Ung thư đầu cổ (head and neck cancer) là nhóm các khối tân sinh ác tính phát sinh chủ yếu từ lớp tế bào biểu mô vảy lót niêm mạc của các khoang giải phẫu vùng đầu cổ bao gồm xoang miệng, vòm họng, hầu họng, hạ họng và thanh quản.
1. Dịch tễ học và các yếu tố sinh ung căn nguyên
Ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu cổ (HNSCC) chiếm hơn chín mươi phần trăm các ca bệnh ác tính tại khu vực giải phẫu này. Quá trình sinh ung thư diễn ra theo mô hình tích lũy đột biến gen đa bước chịu tác động của hai nhóm nguyên nhân chính:
- Hóa chất độc hại từ thuốc lá và rượu bia: Hút thuốc lá và lạm dụng rượu mạn tính tạo ra hiệu ứng cộng hưởng độc tính cực mạnh. Các chất hydrocarbon thơm đa vòng và nitrosamine gây tổn thương trực tiếp chuỗi DNA, dẫn đến đột biến bất hoạt gen ức chế khối u TP53 và gen CDKN2A (mã hóa p16INK4a).
- Nhiễm virus sinh ung thư: Sự bùng nổ của virus u nhú ở người (HPV, đặc biệt là chủng HPV-16) liên quan đến sự gia tăng mạnh mẽ ung thư vùng khẩu hầu (oropharynx, đặc biệt là amidan và đáy lưỡi) ở người trẻ tuổi. Ngoài ra, virus Epstein-Barr (EBV) là tác nhân căn nguyên chính gây ung thư biểu mô không biệt hóa vòm mũi họng.
2. Bảng phân loại giải phẫu bệnh và vị trí nguyên phát
Đặc điểm lâm sàng và tiên lượng sống còn theo từng vị trí giải phẫu đầu cổ:
| Vị trí giải phẫu | Yếu tố nguy cơ chính | Dấu hiệu lâm sàng sớm | Mô thức di căn hạch vùng |
|---|---|---|---|
| Ung thư khoang miệng | Hút thuốc, uống rượu, ăn trầu thuốc lá. | Vết loét miệng lâu liền trên hai tuần, mảng trắng mảng đỏ niêm mạc. | Di căn hạch dưới cằm và dưới hàm (Nhóm I), hạch cảnh trên (Nhóm II). |
| Ung thư khẩu hầu (Oropharynx) | Nhiễm virus HPV-16, quan hệ tình dục đường miệng. | Nuốt đau một bên, đau tai phản xạ, hạch cổ to không triệu chứng. | Di căn hạch cảnh sâu trên và giữa (Nhóm II và III) từ rất sớm. |
| Ung thư vòm mũi họng | Nhiễm virus EBV, chế độ ăn cá muối lên men. | Ù tai một bên, nghẹt mũi chảy máu cam, liệt các dây thần kinh sọ. | Di căn hạch sau hầu và hạch cổ nhóm trên hai bên tỷ lệ rất cao. |
| Ung thư thanh quản | Hút thuốc lá kéo dài, hít khói bụi công nghiệp. | Khàn tiếng tiến triển liên tục trên ba tuần không đỡ. | Ung thư thanh môn ít di căn hạch sớm; thượng thanh môn di căn hạch sớm. |
3. Triệu chứng báo động và tiếp cận chẩn đoán
Chẩn đoán sớm ung thư đầu cổ có ý nghĩa quyết định đến khả năng bảo tồn chức năng phát âm và nuốt của bệnh nhân:
Bất kỳ vết loét niêm mạc miệng kéo dài trên hai tuần, khàn tiếng quá ba tuần ở người có tiền sử hút thuốc lá, nuốt nghẹn hoặc xuất hiện khối hạch cổ to chắc không đau đều phải được khám chuyên khoa tai mũi họng khẩn trương. Nội soi dải tần ánh sáng hẹp (NBI) giúp phát hiện sớm các tân mạch bất thường của mạng vi mạch dưới niêm mạc trước khi khối u sùi loét biểu hiện rõ.
Sinh thiết tổn thương bấm qua nội soi hoặc chọc hút kim nhỏ tế bào hạch cổ (FNAC) cung cấp bằng chứng giải phẫu bệnh xác định. Định lượng nồng độ kháng thể kháng kháng nguyên EBV và xét nghiệm hóa mô miễn dịch nhuộm protein p16 (dấu ấn đại diện cho tình trạng nhiễm HPV hoạt tính) là tiêu chuẩn bắt buộc để phân giai đoạn TNM chính xác theo hướng dẫn cập nhật của AJCC.
4. Chiến lược điều trị đa mô thức và bảo tồn cơ quan
Điều trị ung thư đầu cổ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của hội đồng đa chuyên khoa (MDT) gồm bác sĩ phẫu thuật đầu cổ, ung thư xạ trị, ung thư nội khoa và chuyên gia phục hồi chức năng ngôn ngữ:
Đối với giai đoạn sớm (giai đoạn I và II), phẫu thuật cắt bỏ u rộng rãi hoặc xạ trị đơn thuần đem lại tỷ lệ chữa khỏi trên tám mươi phần trăm mà vẫn bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu. Phẫu thuật vi phẫu tái tạo bằng các vạt tự do có cuống mạch (như vạt da cơ đùi trước ngoài ALT hoặc vạt xương mác tự do) giúp phục hồi toàn vẹn khuyết hổng xương hàm dưới và lưỡi sau khi cắt bỏ u lớn.
Ở giai đoạn tiến triển tại chỗ (giai đoạn III và IV), hóa xạ trị đồng thời (CCRT) với phác đồ chứa Cisplatin là lựa chọn hàng đầu giúp tiêu diệt khối u và bảo tồn chức năng thanh quản, tránh phải phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần làm mất giọng nói vĩnh viễn.
5. Liệu pháp miễn dịch trúng đích và tiên lượng bệnh
Đối với ung thư đầu cổ tái phát hoặc di căn xa không còn khả năng phẫu thuật hay xạ trị cứu vãn, sự ra đời của các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị:
Các kháng thể đơn dòng kháng PD-1 (như Pembrolizumab và Nivolumab) giúp giải phóng tế bào lympho T của người bệnh khỏi cơ chế ức chế của khối u, mang lại đáp ứng điều trị lâu dài và kéo dài thời gian sống còn rõ rệt so với các phác đồ hóa chất độc tế bào trước đây. Tiên lượng của ung thư khẩu hầu liên quan đến HPV (p16 dương tính) khả quan hơn vượt bậc so với ung thư do thuốc lá rượu bia, mở ra các thử nghiệm lâm sàng giảm dần liều lượng xạ trị nhằm hạn chế các di chứng khô miệng và xơ hóa cơ cổ lâu dài.