Tử vong sơ sinh là thước đo cơ bản phản ánh chất lượng chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh trong hệ thống y tế. Chỉ số này phản ánh mức độ phát triển xã hội, năng lực cung ứng dịch vụ y tế cơ sở và khả năng tiếp cận chăm sóc sản khoa trước, trong và sau sinh. Tử vong sơ sinh chiếm khoảng 47% tổng số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu, cho thấy giai đoạn đầu đời là thời kỳ dễ bị tổn thương nhất.
Mục tiêu Phát triển Bền vững đặt ra chỉ tiêu giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh ở tất cả các quốc gia xuống dưới ngưỡng 12 trường hợp trên 1000 trẻ sinh sống vào năm 2030. Đây là trọng tâm ưu tiên trong các chính sách y tế công cộng và chiến lược chăm sóc sức khỏe sinh sản toàn cầu.
Định nghĩa và cách tính tỷ lệ tử vong sơ sinh
Tử vong sơ sinh được định nghĩa là tình trạng trẻ tử vong trong vòng 28 ngày đầu tiên sau khi sinh sống. Khái niệm này chỉ áp dụng đối với trẻ sinh ra có dấu hiệu của sự sống, không bao gồm các trường hợp thai chết lưu.
Tỷ lệ tử vong sơ sinh được đo lường theo số ca tử vong trên 1000 trẻ sinh sống trong cùng một thời kỳ:
Phân loại theo thời điểm tử vong
Dựa trên thời gian xảy ra tử vong trong chu kỳ sơ sinh, người ta phân chia thành hai nhóm chính:
- Tử vong sơ sinh sớm: xảy ra trong 7 ngày đầu đời (từ ngày 0 đến ngày 6), chiếm khoảng 75% tổng số ca tử vong sơ sinh. Nhóm này liên quan chặt chẽ đến biến chứng sinh non, ngạt chu sinh và chăm sóc trong chuyển dạ.
- Tử vong sơ sinh muộn: xảy ra từ ngày thứ 7 đến ngày 27 sau sinh, chiếm khoảng 25% còn lại, chủ yếu do các bệnh lý nhiễm trùng mắc phải như viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết và uốn ván sơ sinh.
Nguyên nhân chính và yếu tố nguy cơ
Hầu hết các trường hợp tử vong sơ sinh tập trung vào 3 nhóm nguyên nhân bệnh lý hàng đầu:
- Biến chứng do sinh non: chiếm khoảng 35% tổng số ca tử vong, đặc biệt ở trẻ sinh trước 37 tuần tuổi thai hoặc có cân nặng lúc sinh dưới 2500g do phổi và các cơ quan chưa trưởng thành.
- Ngạt chu sinh và tai biến sản khoa: chiếm khoảng 24%, phát sinh khi quá trình chuyển dạ kéo dài, suy thai cấp hoặc can thiệp hồi sức sơ sinh tại phòng sinh chưa kịp thời.
- Nhiễm trùng sơ sinh nặng: chiếm khoảng 23%, bao gồm viêm phổi sơ sinh, nhiễm trùng huyết và viêm màng não do điều kiện vô khuẩn chưa đảm bảo.
Các yếu tố nguy cơ từ phía người mẹ bao gồm độ tuổi sinh đẻ dưới 18 tuổi hoặc trên 35 tuổi, tình trạng thiếu máu dinh dưỡng, tiền sản giật, khoảng cách giữa hai lần sinh quá ngắn và không được theo dõi khám thai định kỳ.
Các can thiệp y tế thiết yếu
Các nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học khẳng định phần lớn các ca tử vong sơ sinh có thể phòng tránh được nhờ những can thiệp y tế chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả cao:
- Khám thai định kỳ tối thiểu nhằm phát hiện sớm nguy cơ tiền sản giật và đái tháo đường thai kỳ.
- Bảo đảm đỡ đẻ sạch và an toàn bởi nhân viên y tế có kỹ năng hồi sức sơ sinh cơ bản ngay tại phòng sinh.
- Áp dụng phương pháp ấp kangaroo da kề da và giữ ấm liên tục cho trẻ đẻ non, nhẹ cân.
- Bú mẹ hoàn toàn sớm trong giờ đầu sau sinh nhằm tăng cường miễn dịch tự nhiên từ sữa non.
- Phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ sơ sinh để điều trị kháng sinh kịp thời đối với nhiễm trùng huyết.