U lympho không Hodgkin (Non-Hodgkin lymphoma) là (NHL) là nhóm bệnh lý ác tính không đồng nhất của hệ thống hạch bạch huyết và tổ chức lympho, bắt nguồn từ sự tăng sinh đơn dòng ác tính của tế bào lympho B hoặc lympho T/NK.
Phân loại mô bệnh học và dịch tễ học
U lympho không Hodgkin (Non-Hodgkin Lymphoma - NHL) chiếm khoảng 85% đến 90% tổng số các ca u lympho ác tính trên toàn cầu. Khác với u lympho Hodgkin đặc trưng bởi tế bào khổng lồ Reed-Sternberg, NHL là một tập hợp phức tạp của hơn 60 thực thể bệnh học riêng biệt theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2022 / ICC). Nguồn gốc tế bào lympho B chiếm đại đa số (khoảng 85%), trong khi u lympho tế bào T và NK chiếm khoảng 15% còn lại.
Về phương diện động học phát triển và diễn tiến lâm sàng, NHL được phân chia thành hai nhóm lớn:
- NHL độ ác tính thấp / âm ỉ (Indolent NHL): Điển hình là u lympho thể nang (Follicular lymphoma), u lympho tế bào B vùng rìa (MZL). Bệnh tiến triển chậm chạp qua nhiều năm, thường phát hiện ở giai đoạn muộn lan tỏa, đáp ứng tốt với điều trị ban đầu nhưng khó chữa khỏi hoàn toàn và có xu hướng tái phát nhiều lần.
- NHL độ ác tính cao / hung hãn (Aggressive NHL): Điển hình là u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL), u lympho Burkitt, u lympho tế bào áo (Mantle cell lymphoma). Bệnh tiến triển cực nhanh, khối u to nhanh kèm các triệu chứng chèn ép, đòi hỏi can thiệp hóa miễn dịch khẩn cấp nhưng có tỷ lệ chữa khỏi dứt điểm cao hơn nếu điều trị kịp thời.
Biểu hiện lâm sàng và phân loại giai đoạn Ann Arbor
Dấu hiệu kinh điển của NHL là tình trạng sưng to không đau của các hạch bạch huyết ngoại vi (vùng cổ, nách, bẹn) với mật độ chắc, đàn hồi và ít di động. Khoảng 30% trường hợp tổn thương khởi phát tại các vị trí ngoài hạch như dạ dày, ruột non, da, xương hoặc hệ thần kinh trung ương.
Bệnh nhân thường kèm theo các "triệu chứng B" có ý nghĩa tiên lượng quan trọng: sốt kéo dài không rõ nguyên nhân trên 38°C, đổ mồ hôi đêm ướt đẫm và sụt cân không chủ ý trên 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng. Phân loại giai đoạn theo hệ thống Ann Arbor / Lugano:
| Giai đoạn | Mức độ lan tràn tổn thương giải phẫu | Tiên lượng & Chiến lược điều trị |
|---|---|---|
| Giai đoạn I | Tổn thương một vùng hạch đơn độc hoặc một cấu trúc ngoài hạch đơn lẻ | Khu trú, có thể cân nhắc xạ trị hoặc hóa xạ kết hợp ngắn ngày |
| Giai đoạn II | Tổn thương từ 2 vùng hạch trở lên nằm cùng một phía của cơ hoành | Hóa trị miễn dịch toàn thân, kết hợp xạ trị củng cố nếu u lớn |
| Giai đoạn III | Tổn thương các vùng hạch ở cả hai phía của cơ hoành (trên và dưới) | Lan tỏa, hóa trị miễn dịch toàn thân đa chu kỳ |
| Giai đoạn IV | Tổn thương lan tỏa, thâm nhiễm nhiều cơ quan ngoài hạch (tủy xương, gan, phổi) | Toàn thân giai đoạn muộn, hóa miễn dịch liều chuẩn hoặc phác đồ tăng cường |
Chiến lược điều trị hiện đại
Liệu pháp điều trị NHL đã có bước nhảy vọt cách mạng nhờ sự ra đời của kháng thể đơn dòng nhắm đích. Đối với DLBCL tế bào B biểu hiện kháng nguyên CD20, phác đồ hóa miễn dịch R-CHOP (Rituximab kết hợp Cyclophosphamide, Doxorubicin, Vincristine, Prednisone) đã nâng tỷ lệ chữa khỏi lên 60% đến 70%. Trong trường hợp tái phát hoặc kháng trị, các liệu pháp tiên tiến như kháng thể liên hợp thuốc (ADC như Polatuzumab vedotin), kháng thể đặc hiệu kép (Bispecific antibodies như Epcoritamab, Glofitamab) và liệu pháp tế bào lympho T biến đổi gen biểu hiện thụ thể kháng nguyên khảm (CAR-T cell) mang lại hy vọng sống lâu dài cho người bệnh.