Thông liên thất phần cơ (muscular ventricular septal defect) là dị tật tim bẩm sinh đặc trưng bởi sự hiện diện của một hoặc nhiều lỗ khiếm khuyết bất thường trên vách liên thất mà toàn bộ chu vi của lỗ thông được bao bọc hoàn toàn bởi mô cơ của vách liên thất và nằm trọn trong vách bè cơ. Khiếm khuyết cấu trúc này tạo nên luồng thông máu bất thường phụt từ buồng tâm thất trái sang buồng tâm thất phải trong suốt thời kỳ tâm thu của chu chuyển tim, dẫn tới tình trạng tăng gánh thể tích tuần hoàn phổi và buồng tim trái với các mức độ biểu hiện lâm sàng rất khác nhau tùy thuộc vào kích thước lỗ thông cũng như sức cản mạch máu phổi.
Đặc điểm giải phẫu học và phân loại giải phẫu theo đồng thuận quốc tế
Vách liên thất của tim người là một cấu trúc giải phẫu không gian phức tạp phân chia buồng tâm thất trái có áp lực tâm thu cao với buồng tâm thất phải có áp lực tâm thu thấp. Về mặt phôi thai học và giải phẫu cấu trúc, vách liên thất bao gồm hai thành phần cơ bản: phần màng xơ nhỏ nằm ở phía trên gần các van tim và phần cơ dày chiếm phần lớn diện tích cũng như khối lượng cơ tim. Khác biệt cốt lõi của thông liên thất phần cơ so với các thể thông liên thất khác (như thông liên thất phần quanh màng hay thông liên thất phần phễu) nằm ở chỗ rìa của lỗ thông hoàn toàn là tổ chức cơ tim bè co bóp, cách biệt khỏi các vòng van nhĩ thất và van động mạch.
Theo báo cáo đồng thuận của Hiệp hội Quốc tế về Danh pháp Tim bẩm sinh và Trẻ em phục vụ phân loại ICD-11 do Lopez và cộng sự (2018) công bố, thông liên thất phần cơ được định danh là tổn thương có toàn bộ chu vi là mô cơ nằm trong vách bè cơ, và được phân loại chi tiết thành 4 phân nhóm giải phẫu dựa trên định khu không gian:
- Thông liên thất phần mỏm (apical muscular defect): Lỗ thông định vị tại vùng mỏm tim của vách cơ, nằm ở phía dưới dải cơ bè điều hòa của tâm thất phải. Do nằm sâu ở đỉnh mỏm tim và bị che khuất bởi hệ thống cơ bè dày đặc, thể mỏm thường gây khó khăn lớn cho việc quan sát toàn diện trên siêu âm tim qua thành ngực cũng như tiếp cận phẫu thuật trực tiếp.
- Thông liên thất phần giữa (midmuscular hoặc midseptal defect): Lỗ thông nằm ở vùng trung tâm của vách liên thất cơ bè, có khoảng cách an toàn tách biệt rõ ràng với bờ của van ba lá cũng như các van bán nguyệt đại động mạch. Đây là vị trí giải phẫu thuận lợi nhất cho các kỹ thuật can thiệp bít dù qua đường ống thông.
- Thông liên thất phần trước (anterior muscular defect): Lỗ thông định vị ở phần trước của vách cơ bè, nằm phía trước dải cơ vách và tiếp giáp với thành trước tâm thất.
- Thông liên thất phần sau (posterior hoặc inlet muscular defect): Lỗ thông nằm ở phần cơ phía sau dưới của vách liên thất, bên dưới các lá van nhĩ thất nhưng rìa trên của lỗ thông vẫn được ngăn cách với vòng van bởi một gờ cơ tim rõ rệt.
- Thông liên thất thể nhiều lỗ (vách ngăn pho mát Thụy Sĩ - Swiss-cheese septum): Thể tổn thương phức tạp đặc trưng bởi sự xuất hiện của nhiều lỗ thông cơ nhỏ nằm rải rác đan xen phức tạp giữa các dải cơ bè. Lỗ thông ở phía thất trái có thể chia nhánh thành nhiều đường phụt nhỏ ngoằn ngoèo mở vào buồng thất phải.
Dịch tễ học và cơ chế tự đóng tự nhiên
Trong số các dị tật tim bẩm sinh thường gặp ở giai đoạn sơ sinh, thông liên thất là tổn thương có tần suất phát hiện cao nhất. Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu quy mô lớn Copenhagen Baby Heart Study được thực hiện bởi Pihl và cộng sự (2024) tiến hành sàng lọc siêu âm tim trên 25 556 trẻ sơ sinh đã ghi nhận dị tật thông liên thất ở 3,3% số trẻ, tương ứng với 850 trẻ sơ sinh được chẩn đoán. Trong quần thể sơ sinh này, thông liên thất phần cơ chiếm tỷ lệ áp đảo lên tới 92,6% tổng số các trường hợp thông liên thất, vượt xa thể quanh màng.
Điểm đặc biệt nổi bật của thông liên thất phần cơ so với các thể thông liên thất khác là khả năng tự đóng tự nhiên với tỷ lệ rất cao trong những năm đầu đời. Theo kết quả theo dõi của Pihl và cộng sự (2024), sau 12 tháng theo dõi liên tục ở nhóm trẻ sơ sinh mắc bệnh, tỷ lệ tự đóng tự nhiên của thông liên thất phần cơ đạt mức 86,9%. Nhờ tỷ lệ tự đóng ngoạn mục này của các lỗ thông cơ nhỏ, tỷ lệ hiện mắc của toàn bộ các thể thông liên thất trong quần thể nghiên cứu đã giảm mạnh từ 3,3% ở thời điểm sau sinh xuống chỉ còn 0,5% khi trẻ đạt mốc 1 tuổi.
Cơ chế sinh học giải thích cho hiện tượng tự đóng của thông liên thất phần cơ bao gồm sự phì đại lành tính của các sợi cơ tim bao quanh chu vi lỗ thông kết hợp với phản ứng tăng sinh mô xơ vi thể tại rìa tổn thương. Trong mỗi chu chuyển tim, hoạt động co bóp chủ động của cơ tim tâm thất trong thời kỳ tâm thu ép chặt các mép cơ lại với nhau, làm giảm diện tích mặt cắt thực tế của dòng phụt máu và tạo điều kiện cơ học thuận lợi cho quá trình biểu mô hóa và hàn gắn mô sợi tự nhiên. Các phân tích dịch tễ khẳng định yếu tố tiên lượng quan trọng nhất thúc đẩy lỗ thông tự đóng là kích thước lỗ ban đầu nhỏ và tổn thương đơn độc không kèm theo nhiều lỗ phối hợp.
Sinh lý bệnh và huyết động học dòng luồng thông
Biến đổi huyết động trong thông liên thất phần cơ phụ thuộc vào hai yếu tố then chốt: diện tích mặt cắt của lỗ thông và tỷ số kháng lực giữa tuần hoàn phổi và tuần hoàn hệ thống. Khác với thông liên thất phần quanh màng có bờ xơ cố định khiến diện tích lỗ thông không đổi trong suốt chu chuyển tim, rìa cơ của thông liên thất phần cơ co rút mạnh trong thời kỳ tâm thu. Sự co rút này làm hẹp đáng kể đường kính lỗ thông khi tâm thất co bóp, góp phần hạn chế thể tích máu phụt sang tim phải so với các thể thông liên thất có cùng kích thước đo được ở thời kỳ tâm trương.
Để đánh giá định lượng mức độ nặng của luồng thông máu từ trái sang phải, các nhà lâm sàng tim mạch sử dụng tỷ lệ lưu lượng tuần hoàn phổi trên lưu lượng tuần hoàn hệ thống, ký hiệu là Qp/Qs, được xác định thông qua nguyên lý hòa loãng oxy theo công thức:
Trong công thức trên, đại lượng biểu thị lưu lượng dòng máu qua tuần hoàn phổi, biểu thị lưu lượng dòng máu qua tuần hoàn hệ thống, là độ bão hòa oxy của máu động mạch chủ, là độ bão hòa oxy của máu tĩnh mạch hỗn hợp, là độ bão hòa oxy của máu tĩnh mạch phổi, và là độ bão hòa oxy của dòng máu trong thân động mạch phổi.
Khi luồng thông trái sang phải lớn kéo dài, lượng máu đổ về tuần hoàn phổi tăng mạnh gây giãn tâm nhĩ trái, tâm thất trái và làm tăng áp lực mạch máu phổi phản ứng. Kháng lực mạch máu phổi, ký hiệu là PVR (tính theo đơn vị Wood), là thông số quyết định khả năng chỉ định phẫu thuật hay can thiệp, được xác định bằng công thức huyết động:
Trong đó, là sức cản mạch máu phổi, là áp lực động mạch phổi trung bình đo được khi thông tim, là áp lực mao mạch phổi bít phản ánh gián tiếp áp lực nhĩ trái, và là lưu lượng máu qua tuần hoàn phổi.
Biểu hiện lâm sàng và phương pháp chẩn đoán
Biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân thông liên thất phần cơ rất đa dạng, phân hóa rõ rệt theo kích thước và số lượng lỗ thông:
- Thể lỗ thông nhỏ (bệnh Roger cơ): Chiếm đa số các trường hợp. Do lỗ thông nhỏ tạo sức cản lớn đối với dòng máu, luồng thông trái - phải có lưu lượng thấp. Trẻ hoàn toàn không có triệu chứng cơ năng, phát triển thể chất và vận động bình thường. Dấu hiệu thực thể kinh điển là tiếng thổi tâm thu cường độ mạnh, thô ráp, nghe rõ nhất ở khoang liên sườn 4 cạnh bờ trái xương ức. Cường độ tiếng thổi thường tỷ lệ nghịch với kích thước lỗ thông: lỗ càng nhỏ tiếng thổi phụt càng xiết và càng lớn.
- Thể lỗ thông lớn hoặc nhiều lỗ: Thường gặp trong thể vách ngăn pho mát Thụy Sĩ. Lưu lượng máu qua phổi tăng cao gây quá tải tuần hoàn thể tích tim trái, dẫn đến các dấu hiệu suy tim sung huyết ở trẻ nhỏ: bú ngắt quãng, vã nhiều mồ hôi khi bú, thở nhanh nông, co kéo cơ hô hấp, chậm tăng trưởng thể chất và thường xuyên mắc các đợt nhiễm trùng đường hô hấp dưới tái phát.
Về chẩn đoán cận lâm sàng, siêu âm tim Doppler màu là phương tiện chẩn đoán hình ảnh hàng đầu và tiêu chuẩn vàng. Siêu âm cho phép định vị chính xác vị trí lỗ thông trên vách bè cơ, đo đạc kích thước lỗ ở cả hai thì tâm thu và tâm trương, xác định hướng và vận tốc đỉnh của dòng phụt để ước tính độ chênh áp giữa hai tâm thất. Chụp cắt lớp vi tính tim hoặc cộng hưởng từ tim được chỉ định bổ trợ trong các ca bệnh phức tạp có nhiều lỗ rải rác hoặc lỗ nằm sát mỏm tim nhằm tái dựng giải phẫu không gian 3 chiều phục vụ lập kế hoạch phẫu thuật hoặc can thiệp.
Chiến lược điều trị và chỉ định can thiệp
Chiến lược xử trí thông liên thất phần cơ phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước lỗ thông, huyết động dòng shunt và mức độ thích nghi lâm sàng của người bệnh.
Theo dõi bảo tồn và điều trị nội khoa
Đối với các lỗ thông kích thước nhỏ không gây giãn các buồng tim trái, áp lực mạch máu phổi bình thường và huyết động ổn định, chiến lược tối ưu được đồng thuận áp dụng là theo dõi định kỳ nhằm chờ đợi khả năng tự đóng tự nhiên của mô cơ tim mà không cần can thiệp ngoại khoa. Trong các trường hợp lỗ thông trung bình hoặc lớn có triệu chứng suy tim sung huyết tạm thời ở giai đoạn nhũ nhi, các thuốc nội khoa như thuốc lợi tiểu quai và thuốc ức chế men chuyển được chỉ định điều trị tích cực nhằm kiểm soát tình trạng ứ trệ tuần hoàn và giảm hậu gánh thất trái trong thời gian chờ lỗ thông thu nhỏ.
Chỉ định can thiệp theo khuyến cáo quốc tế
Khi lỗ thông lớn không tự đóng và gây ảnh hưởng huyết động rõ rệt, chỉ định can thiệp cơ học được thiết lập dựa trên các tiêu chí huyết động nghiêm ngặt. Theo Hướng dẫn lâm sàng về quản lý bệnh tim bẩm sinh ở người trưởng thành của Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (Baumgartner và cộng sự, ESC 2020):
- Khuyến cáo nhóm I: Can thiệp đóng lỗ thông được chỉ định bắt buộc cho bệnh nhân có dấu hiệu quá tải thể tích thất trái và kháng lực mạch máu phổi PVR dưới 3 đơn vị Wood, không phụ thuộc vào việc bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng hay không.
- Khuyến cáo nhóm IIa: Can thiệp đóng lỗ thông nên được xem xét chỉ định khi bệnh nhân có luồng shunt trái - phải đáng kể với tỷ lệ lưu lượng máu Qp/Qs lớn hơn 1,5 đi kèm chỉ số PVR nằm trong khoảng từ 3 đến 5 đơn vị Wood.
- Khuyến cáo nhóm III (Chống chỉ định): Tuyệt đối không khuyến cáo can thiệp đóng lỗ thông khi sức cản mạch máu phổi PVR từ 5 đơn vị Wood trở lên và bệnh nhân đã chuyển sang hội chứng Eisenmenger với biểu hiện tím tái cố định khi gắng sức.
- Đối với các trường hợp lỗ thông nhỏ không gây quá tải thể tích thất trái và không có tăng áp lực động mạch phổi, hướng dẫn ESC 2020 khuyến cáo theo dõi định kỳ ngoại trú mà không chỉ định can thiệp đóng lỗ thông.
Can thiệp bít dù qua đường ống thông
Can thiệp bít lỗ thông liên thất phần cơ bằng dụng cụ qua đường ống thông tĩnh mạch hoặc động mạch là bước tiến kỹ thuật quan trọng. Do thông liên thất phần cơ được bao bọc bởi mô cơ dày dặn và nằm cách xa hệ thống dẫn truyền tim (như nút nhĩ thất và bó His), nguy cơ tổn thương đường dẫn truyền gây block nhĩ thất hoàn toàn khi bít dù ở thể cơ thấp hơn đáng kể so với thể quanh màng.
Báo cáo thử nghiệm hậu cấp phép đa trung tâm của Qureshi và cộng sự (2026) được xuất bản trên tạp chí Circulation: Cardiovascular Interventions đã đánh giá hiệu quả lâu dài của dụng cụ bít Amplatzer Muscular VSD Occluder trên 92 bệnh nhân mắc thông liên thất phần cơ phức tạp có nguy cơ phẫu thuật cao. Kết quả theo dõi lâm sàng ghi nhận tỷ lệ thành công về mặt kỹ thuật cấy ghép dụng cụ đạt tới 93,8%. Tỷ lệ đóng kín hoàn toàn luồng shunt đạt 78,0% ngay sau khi kết thúc thủ thuật, tiếp tục tăng lên mức 94,4% sau 1 năm theo dõi, và đạt tỷ lệ thành công vượt trên 98% trong giai đoạn theo dõi dài hạn từ 2 đến 5 năm sau can thiệp. Độ tuổi trung vị của nhóm bệnh nhân được can thiệp bít dù trong nghiên cứu này là 2 tuổi, khẳng định tính khả thi và an toàn của phương pháp can thiệp ít xâm lấn ngay từ lứa tuổi nhỏ.
Phẫu thuật tim và quy trình kỹ thuật tại Việt Nam
Tại Việt Nam, các quy trình kỹ thuật điều trị thông liên thất đã được chuẩn hóa và ban hành thành văn bản chuyên môn chính thức bởi Bộ Y tế. Bộ Y tế đã ban hành Quyết định 4423/QĐ-BYT năm 2016 quy định Hướng dẫn quy trình kỹ thuật ngoại khoa chuyên khoa Phẫu thuật Tim mạch - Lồng ngực, bao gồm quy trình phẫu thuật vá thông liên thất dưới sự hỗ trợ của hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể. Đối với phương pháp can thiệp tim mạch ít xâm lấn, Bộ Y tế ban hành Quyết định 3983/QĐ-BYT năm 2014 chuẩn hóa quy trình kỹ thuật bít thông liên thất bằng dụng cụ qua đường ống thông.
Đối với các trường hợp trẻ nhỏ mắc thể nhiều lỗ phức tạp (vách ngăn pho mát Thụy Sĩ) có tình trạng suy tim nặng và tăng áp phổi tiến triển mà không thể bít dù qua da hoặc phẫu thuật vá từng lỗ thông thất bại, phẫu thuật siết đai động mạch phổi (pulmonary artery banding) có thể được tiến hành tạm thời nhằm giảm áp lực bảo vệ hệ mạch máu phổi, tạo thời gian cho trẻ tăng trưởng thể chất trước khi thực hiện phẫu thuật sửa chữa triệt để ở giai đoạn sau.
Tiên lượng và các vấn đề còn mở trong nghiên cứu
Nhìn chung, tiên lượng của bệnh nhân thông liên thất phần cơ rất khả quan. Đa số các trẻ có lỗ thông nhỏ sẽ tự đóng kín hoàn toàn trong năm đầu đời và có tuổi thọ cũng như chất lượng cuộc sống tương đương người bình thường. Tuy nhiên, việc quản lý lâm sàng vẫn đối mặt với một số thách thức nhất định:
- Khó khăn giải phẫu ở thể mỏm và thể nhiều lỗ: Thể thông liên thất phần mỏm hoặc thể nhiều lỗ đan xen giữa các cột cơ bè phức tạp vẫn là thách thức kỹ thuật lớn cho cả phẫu thuật viên và bác sĩ can thiệp tim mạch. Việc thả dù có thể gặp khó khăn do không đủ khoảng trống cho đĩa dù mở rộng hoặc nguy cơ sót lại các luồng shunt tồn lưu qua các lỗ nhỏ lân cận.
- Nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Mặc dù lỗ thông nhỏ không gây rối loạn huyết động, dòng máu phụt xiết qua lỗ hẹp vẫn có thể gây tổn thương nội mạc vi thể, tạo điều kiện cho vi khuẩn bám dính khi có nhiễm trùng huyết. Do đó, việc duy trì vệ sinh răng miệng định kỳ và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn là rất cần thiết.
- Hướng nghiên cứu vật liệu mới: Hiện nay các nghiên cứu tim mạch can thiệp đang tập trung phát triển các thế hệ khung bít tự tiêu sinh học (bioresorbable occluder) nhằm mục tiêu tiêu biến hoàn toàn khung kim loại sau khi lỗ thông đã được mô sợi che phủ kín, từ đó giảm thiểu nguy cơ phản ứng dị vật lâu dài trong buồng tim. Song song đó, các kỹ thuật can thiệp phối hợp kết hợp mở ngực xâm lấn tối thiểu và bít dù trực tiếp qua thành tâm thất không dùng tuần hoàn ngoài cơ thể đang mở ra hướng tiếp cận triển vọng cho các ca bệnh khó ở trẻ sơ sinh nhẹ cân.