Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (Benign Prostatic Hyperplasia (BPH)) là tình trạng tăng sinh không ác tính của tế bào biểu mô và mô đệm tuyến tiền liệt ở vùng chuyển tiếp, thường gây hẹp niệu đạo và xuất hiện các triệu chứng đường tiểu dưới ở nam giới lớn tuổi.
Dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh
Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là bệnh lý nội tiết - niệu khoa rất phổ biến ở nam giới cao tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo tuổi thọ: khoảng 50% nam giới ở độ tuổi 50-60 và lên tới hơn 80-90% ở độ tuổi trên 80 có bằng chứng mô học của BPH. Theo mô hình phân vùng giải phẫu McNeal, quá trình tăng sinh diễn ra chọn lọc tại vùng chuyển tiếp (transition zone) bao quanh niệu đạo tiền liệt tuyến, khác biệt với ung thư tuyến tiền liệt vốn chủ yếu phát sinh tại vùng ngoại vi.
Cơ chế sinh bệnh học gắn liền mật thiết với sự hiện diện của hormone sinh dục nam androgen và quá trình lão hóa. Enzyme 5-alpha reductase tại mô tuyến tiền liệt chuyển hóa testosterone trong máu thành dihydrotestosterone (DHT) - một androgen có ái lực liên kết mạnh gấp nhiều lần với thụ thể androgen. Sự tích tụ DHT kích thích giải phóng các yếu tố tăng trưởng (như bFGF, TGF-beta, IGF), làm tăng sinh quá mức tế bào biểu mô và tế bào sợi cơ trơn mô đệm, đồng thời làm giảm quá trình chết tự nhiên theo chương trình (apoptosis) của tế bào.
Biểu hiện lâm sàng và lượng hóa triệu chứng
Sự phì đại khối u vùng chuyển tiếp tạo nên tắc nghẽn cơ học và sự tăng trương lực cơ trơn niệu đạo tạo nên tắc nghẽn động lực học, dẫn đến hội chứng triệu chứng đường tiểu dưới (Lower Urinary Tract Symptoms - LUTS):
- Nhóm triệu chứng tống xuất (tắc nghẽn): Dòng tiểu yếu, tia nước tiểu nhỏ và phân nhánh, tiểu ngập ngừng phải rặn, tiểu ngắt quãng thành nhiều đợt và cảm giác tiểu không hết bàng quang.
- Nhóm triệu chứng chứa đựng (kích thích): Tiểu nhiều lần cả ngày lẫn đêm (tiểu đêm từ 2 lần trở lên), tiểu gấp không nhịn được, tiểu són và cảm giác buốt rát nhẹ.
Để đánh giá khách quan mức độ ảnh hưởng của bệnh, Tổ chức Y tế Thế giới chuẩn hóa thang điểm đánh giá triệu chứng tuyến tiền liệt quốc tế (IPSS) gồm 7 câu hỏi với tổng điểm từ 0 đến 35. Mức độ nhẹ từ 0-7 điểm, trung bình từ 8-19 điểm và mức độ nặng từ 20-35 điểm, kết hợp với chỉ số đánh giá chất lượng cuộc sống (QoL score).
Quy trình chẩn đoán cận lâm sàng
Thăm khám lâm sàng bắt đầu bằng thăm trực tràng bằng ngón tay (Digital Rectal Examination - DRE) để đánh giá độ lớn, mật độ mềm mại hay chắc, độ nhẵn bề mặt và rãnh giữa của tuyến tiền liệt. Các thăm dò cận lâm sàng thiết yếu bao gồm:
- Định lượng PSA huyết thanh toàn phần: Nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt giúp phân tầng nguy cơ ung thư và ước tính thể tích tuyến. Giá trị PSA trên 4 ng/mL đòi hỏi đánh giá cẩn trọng để loại trừ bệnh lý ác tính.
- Siêu âm hệ tiết niệu: Đo kích thước và thể tích tuyến tiền liệt (thể tích bình thường khoảng 15-20 mL), đánh giá độ dày thành bàng quang, phát hiện sỏi bàng quang hoặc giãn đài bể thận, đồng thời đo thể tích nước tiểu tồn dư (PVR) sau khi bệnh nhân đi tiểu hết.
- Niệu động học và lưu lượng dòng tiểu (Uroflowmetry): Tốc độ dòng tiểu tối đa (Qmax) dưới 10 mL/s là bằng chứng điển hình của tắc nghẽn đường tiểu dưới.
Chiến lược điều trị y khoa
Theo dõi thận trọng và thay đổi lối sống
Áp dụng cho người bệnh có điểm IPSS nhẹ dưới 8 điểm và chưa có biến chứng: hạn chế uống nước sau 20 giờ tối, giảm cà phê và rượu bia, tập các bài tập cơ sàn chậu và rà soát các thuốc đang sử dụng (như thuốc chống dị ứng kháng histamine hoặc thuốc lợi tiểu).
Điều trị nội khoa bằng thuốc
- Thuốc chẹn thụ thể alpha-1 adrenergic: Gồm tamsulosin, alfuzosin, silodosin tác động giãn cơ trơn cổ bàng quang và vỏ bao tuyến tiền liệt, giúp cải thiện nhanh lưu lượng dòng tiểu trong vòng 48 đến 72 giờ.
- Thuốc ức chế 5-alpha reductase (5-ARI): Gồm finasteride và dutasteride ngăn chặn tổng hợp DHT, giúp giảm kích thước tuyến tiền liệt khoảng 20-30% sau 6 đến 12 tháng dùng liên tục và giảm nguy cơ bí tiểu cấp.
- Liệu pháp kết hợp: Phối hợp một thuốc chẹn alpha-1 và một thuốc 5-ARI mang lại hiệu quả hiệp đồng vượt trội trong việc ngăn ngừa tiến triển bệnh ở bệnh nhân có tuyến tiền liệt thể tích lớn.
Can thiệp ngoại khoa và kỹ thuật ít xâm lấn
Chỉ định phẫu thuật được đặt ra khi điều trị nội khoa thất bại hoặc xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng: bí tiểu cấp tái diễn, sỏi bàng quang hình thành do ứ đọng nước tiểu, nhiễm trùng tiết niệu tái phát, suy thận chức năng do ứ nước ngược dòng hoặc tiểu máu tái diễn. Các phương pháp can thiệp bao gồm:
- Cắt đốt nội soi qua niệu đạo (TURP): Kỹ thuật tiêu chuẩn kinh điển sử dụng dao điện đơn cực hoặc lưỡng cực để cắt vụn mô tuyến qua ngả niệu đạo.
- Bóc nhân hoặc bốc hơi tuyến tiền liệt bằng Laser (HoLEP / ThuLEP): Sử dụng năng lượng laser Holmium hoặc Thulium để bóc tách trọn vẹn khối u dọc theo vỏ bao tuyến, giảm thiểu tối đa mất máu và cho phép phẫu thuật an toàn trên các khối u thể tích rất lớn.
- Nút mạch động mạch tuyến tiền liệt (PAE): Can thiệp nội mạch làm tắc mạch nuôi khiến tuyến teo nhỏ dần, phù hợp cho bệnh nhân cao tuổi có nhiều bệnh lý nền nguy cơ phẫu thuật cao.