Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Thừa cân là gì? Các công bố khoa học về Thừa cân

Tiếng Anhoverweight

Tên gọi khácthừa cân béo phìoverweighttăng trọng lượng cơ thểtiền béo phì

là tình trạng tích tụ mỡ bất thường hoặc quá mức trong cơ thể đến mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, được định lượng lâm sàng khi chỉ số khối cơ thể (BMI) nằm trong khoảng từ 25 đến 29.9 kg/m2 theo chuẩn WHO (hoặc từ 23 đến 24.9 kg/m2 theo chuẩn người châu Á IDI & WPRO).

348 lượt xem Cập nhật 13/9/2026

Thừa cân (overweight) là tình trạng tích tụ mỡ bất thường hoặc quá mức trong cơ thể đến mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, được định lượng lâm sàng khi chỉ số khối cơ thể (BMI) nằm trong khoảng từ 25 đến 29.9 kg/m2 theo chuẩn WHO (hoặc từ 23 đến 24.9 kg/m2 theo chuẩn người châu Á IDI & WPRO).

Tiêu chuẩn nhân trắc học và phân loại BMI chuẩn châu Á

Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index - BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m)]^2) là công cụ dịch tễ học tiêu chuẩn để sàng lọc tình trạng dinh dưỡng ở quần thể dân số trưởng thành. Tuy nhiên, các nghiên cứu đa trung tâm của Tổ chức Y tế Thế giới khu vực Tây Thái Bình Dương (WPRO) và Hiệp hội Đái tháo đường Quốc tế (IDI) đã chỉ ra rằng hình thái giải phẫu của người châu Á có tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể cao hơn và phân bố mỡ tập trung nhiều ở khoang nội tạng ổ bụng tại cùng một giá trị BMI so với người da trắng da màu phương Tây.

Do đó, bảng phân loại BMI dành riêng cho người trưởng thành châu Á được áp dụng tại Việt Nam như sau:

  • Thể trạng gầy (thiếu cân): BMI < 18.5 kg/m2.
  • Bình thường: BMI từ 18.5 đến 22.9 kg/m2.
  • Thừa cân (tiền béo phì): BMI từ 23.0 đến 24.9 kg/m2.
  • Béo phì độ I: BMI từ 25.0 đến 29.9 kg/m2.
  • Béo phì độ II: BMI ≥ 30.0 kg/m2.

Bên cạnh BMI, vòng eo (Waist Circumference - WC) và tỷ số vòng eo/vòng hông (WHR) là chỉ số nhân trắc học sống còn phản ánh sự tích tụ mô mỡ nội tạng (visceral fat). Người châu Á có nguy cơ biến chứng chuyển hóa tim mạch cao khi chu vi vòng eo vượt quá 90 cm ở nam giới và 80 cm ở nữ giới.

Cơ chế chuyển hóa bệnh sinh

Thừa cân không đơn thuần là sự mất cân đối thụ động về trọng lượng mà là một bệnh lý chuyển hóa tiến triển mạn tính liên quan đến sự phì đại tế bào mỡ (adipocyte hypertrophy) và rối loạn chức năng mô mỡ:

Rối loạn tiết Adipokine và viêm mạn tính mức độ thấp: Khi các tế bào mỡ nội tạng nở to quá mức dẫn đến thiếu oxy cục bộ, chúng thu hút các đại thực bào xâm nhiễm và giải phóng hàng loạt cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-6 và MCP-1 vào tuần hoàn cửa. Đồng thời, mô mỡ bị suy giảm bài tiết adiponectin (hormone bảo vệ tim mạch và tăng nhạy cảm insulin), dẫn đến hiện tượng viêm mạn tính âm ỉ toàn thân.

Đề kháng insulin và hội chứng chuyển hóa: Lượng acid béo tự do (FFA) tràn ngập tuần hoàn ức chế sự truyền tín hiệu của thụ thể insulin tại gan và cơ vân, làm suy giảm sự thu nạp glucose qua chất vận chuyển GLUT4. Tụy phải bù trừ bằng cách tăng tiết insulin (tăng insulin máu), lâu dần dẫn đến kiệt quệ tế bào beta đảo tụy và khởi phát bệnh đái tháo đường type 2.

Tăng gánh nặng cơ học và tim mạch: Thể tích mỡ tăng làm tăng tổng chiều dài mạch máu mao mạch, tăng cung lượng tim, kích hoạt hệ thống thần kinh giao cảm và hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) dẫn đến tăng huyết áp nguyên phát. Trọng lượng dư thừa cũng làm gia tăng áp lực tải trọng đè nén lên các đĩa đệm cột sống và sụn khớp gối, thúc đẩy thoái hóa khớp sớm.

Chiến lược can thiệp lối sống toàn diện

Thừa cân là giai đoạn vàng có khả năng đảo ngược hoàn toàn trước khi tiến triển thành béo phì bệnh lý không hồi phục. Can thiệp đa yếu tố bao gồm:

Dinh dưỡng liệu pháp: Nguyên tắc cốt lõi là tạo ra sự thâm hụt năng lượng bền vững từ 500 đến 750 kcal mỗi ngày so với nhu cầu duy trì, giúp giảm cân ổn định 0.5 kg/tuần. Khuyến khích các mô hình dinh dưỡng lành mạnh như chế độ ăn Địa Trung Hải (giàu rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, dầu ô liu, cá béo), giảm thiểu carbohydrate tinh chế, đường tự do và chất béo bão hòa.

Hoạt động thể lực: Khuyến nghị tối thiểu 150-300 phút tập luyện aerobic cường độ trung bình (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội) mỗi tuần, kết hợp các bài tập kháng lực rèn luyện cơ bắp 2-3 buổi/tuần nhằm duy trì khối lượng cơ nạc và nâng cao tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR).

Điều chỉnh hành vi và giấc ngủ: Quản lý stress mạn tính (giảm cortisol gây tích mỡ bụng) và duy trì giấc ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm, phòng ngừa rối loạn hormone thèm ăn ghrelin và leptin.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao ngưỡng BMI phân loại thừa cân cho người châu Á lại thấp hơn chuẩn quốc tế của WHO?

Người châu Á có tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể cao hơn và xu hướng tích tụ mỡ nội tạng nhiều hơn ở cùng một mức BMI so với người da trắng, dẫn đến nguy cơ tim mạch và đái tháo đường xuất hiện ở ngưỡng cân nặng thấp hơn.

Chỉ số vòng eo hoặc tỷ số eo/hông (WHR) bổ sung thông tin gì quan trọng ngoài BMI?

Giúp đánh giá trực tiếp mức độ béo phì vùng bụng (mỡ nội tạng), yếu tố liên quan chặt chẽ nhất đến hội chứng chuyển hóa, đề kháng insulin và xơ vữa động mạch.

Mục tiêu giảm cân ban đầu được khuyến cáo an toàn và hiệu quả cho người thừa cân là bao nhiêu?

Giảm từ 5% đến 10% trọng lượng cơ thể ban đầu trong vòng 6 tháng thông qua thâm hụt calo dinh dưỡng và tăng cường hoạt động thể lực đều đặn ít nhất 150 phút/tuần.

Tài liệu tham khảo

  1. Datt, Gupta (2026). Future doctors at risk: High burden of overweight and obesity among medical students in North India- A cross-sectional study. Clinical Epidemiology and Global Health. DOI: 10.1016/j.cegh.2026.102437
  2. Alhraiwil, Jradi (2016). Burden of overweight and obesity in Saudi Population:Results from Global Burden of Disease stud, 2010. European Journal of Public Health. DOI: 10.1093/eurpub/ckw174.068
  3. Wu, Zhang, Li et al. (2024). Effects Of Moderate-Frequency Resistance Training On Cardiometabolic Risk Factors In Adults With Overweight And Obesity: A Systematic Review And Meta-Analysis. MDPI AG. DOI: 10.20944/preprints202407.1847.v1