Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Thay khớp háng toàn phần là gì? Định nghĩa và cơ chế

Tiếng AnhTotal hip arthroplasty (THA) / Total hip replacement

Thay khớp háng toàn phần là phẫu thuật ngoại khoa chỉnh hình nhằm thay thế toàn bộ bề mặt sụn và xương ổ cối bằng chén nhân tạo kết hợp thay chỏm và cổ xương đùi bằng chuôi khớp nhân tạo để phục hồi vận động và loại trừ cơn đau do bệnh lý khớp háng.

340 lượt xem Cập nhật 5/9/2026

Thay khớp háng toàn phần (Total hip arthroplasty - THA / Total hip replacement) là phẫu thuật ngoại khoa chỉnh hình tái tạo toàn diện khớp háng, trong đó phần chỏm và cổ xương đùi bị hoại tử hoặc thoái hóa nặng được cắt bỏ và thay thế bằng chuôi kim loại gắn chỏm nhân tạo, kết hợp với việc nạo gọt ổ cối tự nhiên để đặt chén ổ cối nhân tạo và lớp đệm tiếp hợp chịu lực chuyên dụng.

Lịch sử phát triển và cuộc cách mạng Charnley

Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần hiện đại được xem là một trong những thành tựu ngoại khoa vĩ đại nhất của thế kỷ 20, thường được mệnh danh là 'phẫu thuật của thế kỷ'. Nền tảng của kỹ thuật này được Sir John Charnley – phẫu thuật viên chỉnh hình huyền thoại người Anh – đặt ra vào đầu thập niên 1960 tại Bệnh viện Wrightington.

Charnley đã đưa ra khái niệm mang tính cách mạng 'Tạo hình khớp ma sát thấp' (Low-Friction Arthroplasty) dựa trên ba nguyên lý nền tảng: (1) Sử dụng chỏm xương đùi kim loại kích thước nhỏ (đường kính 22 mm) để giảm thiểu mô-men ma sát và tỷ lệ mài mòn; (2) Sử dụng chén ổ cối bằng nhựa High-Density Polyethylene (sau này phát triển thành UHMWPE); và (3) Sử dụng xi măng xương Polymethylmethacrylate (PMMA) tự đông cứng để cố định vững chắc các thành phần nhân tạo vào khung xương tự nhiên của người bệnh. Thiết kế của Charnley đã cứu sống chức năng vận động cho hàng triệu người tàn phế trên khắp thế giới.

Chỉ định lâm sàng và phân loại bệnh lý

Thay khớp háng toàn phần được chỉ định khi cấu trúc giải phẫu của khớp háng bị tổn thương không thể hồi phục, gây đau đớn dữ dội và tàn phế vận động:

  • Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi (Avascular Necrosis - AVN): Do thiếu máu nuôi dưỡng dẫn đến xẹp chỏm xương đùi (giai đoạn III và IV theo phân loại Ficat-Arlet), thường gặp ở người trẻ tuổi có tiền sử lạm dụng rượu bia, dùng corticosteroid kéo dài hoặc sau chấn thương trật khớp háng.
  • Thoái hóa khớp háng nguyên phát hoặc thứ phát: Di chứng của loạn sản khớp háng bẩm sinh (DDH), xung đột khớp háng (FAI), hoặc di chứng bệnh Legg-Calvé-Perthes.
  • Gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi: Gãy cổ xương đùi di lệch nhiều (Garden III và IV) ở bệnh nhân trên 65 tuổi có nguy cơ rất cao bị tiêu chỏm và khớp giả nếu kết hợp xương, do đó thay khớp háng là lựa chọn điều trị tiêu chuẩn hàng đầu giúp người bệnh sớm ngồi dậy và đi lại, tránh các biến chứng nằm lâu đe dọa tính mạng.
  • Viêm khớp tự miễn phá hủy khớp: Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis) dính cứng khớp háng hai bên hoặc viêm khớp dạng thấp thể nặng.

Cấu trúc vật liệu và các cặp bề mặt tiếp xúc (Bearing Surfaces)

Một bộ khớp háng nhân tạo toàn phần bao gồm bốn thành phần chính: Chuôi xương đùi (Stem), Chỏm cầu xương đùi (Head), Vỏ chén ổ cối (Acetabular shell) và Lớp đệm ổ cối (Liner). Yếu tố quyết định trực tiếp đến tuổi thọ của khớp nhân tạo là sự lựa chọn cặp bề mặt tiếp xúc (bearing surface):

Cặp bề mặt tiếp xúc Tốc độ mài mòn hàng năm Ưu điểm nổi bật Nhược điểm và nguy cơ
Kim loại trên Polyethylene (MoP / Mo-HXLPE) 0,05 - 0,10 mm/năm (với HXLPE) Chi phí hợp lý, độ dẻo dai cơ học cao, không vỡ mảnh, lịch sử lâm sàng kiểm chứng lâu đời nhất Vẫn có tỷ lệ mòn vi thể nhất định; hạt vi nhựa kích hoạt đại thực bào gây tiêu xương quanh khớp sau 15-20 năm
Gốm sinh học trên Polyethylene (CoP / Co-HXLPE) 0,02 - 0,05 mm/năm Độ cứng bề mặt chỏm gốm cực cao, chống trầy xước vượt trội, giảm ma sát tối đa lên đệm polyethylene Giá thành cao hơn chỏm kim loại; chỏm gốm có nguy cơ nứt vỡ cực thấp nếu bị va đập mạnh
Gốm sinh học trên Gốm (CoC - Ceramic on Ceramic) < 0,001 mm/năm (thấp nhất) Độ trơ sinh học hoàn hảo, tốc độ mài mòn thấp nhất, không tạo hạt vi nhựa tiêu xương, lý tưởng cho người trẻ tuổi Giá thành đắt; nguy cơ vỡ chỏm/chén gốm (dưới 0,1%); có thể phát ra tiếng kêu cọt kẹt (squeaking) khi cử động

Đường mổ phẫu thuật và xu hướng ít xâm lấn

Sự lựa chọn đường mổ phẫu thuật ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hồi phục chức năng và tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật:

  • Đường mổ phía sau (Posterior Approach - Moore / Southern): Đường mổ phổ biến nhất trên thế giới, bộc lộ ổ cối và xương đùi cực kỳ thuận lợi, bảo tồn hoàn toàn nhóm cơ dạng háng (cơ mông nhỡ và mông bé). Tuy nhiên, do phải cắt nhóm cơ xoay ngoài và bao khớp sau, tỷ lệ trật khớp háng ra sau cao hơn (khoảng 1-3%), đòi hỏi kỹ thuật phục hồi bao khớp sau vững chắc.
  • Đường mổ phía trước trực tiếp (Direct Anterior Approach - DAA): Đường mổ ít xâm lấn đi qua khe tự nhiên giữa cơ may và cơ căng mạc đùi (khoang Hueter) mà không cần cắt đứt bất kỳ nhóm cơ hay gân nào. Bệnh nhân ít đau sau mổ, hồi phục vận động sớm và tỷ lệ trật khớp cực thấp (dưới 0,5%). Nhược điểm là kỹ thuật mổ đòi hỏi bàn chỉnh hình chuyên dụng và có nguy cơ tổn thương dây thần kinh bì đùi ngoài.
  • Đường mổ bên trực tiếp (Direct Lateral Approach - Hardinge): Cắt một phần ba trước của cơ mông nhỡ, tỷ lệ trật khớp rất thấp nhưng có nguy cơ gây dáng đi khập khiễng Trendelenburg nếu cơ mông nhỡ phục hồi kém.

Quá trình phục hồi chức năng và quản lý biến chứng

Nhờ quy trình phục hồi nhanh sau phẫu thuật (ERAS), bệnh nhân thay khớp háng toàn phần hiện nay có thể tập đứng và đi lại bằng nạng hoặc khung hỗ trợ ngay trong ngày phẫu thuật hoặc sau 24 giờ. Hầu hết bệnh nhân xuất viện sau 2 đến 4 ngày và có thể trở lại các hoạt động sinh hoạt bình thường sau 4 đến 6 tuần.

Tỷ lệ thành công của phẫu thuật THA đạt trên 95% với tuổi thọ khớp nhân tạo kéo dài trên 20-25 năm ở đại đa số bệnh nhân. Dù vậy, các biến chứng tiềm tàng cần được theo dõi sát sao:

  1. Trật khớp háng nhân tạo: Thường xảy ra trong 3 tháng đầu sau mổ khi bao khớp chưa kịp xơ hóa vững chắc. Bệnh nhân cần tuân thủ các quy tắc phòng ngừa: không gập háng quá 90 độ, không bắt chéo chân và không xoay háng vào trong.
  2. Nhiễm trùng quanh khớp nhân tạo (PJI): Tỷ lệ khoảng 0,5 - 1,0%, đòi hỏi phẫu thuật cắt lọc rửa khớp hoặc thay lại khớp hai thì kết hợp kháng sinh tĩnh mạch kéo dài.
  3. Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE): Sử dụng thuốc chống đông thế hệ mới (DOACs như Rivaroxaban, Apixaban) dự phòng trong 35 ngày sau mổ theo khuyến cáo của ACCP.
  4. Chênh lệch chiều dài chi: Đòi hỏi phẫu thuật viên phải đo đạc kỹ lưỡng trên X-quang và định vị lâm sàng để cân bằng chiều dài hai chân.

Hội chứng mòn mảng bám và Tiêu xương quanh khớp vô khuẩn

Mặc dù phẫu thuật thay khớp háng đạt độ bền cơ học cao, hiện tượng tiêu xương quanh khớp vô khuẩn (Aseptic loosening) do phản ứng sinh học với các hạt mòn vi thể (wear debris) vẫn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thất bại muộn của khớp nhân tạo sau 15-25 năm:

Trong quá trình vận động hàng ngày, ma sát liên tục giữa chỏm cầu và chén ổ cối giải phóng hàng tỷ hạt vi nhựa polyethylene hoặc hạt kim loại kích thước siêu vi (0,1 đến 1,0 micromet) vào dịch khớp. Các đại thực bào của hệ thống miễn dịch bao vây và thực bào các hạt mòn này nhưng không thể tiêu hóa được chúng. Quá trình thực bào thất bại kích hoạt đại thực bào bài tiết ồ ạt các cytokine tiền viêm mạnh mẽ (TNF-alpha, IL-1beta, IL-6) và phối tử RANKL. Phối tử RANKL kích thích các tế bào hủy xương (osteoclasts) biệt hóa và tăng hoạt động tiêu hủy nền xương tại giao diện xương - xi măng hoặc xương - kim loại, làm tiêu xương lan tỏa quanh chuôi và chén khớp, dẫn đến lỏng khớp nhân tạo và đau đớn cho người bệnh. Sự ra đời của polyethylene liên kết chéo cao (HXLPE) pha Vitamin E đã giúp giảm hơn 80% thể tích hạt mòn, tạo ra bước nhảy vọt kéo dài tuổi thọ khớp nhân tạo.

Kỹ thuật số hóa, Điều hướng định vị và Robot trong phẫu thuật THA

Định vị chính xác góc nghiêng (inclination) và góc ngả trước (anteversion) của chén ổ cối là yếu tố sống còn để ngăn ngừa nguy cơ trật khớp háng và mài mòn lệch tâm. Vùng an toàn Lewinnek kinh điển (góc nghiêng 40 +/- 10 độ và góc ngả trước 15 +/- 10 độ) ngày nay được cá thể hóa theo động học cột sống - chậu (spino-pelvic mobility) của từng bệnh nhân:

Các hệ thống phẫu thuật có robot hỗ trợ (như robot Mako, ROSA) sử dụng hình ảnh chụp CT 3D dựng lại chính xác cấu trúc giải phẫu khung chậu và xương đùi của bệnh nhân trước mổ. Trong lúc phẫu thuật, cánh tay robot giới hạn không gian chuyển động của dụng cụ phay doa ổ cối trong phạm vi sai số dưới 1 mm và 1 độ, tự động dừng nếu phẫu thuật viên đi chệch khỏi kế hoạch đã lập. Kỹ thuật này giúp tối ưu hóa chiều dài hai chi dưới, bảo tồn tối đa xương tự nhiên và loại bỏ gần như hoàn toàn sai số vị trí chén khớp do yếu tố con người.

Câu hỏi thường gặp

Các vật liệu tiếp hợp bề mặt (bearing surface) phổ biến trong thay khớp háng hiện đại là gì?

Bao gồm: Kim loại trên polyethylene liên kết chéo cao (Metal-on-HXLPE), Gốm sinh học trên polyethylene (Ceramic-on-HXLPE), và Gốm sinh học trên gốm (Ceramic-on-Ceramic) giúp giảm thiểu mòn mảng bám vi thể.

Ưu điểm của đường mổ phía trước trực tiếp (Direct Anterior Approach - DAA) là gì?

Đường mổ đi qua khe tự nhiên giữa các bó cơ mà không cần cắt đứt cơ mông hay nhóm cơ xoay ngoài, giúp bệnh nhân hồi phục vận động sớm hơn và giảm thiểu nguy cơ trật khớp sau mổ.

Biến chứng trật khớp háng nhân tạo thường xảy ra do những nguyên nhân nào?

Do góc đặt chén ổ cối hoặc chuôi xương đùi chưa chuẩn xác (nằm ngoài vùng an toàn Lewinnek), thiểu năng nhóm cơ xoay ngoài háng, hoặc bệnh nhân vận động gập háng xoay trong quá mức trong giai đoạn đầu sau mổ.

Tài liệu tham khảo

  1. Gu (2022). Bearing Surfaces for Total Hip Arthroplasty. Principles of Primary Total Hip Arthroplasty. doi:10.1007/978-981-19-3606-7_4 DOI: 10.1007/978-981-19-3606-7_4
  2. Logani (2023). Bearing Surfaces in Total Hip Arthroplasty. Hip Arthroplasty. doi:10.1007/978-981-99-5517-6_11 DOI: 10.1007/978-981-99-5517-6_11
  3. Dennis (1999). Dislocation Following Total Hip Arthroplasty. Revision Total Hip Arthroplasty. doi:10.1007/978-1-4612-1406-9_4 DOI: 10.1007/978-1-4612-1406-9_4