Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Thanh trùng là gì? Định nghĩa và ứng dụng

Tiếng AnhPasteurization

Thanh trùng là phương pháp xử lý nhiệt thực phẩm ở nhiệt độ dưới điểm sôi (thường dưới 100 độ C) trong khoảng thời gian xác định nhằm tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh và bất hoạt enzyme mà không làm tổn hại đến giá trị cảm quan và dinh dưỡng của sản phẩm.

363 lượt xem Cập nhật 7/9/2026

Thanh trùng (Pasteurization) là phương pháp xử lý nhiệt thực phẩm ở nhiệt độ dưới điểm sôi (thường dưới 100 độ C) trong khoảng thời gian xác định nhằm tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh và bất hoạt enzyme mà không làm tổn hại đến giá trị cảm quan và dinh dưỡng của sản phẩm.

Khái niệm thanh trùng

Thanh trùng (tiếng Anh: pasteurization) là một quá trình xử lý nhiệt được áp dụng trong ngành thực phẩm và đồ uống nhằm tiêu diệt hoặc làm giảm đáng kể số lượng vi sinh vật có hại. Phương pháp này được đặt tên theo Louis Pasteur – nhà khoa học người Pháp, người đã chứng minh rằng việc đun nóng rượu vang ở nhiệt độ nhất định có thể ngăn ngừa sự lên men do vi sinh vật gây ra.

Không giống như tiệt trùng (sterilization), thanh trùng không loại bỏ hoàn toàn tất cả vi sinh vật. Mục tiêu của nó là tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh hoặc gây hỏng thực phẩm, đồng thời bảo toàn các đặc tính cảm quan và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm càng nhiều càng tốt. Đó là một phương pháp cân bằng giữa an toàn và chất lượng thực phẩm.

Thanh trùng hiện là tiêu chuẩn trong xử lý nhiều loại thực phẩm tiêu thụ hàng ngày như sữa, nước trái cây, bia, nước giải khát, mật ong, trứng dạng lỏng và cả các sản phẩm có độ ẩm thấp như gia vị hoặc đồ khô dạng bột.

Mục tiêu và phạm vi ứng dụng

Mục tiêu chính của thanh trùng là đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng bằng cách giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn từ các tác nhân gây bệnh như Salmonella, E. coli, Listeria monocytogenes và các loại nấm men hoặc nấm mốc. Đây là các vi sinh vật có khả năng gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và người có hệ miễn dịch yếu.

Phạm vi ứng dụng của thanh trùng bao gồm nhiều ngành công nghiệp thực phẩm. Dưới đây là một số sản phẩm thường được thanh trùng:

  • Sữa và các chế phẩm từ sữa (phô mai, kem tươi, sữa chua dạng lỏng)
  • Nước trái cây và sinh tố đóng chai
  • Trứng lỏng (trứng gà, trứng vịt dạng không vỏ)
  • Đồ uống có cồn như bia, rượu vang
  • Sản phẩm thực vật đóng gói chân không

Thanh trùng cũng là bước bắt buộc trong nhiều tiêu chuẩn quốc tế như quy định của FDA tại Hoa Kỳ hoặc hướng dẫn của EFSA tại Liên minh Châu Âu. Nhiều quốc gia cấm lưu hành và bán các sản phẩm như sữa tươi chưa thanh trùng nếu không có cảnh báo đặc biệt về rủi ro sức khỏe.

Các phương pháp thanh trùng phổ biến

Phương pháp thanh trùng được chia làm ba dạng chính, dựa trên nhiệt độ và thời gian xử lý. Tùy thuộc vào bản chất vi sinh vật, thành phần sản phẩm và yêu cầu bảo quản, nhà sản xuất sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp nhất để tối ưu hiệu quả và chi phí.

Phương pháp Nhiệt độ Thời gian Ứng dụng điển hình
LTLT (Low Temp, Long Time) 63°C 30 phút Sữa tươi, nước sốt dạng lỏng
HTST (High Temp, Short Time) 72°C 15 giây Sữa tiệt trùng, nước trái cây
UHT (Ultra High Temp) 135–150°C 1–4 giây Sữa tiệt trùng lâu dài, kem đóng hộp

Phương pháp UHT cho phép sản phẩm được bảo quản ở nhiệt độ phòng lên đến vài tháng mà không cần chất bảo quản. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và kiểm soát chặt chẽ, khiến chi phí sản xuất cao hơn các phương pháp truyền thống.

Cơ chế tiêu diệt vi sinh vật

Nhiệt độ là yếu tố cốt lõi trong thanh trùng. Khi thực phẩm được đun nóng đến một mức nhiệt nhất định, cấu trúc protein của vi sinh vật sẽ bị biến tính và phá hủy, dẫn đến mất chức năng sống. Ngoài ra, màng tế bào và enzyme của vi sinh vật cũng bị tổn thương không thể phục hồi, khiến chúng không thể sinh sôi hoặc gây bệnh.

Hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn trong thanh trùng có thể mô hình hóa theo phương trình động học bậc nhất:

N=N0⋅e−ktN = N_0 \cdot e^{-kt}

Trong đó:

  • N: số lượng vi sinh vật còn lại sau khi xử lý
  • N₀: số lượng vi sinh vật ban đầu
  • k: hằng số phụ thuộc vào nhiệt độ và loại vi sinh vật
  • t: thời gian xử lý

Khi tăng nhiệt độ, giá trị của k tăng, nghĩa là vi sinh vật bị tiêu diệt nhanh hơn. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ quá cao hoặc thời gian kéo dài, thực phẩm có thể mất đi một phần giá trị dinh dưỡng hoặc thay đổi cảm quan như mùi vị, màu sắc.

Do đó, thanh trùng luôn cần đạt được “điểm cân bằng” giữa hiệu quả tiêu diệt và bảo toàn chất lượng sản phẩm. Kỹ thuật viên thường sử dụng khái niệm “giá trị D” – thời gian cần thiết để giảm 90% số lượng vi sinh vật tại một nhiệt độ cố định – như công cụ chuẩn hóa quá trình.

So sánh thanh trùng và tiệt trùng

Thanh trùng và tiệt trùng là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm. Cả hai đều là phương pháp xử lý nhằm tiêu diệt vi sinh vật, nhưng mục tiêu, mức độ và ứng dụng lại rất khác nhau. Trong khi thanh trùng hướng đến tiêu diệt phần lớn vi khuẩn gây hại mà vẫn giữ lại vi sinh vật không gây bệnh và các đặc tính cảm quan của sản phẩm, thì tiệt trùng là quá trình loại bỏ hoàn toàn mọi vi sinh vật sống, bao gồm cả bào tử – dạng đề kháng mạnh nhất.

Sự khác biệt rõ nhất giữa hai phương pháp thể hiện qua nhiệt độ xử lý. Thanh trùng thường không vượt quá 100°C, trong khi tiệt trùng sử dụng nhiệt độ từ 110°C đến 135°C trong nồi hấp áp suất hoặc điều kiện tiệt trùng công nghiệp.

Tiêu chí Thanh trùng Tiệt trùng
Nhiệt độ xử lý 60–100°C 110–135°C
Thời gian xử lý Vài giây đến vài phút Vài phút đến hàng giờ
Khả năng tiêu diệt vi sinh Loại bỏ phần lớn vi sinh vật gây bệnh Tiêu diệt hoàn toàn mọi vi sinh vật
Tác động đến chất lượng Ít ảnh hưởng cảm quan, dinh dưỡng Có thể làm biến đổi hương vị, màu sắc
Thời hạn bảo quản Ngắn đến trung bình (tủ mát) Dài hạn (nhiệt độ phòng)

Tiệt trùng thường được áp dụng trong sản xuất thực phẩm đóng hộp, sản phẩm y tế, sữa công thức cho trẻ sơ sinh hoặc các thực phẩm đặc biệt cần kéo dài thời hạn sử dụng mà không cần bảo quản lạnh.

Ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm

Một trong những ưu điểm lớn nhất của thanh trùng là khả năng giữ lại các đặc tính ban đầu của thực phẩm như màu sắc, hương thơm, cấu trúc và giá trị dinh dưỡng. Tuy nhiên, quá trình này vẫn gây ra một số thay đổi nhất định, đặc biệt là đối với các vitamin nhạy nhiệt hoặc hợp chất dễ phân hủy dưới tác động của nhiệt độ.

Các ảnh hưởng thường gặp bao gồm:

  • Giảm hàm lượng vitamin C, vitamin B1 và axit folic
  • Làm mất một phần enzyme tự nhiên có lợi trong sữa hoặc nước ép
  • Thay đổi mùi vị nhẹ nếu xử lý quá nhiệt hoặc sai thông số

Dù vậy, mức ảnh hưởng này được xem là chấp nhận được nếu so với lợi ích bảo vệ người tiêu dùng khỏi nguy cơ ngộ độc thực phẩm. Trong hầu hết các sản phẩm thanh trùng, giá trị dinh dưỡng cơ bản như protein, lipid và carbohydrate gần như không thay đổi.

Vai trò trong an toàn thực phẩm

Thanh trùng là một trong những biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất trong hệ thống đảm bảo an toàn thực phẩm toàn cầu. Theo CDC, sữa chưa thanh trùng có khả năng mang theo hơn 20 loại vi khuẩn, virus và ký sinh trùng có thể gây bệnh nghiêm trọng, trong đó có cả Campylobacter, Salmonella và Brucella.

Trong hệ thống HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points), thanh trùng thường được xem là điểm kiểm soát tới hạn – nơi phải được giám sát liên tục để đảm bảo điều kiện xử lý đạt yêu cầu. Dữ liệu nhiệt độ và thời gian được ghi nhận tự động, và bất kỳ sai lệch nào đều dẫn đến việc hủy lô hàng để tránh rủi ro an toàn thực phẩm.

Nhiều trường hợp ngộ độc tập thể trong lịch sử có liên quan đến việc tiêu thụ sản phẩm không được thanh trùng hoặc xử lý không đúng cách. Do đó, thanh trùng đóng vai trò then chốt trong phòng chống dịch bệnh lây lan qua thực phẩm.

Ứng dụng công nghệ hiện đại trong thanh trùng

Song song với phương pháp nhiệt truyền thống, các công nghệ thanh trùng hiện đại không nhiệt đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt là trong các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ. Các công nghệ này sử dụng nguyên lý vật lý để tiêu diệt vi sinh vật mà không làm nóng thực phẩm đến mức có thể làm thay đổi chất lượng cảm quan.

  • HPP (High Pressure Processing): Áp suất cao lên tới 600 MPa phá vỡ màng tế bào vi sinh vật
  • PEF (Pulsed Electric Fields): Trường điện mạnh làm gián đoạn màng tế bào vi khuẩn
  • UV-C: Chiếu xạ tia cực tím để vô hiệu hóa DNA vi khuẩn

Những công nghệ này đang được ứng dụng trong ngành nước ép trái cây tươi, smoothie, thực phẩm “ready-to-eat” và các sản phẩm hữu cơ, nơi mà người tiêu dùng yêu cầu cao về giữ nguyên vị và không dùng chất bảo quản.

Xu hướng và triển vọng tương lai

Với nhu cầu tiêu thụ thực phẩm an toàn, sạch và ít chế biến ngày càng tăng, công nghệ thanh trùng cũng đang tiến tới các giải pháp tối ưu hơn về năng lượng, hiệu quả và khả năng bảo tồn vi chất. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào mô hình hóa quá trình thanh trùng bằng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và cảm biến thông minh nhằm tự động hóa và cá nhân hóa xử lý theo từng loại sản phẩm cụ thể.

Bên cạnh đó, xu hướng sản xuất xanh – giảm phát thải CO₂, tiết kiệm nước và năng lượng – cũng thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ thanh trùng không nhiệt, cũng như các thiết bị thanh trùng thế hệ mới có khả năng tái sử dụng nhiệt dư hoặc tích hợp với nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời.

Các công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm như Tetra Pak, GEA, và Hiperbaric đã và đang đầu tư mạnh vào công nghệ thanh trùng áp suất cao và hệ thống giám sát dữ liệu theo thời gian thực.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp thanh trùng nhiệt độ cao thời gian ngắn (HTST) và nhiệt độ cực cao (UHT) khác nhau như thế nào?

HTST xử lý ở khoảng 72 độ C trong 15 giây, tiêu diệt vi khuẩn sinh dưỡng gây bệnh và sản phẩm cần bảo quản lạnh với hạn dùng ngắn; trong khi UHT xử lý ở 135-150 độ C trong 2-5 giây, đạt mức tiệt trùng thương mại và bảo quản được ở nhiệt độ phòng trong nhiều tháng.

Giá trị D và giá trị z trong động học tiêu diệt nhiệt vi sinh vật biểu thị điều gì?

Giá trị D là thời gian cần thiết ở nhiệt độ nhất định để tiêu diệt 90% số lượng vi sinh vật mục tiêu; giá trị z là sự thay đổi nhiệt độ cần thiết để làm thay đổi giá trị D một bậc cơ số 10.

Vi sinh vật chỉ thị chuẩn được dùng để đánh giá hiệu quả thanh trùng sữa là gì?

Coxiella burnetii (vi khuẩn gây sốt Q) được chọn làm vi sinh vật chỉ thị nhiệt vì đây là mầm bệnh không sinh bào tử có khả năng chịu nhiệt cao nhất trong sữa; sự bất hoạt của enzyme alkaline phosphatase cũng được kiểm tra để xác nhận thanh trùng thành công.

Các nghiên cứu khoa học về “Thanh trùng”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian giữ nhiệt trong thanh trùng đến chất lượng nước ép thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus) - dâu tây (Fragaria × ananassa)

    Nguyễn Xuân Hồng và cộng sự2026Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp

    AI tóm tắt

    Quy trình thanh trùng nhiệt đối với nước ép thanh long ruột đỏ (Hylocereus polyrhizus) phối trộn dâu tây (Fragaria × ananassa) được khảo sát ở 80–90 °C trong 3–7 phút. Chế độ xử lý tại 85 °C trong 5 phút đạt giá trị thanh trùng PU ≥ 5, bảo đảm ức chế vi sinh vật và lưu giữ tối ưu hàm lượng betacyanin cùng vitamin C. Kết quả cung cấp thông số chuẩn xác cho chế biến công nghiệp nước ép trái cây hỗn hợp.

  • Tìm hiểu ảnh hưởng của phương pháp thanh trùng đến chất lượng nước rau quả: A Review

    Lê Thị Thu Hương và cộng sự2024Tạp chí Khoa học Lạc Hồng

    AI tóm tắt

    Tổng quan hệ thống hóa ảnh hưởng của các phương pháp thanh trùng nhiệt truyền thống và phi nhiệt tiên tiến lên chất lượng nước rau quả. Xử lý nhiệt kiểm soát vi sinh vật hiệu quả nhưng gây suy giảm hợp chất sinh học, trong khi kỹ thuật áp suất cao, xung điện và siêu âm giúp lưu giữ vitamin và màu sắc tự nhiên. Tài liệu phân tích ưu nhược điểm kỹ thuật của từng công nghệ thanh trùng trong công nghiệp đồ uống.

  • Effects of ultra-high pressure, thermal pasteurization, and ultra-high temperature sterilization on color and nutritional components of freshly-squeezed lettuce juice

    Jiadi Zhang và cộng sự2024Food Chemistry

    AI tóm tắt

    Chất lượng nước ép xà lách tươi được đánh giá sau khi xử lý bằng áp suất siêu cao (UHP, 600 MPa/2 phút), thanh trùng nhiệt (95 °C/1 phút) và tiệt trùng UHT. Cả ba phương pháp đều kiểm soát tốt vi sinh vật, nhưng xử lý nhiệt làm mất màu xanh và hao hụt mạnh chlorophyll, β-carotene cùng các vitamin. Kết quả làm nổi bật lợi thế của công nghệ áp suất so với phương pháp thanh trùng nhiệt đối với rau ăn lá.

  • Ultrasound enhanced steam and hot water pasteurization of pineapple and apple slices in flexible pouches

    Regina Basumatary và cộng sự2024Journal of Food Measurement and Characterization

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật thanh trùng bằng hơi nước và nước nóng có hỗ trợ sóng siêu âm được nghiên cứu trên các lát dứa và táo đóng trong túi dẻo. Quy trình đạt giá trị độ hữu hiệu nhiệt mục tiêu F90 °C bằng 10 phút, trong đó tác động siêu âm giúp rút ngắn thời gian xử lý và duy trì tốt độ cứng mô quả. Nghiên cứu chỉ ra tính khả thi của việc ứng dụng siêu âm hỗ trợ khi thanh trùng thực phẩm bao gói mềm.

  • Characterization of protein aggregates in cream and skimmed human milk after heat and high-pressure pasteurization treatments

    Negar Gharbi và cộng sự2023Food Chemistry

    AI tóm tắt

    Sự hình thành tập hợp protein trong sữa mẹ được phân tích sau các quy trình thanh trùng nhiệt Holder, HTST và xử lý áp suất thủy tĩnh cao HHP. Chế độ nhiệt tạo các khối kết tụ protein không tan qua liên kết disulfide trên màng cầu béo và ngưng kết ⍺-lactalbumin, trong khi áp suất cao chỉ tạo tương tác không cộng hóa trị êm dịu hơn. Kết quả gợi ý ưu thế của xử lý áp suất trong các ngân hàng thanh trùng sữa mẹ hiến tặng.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Sự sống sót của Listeria monocytogenes trong sữa khi thanh trùng nhiệt độ cao thời gian ngắn

    Dịch bởi AISurvival of Listeria monocytogenes in milk during high-temperature, short-time pasteurization

    Michael P. Doyle và cộng sự1987Applied and Environmental Microbiology189 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo nghiệm đánh giá khả năng sống sót của vi khuẩn Listeria monocytogenes trong sữa bò khi qua hệ thống thanh trùng nhiệt độ cao thời gian ngắn (HTST). Mức nhiệt 71,7–73,9 °C trong 16,4 giây vẫn để sót khuẩn trong 6 trên 9 mẻ thử nghiệm, trong khi chế độ 76,4–77,8 °C trong 15,4 giây tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh. Phát hiện chỉ ra nguy cơ vi khuẩn nội bào sống sót nếu chỉ áp dụng chuẩn thanh trùng tối thiểu.

  • Ảnh hưởng của bảo quản lạnh đến vitamin C và hoạt tính chống oxy hóa của nước cam được xử lý bằng áp suất cao hoặc trường điện xung đối chiếu với thanh trùng nhiệt độ thấp

    Dịch bởi AIEffect of refrigerated storage on vitamin C and antioxidant activity of orange juice processed by high-pressure or pulsed electric fields with regard to low pasteurization

    Lucía Plaza và cộng sự2006European Food Research and Technology183 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Độ ổn định vitamin C của nước cam tươi được theo dõi suốt 40 ngày bảo quản lạnh 4 °C nhằm so sánh phương pháp thanh trùng nhiệt độ thấp (70 °C trong 30 giây) với áp suất cao và điện trường xung. Mức thất thoát vitamin C sau lưu trữ của mẫu nhiệt lên tới 18%, cao hơn mức 14% ở mẫu áp suất cao. Dữ liệu cho thấy công nghệ phi nhiệt duy trì chất lượng chống oxy hóa tương đương hoặc vượt trội thanh trùng nhiệt.

  • Ảnh hưởng của thanh trùng nhiệt đến màu sắc của nước ép bưởi chùm đỏ

    Dịch bởi AIThermal Pasteurization Effects on Color of Red Grapefruit Juices

    H.S. Lee và cộng sự1999Journal of Food Science115 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Biến đổi cảm quan màu sắc của nước ép bưởi chùm đỏ được khảo sát dưới tác động của quá trình thanh trùng nhiệt tại 91 °C bằng thiết bị trao đổi nhiệt bản mỏng. Xử lý nhiệt làm thay đổi phổ phản xạ 400–700 nm và các chỉ số CIE L*, a*, b*, nhưng không làm suy giảm các sắc tố carotenoid và lycopene (P > 0,05). Kết quả hỗ trợ kiểm soát màu sắc tối ưu trong dây chuyền thanh trùng nước trái cây có múi.

  • Tính chất điện môi của các thành phần trứng và gia nhiệt vi sóng để thanh trùng trứng nguyên vỏ

    Dịch bởi AIDielectric properties of egg components and microwave heating for in-shell pasteurization of eggs

    Satyanarayan Dev và cộng sự2008Journal of Food Engineering107 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Kỹ thuật gia nhiệt vi sóng ở tần số 2450 MHz được ứng dụng để thanh trùng trứng gà nguyên vỏ (in-shell eggs) dựa trên đặc tính điện môi từ 0 đến 62 °C. Thử nghiệm ở các mật độ công suất 0,75–2 W/g ghi nhận tốc độ tăng nhiệt của lòng trắng (albumen) và lòng đỏ diễn ra đồng đều trong quả trứng nguyên vẹn. Mô hình hỗ trợ thiết kế hệ thống pasteurization vi sóng đồng nhất, hạn chế đông tụ nhiệt cục bộ.

  • Thanh trùng sữa bằng trường điện xung và các chất kháng khuẩn

    Dịch bởi AIPasteurization of Milk Using Pulsed Electrical Field and Antimicrobials

    Kathryn A. Smith và cộng sự2002Journal of Food Science98 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Hiệu quả tiêu diệt vi sinh vật tự nhiên trong sữa gầy nguyên liệu được khảo sát bằng công nghệ thanh trùng điện trường xung (PEF) kết hợp enzyme kháng khuẩn. Phối hợp xung điện 80 kV/cm với nhiệt độ 52 °C, nisin 38 IU/mL và lysozyme 1638 IU/mL đạt mức giảm vi khuẩn tới 7,0 log nhờ tác động hiệp đồng. Giải pháp cung cấp hướng đi triển vọng để thanh trùng sữa chất lượng cao mà không làm biến tính protein.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Effects of pasteurization on the physicochemical, sensory properties and microbiological quality of beetroot (Beta vulgaris L.) wine during storage

    Giang Thi Huong Nguyen2023Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Rượu vang củ dền đỏ (Beta vulgaris) sau lên men được xử lý thanh trùng ở 70 °C trong 10 phút nhằm theo dõi độ ổn định hóa lý và an toàn vi sinh vật trong 2 tháng lưu kho lạnh 4 °C. Chế độ xử lý bảo đảm kiểm soát vi sinh vật hữu hiệu, bảo toàn hàm lượng polyphenol hòa tan và không làm suy giảm chất lượng cảm quan của sản phẩm. Kết quả hoàn thiện quy trình kỹ thuật thanh trùng đồ uống lên men từ củ quả.

  • The effect of pasteurization and preservation on the quality of a beverage from perilla leaf (Perilla frutescens L. Britton) extract - pineapple

    Doan Phuong Linh và cộng sự2024Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Chế độ thanh trùng ở 80–90 °C trong 1–5 phút được khảo sát trên đồ uống phối chế từ dịch chiết lá tía tô (Perilla frutescens) và dứa trong 8 tuần bảo quản lạnh. Gia nhiệt tại 85 °C trong 3 phút đạt giá trị thanh trùng PU = 7,64 phút, ức chế vi sinh vật gây hỏng đồng thời bảo tồn tốt hàm lượng anthocyanin và vitamin C. Sử dụng bao bì chắn sáng giúp giảm thiểu tổn hao hoạt chất sinh học sau xử lý nhiệt.

Tài liệu tham khảo

  1. Sobhan (2024). Revolutionizing Food Safety: Non-Thermal Plasma Technology for Effective Microbial Inactivation and Quality Assurance in Food Processing. 2024 Anaheim, California July 28-31, 2024. doi:10.13031/aim.202400426 DOI: 10.13031/aim.202400426
  2. Roohi (2020). Experimental, heat transfer and microbial inactivation modeling of microwave pasteurization of carrot slices as an efficient and clean process. Food and Bioproducts Processing. doi:10.1016/j.fbp.2020.01.015 DOI: 10.1016/j.fbp.2020.01.015
  3. Ağçam (2018). Thermal Pasteurization and Microbial Inactivation of Fruit Juices. Fruit Juices. doi:10.1016/b978-0-12-802230-6.00017-5 DOI: 10.1016/b978-0-12-802230-6.00017-5