Sinh non (preterm infant) là tình trạng trẻ sơ sinh chào đời trước khi hoàn thành 37 tuần thai kỳ, sở hữu các hệ cơ quan chưa trưởng thành đầy đủ, đối mặt với nguy cơ suy hô hấp, xuất huyết não thất và đòi hỏi hồi sức chuyên sâu tại đơn vị NICU.
1. Phân loại trẻ sinh non theo tuổi thai và cân nặng lúc sinh
Để lượng hóa mức độ trưởng thành sinh học và dự báo các biến chứng lâm sàng, y học sơ sinh phân loại trẻ sinh non dựa trên hai trục thông số chuẩn mực:
| Phân loại theo tuần tuổi thai | Mốc tuổi thai | Phân loại theo cân nặng lúc sinh | Mốc cân nặng sơ sinh |
|---|---|---|---|
| Sinh cực non (Extremely preterm) | Dưới 28 tuần thai kỳ | Cân nặng cực thấp (ELBW) | Dưới 1000 gram |
| Sinh rất non (Very preterm) | Từ 28 đến dưới 32 tuần | Cân nặng rất thấp (VLBW) | Dưới 1500 gram |
| Sinh non muộn (Late preterm) | Từ 34 đến dưới 37 tuần | Cân nặng thấp (LBW) | Dưới 2500 gram |
Nhóm trẻ sinh cực non và có cân nặng cực thấp là nhóm đối tượng chịu tỷ lệ tử vong cao nhất và dễ gặp các khiếm khuyết thần kinh cảm giác phát triển dài hạn nếu không có chiến lược hồi sức phòng ngừa chấn thương áp lực và chấn thương thể tích chuẩn xác ngay tại phòng sinh.
2. Các hội chứng bệnh lý cấp tính đe dọa sinh mạng ở trẻ sinh non
Do sự chuyển tiếp từ môi trường dịch ối sang môi trường không khí diễn ra khi các cơ quan chưa hoàn thiện, trẻ sinh non phải đối mặt với nhiều hội chứng bệnh lý nguy kịch:
- Hội chứng suy hô hấp cấp (RDS) do thiếu Surfactant: Các tế bào biểu mô phế nang loại II chưa sản xuất đủ chất hoạt diện dipalmitoylphosphatidylcholine làm sức căng bề mặt phế nang tăng cao, gây xẹp phổi lan tỏa, suy giảm oxy máu nặng và hình thành màng hyaline phế nang.
- Xuất huyết não thất - quanh não thất (IVH): Mạng lưới vi mạch tại vùng mầm (germinal matrix) dưới màng não thất rất mỏng manh và thiếu lớp nâng đỡ mô liên kết. Khi huyết áp toàn thân dao động, các vi mạch này dễ vỡ gây xuất huyết não thất, có nguy cơ gây giãn não thất sau xuất huyết và bại não thể co cứng.
- Còn ống động mạch (PDA) có ý nghĩa huyết động: Ống động mạch không đóng lại được sau sinh do thành mạch kém nhạy cảm với oxy và nồng độ prostaglandin tuần hoàn còn cao, tạo shunt trái - phải gây tăng tuần hoàn phổi, phù phổi và suy tim ứ huyết.
- Viêm ruột hoại tử (NEC): Niêm mạc ruột non nớt, giảm tưới máu mạc treo và sự xâm nhập của vi khuẩn gây viêm loét, hoại tử thành ruột, tràn khí thành ruột và thủng ruột đe dọa sốc nhiễm khuẩn nhiễm độc tử vong.
- Bệnh võng mạc trẻ sinh non (ROP): Quá trình tăng sinh mạch máu bất thường ở vùng ranh giới giữa võng mạc có mạch và vô mạch do kích thích bởi nồng độ oxy dao động, có thể dẫn đến bong võng mạc và mù lòa vĩnh viễn.
3. Chiến lược hồi sức và chăm sóc chuyên sâu tại phòng sơ sinh (NICU)
Y học sơ sinh hiện đại áp dụng các can thiệp tiếp cận tối thiểu không xâm lấn nhằm bảo vệ tối đa các cơ quan non nớt của trẻ:
- Liệu pháp thay thế Surfactant ngoại sinh ít xâm lấn (LISA / MIST): Bơm surfactant trực tiếp vào khí quản qua một catheter nhỏ trong khi trẻ vẫn đang tự thở với hỗ trợ thở áp lực dương liên tục qua mũi (CPAP), tránh việc phải đặt ống nội khí quản và thở máy xâm lấn gây tổn thương phổi.
- Dinh dưỡng tĩnh mạch sớm và sữa mẹ: Khởi động nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần (TPN) chứa acid amin và lipid ngay trong những giờ đầu sau sinh; ưu tiên tuyệt đối sữa mẹ tự thân hoặc sữa mẹ hiến tặng thanh trùng qua kỹ thuật ăn tối thiểu (trophic feeding) giúp bảo vệ hàng rào niêm mạc ruột chống viêm ruột hoại tử.
- Phương pháp ấp Kangaroo (Kangaroo Mother Care - KMC): Cho trẻ tiếp xúc da kề da liên tục trên ngực mẹ hoặc người thân giúp ổn định thân nhiệt, điều hòa nhịp thở và nhịp tim, giảm các cơn ngừng thở và thắt chặt gắn kết tâm lý mẹ - con.
- Kiểm soát môi trường ánh sáng và tiếng ồn (NIDCAP): Giảm kích thích giác quan trong lồng ấp để tạo điều kiện cho não bộ non nớt tiếp tục phân chia và biệt hóa tế bào thần kinh như trong tử cung người mẹ.