Từ điển học thuật Khoa học y - dược

tuyến giáp là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng

Tiếng AnhThyroid Gland

tuyến nội tiết hình bướm nằm ở phía trước dưới cổ, có chức năng tổng hợp và tiết các hormone thyroxine (T4), triiodothyronine (T3) điều hòa chuyển hóa cơ bản và calcitonin điều hòa canxi máu.

318 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Tuyến giáp (Thyroid Gland) là tuyến nội tiết lớn nhất trong cơ thể người, có hình dạng con bướm nằm ở phía trước dưới cổ, ôm lấy thanh quản và các vòng sụn khí quản trên. Tuyến giáp có chức năng sinh học tối thượng là thu nhận iod từ tuần hoàn để tổng hợp, lưu trữ và bài tiết các hormone iod hóa bao gồm thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3) - các phân tử điều hòa tốc độ chuyển hóa cơ bản, sản sinh nhiệt lượng và kiểm soát sự phát triển của mọi cơ quan tế bào trong cơ thể, đồng thời tiết ra calcitonin tham gia cân bằng canxi máu.

Giải phẫu học và cấu trúc vi thể của tuyến giáp

Ở người trưởng thành khỏe mạnh, tuyến giáp có trọng lượng trung bình khoảng 15 đến 25 gam, bao gồm hai thùy (thùy phải và thùy trái) được nối với nhau qua một eo tuyến mỏng bắc ngang phía trước sụn khí quản thứ 2 và thứ 3 (đôi khi có thêm thùy tháp - pyramidal lobe nhô lên trên). Tuyến giáp được bao bọc bởi một lớp bao xơ và được nuôi dưỡng bởi hệ thống tuần hoàn vô cùng phong phú từ động mạch giáp trên (nhánh của động mạch cảnh ngoài) và động mạch giáp dưới (nhánh của thân giáp - cổ).

Về mặt mô học, tuyến giáp được cấu tạo bởi hàng triệu nang tuyến giáp (thyroid follicles) hình cầu có đường kính từ 0,02 đến 0,9 mm. Mỗi nang được lót bởi một lớp biểu mô đơn gồm các tế bào biểu mô nang giáp (follicular cells). Lòng nang giáp chứa đầy một chất keo đồng nhất màu hồng (colloid), thành phần chủ yếu là Thyroglobulin (Tg) - một đại phân tử glycoprotein lớn đóng vai trò là khuôn mẫu và kho lưu trữ hormone giáp. Rải rác giữa các nang giáp là các tế bào cạnh nang (tế bào C hay parafollicular cells) có nguồn gốc từ mào thần kinh, chuyên trách tổng hợp và tiết hormone peptide Calcitonin có tác dụng ức chế hủy cốt bào giúp hạ nồng độ canxi huyết thanh.

Sinh tổng hợp hormone giáp và trục điều hòa nội tiết HPT

Quá trình sinh tổng hợp T3 và T4 của tế bào biểu mô nang giáp diễn ra qua 5 bước sinh hóa liên hoàn:

  1. Bắt giữ Iodide: Bơm đồng vận natri - iod (NIS) nằm ở màng đáy tế bào nang giáp vận chuyển tích cực ion I- từ máu vào tế bào chống lại gradient điện hóa với tỷ lệ tích tụ nồng độ iod trong tuyến giáp cao gấp 20 đến 50 lần trong huyết tương.
  2. Oxy hóa Iodide: Ion I- được vận chuyển qua màng đỉnh vào lòng nang giáp nhờ protein pendrin, tại đây enzym Thyroid Peroxidase (TPO) gắn trên màng đỉnh xúc tác oxy hóa I- thành iod nguyên tử hoạt động với sự hiện diện của hydro peroxide (H2O2).
  3. Iod hóa Thyroglobulin (Organification): TPO tiếp tục gắn các nguyên tử iod vào các gốc tyrosine trên phân tử thyroglobulin, tạo thành Monoiodotyrosine (MIT) và Diiodotyrosine (DIT).
  4. Khớp nối phân tử (Coupling): TPO xúc tác phản ứng ghép nối: một phân tử MIT kết hợp với một phân tử DIT tạo thành Triiodothyronine (T3); hai phân tử DIT kết hợp với nhau tạo thành Thyroxine (T4). Phân tử thyroglobulin mang các hormone này được lưu trữ trong lòng chất keo.
  5. Nhập bào và bài tiết: Dưới kích thích của hormone TSH, tế bào nang giáp ẩm bào chất keo trở lại tế bào, các lysosome hòa màng phân giải protein giải phóng T4 (chiếm 80-90%) và T3 (chiếm 10-20%) vào tuần hoàn máu. T4 sau đó được các enzym deiodinase tại gan và thận khử iod biến đổi thành T3 (dạng có hoạt tính sinh học mạnh gấp 4-5 lần T4).

Toàn bộ hoạt động của tuyến giáp chịu sự điều hòa chặt chẽ bởi Trục Hạ đồi - Tuyến yên - Tuyến giáp (HPT axis): Vùng hạ đồi tiết TRH kích thích thùy trước tuyến yên tiết TSH. TSH kích hoạt thụ thể TSHR trên màng tế bào giáp làm tăng sinh tế bào và tăng tổng hợp hormone. Khi nồng độ fT3 và fT4 trong máu tăng cao, chúng tác động lên hạ đồi và tuyến yên qua cơ chế điều hòa ngược âm tính (negative feedback) để ức chế tiết TRH và TSH, bảo đảm cân bằng nội môi.

Các bệnh lý tuyến giáp thường gặp

Bệnh lý Cơ chế bệnh sinh và tự kháng thể Triệu chứng lâm sàng điển hình Chẩn đoán sinh hóa và xử trí
Cường giáp / Bệnh Basedow (Graves' disease) Tự kháng thể kích thích thụ thể TSH (TRAb / TSI) gắn vào TSHR kích hoạt tuyến giáp tăng sinh phì đại và sản xuất hormone quá mức không kiểm soát Nhiệt độ cơ thể tăng, sợ nóng, sụt cân nhanh dù ăn nhiều, nhịp tim nhanh đánh trống ngực, run đầu chi, bướu cổ lan tỏa mạch, lồi mắt ác tính (lắng đọng glycosaminoglycan hốc mắt) TSH giảm rất thấp (< 0,01 mIU/L), fT3 và fT4 tăng vọt. Điều trị bằng thuốc kháng giáp trạng tổng hợp (Thiamazole, PTU), iod phóng xạ I-131 hoặc phẫu thuật cắt tuyến giáp
Suy giáp / Viêm tuyến giáp Hashimoto Viêm tuyến giáp tự miễn mạn tính, các tự kháng thể kháng TPO (Anti-TPO) và kháng Thyroglobulin (Anti-Tg) cùng tế bào lympho T phá hủy cấu trúc nang giáp Chuyển hóa chậm, sợ lạnh, mệt mỏi suy nhược, tăng cân, táo bón mạn tính, nhịp tim chậm, da khô phù niêm (phù cứng ấn không lõm), suy giảm trí nhớ TSH tăng cao vượt ngưỡng, fT4 giảm. Điều trị bổ sung hormone tuyến giáp thay thế suốt đời bằng Levothyroxine (L-T4) uống buổi sáng trước ăn
Nhân tuyến giáp (Thyroid Nodules) Sự tăng sinh cục bộ lành tính (u tuyến, nang giáp) hoặc ác tính (ung thư) của các tế bào biểu mô tuyến giáp Đa số không có triệu chứng, tình cờ phát hiện qua siêu âm cổ; khối lớn gây nuốt nghẹn, vướng cổ hoặc khàn tiếng Phân loại nguy cơ trên siêu âm theo thang điểm TI-RADS; chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA) dưới hướng dẫn của siêu âm để phân loại tế bào học theo Bethesda
Ung thư tuyến giáp (Thyroid Carcinoma) Đột biến gen sinh ung (phổ biến nhất là đột biến BRAF V600E và sắp xếp lại RET/PTC) Khối nhân giáp cứng chắc, bờ không đều, kém di động khi nuốt, hạch cổ phì đại; gồm các thể: nhú (papillary - 85%), nang (follicular), tủy (medullary xuất phát từ tế bào C) và không biệt hóa (anaplastic cực kỳ ác tính) Phẫu thuật cắt toàn bộ hoặc thùy tuyến giáp kèm vét hạch cổ, điều trị hủy mô giáp còn lại bằng Iod phóng xạ I-131 và duy trì liệu pháp ức chế TSH bằng Levothyroxine

Hệ thống phân loại tế bào học Bethesda (2017/2023) trong chẩn đoán nhân giáp

Chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA) là phương pháp quyết định phân định lành - ác của nhân tuyến giáp:

  • Bethesda I: Bệnh phẩm không thỏa mãn tiêu chuẩn chẩn đoán (nguy cơ ác tính 1-4%, cần làm lại FNA dưới siêu âm).
  • Bethesda II: Tổn thương lành tính (u tuyến nang keo, viêm giáp; nguy cơ ác tính 0-3%, chỉ cần theo dõi siêu âm định kỳ).
  • Bethesda III: Không điển hình ý nghĩa chưa xác định (AUS/FLUS; nguy cơ ác tính 10-30%, làm lại FNA hoặc xét nghiệm đột biến gen).
  • Bethesda IV: Nghi ngờ u tân sinh dạng nang (Follicular neoplasm; nguy cơ ác tính 25-40%, chỉ định phẫu thuật cắt thùy chẩn đoán).
  • Bethesda V: Rất nghi ngờ ác tính (nguy cơ ác tính 70-75%, chỉ định phẫu thuật cắt tuyến giáp).
  • Bethesda VI: Chắc chắn ác tính (ung thư biểu mô giáp; nguy cơ ác tính 97-99%, phẫu thuật cắt bỏ triệt căn).

Câu hỏi thường gặp

Trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến giáp điều hòa nồng độ hormone giáp như thế nào?

Vùng hạ đồi tiết TRH kích thích tuyến yên tiết TSH; TSH kích thích tuyến giáp tổng hợp và giải phóng T3, T4; khi T3, T4 trong máu tăng cao sẽ điều hòa ngược ức chế (negative feedback) lên hạ đồi và tuyến yên để giữ nồng độ ổn định.

Sự khác biệt giữa bệnh Basedow (Graves) và viêm tuyến giáp Hashimoto là gì?

Bệnh Basedow là cường giáp tự miễn do tự kháng thể TRAb kích thích thụ thể TSH; trong khi viêm tuyến giáp Hashimoto là suy giáp tự miễn do kháng thể kháng TPO và kháng Thyroglobulin phá hủy mô tuyến.

Hệ thống phân loại Bethesda trong chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA) tuyến giáp có vai trò gì?

Hệ thống chia kết quả tế bào học thành 6 nhóm (từ Bethesda I không chẩn đoán được đến Bethesda VI ác tính) để ước tính nguy cơ ung thư tuyến giáp và đưa ra hướng dẫn theo dõi hoặc chỉ định phẫu thuật phù hợp.

Tài liệu tham khảo

  1. Osuga (1998). Soluble Ecto-Domain Mutant of Thyrotropin (TSH) Receptor Incapable of Binding TSH Neutralizes the Action of Thyroid-Stimulating Antibodies from Graves' Patients. Endocrinology. DOI: 10.1210/en.139.2.671
  2. LAURBERG (1986). Thyroxine Entering the Thyroid Gland via the Vascular Bed May Leave the Gland as Triiodothyronines. Studies with Perfused Dog Thyroid Lobes*. Endocrinology. DOI: 10.1210/endo-118-3-895
  3. TAUROG (1966). TSH-Induced Thyroxine Release from Puromycin-Blocked Thyroid Glands of Intact Rabbits1. Endocrinology. DOI: 10.1210/endo-78-1-103