năng nổi bật là hiện tượng tăng tiết dịch âm đạo với đặc điểm dịch loãng, chảy đều, đồng nhất, có màu trắng hoặc xám dính đều vào thành âm đạo. Người bệnh thường phàn nàn về mùi hôi tanh khó chịu, đặc biệt nhận thấy rõ rệt sau giao hợp do môi trường kiềm của tinh dịch trung hòa acid và giải phóng các hợp chất amin.

Để thiết lập chẩn đoán xác định trên lâm sàng, phương pháp tiêu chuẩn Amsel được áp dụng rộng rãi tại các cơ sở y tế với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Tiêu chuẩn chẩn đoán Amsel quy định bệnh nhân được chẩn đoán xác định viêm âm đạo do vi khuẩn khi thỏa mãn ít nhất 3 trong 4 tiêu chí sau:

  • Chất tiết âm đạo loãng, đồng nhất, màu trắng đục hoặc xám bám đều vào thành âm đạo.
  • Độ pH của dịch âm đạo lớn hơn 4.5 (thường đo bằng giấy quỳ chỉ thị màu có dải đo hẹp).
  • Nghiệm pháp ngửi mùi (whiff test) dương tính, tức xuất hiện mùi tanh nồng đặc trưng như mùi cá ươn ngay khi nhỏ dung dịch KOH 10% vào giọt dịch âm đạo trên lam kính.
  • Hiện diện tế bào đầu mối (clue cells) khi soi tươi dịch âm đạo dưới kính hiển vi quang học, chiếm tỷ lệ đáng kể trên tổng số tế bào biểu mô quan sát được. Tế bào clue cells là các tế bào biểu mô vảy có bờ mờ do bị bao phủ dày đặc bởi các trực khuẩn kỵ khí nhỏ.

Bên cạnh tiêu chuẩn lâm sàng Amsel, thang điểm Nugent được coi là tiêu chuẩn vàng trong các nghiên cứu vi sinh và dịch tễ học. Phương pháp Nugent dựa trên kỹ thuật nhuộm Gram mẫu phết dịch âm đạo để định lượng mật độ ba nhóm hình thái vi khuẩn dưới kính hiển vi, cho điểm số tổng hợp dao động từ 0 đến 10 điểm. Hệ thống phân loại Nugent phân tầng kết quả thành ba mức rõ rệt: điểm từ 0 đến 3 biểu thị hệ vi sinh âm đạo bình thường với ưu thế trực khuẩn Gram dương Lactobacillus; điểm từ 4 đến 6 biểu thị trạng thái trung gian mất cân bằng vi sinh; và điểm từ 7 đến 10 là tiêu chuẩn khẳng định viêm âm đạo do vi khuẩn với sự suy giảm hoàn toàn của Lactobacillus và sự chiếm lĩnh của các vi khuẩn morphotype Gram âm hoặc Gram biến đổi.

Đặc điểm quan sát Môi trường âm đạo sinh lý Viêm âm đạo do vi khuẩn
Chất tiết âm đạo Lượng ít, trong suốt hoặc trắng trong, không mùi Lượng vừa đến nhiều, loãng, trắng xám đồng nhất
Độ pH dịch âm đạo Acid sinh lý từ 3.8 đến 4.5 Kiềm hóa với pH lớn hơn 4.5
Tế bào Clue cells Hoàn toàn âm tính Dương tính trên phết soi tươi
Nghiệm pháp Whiff test Âm tính (không bốc mùi cá ươn với KOH 10%) Dương tính rõ rệt với mùi tanh nồng
Thang điểm Nugent Mức bình thường từ 0 đến 3 Mức khẳng định bệnh lý từ 7 đến 10

Hệ lụy sức khỏe và các biến chứng lâm sàng

Mặc dù viêm âm đạo do vi khuẩn không gây ra phản ứng viêm rầm rộ tại chỗ như đỏ hay phù nề niêm mạc (do đó trong danh pháp quốc tế thường dùng thuật ngữ vaginosis thay vì vaginitis), những tác động sinh lý bệnh học lâu dài của nó đối với sức khỏe sinh sản lại hết sức sâu sắc. Độc tố và các enzyme ly giải protein do vi khuẩn kỵ khí tiết ra làm suy thoái chất nhầy cổ tử cung, phá vỡ liên kết giữa các tế bào biểu mô lát và tạo điều kiện cho các vi sinh vật cơ hội di chuyển ngược dòng lên đường sinh dục trên.

Trong sản khoa, viêm âm đạo do vi khuẩn là yếu tố nguy cơ độc lập đã được chứng minh đối với hàng loạt biến chứng thai kỳ nghiêm trọng. Quá trình viêm dưới lâm sàng kích thích sản sinh các cytokine tiền viêm như interleukin và prostaglandin tại màng rụng tử cung, dẫn đến kích thích co bóp tử cung gây dọa sảy thai, vỡ ối sớm trước khi chuyển dạ và đẻ non. Trẻ sinh non từ những bà mẹ bị viêm âm đạo do vi khuẩn có nguy cơ cao hơn đối với hội chứng suy hô hấp sơ sinh và nhiễm trùng huyết chu sinh. Sau khi sinh hoặc sau phẫu thuật mổ lấy thai, người mẹ cũng đối mặt với nguy cơ viêm nội mạc tử cung hậu sản gia tăng rõ rệt.

Trong phụ khoa, sự mất cân bằng hệ vi sinh vật âm đạo tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của bệnh viêm vùng chậu (PID), viêm ống dẫn trứng và áp-xe buồng trứng, từ đó làm gia tăng nguy cơ vô sinh do tắc vòi trứng hoặc chửa ngoài tử cung. Ngoài ra, việc thiếu hụt hydrogen peroxide do mất Lactobacillus và tình trạng phá vỡ biểu mô làm tăng tính nhạy cảm đối với các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm virus gây suy giảm miễn dịch ở người, virus herpes simplex, lậu cầu và chlamydia.

Nguyên tắc can thiệp và kiểm soát tái phát

Mục tiêu điều trị viêm âm đạo do vi khuẩn bao gồm giảm trừ triệu chứng cơ năng khó chịu cho người bệnh, phục hồi hệ sinh thái Lactobacillus bình thường và ngăn ngừa các biến chứng thai kỳ cũng như nhiễm trùng đường sinh dục trên. Tất cả phụ nữ có triệu chứng lâm sàng đều cần được điều trị y khoa. Đối với phụ nữ không có triệu chứng, chỉ định điều trị được đặt ra ở những trường hợp mang thai có tiền sử sinh non hoặc bệnh nhân chuẩn bị trải qua các can thiệp ngoại khoa phụ khoa như nạo hút buồng tử cung hay phẫu thuật cắt tử cung nhằm giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng chu phẫu.

Lựa chọn điều trị đầu tay dựa trên các nhóm kháng sinh có hoạt phổ đặc hiệu diệt vi khuẩn kỵ khí mà ít gây ảnh hưởng tiêu cực lên quần thể Lactobacillus. Metronidazole và clindamycin là hai hoạt chất chủ lực, có thể dùng đường uống toàn thân hoặc đường đặt âm đạo tại chỗ tùy thuộc vào sự dung nạp của bệnh nhân và tình trạng thai nghén. Điều trị tại chỗ bằng dạng gel hoặc kem bôi âm đạo giúp giảm thiểu các tác dụng phụ đường tiêu hóa toàn thân của metronidazole như buồn nôn, miệng đắng vị kim loại. Trong quá trình sử dụng metronidazole, người bệnh cần tuyệt đối kiêng rượu bia do nguy cơ xảy ra phản ứng disulfiram khó chịu.

Thách thức lớn nhất trong quản lý viêm âm đạo do vi khuẩn là tỷ lệ tái phát thường xuyên sau khi ngừng thuốc. Cơ chế tái phát chủ yếu là do màng sinh học biofilm của Gardnerella vaginalis bám chặt vào niêm mạc âm đạo có khả năng kháng lại nồng độ kháng sinh thông thường, cho phép vi khuẩn sống sót và tái sinh sôi khi nồng độ thuốc suy giảm. Để kiểm soát tình trạng tái phát dai dẳng, các chiến lược lâm sàng hiện đại kết hợp liệu trình củng cố kéo dài, bổ sung men vi sinh probiotic chứa các chủng Lactobacillus crispatus nhằm tái lập hàng rào acid sinh lý, đồng thời giáo dục người bệnh tránh hoàn toàn việc thụt rửa sâu âm đạo và sử dụng các sản phẩm vệ sinh có tính kiềm hoặc hương liệu nhân tạo.

Hướng nghiên cứu và phát triển y học

Sự bùng nổ của công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới và metagenomics đã mở rộng hiểu biết về tính phức tạp của hệ vi sinh vật âm đạo. Các nhà khoa học đã nhận diện nhiều loài vi khuẩn kỵ khí mới trước đây không thể nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, đồng thời phát hiện ra các phân nhóm sinh học vi sinh vật âm đạo (community state types) khác nhau giữa các chủng tộc người. Những phát hiện này chứng minh rằng việc điều trị viêm âm đạo do vi khuẩn không thể áp dụng máy móc theo một công thức đơn lẻ cho mọi cá thể.

Các hướng nghiên cứu mũi nhọn hiện nay tập trung vào phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích màng sinh học biofilm mà không phụ thuộc vào kháng sinh truyền thống. Các enzyme ly giải chất nền ngoại bào, peptide kháng khuẩn tự nhiên, và thể thực khuẩn (bacteriophage) đặc hiệu đang được thử nghiệm tiền lâm sàng nhằm phá hủy cấu trúc biofilm của Gardnerella vaginalis một cách chọn lọc. Đồng thời, kỹ thuật cấy ghép hệ vi sinh vật âm đạo (vaginal microbiota transplantation) từ những người hiến tặng khỏe mạnh đang mở ra triển vọng mang tính đột phá trong việc chữa trị dứt điểm các trường hợp viêm âm đạo do vi khuẩn kháng thuốc và tái phát dai dẳng nhiều năm.

Câu hỏi thường gặp

Viêm âm đạo do vi khuẩn có phải là bệnh lây truyền qua đường tình dục không?

Viêm âm đạo do vi khuẩn không được xếp vào nhóm bệnh lây truyền qua đường tình dục kinh điển vì bản chất là sự mất cân bằng giữa các vi khuẩn nội sinh có sẵn trong âm đạo. Tuy nhiên, quan hệ tình dục không an toàn hoặc có bạn tình mới là yếu tố nguy cơ hàng đầu làm biến đổi môi trường pH và thúc đẩy bệnh khởi phát.

Tiêu chuẩn Amsel chẩn đoán viêm âm đạo do vi khuẩn gồm những yếu tố nào?

Tiêu chuẩn Amsel bao gồm 4 tiêu chí: dịch âm đạo loãng màu trắng xám đồng nhất, độ pH âm đạo lớn hơn 4.5, nghiệm pháp whiff test bốc mùi tanh nồng khi nhỏ dung dịch KOH 10%, và sự hiện diện của tế bào clue cells khi soi tươi vi thể. Bệnh nhân được chẩn đoán xác định khi thỏa mãn ít nhất 3 trong 4 tiêu chuẩn này.

Tại sao viêm âm đạo do vi khuẩn lại dễ tái phát sau khi điều trị?

Bệnh có xu hướng dễ tái phát do vi khuẩn gây bệnh chính là Gardnerella vaginalis có khả năng tạo lập màng sinh học biofilm bám chặt vào niêm mạc âm đạo, giúp bảo vệ vi khuẩn khỏi sự tiêu diệt của kháng sinh. Khi ngừng thuốc và hệ lợi khuẩn Lactobacillus chưa kịp phục hồi, vi khuẩn trong biofilm sẽ tiếp tục bùng phát trở lại.

Tài liệu tham khảo

  1. Amsel R, Totten PA, Spiegel CA, Chen KC, Eschenbach D, Holmes KK (1983). Nonspecific vaginitis. Diagnostic criteria and microbial and epidemiologic associations. The American Journal of Medicine, 74(1), 14-22. DOI: 10.1016/0002-9343(83)91112-9
  2. Nugent RP, Krohn MA, Hillier SL (1991). Reliability of diagnosing bacterial vaginosis is improved by a standardized method of gram stain interpretation. Journal of Clinical Microbiology, 29(2), 297-301. DOI: 10.1128/jcm.29.2.297-301.1991
  3. Ravel J, Gajer P, Abdo Z, Schneider GM, Koenig SS, McCulle SL, Karlebach S, Gorle R, Russell J, Tacket CO, Brotman RM, Davis CC, Ault K, Peralta L, Forney LJ (2010). Vaginal microbiome of reproductive-age women. Proceedings of the National Academy of Sciences, 108(Supplement 1), 4680-4687. DOI: 10.1073/pnas.1002611107