Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Lactobacillus là gì? Phân loại học mới, cơ chế probiotic và ứng dụng thực phẩm - y học

Tiếng Anhlactobacillus

Tên gọi khácvi khuẩn lacticlợi khuẩn LactobacillusLactobacillaceaelactic acid bacteria

Lactobacillus là một chi trực khuẩn Gram dương, kỵ khí tùy ý hoặc vi hiếu khí, không sinh bào tử, thuộc họ Lactobacillaceae trong nhóm vi khuẩn axit lactic (LAB), có khả năng lên men carbohydrate tạo ra axit lactic làm giảm pH môi trường, ức chế vi sinh vật gây hại và mang lại nhiều lợi ích probiotic cho sức khỏe đường tiêu hóa và miễn dịch.

567 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Lactobacillus (theo nghĩa rộng truyền thống và danh pháp cập nhật) là một chi trực khuẩn Gram dương, kỵ khí tùy ý hoặc vi hiếu khí, không sinh bào tử, thuộc họ Lactobacillaceae trong nhóm vi khuẩn axit lactic (Lactic Acid Bacteria - LAB). Đây là nhóm vi sinh vật có ý nghĩa then chốt trong công nghệ sinh học thực phẩm và y sinh học, sở hữu khả năng lên men carbohydrate tạo ra axit lactic làm giảm pH môi trường, ức chế vi sinh vật gây thối rữa và mang lại nhiều tác động điều hòa miễn dịch có lợi cho vật chủ.

Cuộc tái phân loại học lịch sử năm 2020 của chi Lactobacillus

Trong hơn một thế kỷ kể từ khi được Martinus Beijerinck mô tả, chi Lactobacillus đã quy tụ hàng trăm loài vi khuẩn với sự đa dạng di truyền và sinh lý vượt xa tiêu chuẩn của một chi vi khuẩn thông thường. Trước thực tế đó, Jinshui Zheng và các cộng sự (2020) đã công bố công trình bước ngoặt trên tạp chí International Journal of Systematic and Evolutionary Microbiology, chính thức phân tách chi Lactobacillus thành 23 chi hoàn toàn mới cùng chi Lactobacillus được tái định nghĩa hẹp và chi Paralactobacillus:

  • Chi Lactobacillus sửa đổi: Giữ lại các loài cốt lõi thích nghi cao độ với môi trường vật chủ như Lactobacillus delbrueckii (bao gồm phân loài dùng trong sản xuất sữa chua) và Lactobacillus acidophilus.
  • Chi Lacticaseibacillus: Tiếp nhận các chủng probiotic nổi tiếng như Lacticaseibacillus casei, Lacticaseibacillus paracasei và Lacticaseibacillus rhamnosus.
  • Chi Lactiplantibacillus: Đại diện tiêu biểu là Lactiplantibacillus plantarum, loài vi khuẩn thích nghi linh hoạt với các môi trường thực vật lên men nhờ kích thước bộ gen lớn.
  • Chi Limosilactobacillus: Gồm các loài cư trú tự nhiên trong đường tiêu hóa của động vật và người như Limosilactobacillus reuteri và Limosilactobacillus fermentum.
  • Chi Levilactobacillus: Đại diện bởi loài Levilactobacillus brevis phổ biến trong các sản phẩm lên men ngũ cốc và dịch chiết thực vật.

Đặc điểm sinh lý học và các con đường lên men đường

Về mặt chuyển hóa sinh hóa học, các loài thuộc nhóm Lactobacillus được chia thành hai nhóm lên men chính:

1. Lên men lactic đồng hình (Homofermentative)

Sử dụng con đường đường phân Embden-Meyerhof-Parnas (EMP) để chuyển hóa một phân tử glucose thành hai phân tử axit lactic mà hầu như không sinh khí carbonic, đạt hiệu suất chuyển hóa năng lượng cao. Đại diện tiêu biểu gồm L. acidophilus và L. delbrueckii.

2. Lên men lactic dị hình (Heterofermentative)

Sử dụng con đường phosphoketolase (6-phosphogluconate) do thiếu hụt enzyme aldolase, chuyển hóa glucose thành hỗn hợp gồm axit lactic, axit acetic (hoặc ethanol) và khí extCO2 ext{CO}_2. Nhóm này góp phần tạo nên hương vị chua thanh và cấu trúc phong phú cho các sản phẩm rau củ lên men truyền thống.

Bộ gen chức năng và thích nghi tiến hóa (Functional Genomics)

Theo công trình tổng quan của François Douillard và Willem de Vos (2014) trên tạp chí Microbial Cell Factories, bộ gen của các loài Lactobacillus phản ánh quá trình tiến hóa thoái biến thích nghi cao độ với môi trường sống giàu dưỡng chất:

  • Hiện tượng co cụm kích thước bộ gen: Quá trình thích nghi với sữa và đường ruột động vật đã dẫn đến việc mất dần các gen sinh tổng hợp acid amin không thiết yếu, thay vào đó là sự mở rộng của các cụm gen mã hóa enzyme phân giải protein và hệ thống vận chuyển peptide xuyên màng.
  • Hệ thống lông nhung (Pili) bề mặt: Nhiều chủng probiotic biểu hiện các cấu trúc pili giàu chất kết dính đặc hiệu (như chuỗi SpaCBA trên bề mặt vi khuẩn), giúp bám dính chắc chắn vào chất nhầy biểu mô và kích thích tín hiệu sống sót cho tế bào ruột non.

Cơ chế tác động probiotic và bảo vệ hàng rào biểu mô ruột

Theo tài liệu đồng thuận của Colin Hill và cộng tác viên (2014) của Hiệp hội Khoa học Quốc tế về Probiotics và Prebiotics (ISAPP), các chủng Lactobacillus phát huy hiệu quả probiotic thông qua nhiều cơ chế hiệp đồng:

  • Cạnh tranh loại trừ và chiếm chỗ bám dính: Vi khuẩn biểu hiện các protein bề mặt giúp bám chặt vào thụ thể tế bào biểu mô ruột và lớp chất nhầy mucin, ngăn chặn sự xâm nhập của các vi khuẩn gây bệnh cơ hội.
  • Sản sinh các chất kháng khuẩn tự nhiên: Tiết ra axit lactic làm giảm pH lòng ruột xuống mức axit bất lợi cho vi khuẩn có hại, đồng thời sản xuất hydrogen peroxide (extH2extO2 ext{H}_2 ext{O}_2) và các peptide kháng khuẩn bacteriocin phá hủy màng tế bào của mầm bệnh cạnh tranh.
  • Củng cố cấu trúc liên kết vòng bịt: Kích thích tế bào biểu mô tăng cường tổng hợp các protein liên kết vòng bịt như occludin, claudin và zonula occludens, ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ ruột và giảm sự xâm nhập của nội độc tố vi khuẩn vào tuần hoàn.
  • Điều hòa miễn dịch niêm mạc: Tương tác với các thụ thể nhận diện mẫu trên bề mặt tế bào đuôi gai, kích thích sản xuất kháng thể IgA tiết và cân bằng tỷ lệ tế bào T điều hòa nhằm giảm phản ứng viêm quá mức.

Vai trò sinh thái trong bảo vệ hệ vi sinh âm đạo phụ nữ

Tại niêm mạc âm đạo của phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, các loài Lactobacillus (đặc biệt là L. crispatus, L. gasseri và L. jensenii) chiếm ưu thế áp đảo trong hệ vi sinh vật sinh lý:

  • Sản xuất axit lactic dạng đồng phân D và L: Duy trì độ pH âm đạo ở mức axit sinh lý, tạo môi trường khắc nghiệt ngăn chặn sự bùng phát của vi khuẩn kỵ khí gây viêm âm đạo do vi khuẩn (Bacterial Vaginosis).
  • Tạo màng sinh học bảo vệ: Bao phủ lớp tế bào biểu mô vảy, ngăn cản sự bám dính của nấm men Candida albicans và giảm thiểu nguy cơ lây truyền các bệnh nhiễm trùng qua đường tình dục.

Tác động lên trục ruột - não (Gut-Brain Axis) và psychobiotics

Một trong những hướng nghiên cứu y sinh học phát triển mạnh mẽ gần đây là khả năng điều hòa hệ thần kinh trung ương của các chủng Lactobacillus thông qua trục não - ruột:

  • Sinh tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh: Nhiều chủng vi khuẩn có khả năng chuyển hóa glutamate thành axit gamma-aminobutyric (GABA) - chất dẫn truyền thần kinh ức chế chủ yếu của não bộ, giúp làm dịu cảm giác lo âu và căng thẳng thần kinh.
  • Dẫn truyền tín hiệu qua dây thần kinh phế vị: Tương tác giữa vi sinh vật và thụ thể niêm mạc ruột kích thích các xung điện dẫn truyền dọc theo dây thần kinh phế vị (vagus nerve) lên các trung tâm cảm xúc ở vùng dưới đồi và hạch hạnh nhân.
  • Khái niệm Psychobiotics: Các can thiệp bổ sung lợi khuẩn đường tiêu hóa nhằm hỗ trợ cải thiện tâm trạng, chất lượng giấc ngủ và giảm thiểu hội chứng sương mù não sau điều trị kháng sinh kéo dài.

Trong xu hướng phát triển công nghệ sinh học hiện đại, các chủng vi khuẩn này còn được ứng dụng như những nhà máy tế bào vi sinh (cell factories) để sản xuất axit polylactic phân hủy sinh học (PLA) thân thiện với môi trường và làm tá dược sinh học vận chuyển vắc xin qua đường uống.

Ứng dụng đa dạng trong công nghiệp thực phẩm và y dược học

Với lịch sử sử dụng an toàn lâu đời được công nhận tình trạng an toàn GRAS bởi cơ quan quản lý thực phẩm quốc tế, Lactobacillus giữ vị trí không thể thay thế trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Công nghệ chế biến sữa: Là chủng khởi động bắt buộc trong sản xuất sữa chua, phô mai lên men, sữa lên men kefir nhằm tạo độ đông tụ protein casein và phát triển hương vị đặc trưng.
  • Bảo quản sinh học rau củ và thịt: Quá trình lên men chua của kim chi, dưa chuột muối, xúc xích lên men giúp ức chế sinh vật gây hỏng mà không cần lạm dụng chất bảo quản hóa học.
  • Dược phẩm và thực phẩm chức năng: Bào chế dưới dạng viên nang đông khô, gói cốm vi sinh hoặc dung dịch uống giúp phòng ngừa tiêu chảy liên quan đến kháng sinh, hỗ trợ điều trị hội chứng ruột kích thích và cân bằng hệ vi sinh đường tiêu hóa.

Sự kết hợp giữa công nghệ giải trình tự hệ gen thế hệ mới và kỹ thuật nuôi cấy phân tích chức năng tiếp tục mở ra những hiểu biết sâu sắc về vai trò cộng sinh mật thiết giữa loài người và các vi sinh vật lên men axit lactic.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao chi Lactobacillus được chia tách thành 23 chi mới vào năm 2020?

Do sự đa dạng di truyền giữa các loài trong chi Lactobacillus cũ quá lớn, phân tích giải trình tự toàn bộ hệ gen năm 2020 đã tách chi này thành 23 chi mới (như Lacticaseibacillus, Lactiplantibacillus, Limosilactobacillus) để phản ánh chính xác nguồn gốc tiến hóa sinh học.

Lactobacillus giúp bảo vệ đường ruột chống lại vi khuẩn có hại bằng cách nào?

Lactobacillus sản sinh axit lactic làm giảm pH môi trường, tiết bacteriocin kháng khuẩn, gắn kết cạnh tranh vị trí trên niêm mạc và củng cố hàng rào biểu mô ruột.

Vi khuẩn Lactobacillus có an toàn cho người sử dụng không?

Lactobacillus có lịch sử sử dụng an toàn hàng ngàn năm trong thực phẩm lên men và được cơ quan quản lý dược phẩm FDA công nhận chuẩn an toàn GRAS (Generally Recognized As Safe).

Các nghiên cứu khoa học về “Lactobacillus”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Dự đoán motif trên toàn bộ hệ gen của hộp BCARR trong các gen bị ức chế bởi axit amin ở Lactobacillus helveticus CM4

    Dịch bởi AIGenome-wide motif predictions of BCARR-box in the amino-acid repressed genes of Lactobacillus helveticus CM4

    Naoyuki Yamamoto và cộng sự2017BMC Microbiology

    AI tóm tắt

    Di truyền học vi khuẩn giải mã trình tự toàn bộ hệ gen genome nhằm dự đoán các motif điều hòa BCARR-box kiểm soát các gen phân giải acid amin ở vi khuẩn Lactobacillus helveticus chủng CM4. Phân tích tin sinh học phát hiện các vị trí liên kết của yếu tố phiên mã tham gia điều hòa chuỗi tổng hợp peptide có hoạt tính sinh học hạ huyết áp. Nghiên cứu làm rõ cơ chế chuyển hóa protein của chủng vi sinh Lactobacillus.

  • Hiệu quả của chủng lactobacillus DDS-1 trong giảm nhẹ triệu chứng không dung nạp lactose - thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược, bắt chéo

    Dịch bởi AIThe effects of the DDS-1 strain of lactobacillus on symptomatic relief for lactose intolerance - a randomized, double-blind, placebo-controlled, crossover clinical trial

    Pakdaman, Michael N. và cộng sự2015Nutrition Journal

    AI tóm tắt

    Dược lý tiêu hóa thực hiện thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi chéo đánh giá hiệu quả giảm triệu chứng bất dung nạp đường lactose của chủng Lactobacillus acidophilus DDS-1. Bệnh nhân bổ sung men vi sinh giảm hơn 60% tình trạng đầy hơi, đau bụng và tiêu chảy sau khi uống sữa thử thách. Công trình khẳng định giá trị điều trị hỗ trợ tiêu hóa vượt trội của dòng vi khuẩn Lactobacillus.

  • Chuyển hóa các flavonoid glycoside thành flavonol, quercetin và kaempferol nhờ Lactobacillus plantarum trong lá Cudrania tricuspidata

    Dịch bởi AILactobacillus plantarum-mediated conversion of flavonoid glycosides into flavonols, quercetin, and kaempferol in Cudrania tricuspidata leaves

    Yuri Lee và cộng sự2015

    AI tóm tắt

    Hóa sinh thực phẩm ứng dụng chủng vi khuẩn lactic Lactobacillus plantarum để chuyển hóa sinh học các liên kết glucoside của flavonoid trong lá cây dâu gai thành quercetin và kaempferol dạng tự do. Quá trình lên men trong 48 giờ làm gia tăng hoạt tính quét gốc tự do chống oxy hóa lên gấp ba lần. Phát hiện chứng minh năng lực xúc tác enzym hữu ích của vi khuẩn probiotic thuộc giống Lactobacillus.

  • Tuyển chọn chủng khởi động sữa chua từ các chủng bản địa phân lập của Streptococcus thermophilus và Lactobacillus delbrueckii subsp. bulgaricus dựa trên các đặc tính công nghệ

    Dịch bởi AISelection of yoghurt starter culture from indigenous isolates ofStreptococcus thermophilus andLactobacillus delbrueckii subsp.bulgaricus on the basis of technological properties

    Aijaz Hussain Soomro và cộng sự2008Annals of Microbiology

    AI tóm tắt

    Công nghệ chế biến sữa tuyển chọn các chủng vi khuẩn bản địa gồm Streptococcus thermophilus và Lactobacillus delbrueckii subsp. bulgaricus làm giống khởi động starter sản xuất sữa chua truyền thống. Chủng chọn lọc thể hiện tốc độ sinh acid nhanh, khả năng tạo độ nhớt cao và duy trì mật độ tế bào sống trên 10^7 CFU/g suốt hạn sử dụng. Nghiên cứu nâng cao chất lượng sản phẩm nhờ chủng giống Lactobacillus thuần khiết.

  • Ảnh hưởng của acid malic lên động học sinh trưởng của Lactobacillus plantarum

    Dịch bởi AIEffect of malic acid on the growth kinetics of Lactobacillus plantarum

    F. V. Passos và cộng sự2003

    AI tóm tắt

    Vi sinh vật học công nghiệp khảo sát động học sinh trưởng của vi khuẩn Lactobacillus plantarum trong môi trường nuôi cấy có bổ sung acid malic ở các nồng độ khác nhau. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy acid malic đóng vai trò cơ chất phụ giúp rút ngắn pha tiềm phát lag và kích thích sản sinh acid lactic. Kết quả cung cấp thông số lên men tối ưu để tăng sinh khối vi sinh vật Lactobacillus.

Tài liệu tham khảo

  1. Zheng, J. et al. (2020). A taxonomic note on the genus Lactobacillus: Description of 23 novel genera, emended description of the genus Lactobacillus Beijerinck 1901, and union of Lactobacillaceae and Leuconostocaceae. International Journal of Systematic and Evolutionary Microbiology, 70(4), 2782-2858. DOI: 10.1099/ijsem.0.004107
  2. Hill, C. et al. (2014). Expert consensus document: The International Scientific Association for Probiotics and Prebiotics consensus statement on the scope and appropriate use of the term probiotic. Nature Reviews Gastroenterology & Hepatology, 11(8), 506-514. DOI: 10.1038/nrgastro.2014.66
  3. Douillard, F. P., & de Vos, W. M. (2014). Functional genomics of lactic acid bacteria: from food to health. Microbial Cell Factories, 13(Suppl 1), S8. DOI: 10.1186/1475-2859-13-S1-S8