U màng não (Meningioma) là khối u nguyên phát phổ biến nhất của hệ thần kinh trung ương, xuất phát từ các tế bào mũ màng nhện (arachnoid cap cells) của màng nhện, phần lớn lành tính nhưng có thể chèn ép các cấu trúc thần kinh lân cận.
Phân Loại Mô Bệnh Học Và Sinh Học Phân Tử Theo WHO
Hệ thống phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2021) kết hợp đặc điểm hình thái học vi thể và các dấu ấn phân tử để định danh mức độ ác tính:
| Cấp độ WHO | Các phân type mô học điển hình | Dấu ấn phân tử & Tiên lượng |
|---|---|---|
| Grade 1 (Lành tính) | Màng não mô (Meningothelial), sợi (Fibrous), chuyển tiếp (Transitional), thể cát (Psammomatous) | Đột biến NF2, AKT1, TRAF7, SMO; tốc độ nhân chia thấp, nguy cơ tái phát rất thấp sau cắt trọn |
| Grade 2 (Không điển hình) | Thể tế bào sáng (Clear cell), thể sống trâu (Chordoid), không điển hình (Atypical) | Có từ 4 phân bào/10 vi trường lớn, xâm lấn nhu mô não; tỷ lệ tái phát sau 5 năm từ 30% đến 40% |
| Grade 3 (Ác tính) | Thể nhú (Papillary), thể que (Rhabdoid), thoái biến vô căn (Anaplastic) | Có trên 20 phân bào/10 vi trường, đột biến khởi động TERT hoặc mất đoạn CDKN2A/B; tiến triển nhanh |
Biểu Hiện Lâm Sàng Và Chẩn Đoán Hình Ảnh
Triệu chứng lâm sàng phụ thuộc chủ yếu vào vị trí giải phẫu định khu của khối u trên vòm sọ hoặc nền sọ:
- Hội chứng tăng áp lực nội sọ: Đau đầu tiến triển, buồn nôn, phù gai thị do khối u chèn ép hệ thống dẫn lưu dịch não tủy hoặc gây phù não chu u rộng.
- Triệu chứng thần kinh khu trú: Cơn động kinh cục bộ hoặc toàn thể (u vùng lồi não), liệt nửa người, mất khứu giác (u rãnh khứu), giảm thị lực hoặc bán manh (u củ yên, u cánh xương bướm).
- Đặc điểm trên MRI sọ não: Khối u ngoài trục đồng tín hiệu trên T1W, tăng tín hiệu nhẹ trên T2W, ngấm thuốc đối quang từ mạnh và đồng nhất sau tiêm gadolinium, kèm dấu hiệu đuôi màng cứng (Dural tail sign) đặc trưng.
Chiến Lược Điều Trị Ngoại Khoa Và Xạ Phẫu
Lựa chọn phương thức điều trị dựa trên kích thước khối u, triệu chứng và mức độ xâm lấn:
- Theo dõi chủ động: Áp dụng cho các khối u màng não tình cờ phát hiện, kích thước nhỏ dưới 2 cm, không có triệu chứng và không kèm phù não trên MRI.
- Phẫu thuật vi phẫu: Là biện pháp điều trị triệt căn hàng đầu nhằm giải phóng chèn ép thần kinh và lấy mẫu giải phẫu bệnh. Mức độ cắt bỏ được phân loại theo thang điểm Simpson từ Độ 1 đến Độ 5.
- Xạ phẫu định vị (SRS): Sử dụng Gamma Knife hoặc CyberKnife chiếu liều tia xạ hội tụ cao chính xác vào khối u màng não nền sọ khó tiếp cận ngoại khoa, giúp kiểm soát tại chỗ khối u đạt trên 90% ở Grade 1.