Tránh thai (contraception / birth control) là việc ứng dụng các phương pháp y học, rào cản vật lý, nội tiết tố hoặc hành vi nhằm ngăn chặn quá trình thụ tinh giữa tinh trùng và noãn hoặc ngăn chặn sự làm tổ của phôi thai trong buồng tử cung (Trussell, 2011). Tránh thai đóng vai trò cốt lõi trong sức khỏe sinh sản, bình đẳng giới và kế hoạch hóa gia đình tự nguyện.
Phân loại các phương pháp tránh thai hiện đại
Dựa trên cơ chế tác động sinh học, các biện pháp tránh thai được phân thành nhiều nhóm chính:
1. Biện pháp tránh thai thuận nghịch tác dụng kéo dài (LARC)
- Dụng cụ tử cung chứa đồng (Cu-IUD): Giải phóng liên tục các ion đồng () gây độc tế bào đối với tinh trùng và làm biến đổi niêm mạc tử cung, có hiệu lực từ 5 đến 10 năm.
- Dụng cụ tử cung phóng thích Levonorgestrel (LNG-IUD): Làm đặc quánh chất nhầy cổ tử cung ngăn tinh trùng xâm nhập và làm teo mỏng nội mạc tử cung, hiệu lực 3 đến 8 năm.
- Que cấy tránh thai dưới da (Implant chứa Etonogestrel): Ức chế rụng trứng mạnh mẽ và làm đặc chất nhầy cổ tử cung, hiệu lực kéo dài 3 năm.
2. Biện pháp nội tiết tố ngắn hạn
- Thuốc viên tránh thai kết hợp (COC): Chứa estrogen và progestin tổng hợp, ức chế phóng noãn qua cơ chế ức chế trục hạ đồi - tuyến yên tiết FSH và LH.
- Thuốc chỉ chứa progestin (POP / Minipill): Thích hợp cho phụ nữ đang cho con bú hoặc có chống chỉ định với estrogen.
- Miếng dán thẩm thấu qua da và vòng đặt âm đạo: Hấp thu nội tiết tố trực tiếp vào vòng tuần hoàn hệ thống.
3. Biện pháp rào cản và các phương pháp khác
- Bao cao su nam và nữ: Ngăn chặn tinh dịch tiếp xúc âm đạo và là biện pháp duy nhất giúp phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs / HIV).
- Triệt sản vĩnh viễn: Thắt ống dẫn tinh ở nam giới (vasectomy) hoặc thắt ống dẫn trứng ở nữ giới (tubal ligation).
- Tránh thai khẩn cấp: Sử dụng thuốc viên chứa levonorgestrel liều cao hoặc ulipristal acetate trong vòng 72 đến 120 giờ sau giao hợp không an toàn.
Hiệu quả tránh thai: Sử dụng hoàn hảo và sử dụng thực tế
Nghiên cứu kinh điển của Trussell (2011) và thử nghiệm lâm sàng của Winner và cộng sự (2012) trên New England Journal of Medicine chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa hiệu quả lý thuyết và thực tế:
| Phương pháp tránh thai | Tỷ lệ thất bại thực tế (Typical use) | Tỷ lệ thất bại hoàn hảo (Perfect use) |
|---|---|---|
| Que cấy tránh thai dưới da | 0,05 % | 0,05 % |
| Dụng cụ tử cung LNG-IUD / Cu-IUD | 0,2 % – 0,8 % | 0,1 % – 0,6 % |
| Triệt sản nam / nữ | 0,15 % – 0,5 % | 0,1 % – 0,5 % |
| Thuốc viên tránh thai kết hợp (COC) | 9 % | 0,3 % |
| Bao cao su nam | 18 % | 2 % |
| Tính ngày rụng trứng / Xuất tinh ngoài | 22 % – 28 % | 4 % |
Theo Winner và cộng sự (2012), nhóm sử dụng các biện pháp tác dụng ngắn (thuốc viên, miếng dán) có nguy cơ mang thai ngoài ý muốn cao gấp 20 lần so với nhóm dùng LARC do sự tuân thủ không hoàn hảo của người dùng.
Tiêu chuẩn lựa chọn y tế của WHO (WHO MEC)
Để đảm bảo an toàn, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO; Dragoman và cs., 2016) phân loại chỉ định tránh thai thành 4 mức độ:
- Mức 1 (Category 1): Không có bất kỳ hạn chế nào về mặt y tế đối với việc sử dụng phương pháp.
- Mức 2 (Category 2): Lợi ích của phương pháp vượt trội hơn so với nguy cơ lý thuyết hoặc nguy cơ đã được chứng minh.
- Mức 3 (Category 3): Nguy cơ lý thuyết hoặc thực tế thường vượt quá lợi ích; không khuyến cáo sử dụng trừ khi không có biện pháp khác thay thế.
- Mức 4 (Category 4): Chống chỉ định tuyệt đối do tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng (ví dụ: phụ nữ trên 35 tuổi hút thuốc lá chống chỉ định dùng thuốc tránh thai kết hợp chứa estrogen do nguy cơ huyết khối tắc mạch).