Ung thư tuyến tiền liệt (Prostate Cancer) là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ sự biến đổi và tăng sinh không kiểm soát của các tế bào biểu mô tuyến trong nhu mô tuyến tiền liệt ở nam giới, tiến triển từ các tổn thương tiền ung thư vi thể đến tân sinh xâm lấn và di căn xương.
Dịch tễ học và gánh nặng bệnh tật toàn cầu
Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nam giới trên phạm vi toàn thế giới. Tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo tuổi có sự phân bố không đồng đều theo địa lý và chủng tộc, trong đó các quốc gia Bắc Mỹ, Tây Âu và khu vực Caribê ghi nhận tỷ lệ mắc cao nhất. Bệnh thường khởi phát ở nam giới từ 50 tuổi trở lên, với độ tuổi chẩn đoán trung bình dao động từ 65 đến 70 tuổi. Các nghiên cứu tử thiết dịch tễ học chỉ ra rằng có đến 30% đến 50% nam giới trên 70 tuổi mang tổn thương ung thư biểu mô tuyến tiền liệt tiềm ẩn không có biểu hiện lâm sàng.
Căn nguyên và các yếu tố nguy cơ
Cơ chế sinh bệnh của ung thư tuyến tiền liệt có sự phối hợp phức tạp giữa khuynh hướng di truyền và tác động môi trường nội tiết:
- Yếu tố di truyền: Tiền sử gia đình có người trực hệ (bố hoặc anh em trai) mắc bệnh làm tăng nguy cơ mắc bệnh từ 2 đến 3 lần. Các đột biến dòng mầm trên các gen sửa chữa tái tổ hợp tương đồng như BRCA1, BRCA2 và ATM, cũng như gen HOXB13, có liên quan chặt chẽ đến các thể lâm sàng tiến triển nhanh và tiên lượng xấu.
- Nội tiết tố androgen: Testosterone và dihydrotestosterone (DHT) đóng vai trò chất kích thích tăng sinh và biệt hóa tế bào tuyến tiền liệt thông qua thụ thể androgen (AR). Sự hoạt hóa liên tục của thụ thể AR thúc đẩy quá trình phiên mã các gen kiểm soát chu kỳ tế bào.
- Lối sống và chế độ ăn: Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa động vật, béo phì và thiếu hụt hoạt động thể lực được chứng minh là các yếu tố thúc đẩy tình trạng viêm mạn tính và stress oxy hóa trong mô đệm tuyến.
Sinh lý bệnh học và giải phẫu bệnh
Khoảng 70% các ổ ung thư tuyến tiền liệt xuất phát từ vùng ngoại vi (peripheral zone), 20% từ vùng chuyển tiếp (transition zone) và khoảng 10% từ vùng trung tâm (central zone). Về mặt mô bệnh học, hơn 95% các trường hợp là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma).
Hệ thống phân độ mô học Gleason (được cập nhật theo thang nhóm điểm ISUP từ nhóm 1 đến nhóm 5) là tiêu chuẩn vàng để dự báo mức độ hung hăng sinh học của khối u dựa trên cấu trúc kiến trúc tuyến:
- Gleason score 6 (Nhóm ISUP 1): Các tuyến biệt hóa tốt, diễn tiến lâm sàng chậm và tiên lượng rất thuận lợi.
- Gleason score 7 (3+4 hoặc 4+3, Nhóm ISUP 2 và 3): Xuất hiện cấu trúc tuyến dung hợp, sàng hoặc kém biệt hóa, có nguy cơ tiến triển trung bình đến cao.
- Gleason score 8 đến 10 (Nhóm ISUP 4 và 5): Ung thư biểu mô kém biệt hóa hoặc không biệt hóa, xu hướng xâm lấn vỏ bao sớm và di căn xa.
Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán
Ở giai đoạn sớm khu trú, ung thư tuyến tiền liệt hầu như không gây ra triệu chứng đặc hiệu hoặc chỉ có các dấu hiệu rối loạn tiểu tiện tương tự tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt như tiểu đêm nhiều lần, tiểu ngắt quãng, dòng nước tiểu yếu. Ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn, bệnh nhân có thể xuất hiện tiểu máu, bí tiểu cấp tính, đau nhức xương chậu và cột sống do di căn xương, hoặc chèn ép tủy sống.
Chiến lược chẩn đoán hiện đại dựa trên sự kết hợp đồng bộ của các phương tiện:
- Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA): Nồng độ PSA toàn phần huyết thanh trên 4.0 ng/mL được coi là ngưỡng nghi ngờ. Tỷ lệ PSA tự do/toàn phần giúp phân định nguy cơ ở khoảng nồng độ xám từ 4 đến 10 ng/mL.
- Thăm trực tràng bằng ngón tay (DRE): Giúp phát hiện các nhân cứng bất thường, mất đối xứng hoặc biến dạng vùng ngoại vi của tuyến.
- Cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI): Cung cấp thang điểm PI-RADS (từ 1 đến 5) để định vị chính xác tổn thương nghi ngờ có ý nghĩa lâm sàng trước khi tiến hành can thiệp sinh thiết.
- Sinh thiết tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn hình ảnh: Sinh thiết kết hợp MRI-siêu âm (fusion biopsy) giúp lấy mẫu chính xác từ 12 đến 14 lõi mô để phân tích giải phẫu bệnh học.
Các phương pháp điều trị theo phân tầng nguy cơ
Chiến lược can thiệp được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh TNM, phân độ Gleason và kỳ vọng sống của bệnh nhân:
- Theo dõi chủ động (Active Surveillance): Áp dụng cho nhóm nguy cơ rất thấp và thấp (ISUP 1, PSA < 10 ng/mL), bao gồm kiểm tra PSA định kỳ mỗi 6 tháng, chụp MRI và sinh thiết lặp lại để trì hoãn các can thiệp triệt căn không cần thiết.
- Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt căn (Radical Prostatectomy): Phẫu thuật mổ mở hoặc nội soi có rô bốt hỗ trợ (RARP), lấy bỏ toàn bộ tuyến cùng túi tinh và nạo vét hạch chậu chọn lọc, mang lại tỷ lệ kiểm soát ung thư cao cho khối u còn khu trú.
- Xạ trị triệt căn (Radiation Therapy): Bao gồm xạ trị chiếu ngoài điều biến liều (IMRT/VMAT) và xạ trị áp sát (brachytherapy), thường phối hợp với liệu pháp ức chế androgen ngắn hạn hoặc dài hạn.
- Liệu pháp ức chế androgen (ADT): Sử dụng chất đồng vận hoặc đối vận GnRH kết hợp thuốc kháng androgen thế hệ mới (Enzalutamide, Abiraterone) trong điều trị ung thư di căn hoặc kháng cắt tinh hoàn (CRPC).