Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ung thư tiền liệt tuyến là gì? Các công bố khoa học về Ung thư tiền liệt tuyến

Tiếng AnhProstate cancer

Ung thư tiền liệt tuyến là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô tuyến của tuyến tiền liệt ở nam giới, phần lớn phát triển âm thầm tại vùng ngoại vi của tuyến và phụ thuộc vào kích thích của nội tiết tố androgen.

210 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Ung thư tiền liệt tuyến (Prostate cancer) là bệnh lý tân sinh ác tính đường tiết niệu - sinh dục phổ biến hàng đầu ở nam giới lớn tuổi, có sự biệt hóa mô bệnh học được phân tầng tiên lượng chặt chẽ theo thang điểm Gleason và hệ thống nhóm ISUP.

một loại ung thư phổ biến ảnh hưởng đến tuyến tiền liệt ở nam giới. Tuyến tiền liệt là một tuyến nhỏ, kích thước bằng quả óc chó, nằm dưới bàng quang và trước trực tràng. Tuyến này chịu trách nhiệm sản xuất một phần của tinh dịch, chất lỏng bảo vệ và nuôi dưỡng tinh trùng.

Nguyên nhân và Yếu tố Nguy cơ

Nguyên nhân chính xác gây ra ung thư tiền liệt tuyến vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, có một số yếu tố nguy cơ đã được xác định gồm:

  • Tuổi tác: Nguy cơ tăng lên theo tuổi, đặc biệt là sau 50 tuổi.
  • Di truyền: Lịch sử gia đình có người mắc ung thư tiền liệt tuyến có thể làm tăng nguy cơ.
  • Chủng tộc: Nam giới gốc châu Phi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
  • Chế độ ăn uống: Chế độ ăn nhiều chất béo và ít rau xanh có thể góp phần tăng nguy cơ.

Triệu chứng của Ung thư Tiền liệt tuyến

Ở giai đoạn đầu, ung thư tiền liệt tuyến thường không gây ra triệu chứng rõ rệt. Khi bệnh tiến triển, có thể xuất hiện các dấu hiệu như:

  • Khó khăn khi đi tiểu hoặc giảm dòng nước tiểu.
  • Đi tiểu thường xuyên hơn, đặc biệt là vào ban đêm.
  • Đau hoặc cảm giác nóng rát khi đi tiểu.
  • Máu trong nước tiểu hoặc tinh dịch.
  • Đau lưng, hông hoặc vùng xương chậu.

Chẩn đoán Ung thư Tiền liệt tuyến

Việc chẩn đoán thường bao gồm xét nghiệm máu PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt), khám trực tràng và sinh thiết tuyến tiền liệt. Các phương pháp hình ảnh như siêu âm, MRI, hoặc CT scan cũng có thể được sử dụng để đánh giá thêm.

Phương pháp Điều trị

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn của ung thư, bao gồm:

  • Giám sát chủ động: Theo dõi cẩn thận mà không cần điều trị ngay lập tức, thường áp dụng cho các trường hợp phát hiện sớm và không có triệu chứng.
  • Phẫu thuật: Loại bỏ hoàn toàn tuyến tiền liệt (tiền liệt tuyến cắt).
  • Xạ trị: Sử dụng tia X để tiêu diệt tế bào ung thư.
  • Liệu pháp hormon: Giảm hoặc ngăn chặn sản xuất hormon nam (androgen) để ngăn tế bào ung thư phát triển.
  • Hóa trị: Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư, thường được dùng khi ung thư đã lan rộng.

Phòng ngừa Ung thư Tiền liệt tuyến

Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn ung thư tiền liệt tuyến, một số phương pháp có thể giúp giảm nguy cơ bao gồm:

  • Bảo vệ sức khoẻ tổng thể với chế độ ăn cân bằng, giàu trái cây và rau xanh.
  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh và hoạt động thể dục đều đặn.
  • Trao đổi với bác sĩ về nguy cơ cá nhân và lợi ích của xét nghiệm sàng lọc định kỳ.

Kết luận

Ung thư tiền liệt tuyến là một bệnh lý phức tạp với nhiều yếu tố nguy cơ và triệu chứng khác nhau. Sớm phát hiện và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là quan trọng để tăng cơ hội điều trị thành công và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) có vai trò và ngưỡng bình thường như thế nào trong lâm sàng?

PSA là glycoprotein do biểu mô tuyến tiền liệt tiết ra; ngưỡng tham chiếu thông thường là < 4.0 ng/mL. PSA tăng cao cảnh báo ung thư tiền liệt tuyến nhưng cũng có thể gặp trong tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt hoặc viêm tuyến tiền liệt.

Hệ thống phân độ Gleason và nhóm độ ISUP đánh giá độ ác tính mô học ung thư tiền liệt tuyến như thế nào?

Dựa trên kiểu hình kiến trúc tế bào tuyến, thang Gleason cộng điểm của hai mẫu mô chiếm ưu thế nhất (từ 3+3=6 đến 5+5=10), sau đó quy đổi thành 5 nhóm độ ISUP (Grade Group 1 tương ứng Gleason ≤ 6 đến Grade Group 5 tương ứng Gleason 9-10).

Liệu pháp khử androgen (Androgen Deprivation Therapy - ADT) hoạt động theo cơ chế nào trong điều trị ung thư tiền liệt tuyến tiến xa?

Sử dụng các thuốc đồng vận hoặc đối vận thụ thể LHRH/GnRH kết hợp với thuốc kháng androgen thế hệ mới (như Enzalutamide, Abiraterone) nhằm ức chế nồng độ testosterone huyết thanh xuống mức triệt tiêu tinh hoàn (< 50 ng/dL), làm teo và ức chế sự nhân lên của tế bào ung thư.

Tài liệu tham khảo

  1. Xie, Yan, Zhang et al. (2026). Factors Associated with PSA Doubling and PSA Doubling Time After Androgen Deprivation Therapy in Prostate Cancer Patients: A Multivariate Analysis. Springer Science and Business Media LLC. DOI: 10.21203/rs.3.rs-10111912/v1
  2. Afriansyah, Hamid, Mochtar et al. (2018). Prostate specific antigen (PSA) kinetic as a prognostic factor in metastatic prostate cancer receiving androgen deprivation therapy: systematic review and meta-analysis. F1000Research. DOI: 10.12688/f1000research.14026.1
  3. Sasaki, Onishi, Hoshina (2011). Nadir PSA level and time to PSA nadir following primary androgen deprivation therapy are the early survival predictors for prostate cancer patients with bone metastasis. Prostate Cancer and Prostatic Diseases. DOI: 10.1038/pcan.2011.14