Tuyến tiền liệt (prostate gland) là tuyến sinh dục phụ ở nam giới có cấu trúc cơ - tuyến nằm dưới bàng quang và bao quanh niệu đạo tiền liệt, giữ vai trò sản xuất dịch tiền liệt chiếm khoảng 25-30% thể tích tinh dịch nhằm nuôi dưỡng và bảo vệ tinh trùng.
Giải phẫu và phân vùng cấu trúc theo McNeal
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, tuyến tiền liệt có kích thước tương đương quả óc chó, nặng trung bình khoảng 18 đến 20 gam, với đáy tuyến tiếp giáp cổ bàng quang ở phía trên và đỉnh tuyến tựa lên hoành niệu sinh dục ở phía dưới. Mặt sau tuyến tựa vào trực tràng, được ngăn cách bởi mạc Denonvilliers, cho phép bác sĩ thăm khám kích thước và độ chắc của tuyến qua thăm trực tràng bằng ngón tay (Digital Rectal Examination - DRE).
Về mặt mô học và giải phẫu lâm sàng hiện đại, cấu trúc tuyến tiền liệt được phân chia theo hệ thống phân vùng kinh điển của McNeal (1981), bao gồm bốn vùng riêng biệt có ý nghĩa bệnh học sâu sắc:
- Vùng ngoại vi (Peripheral Zone - PZ): Chiếm khoảng 70% thể tích nhu mô tuyến, bao bọc phần sau và hai bên của tuyến. Đây là vùng phát sinh của hơn 70% đến 80% các trường hợp ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (prostate adenocarcinoma) và là vị trí dễ tiếp cận nhất khi thăm khám qua trực tràng hoặc sinh thiết kim dưới hướng dẫn siêu âm (TRUS).
- Vùng chuyển tiếp (Transition Zone - TZ): Chiếm khoảng 5% đến 10% thể tích tuyến ở người trẻ tuổi, gồm hai thùy nhỏ bao quanh trực tiếp đoạn niệu đạo trước ụ tinh. Dưới ảnh hưởng của hormone nội tiết androgen theo tuổi tác, vùng này tăng sinh mạnh mẽ và là nguồn gốc duy nhất của bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (Benign Prostatic Hyperplasia - BPH), gây chèn ép niệu đạo và triệu chứng tắc nghẽn đường tiểu dưới.
- Vùng trung tâm (Central Zone - CZ): Chiếm khoảng 20% đến 25% thể tích, bao quanh hai ống phóng tinh từ đáy tuyến đến ụ tinh. Vùng này có nguồn gốc phôi thai học từ ống trung thận (Wolffian duct), đề kháng tương đối với cả ung thư và tăng sinh lành tính (chỉ chiếm dưới 5% ung thư tuyến tiền liệt).
- Vùng đệm sợi cơ trước (Anterior Fibromuscular Stroma): Chiếm khoảng 1/3 bề mặt trước của tuyến, hoàn toàn không chứa biểu mô tuyến mà cấu tạo thuần túy từ mô liên kết collagen và các sợi cơ trơn liên tục với thành bàng quang, có chức năng co thắt cơ học hỗ trợ tống xuất nước tiểu và tinh dịch.
Chức năng sinh lý và thành phần sinh hóa của dịch tiền liệt
Tuyến tiền liệt là một tuyến ngoại tiết phức hợp gồm 30 đến 50 tuyến nang nhỏ dạng ống - túi. Dịch tiết tiền liệt chiếm khoảng 25% đến 30% tổng thể tích tinh dịch trong mỗi lần xuất tinh, có tính kiềm nhẹ (pH khoảng 7,2 đến 7,3) hoặc hơi toan nhẹ tùy thuộc nồng độ acid citric, mang những chức năng sinh lý đặc hiệu:
| Thành phần sinh hóa | Nồng độ và đặc tính | Vai trò sinh lý chính |
|---|---|---|
| Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) | Enzyme kallikrein-like serine protease | Phân giải các protein tạo gel semonogelin I và II do túi tinh tiết ra, làm lỏng khối tinh dịch đông đặc trong vòng 15 đến 20 phút sau xuất tinh, giải phóng tinh trùng để di động tự do. |
| Ion Kẽm (Zinc - Zn2+) | Nồng độ rất cao (gấp hàng trăm lần huyết tương) | Ức chế chu trình Krebs chuyển hóa năng lượng oxy hóa citrate trong tế bào biểu mô, đồng thời có đặc tính kháng khuẩn mạnh bảo vệ đường tiết niệu - sinh dục nam khỏi nhiễm trùng ngược dòng. |
| Acid Citric | Nồng độ cao | Đóng vai trò hệ đệm thẩm thấu và duy trì áp suất thẩm thấu ổn định cho tinh tương, liên kết với ion canxi điều hòa quá trình đông vón và ly giải tinh dịch. |
| Polyamine (Spermine, Spermidine) | Hợp chất hữu cơ chứa nhóm amin | Tạo mùi đặc trưng cho tinh dịch, ổn định cấu trúc xoắn kép ADN của tinh tử và chống lại các gốc oxy hóa tự do (ROS). |
| Enzyme Acid Phosphatase (PAP) | Phosphatase acid đặc hiệu | Khử phosphate các đại phân tử hữu cơ, từng được sử dụng làm dấu ấn sinh học theo dõi ung thư tuyến tiền liệt di căn trước khi xét nghiệm PSA ra đời. |
Các bệnh lý phổ biến của tuyến tiền liệt
Tuyến tiền liệt là cơ quan có tần suất mắc bệnh rất cao ở nam giới, đặc biệt là nhóm tuổi trung niên và cao tuổi, tập trung vào ba nhóm bệnh học chính:
1. Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH)
Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (u xơ tuyến tiền liệt) là sự quá sản không ác tính của cả tế bào biểu mô và tế bào mô đệm tại vùng chuyển tiếp (TZ). Nguyên nhân sinh bệnh học cốt lõi liên quan đến sự chuyển đổi testosterone thành dihydrotestosterone (DHT) dưới xúc tác của enzyme 5-alpha reductase type 2 trong mô đệm tiền liệt. DHT gắn vào thụ thể androgen với ái lực cao gấp nhiều lần testosterone, kích thích các yếu tố tăng trưởng (FGF, TGF-beta) thúc đẩy phân chia tế bào.
Sự phì đại khối u tuyến chèn ép niệu đạo tiền liệt và kích thích cổ bàng quang, tạo ra hội chứng triệu chứng đường tiểu dưới (Lower Urinary Tract Symptoms - LUTS), gồm triệu chứng tống xuất (tiểu khó, tia tiểu yếu, tiểu ngập ngừng, tiểu rặn) và triệu chứng chứa đựng (tiểu nhiều lần ngày và đêm, tiểu gấp, tiểu không tự chủ). Chẩn đoán xác định dựa vào thang điểm quốc tế IPSS, siêu âm đo thể tích tuyến tiền liệt và lượng nước tiểu tồn dư sau đi tiểu (PVR).
2. Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (Prostate Cancer)
Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những khối u ác tính phổ biến nhất ở nam giới toàn cầu, đứng thứ hai về tỷ lệ mắc mới trong các bệnh ung thư ở nam giới (sau ung thư phổi). Bệnh tiến triển âm thầm không triệu chứng ở giai đoạn sớm do thường khu trú ở vùng ngoại vi (PZ), cách xa niệu đạo.
Sàng lọc và chẩn đoán sớm dựa trên bộ ba: nồng độ PSA toàn phần huyết thanh (giá trị bình thường dưới 4 ng/mL), thăm trực tràng (DRE) và chụp cộng hưởng từ đa tham số (mpMRI) theo thang điểm PI-RADS v2.1. Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán xác định là sinh thiết kim tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn siêu âm hoặc sinh thiết hợp nhất MRI-US (fusion biopsy). Phân loại mô bệnh học sử dụng hệ thống điểm Gleason (Gleason score) và nhóm cấp độ ISUP (Grade Group 1 đến 5), quyết định chiến lược điều trị từ theo dõi chủ động (active surveillance), phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt căn (mổ mở hoặc phẫu thuật nội soi có robot hỗ trợ), xạ trị chiếu ngoài kết hợp điều trị nội tiết ức chế androgen (ADT).
3. Viêm tuyến tiền liệt (Prostatitis)
Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) phân loại viêm tuyến tiền liệt thành 4 nhóm: Nhóm I (viêm tuyến tiền liệt nhiễm khuẩn cấp tính), Nhóm II (viêm tuyến tiền liệt nhiễm khuẩn mạn tính), Nhóm III (hội chứng đau vùng chậu mạn tính - CP/CPPS, chia thành thể viêm IIIa và thể không viêm IIIb), và Nhóm IV (viêm tuyến tiền liệt không triệu chứng). Tác nhân vi sinh gây viêm nhiễm khuẩn chủ yếu là vi khuẩn Gram âm đường ruột như Escherichia coli, Klebsiella và Proteus mirabilis.