Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tự sát

Tiếng AnhSuicide

Tự sát là hành vi cố ý gây ra cái chết cho chính bản thân mình, là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố tâm lý bệnh học, di truyền thần kinh, sang chấn xã hội và hoàn cảnh khủng hoảng cá nhân.

302 lượt xem Cập nhật 8/9/2026

Tự sát (Suicide) là hành vi cố ý gây ra cái chết cho chính bản thân mình, là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố tâm lý bệnh học, di truyền thần kinh, sang chấn xã hội và hoàn cảnh khủng hoảng cá nhân.

{"ops":[{"insert":"Tự sát là hành động tự tử của một người, thường là do tình trạng tinh thần bất ổn, căng thẳng, hoặc cảm thấy không thể tìm ra giải pháp cho vấn đề của mình. Việc tự sát gây ra nhiều đau khổ cho những người xung quanh và có thể được ngăn chặn thông qua việc cung cấp sự hỗ trợ tâm lý và tình cảm cho người đang gặp khó khăn. Nếu bạn hoặc ai đó bạn biết đang có suy nghĩ tự sát, hãy tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp ngay lập tức.\nTự sát là một vấn đề nghiêm trọng có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào và ở mọi tầng lớp xã hội. Nguyên nhân của hành động này có thể bao gồm các vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âu, rối loạn tâm thần hoặc cảm giác tự ti. Ngoài ra, cũng có thể có các yếu tố từ môi trường xã hội như áp lực từ công việc, xã hội, gia đình, quan hệ tình cảm.\n\nNếu bạn hoặc ai đó bạn biết đang có suy nghĩ tự sát, hãy cố gắng tạo ra môi trường an toàn, lắng nghe và hỗ trợ họ tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tâm lý hoặc tổ chức hỗ trợ tâm lý. Các tổ chức y tế và tâm lý hỗ trợ cung cấp thông tin và dịch vụ để giúp người mắc bệnh tâm thần và người gặp khó khăn tâm lý có thể tìm được giải pháp và hỗ trợ cần thiết. Nếu bạn hoặc ai đó đang đối diện với nguy cơ tự sát, hãy liên lạc với các tổ chức cứu trợ tâm lý hoặc gọi ngay đến số cấp cứu.\nCác triệu chứng tiềm ẩn của nguy cơ tự sát có thể bao gồm thay đổi đột ngột trong tâm trạng, thu thập hoặc tìm kiếm vật dụng liên quan đến tự sát, rút lui khỏi các hoạt động xã hội, cảm giác tuyệt vọng, cảm thấy bất lực, không giá trị, không có hy vọng, cảm giác trống rỗng, và có thể thậm chí là lên kế hoạch chi tiết cho hành động tự sát.\n\nNếu bạn nghi ngờ ai đó có nguy cơ tự sát, hãy lắng nghe họ một cách tôn trọng, hiểu và chia sẻ thông tin này với người khác có thể hỗ trợ. Hỗ trợ từ các chuyên gia tâm lý, gia đình và bạn bè là rất quan trọng. Đừng từ chối hoặc bỏ qua bất kỳ tín hiệu cảnh báo nào và hãy khuyến khích họ tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.\n\nNếu bạn cảm thấy bạn hoặc ai đó mà bạn biết đang đối mặt với nguy cơ tự sát, hãy tìm kiếm ngay sự giúp đỡ từ nhân viên y tế, tổ chức cứu trợ tâm lý, gia đình và bạn bè để giúp họ vượt qua khó khăn và tình trạng tâm lý tiềm ẩn.\n"}]}

Dịch tễ học toàn cầu và gánh nặng sức khỏe cộng đồng

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tự sát là một vấn nạn y tế công cộng nghiêm trọng trên toàn cầu, cướp đi sinh mạng của hơn 700.000 người mỗi năm, tương đương với cứ 40 giây lại có một người tử vong do tự sát. Đáng chú ý, tự sát là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ tư ở nhóm thanh thiếu niên và người trẻ tuổi từ 15 đến 29 tuổi trên phạm vi toàn thế giới. Hơn 77% số ca tự sát xảy ra tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, nơi nguồn lực chăm sóc sức khỏe tâm thần và mạng lưới an sinh xã hội còn nhiều hạn chế. Đằng sau mỗi trường hợp tử vong do tự sát là ước tính từ 20 đến 30 trường hợp toan tự sát không thành, gây ra những chấn thương thể xác nặng nề và gánh nặng tâm lý sâu sắc cho gia đình, người thân và cộng đồng.

Cơ chế sinh học thần kinh và mô hình tâm lý học hành vi

Nghiên cứu sinh học thần kinh hiện đại chỉ ra rằng hành vi tự sát liên quan chặt chẽ đến sự rối loạn chức năng của hệ thống dẫn truyền thần kinh serotonergic tại vỏ não trước trán. Các phân tích dịch não tủy và tử thiết ở người tử vong do tự sát ghi nhận nồng độ chất chuyển hóa của serotonin là 5-HIAA (5-hydroxyindoleacetic acid) giảm rõ rệt, đi kèm với sự suy giảm mật độ các thụ thể serotonin 5-HT1A và 5-HT2A. Tình trạng này dẫn đến suy giảm khả năng kiểm soát xung động và khả năng ức chế hành vi, khiến cá nhân dễ chuyển từ ý tưởng tự sát sang hành vi bột phát khi đối mặt với khủng hoảng. Ngoài ra, sự tăng hoạt mạn tính của trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận (trục HPA) dẫn đến tăng tiết cortisol liên tục, gây tổn thương tế bào vùng hồi hải mã và làm trầm trọng thêm các rối loạn nhận thức và cảm xúc.

Về mặt tâm lý học, học thuyết tâm lý giữa các cá nhân về tự sát (Interpersonal-Psychological Theory of Suicide - IPTS) do Thomas Joiner đề xuất đã làm sáng tỏ cơ chế chuyển biến tâm lý qua ba nhân tố cốt lõi: (1) Cảm giác bản thân là gánh nặng cho người khác (perceived burdensomeness); (2) Cảm giác bị cô lập, không thuộc về bất kỳ nhóm xã hội nào (thwarted belongingness); và (3) Năng lực thụ đắc tự sát (acquired capability for suicide) - khả năng vượt qua nỗi sợ hãi cái chết và khả năng chịu đựng nỗi đau thể xác được tích lũy qua các trải nghiệm đau đớn, tự hủy hoại bản thân hoặc sang chấn lặp lại trong quá khứ.

Quy trình đánh giá nguy cơ và can thiệp khủng hoảng lâm sàng

Nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo là bước then chốt trong phòng ngừa tự sát. Các dấu hiệu nguy cơ cao bao gồm: bệnh nhân nói trực tiếp về việc muốn chết hoặc biến mất; tìm kiếm thông tin về các phương tiện tự sát (mua thuốc trừ sâu, tích trữ thuốc ngủ, tìm kiếm dây thòng lọng); dọn dẹp đồ đạc cá nhân, viết thư tuyệt mệnh hoặc nói lời từ biệt bất thường; sự thay đổi tính khí đột ngột từ tuyệt vọng sâu sắc sang bình thản giả tạo sau khi đã đưa ra quyết định tự sát.

Trong thực hành lâm sàng, việc đánh giá nguy cơ tự sát cần sử dụng các công cụ chuẩn hóa đã được kiểm định giá trị như Thang đánh giá mức độ nghiêm trọng tự sát Columbia (Columbia-Suicide Severity Rating Scale - C-SSRS) hoặc Thang đánh giá ý tưởng tự sát Beck (BSS). Đánh giá phải phân định rõ giữa ý tưởng tự sát thụ động (ước gì mình không thức dậy), ý tưởng chủ động kèm kế hoạch cụ thể, và tiền sử toan tự sát trước đó (yếu tố dự báo mạnh nhất cho hành vi tự sát tái diễn).

Khi phát hiện nguy cơ tự sát cấp tính, quy trình can thiệp khủng hoảng khẩn cấp bao gồm: (1) Đảm bảo an toàn tuyệt đối và cách ly người bệnh khỏi mọi phương tiện có thể gây sát thương; (2) Không để người bệnh ở một mình; (3) Thiết lập Kế hoạch an toàn cá nhân (Stanley-Brown Safety Planning Intervention) gồm 6 bước nhận diện dấu hiệu cảnh báo nội tại, các chiến lược tự xoa dịu, liên hệ mạng lưới người thân và danh bạ hỗ trợ y tế khẩn cấp; (4) Chuyển tuyến điều trị nội trú tâm thần bảo vệ khi nguy cơ đe dọa tính mạng tức thì.

Liệu pháp tâm lý, dược lý và chiến lược phòng ngừa cộng đồng

Về can thiệp tâm lý, Liệu pháp nhận thức hành vi phòng ngừa tự sát (CBT-SP) và Liệu pháp hành vi biện chứng (Dialectical Behavior Therapy - DBT) là hai can thiệp tâm lý trị liệu có bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ nhất, giúp bệnh nhân xây dựng kỹ năng điều hòa cảm xúc, tăng khả năng chịu đựng khổ đau và tái cấu trúc các niềm tin bế tắc vô vọng.

Về can thiệp dược lý, hai loại thuốc đã được chứng minh có tác dụng đặc hiệu làm giảm tỷ lệ tử vong do tự sát trong các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên là Lithium (trong điều trị rối loạn cảm xúc lưỡng cực và trầm cảm tái diễn) và Clozapine (được FDA phê duyệt chỉ định phòng ngừa hành vi tự sát ở bệnh nhân tâm thần phân liệt). Gần đây, Ketamine và Esketamine xịt mũi tác dụng nhanh qua cơ chế đối kháng thụ thể NMDA đường truyền glutamate đã được chứng minh giúp làm thuyên giảm nhanh chóng ý tưởng tự sát cấp tính trong vòng vài giờ đầu sau khi sử dụng.

Ở cấp độ chính sách y tế cộng đồng, chiến lược Live Life của WHO khuyến nghị 4 can thiệp cốt lõi mang lại hiệu quả chi phí cao nhất: hạn chế quyền tiếp cận các phương tiện tự sát gây chết người (quản lý chặt chẽ thuốc bảo vệ thực vật độc hại, lắp đặt rào chắn an toàn tại cầu, ga tàu và nhà cao tầng); thúc đẩy truyền thông có trách nhiệm về tự sát trên báo chí (tránh giật gân, không mô tả chi tiết phương thức tự sát để tránh lây nhiễm hiệu ứng Werther); tăng cường kỹ năng sống và sơ cứu tâm lý cho học sinh thanh thiếu niên học đường; và xây dựng hệ thống đường dây nóng quốc gia can thiệp khủng hoảng hoạt động 24/7.

Câu hỏi thường gặp

Các yếu tố nguy cơ lâm sàng mạnh nhất đối với hành vi tự sát là gì?

Các yếu tố nguy cơ hàng đầu gồm có tiền sử toan tự sát trước đó, mắc các rối loạn tâm thần nặng (trầm cảm chủ yếu, rối loạn lưỡng cực, tâm thần phân liệt), lạm dụng chất và sự sẵn có của các phương tiện gây chết.

Chiến lược can thiệp khủng hoảng tâm lý cho người có ý tưởng tự sát gồm những bước nào?

Bao gồm đánh giá mức độ nguy hiểm tức thì, loại bỏ phương tiện sát thương, thiết lập kế hoạch an toàn cá nhân (safety planning), kết nối mạng lưới hỗ trợ gia đình - chuyên gia và can thiệp y tế cấp cứu khi cần.

Biện pháp cấp cộng đồng nào được WHO đánh giá hiệu quả nhất trong phòng ngừa tự sát?

Hạn chế khả năng tiếp cận các phương tiện tự sát (thuốc bảo vệ thực vật, súng đạn, rào chắn an toàn tại cầu/nhà cao tầng), đào tạo truyền thông có trách nhiệm và nâng cao năng lực sơ cứu tâm lý học đường.

Tài liệu tham khảo

  1. Rutigliano, Del Grande (2022). Clinical Staging of Psychiatric Disorders: Its Utility in Mental Health Prevention. Prevention in Mental Health. doi:10.1007/978-3-030-97906-5_2 DOI: 10.1007/978-3-030-97906-5_2
  2. Musgrave, Lamis (2025). Musicians, the music industry, and suicide: epidemiology, risk factors, and suggested prevention approaches. Frontiers in Public Health. doi:10.3389/fpubh.2025.1507772 DOI: 10.3389/fpubh.2025.1507772
  3. Isometsä (2022). Suicide Risk Among Psychiatric Patients. Suicide Risk Assessment and Prevention. doi:10.1007/978-3-030-41319-4_28-1 DOI: 10.1007/978-3-030-41319-4_28-1