Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tổn thương mạch máu (vascular injury) là gì?

Tiếng Anhvascular injury

Tên gọi khácvascular trauma

Tổn thương mạch máu là tình trạng gián đoạn tính toàn vẹn giải phẫu hoặc tổn hại cấu trúc thành của hệ thống động mạch hoặc tĩnh mạch do các tác nhân cơ học gây ra, dẫn đến các hậu quả bệnh lý như xuất huyết mất máu, hình thành huyết khối gây tắc mạch và thiếu máu cục bộ cơ quan.

Cập nhật 29/9/2026

Tổn thương mạch máu là tình trạng gián đoạn tính toàn vẹn giải phẫu hoặc tổn hại cấu trúc thành của hệ thống động mạch hoặc tĩnh mạch do các tác nhân cơ học gây ra, dẫn đến các hậu quả bệnh lý cấp tính và mạn tính bao gồm xuất huyết mất máu, hình thành huyết khối gây tắc nghẽn lưu thông lòng mạch, thiếu máu cục bộ cơ quan và suy giảm chức năng mô đích. Thuật ngữ này bao hàm các dạng thương tổn do chấn thương đụng dập kín lẫn vết thương xuyên thấu tại các mạch máu trung tâm và mạch máu ngoại vi. Bài viết trình bày toàn diện về cơ chế sinh lý bệnh, hệ thống phân loại mức độ tổn thương, các tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng, cùng các chiến lược xử trí ngoại khoa và can thiệp nội mạch hiện đại.

Bản chất sinh lý bệnh học của tổn thương mạch máu

Hệ thống tuần hoàn có cấu tạo thành mạch gồm ba lớp mô học: lớp nội mạc trong cùng cấu tạo bởi tế bào nội mô mạch máu và màng đáy, lớp áo giữa chứa các tế bào cơ trơn cùng sợi chun đàn hồi, và lớp áo ngoài gồm mô liên kết sợi giàu collagen cùng mạng lưới mạch nuôi mạch. Khi chịu tác động từ lực cơ học bên ngoài, thành mạch máu có thể bị phá hủy ở các mức độ giải phẫu khác nhau, kích hoạt chuỗi phản ứng sinh lý bệnh phức tạp tại chỗ và toàn thân.

Về phương diện cơ chế chấn thương, các dạng tổn thương mạch máu được phân thành hai nhóm cơ bản:

  • Chấn thương đụng dập kín (blunt trauma): Xảy ra do lực va đập trực tiếp, lực giảm tốc đột ngột trong tai nạn giao thông vận tốc cao, hoặc do xương gãy và khớp trật di lệch chèn ép, giằng xé bó mạch. Lực kéo căng và xé rách thường gây tổn thương bóc tách lớp nội mạc, bầm dập lớp áo giữa, hoặc hình thành khối máu tụ trong thành mạch. Lớp nội mạc bị rách làm lộ lớp collagen dưới nội mạc, kích hoạt quá trình kết tập tiểu cầu và dòng thác đông máu nội sinh, nhanh chóng dẫn đến huyết khối tắc mạch cấp tính dù hình thái bên ngoài của mạch máu có thể trông còn nguyên vẹn.
  • Vết thương xuyên thấu (penetrating trauma): Do hỏa khí, mảnh kim khí, dao đâm hoặc các vật sắc nhọn tác động trực tiếp xuyên qua thành mạch. Tác nhân này gây đứt rách bán phần hoặc đứt rời hoàn toàn mạch máu, phá vỡ liên tục cả ba lớp thành mạch dẫn đến chảy máu ồ ạt ra ngoài hoặc chảy máu vào các khoang cơ thể.

Hậu quả huyết động và cấu trúc thứ phát sau tổn thương mạch máu bao gồm các thể tổn thương điển hình:

  • Co thắt mạch phản xạ: Cơ trơn lớp áo giữa co thắt mạnh nhằm tạm thời hạn chế mất máu, tuy nhiên hiện tượng co thắt kéo dài làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cục bộ mô hạ lưu.
  • Khối máu tụ đập và giả phình mạch (pseudoaneurysm): Khi thành động mạch bị thủng nhưng máu được bao bọc bởi các lớp mô mềm xung quanh hoặc bao xơ cơ liên kết, dòng máu tiếp tục lưu thông ra vào khoang này theo nhịp đập tim, tạo nên túi giả phình có nguy cơ vỡ thứ phát rất cao.
  • Rò động tĩnh mạch (arteriovenous fistula, AVF): Hình thành khi động mạch và tĩnh mạch đi kèm cùng bị tổn thương đồng thời, tạo ra luồng thông tắt bất thường giữa hệ thống áp lực cao của động mạch sang hệ thống áp lực thấp của tĩnh mạch, gây giảm tưới máu ngoại vi và tăng gánh tuần hoàn tĩnh mạch trở về tim.

Phân cấp tổn thương mạch máu theo Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Hoa Kỳ

Để chuẩn hóa ngôn ngữ mô tả thương tổn trong nghiên cứu lâm sàng và định hướng can thiệp phẫu thuật, Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Hoa Kỳ (American Association for the Surgery of Trauma, AAST) đã xây dựng thang điểm phân loại tổn thương cơ quan, trong đó bảng phân loại tổn thương mạch máu ngoại vi do Moore và cộng sự công bố năm 1996 xác định mức độ nặng dựa trên tầm quan trọng và vị trí giải phẫu của mạch máu bị thương tổn.

Cấp độ AAST Vị trí giải phẫu mạch máu bị tổn thương Ý nghĩa lâm sàng và huyết động
Độ I Tổn thương mạch máu ngón tay, ngón chân, gan bàn tay hoặc gan bàn chân Tổn thương các nhánh mạch tận cùng, mạng lưới tuần hoàn bàng hệ phong phú, hiếm khi đe dọa trực tiếp sự sống còn của toàn bộ chi thể.
Độ II Tổn thương động mạch quay, động mạch trụ, hoặc tĩnh mạch hiển Tổn thương trục mạch cẳng tay hoặc tĩnh mạch nông chi dưới; khi cung động mạch gan tay còn nguyên vẹn, tổn thương đơn độc một động mạch thường không gây hoại tử chi.
Độ III Tổn thương động mạch cánh tay, động mạch đùi sâu, hoặc tĩnh mạch đùi, tĩnh mạch khoeo Tổn thương trục cấp máu chính vùng cánh tay hoặc tĩnh mạch sâu lớn của chi dưới; nguy cơ thiếu máu chi trên tăng cao nếu vị trí tổn thương nằm trên chỗ phân nhánh động mạch cánh tay sâu.
Độ IV Tổn thương động mạch khoeo hoặc động mạch đùi nông Tổn thương trục động mạch dẫn truyền chính yếu của chi dưới; động mạch khoeo là mạch máu tận cùng với vòng nối bàng hệ quanh gối nghèo nàn, nguy cơ cắt cụt chi rất cao nếu không được tái thông kịp thời.
Độ V Tổn thương động mạch đùi chung hoặc động mạch nách Tổn thương các mạch máu gốc mang tính sống còn của toàn bộ chi thể; nguy cơ mất máu ồ ạt đe dọa tính mạng và tỷ lệ hoại tử toàn bộ chi cực kỳ nghiêm trọng.

Thang phân loại AAST 1996 của Moore và cộng sự cung cấp một khung đánh giá giải phẫu chuẩn mực: tổn thương ở các bậc mạch càng cao (từ Độ III đến Độ V) càng đòi hỏi can thiệp ngoại khoa tái tạo khẩn cấp để bảo tồn chi thể và cứu sống người bệnh. Bên cạnh phân loại giải phẫu AAST, trong thực hành chẩn đoán hình ảnh học, các bác sĩ thường kết hợp đánh giá hình thái tổn thương thành mạch (như rách nội mạc, bóc tách, bọc máu trong thành, giả phình, tắc hoàn toàn hoặc đứt rời) để tối ưu hóa chiến lược điều trị.

Biểu hiện lâm sàng và phương pháp chẩn đoán

Đánh giá tổn thương mạch máu trong cấp cứu dựa trên nguyên tắc tiếp cận chấn thương nâng cao, kết hợp thăm khám thực thể có hệ thống với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại.

Phân định dấu hiệu cứng và dấu hiệu mềm

Trong thực hành lâm sàng theo khuyến cáo của Hiệp hội Phẫu thuật Mạch máu Châu Âu (ESVS, 2025), các triệu chứng tổn thương mạch máu được phân thành hai nhóm dấu hiệu có giá trị quyết định hướng xử trí:

Nhóm dấu hiệu Triệu chứng lâm sàng cụ thể Thái độ xử trí lâm sàng
Dấu hiệu cứng (Hard signs)
  • Mất hoàn toàn hoặc suy giảm rõ rệt mạch ngoại vi so với bên đối diện.
  • Chảy máu thành tia hoặc chảy máu đỏ tươi hoạt tính phun ồ ạt qua vết thương.
  • Khối máu tụ đập theo nhịp mạch hoặc lan rộng nhanh chóng về kích thước.
  • Rung miu (thrill) sờ thấy hoặc tiếng thổi (bruit) nghe thấy tại vùng tổn thương.
  • Hội chứng thiếu máu chi cấp tính tiến triển nặng nề.
Chỉ định chuyển thẳng phòng mổ để can thiệp phẫu thuật hoặc can thiệp nội mạch cấp cứu, không trì hoãn bằng chẩn đoán hình ảnh kéo dài ở bệnh nhân huyết động không ổn định.
Dấu hiệu mềm (Soft signs)
  • Tiền sử chảy máu nhiều tại hiện trường tai nạn nhưng hiện tại đã tạm cầm máu.
  • Khối máu tụ nhỏ, kích thước cố định, không đập theo nhịp mạch.
  • Bắt mạch ngoại vi yếu nhẹ hoặc chỉ số áp lực động mạch bất thường nhẹ.
  • Có thiếu hụt thần kinh vận động hoặc cảm giác ở dây thần kinh đi cùng bó mạch.
  • Đường đi của vết thương xuyên nằm sát vị trí giải phẫu của mạch máu lớn.
  • Chấn thương gãy xương hoặc trật khớp di lệch lớn gần đường đi của bó mạch.
Theo dõi sát tri giác và huyết động, đo chỉ số áp lực động mạch và chỉ định chụp cắt lớp vi tính mạch máu để xác định chi tiết tổn thương giải phẫu.

Hội chứng thiếu máu chi cấp tính

Khi động mạch chính cấp máu cho chi bị tắc nghẽn hoặc đứt rời, tình trạng thiếu oxy mô cấp diễn ra nhanh chóng. Lâm sàng biểu hiện điển hình qua hội chứng 6 chữ P:

  1. Đau (Pain): Đau dữ dội tại chi tổn thương, không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường, tăng lên khi co cơ hoặc bóp nắn bắp cơ.
  2. Tái nhợt (Pallor): Da chi nhợt nhạt, trắng bệch do mất tưới máu mao mạch, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài.
  3. Mất mạch (Pulselessness): Mạch động mạch ngoại vi ở hạ lưu tổn thương không sờ thấy khi bắt mạch tay và mất tín hiệu khi kiểm tra bằng đầu dò siêu âm Doppler.
  4. Dị cảm (Paresthesia): Cảm giác tê bì, châm chích, giảm hoặc mất cảm giác nông do thiếu máu nuôi dưỡng các sợi thần kinh ngoại vi.
  5. Liệt vận động (Paralysis): Giảm trương lực cơ, hạn chế vận động chủ động ngón chi hoặc mất hoàn toàn vận động, phản ánh tổn thương thiếu máu tiến triển nặng tại mô cơ và thần kinh.
  6. Hạ nhiệt độ chi (Poikilothermia): Chi lạnh ngắt so với bên lành do mất nguồn cung cấp nhiệt từ dòng máu tuần hoàn trung tâm.

Đo chỉ số áp lực động mạch

Chỉ số áp lực động mạch (arterial pressure index, API), tương đương chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ankle-brachial index, ABI) ở chi dưới, là phương pháp sàng lọc không xâm lấn có độ tin cậy rất cao tại giường cấp cứu. Công thức xác định chỉ số được tính như sau:

API=Pchi_ton_thuongPchi_lanhAPI = \frac{P_{chi\_ton\_thuong}}{P_{chi\_lanh}}

Trong công thức trên, đại lượng APIAPI là chỉ số áp lực động mạch, Pchi_ton_thuongP_{chi\_ton\_thuong} là huyết áp tâm thu đo bằng đầu dò siêu âm Doppler tại động mạch cổ chân hoặc cổ tay của chi bị tổn thương, và Pchi_lanhP_{chi\_lanh} là huyết áp tâm thu đo bằng siêu âm Doppler tại chi đối bên lành không bị tổn thương.

Theo hướng dẫn phối hợp của Hiệp hội Chấn thương Hoa Kỳ và Hội Phẫu thuật Cấp cứu Thế giới (AAST-WSES, 2020), chỉ số áp lực động mạch dưới 0,90 có độ nhạy và độ đặc hiệu trên 95% trong việc phát hiện tổn thương mạch máu lớn cần can thiệp ngoại khoa. Ngược lại, chỉ số từ 0,90 trở lên có giá trị dự đoán âm tính đạt trên 99%, cho phép loại trừ an toàn các tổn thương mạch máu gây cản trở huyết động và giảm thiểu can thiệp xâm lấn không cần thiết.

Chẩn đoán hình ảnh học

Đối với bệnh nhân có dấu hiệu mềm và huyết động ổn định, chụp cắt lớp vi tính mạch máu (computed tomography angiography, CTA) được coi là tiêu chuẩn vàng không xâm lấn theo khuyến cáo của ESVS (2025). CTA cho phép tái tạo không gian ba chiều toàn bộ mạng lưới mạch máu, định vị chính xác vị trí rách nội mạc, huyết khối tắc mạch, giả phình, rò động tĩnh mạch, đồng thời đánh giá toàn diện các tổn thương gãy xương và dập nát phần mềm xung quanh. Chụp mạch số hóa xóa nền (digital subtraction angiography, DSA) được ưu tiên chỉ định khi có kế hoạch can thiệp nội mạch đồng thời trong cùng một thì thủ thuật.

Nguyên tắc xử trí và can thiệp điều trị

Xử trí tổn thương mạch máu tuân thủ nguyên tắc kiểm soát hồi sức song song với cầm máu khẩn cấp và tái lập tuần hoàn cơ quan.

Quy tắc giờ vàng và giới hạn chịu đựng thiếu máu mô

Các mô trong cơ thể có khả năng chịu đựng tình trạng thiếu máu nuôi khác nhau. Mô da và xương có thể chịu đựng thiếu máu tương đối tốt, trong khi mô thần kinh ngoại biên và mô cơ vân cực kỳ nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy. Theo các phân tích đồng thuận của AAST-WSES (2020), giới hạn thời gian thiếu máu mô ấm là 6 giờ. Sau mốc thời gian 6 giờ, các tế bào cơ vân bắt đầu thoái hóa hoại tử không hồi phục. Nếu thời gian thiếu máu kéo dài vượt quá ngưỡng này mà không được tái thông, tỷ lệ biến chứng suy thận cấp do tiêu cơ vân, nhiễm độc toàn thân và chỉ định cắt cụt chi sẽ tăng vọt.

Chiến lược phẫu thuật kiểm soát tổn thương mạch máu

Ở những bệnh nhân đa chấn thương nguy kịch, rơi vào tam chứng chết chóc gồm hạ thân nhiệt, toan chuyển hóa nặng và rối loạn đông máu tiêu thụ, việc tiến hành phẫu thuật tạo hình mạch máu dứt điểm kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ tử vong trên bàn mổ. Trong bối cảnh đó, phẫu thuật kiểm soát tổn thương (damage control surgery, DCS) mạch máu được kích hoạt.

Trọng tâm của kỹ thuật này là đặt ống thông shunt nội mạch tạm thời (temporary intravascular shunt, TIVS). Phẫu thuật viên sử dụng ống thông chất dẻo chuyên dụng để kết nối tạm hai đầu động mạch bị đứt, cố định bằng các sợi chỉ hãm hoặc vòng thắt. Shunt giúp phục hồi lưu thông dòng máu đến chi ngay trong vòng vài phút, giải quyết tình trạng thiếu máu mô ấm, cho phép kíp mổ chuyển bệnh nhân về khoa hồi sức tích cực để ổn định huyết động hoặc ưu tiên xử lý tổn thương đe dọa tính mạng khác. Hướng dẫn của Hội Chấn thương miền Tây Hoa Kỳ (WTA, 2013) khuyến cáo thời gian lưu ống thông shunt tạm thời nên được khống chế trong vòng 24 đến 48 giờ trước khi thực hiện phẫu thuật tái tạo mạch máu chính thức.

Kỹ thuật tái tạo mạch máu dứt điểm

Khi điều kiện sinh lý bệnh nhân cho phép hoặc sau giai đoạn hồi sức kiểm soát tổn thương ổn định, phẫu thuật viên tiến hành tái tạo mạch máu dứt điểm qua các kỹ thuật ngoại khoa kinh điển:

  • Khâu nối tận tận trực tiếp: Chỉ áp dụng khi tổn thương mạch máu có mép cắt gọn gàng, sạch sẽ, không nhiễm trùng và khoảng cách mất đoạn mạch ngắn dưới 1 đến 2 cm theo khuyến cáo của WTA (2013). Miệng nối phải hoàn toàn không căng giãn để tránh rách chỉ hoặc huyết khối thứ phát.
  • Ghép mạch bắc cầu bằng tĩnh mạch hiển tự thân: Theo hướng dẫn ESVS (2025), tĩnh mạch hiển lớn lấy từ chân đối diện đảo chiều được xác định là vật liệu ghép tối ưu hàng đầu cho phục hồi động mạch chi. Tĩnh mạch tự thân có ưu điểm vượt trội về khả năng tương thích sinh học, tỷ lệ thông thoáng dài hạn cao và đặc biệt là khả năng chống chịu nhiễm trùng rất tốt trong môi trường vết thương chấn thương dơ bẩn.
  • Ghép đoạn mạch nhân tạo: Các chất liệu tổng hợp như polytetrafluoroethylene (PTFE) giãn nở hoặc Dacron được chỉ định khi đường kính mạch tổn thương quá lớn (như động mạch chủ, động mạch chậu) hoặc khi không thể thu hoạch được tĩnh mạch hiển tự thân phù hợp. Nhược điểm lớn của mạch nhân tạo là nguy cơ nhiễm trùng vật liệu ghép rất cao khi vết thương bị dập nát, nhiễm bẩn.

Chỉ định và kỹ thuật mở bao cân giải áp

Sau khi dòng máu được tái thông vào chi thiếu máu kéo dài, hiện tượng tăng tính thấm thành mạch và phù nề tế bào diễn ra dữ dội do phản ứng viêm của hội chứng tái tưới máu. Thể tích khối cơ bắp gia tăng nhanh chóng trong khi các khoang mạc bao quanh có cấu trúc xơ cứng không đàn hồi, dẫn đến hội chứng khoang (compartment syndrome).

Theo đồng thuận AAST-WSES (2020), chỉ định mở bao cân (fasciotomy) giải áp được xác định khi áp lực trong khoang cơ đo được vượt quá 30 mmHg, hoặc khi hiệu số giữa huyết áp tâm trương của bệnh nhân và áp lực khoang mô nhỏ hơn hoặc bằng 30 mmHg. Mặc dù mở bao cân dự phòng không phải là quy định bắt buộc cho tất cả các ca phẫu thuật mạch máu, thủ thuật này được khuyến cáo cân nhắc mạnh mẽ hoặc chỉ định rộng rãi trong các tình huống:

  • Thời gian thiếu máu chi kéo dài trên 6 giờ.
  • Tổn thương phối hợp đồng thời cả trục động mạch chính và trục tĩnh mạch chính của chi.
  • Bệnh nhân có tụt huyết áp kéo dài trước phẫu thuật hoặc có tổn thương dập nát phần mềm xung quanh nghiêm trọng.

Tại cẳng chân, mở bao cân phải được tiến hành qua hai đường rạch da rộng rãi để giải áp triệt để cho toàn bộ 4 khoang giải phẫu: khoang trước, khoang ngoài, khoang sau nông và khoang sau sâu.

Can thiệp nội mạch và những tranh luận lâm sàng

Sự phát triển của công nghệ can thiệp nội mạch đã làm thay đổi đáng kể chiến lược điều trị tổn thương mạch máu trong hai thập kỷ qua.

Ứng dụng stent phủ và thuyên tắc mạch

Đặt giá đỡ kim loại có màng phủ (stent graft) qua đường ống thông qua da dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng cho phép bịt kín lỗ thủng động mạch, ép các vạt nội mạc bóc tách và loại bỏ túi giả phình mà không cần phẫu thuật mở bộc lộ mạch máu. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả ở các vị trí giải phẫu khó tiếp cận bằng đường mổ thông thường như nền cổ, động mạch dưới đòn, động mạch chậu, giúp giảm thiểu mất máu và hạn chế tổn thương thần kinh đi kèm.

Bóng chẹn động mạch chủ nội mạch hồi sức và tranh luận lâm sàng

Bóng chẹn động mạch chủ nội mạch hồi sức (resuscitative endovascular balloon occlusion of the aorta, REBOA) là kỹ thuật luồn ống thông có bóng qua động mạch đùi lên động mạch chủ và bơm căng để tạm thời chặn dòng máu chảy xuống hạ lưu, nhằm kiểm soát xuất huyết mất máu ồ ạt trong ổ bụng hoặc khung chậu, đồng thời duy trì áp lực tưới máu cho mạch vành tim và não bộ.

Theo tuyên bố đồng thuận của Ủy ban Chấn thương Trường môn Ngoại khoa Hoa Kỳ (ACS COT, 2019; Bulger và cộng sự), thời gian bơm bóng chẹn REBOA tại Vùng I (đoạn động mạch chủ ngực xuống) cần được khống chế nghiêm ngặt dưới 30 đến 45 phút để phòng ngừa suy đa tạng do thiếu máu mạc treo ruột và thận. Tại Vùng III (đoạn động mạch chủ bụng dưới chỗ phân nhánh động mạch thận), thời gian chẹn bóng tối đa không nên vượt quá 60 phút nhằm giảm thiểu nguy cơ thiếu máu chi dưới cấp.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của REBOA trong cấp cứu chấn thương dân sự vẫn là chủ đề tranh luận học thuật sâu sắc. Năm 2023, Jansen và các cộng sự đã công bố kết quả thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm UK-REBOA trên tạp chí JAMA. Nghiên cứu thực hiện trên 90 bệnh nhân chấn thương nặng đe dọa tính mạng tại 16 trung tâm chấn thương lớn của Vương quốc Anh:

  • Tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân sau 90 ngày ở nhóm can thiệp sử dụng REBOA tại phòng cấp cứu lên tới 54% (tương ứng 25 trên 46 bệnh nhân), trong khi ở nhóm điều trị chuẩn không dùng REBOA tỷ lệ này là 42% (tương ứng 18 trên 43 bệnh nhân).
  • Phân tích thống kê theo phương pháp Bayesian ghi nhận tỷ số chênh (odds ratio, OR) tử vong là 1,58 với khoảng tin cậy hậu nghiệm 95% (95% credible interval) từ 0,72 đến 3,52.

Thử nghiệm UK-REBOA đã phải dừng sớm do chạm quy tắc an toàn về nguy cơ gây hại. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng cảnh báo quan trọng rằng chiến lược sử dụng REBOA tại phòng cấp cứu không làm giảm mà có thể làm tăng tỷ lệ tử vong do làm chậm trễ thời gian vận chuyển người bệnh đến can thiệp phẫu thuật cầm máu dứt điểm nếu quy trình phối hợp cấp cứu không được vận hành hoàn hảo.

Thực tiễn điều trị và bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, mô hình bệnh tật của tổn thương mạch máu mang những đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng riêng biệt gắn liền với tình hình giao thông và lao động sản xuất trong nước.

Nghiên cứu lâm sàng của Công Hoàng Anh, Nguyễn Hữu Ước và Bùi Thanh Doanh công bố năm 2021 trên Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam khảo sát trên 33 bệnh nhân với 40 tổn thương động mạch chi dưới điều trị tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp phối hợp chuyên môn cùng Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã ghi nhận:

  • Các tổn thương tập trung nhiều nhất ở các trục động mạch chính như động mạch đùi nông, động mạch khoeo và các động mạch cẳng chân; hình thái tổn thương thường gặp là đụng dập kèm đứt rời hoặc đứt rời hoàn toàn mạch máu.
  • Đa số người bệnh được chỉ định phẫu thuật cấp cứu phục hồi lưu thông mạch máu trong vòng 6 giờ đầu bằng các phương pháp khâu nối trực tiếp, ghép mạch bằng tĩnh mạch tự thân hoặc thắt mạch đối với các mạch bàng hệ.
  • Kết quả điều trị ghi nhận đa số trường hợp đạt kết quả tốt với tỷ lệ tử vong chung sau phẫu thuật là 6,1%.

Về mặt quy chuẩn chuyên môn y tế, Quyết định số 5732/QĐ-BYT ngày 21/12/2017 của Bộ Y tế đã ban hành tài liệu Hướng dẫn quy trình kỹ thuật Ngoại khoa Chuyên khoa Phẫu thuật Tim mạch - Lồng ngực. Văn bản này chuẩn hóa các quy trình phẫu thuật chấn thương và vết thương mạch máu ngoại vi, quy định chi tiết kỹ thuật lấy huyết khối bằng ống thông Fogarty trước khi tái tạo mạch, tiêu chuẩn lựa chọn mạch ghép tự thân và chỉ định mở bao cân dự phòng nhằm thống nhất quy trình thực hành lâm sàng tại các bệnh viện đa khoa trên toàn quốc.

Ranh giới áp dụng và hướng phát triển

Mặc dù các kỹ thuật phẫu thuật và nội mạch đã đạt được nhiều bước tiến, việc quản lý tổn thương mạch máu vẫn đối mặt với những thách thức và ranh giới chuyên môn:

  • Ranh giới can thiệp nội mạch: Ở các nạn nhân trẻ tuổi có mạch máu lành mạnh chưa xơ vữa, việc đặt stent graft vào các mạch máu vùng khớp cử động nhiều (như động mạch khoeo, động mạch nách) có nguy cơ gãy stent, mỏi kim loại hoặc tắc huyết khối thứ phát theo thời gian. Do đó, phẫu thuật mở bằng tĩnh mạch tự thân vẫn giữ vị trí chỉ định kinh điển ở các vị trí này.
  • Thách thức hội chứng tái tưới máu: Tái thông mạch máu cho một chi đã bị hoại tử cơ nặng nề có thể phóng thích một lượng lớn myoglobin, kali và acid lactic vào tuần hoàn trung tâm, kích hoạt suy thận cấp vô niệu, toan máu nhiễm độc và ngừng tim. Trong những trường hợp chi thiếu máu không hồi phục đến quá muộn, cắt cụt chi tiên phát là quyết định cần thiết để cứu sống tính mạng người bệnh.
  • Hướng phát triển phòng mổ lai ghép: Tính đến năm 2026, xu hướng phát triển nổi bật tại các trung tâm chấn thương hiện đại là xây dựng hệ thống phòng mổ lai ghép (hybrid operating suite). Theo khuyến cáo của ESVS (2025), sự tích hợp đồng thời giữa bàn phẫu thuật mở tiêu chuẩn và hệ thống chụp mạch cánh tay robot DSA tại cùng một vị trí cho phép kíp phẫu thuật mạch máu thực hiện tức thì các can thiệp phối hợp, kiểm tra lưu thông miệng nối trực tiếp bằng chụp mạch trong mổ, tối ưu hóa cơ hội bảo tồn chi và cứu sống người bệnh chấn thương mạch máu phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

Dấu hiệu cứng của tổn thương mạch máu là gì?

Dấu hiệu cứng của tổn thương mạch máu bao gồm mất hoàn toàn hoặc giảm rõ rệt mạch ngoại vi, chảy máu thành tia hoặc hoạt tính ồ ạt qua vết thương, khối máu tụ đập hoặc lan rộng nhanh, sờ thấy rung miu hoặc nghe thấy tiếng thổi tại chỗ, và hội chứng thiếu máu chi cấp tính nặng nề. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cứng nào, hướng dẫn của Hiệp hội Phẫu thuật Mạch máu Châu Âu khuyến cáo chuyển thẳng người bệnh vào phòng mổ để can thiệp mạch máu khẩn cấp mà không làm chậm trễ bằng các chẩn đoán hình ảnh kéo dài.

Tại sao mốc 6 giờ được coi là giờ vàng trong cứu chi bị tổn thương mạch máu?

Mốc 6 giờ được coi là giờ vàng vì các tế bào cơ vân và dây thần kinh ngoại biên chỉ có thể chịu đựng tình trạng thiếu máu nuôi ấm tối đa trong khoảng thời gian này trước khi xuất hiện hoại tử mô không hồi phục. Nếu dòng máu nuôi dưỡng không được phục hồi trong vòng 6 giờ, nguy cơ hoại tử chi dẫn đến chỉ định cắt cụt chi tăng vọt, đồng thời dễ phát sinh hội chứng tái tưới máu giải phóng độc tố gây suy thận cấp và đe dọa tính mạng.

Kỹ thuật đặt shunt nội mạch tạm thời được áp dụng khi nào?

Đặt ống thông shunt nội mạch tạm thời là kỹ thuật trọng tâm trong chiến lược phẫu thuật kiểm soát tổn thương ở những bệnh nhân đa chấn thương nguy kịch có rối loạn đông máu, toan chuyển hóa hoặc hạ thân nhiệt. Ống thông chuyên dụng được đặt nối tạm hai đầu mạch máu đứt để tái lập lưu thông máu nuôi dưỡng chi trong vài phút, giúp kíp mổ nhanh chóng ổn định huyết động hoặc ưu tiên xử lý các tổn thương đe dọa tính mạng khác. Hướng dẫn của Hội Chấn thương miền Tây Hoa Kỳ khuyến cáo thời gian lưu shunt tạm thời nên được chuyển đổi sang phục hồi mạch dứt điểm trong vòng 24 đến 48 giờ.

Thang phân loại tổn thương mạch máu AAST gồm những cấp độ nào?

Thang phân loại của Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Hoa Kỳ (AAST) do Moore và cộng sự công bố năm 1996 chia tổn thương mạch máu ngoại vi thành 5 cấp độ theo vị trí giải phẫu: Độ I là tổn thương tại mạch ngón tay, ngón chân, gan tay hoặc gan chân; Độ II là tổn thương động mạch quay, động mạch trụ hoặc tĩnh mạch hiển; Độ III là tổn thương động mạch cánh tay, động mạch đùi sâu, tĩnh mạch đùi hoặc tĩnh mạch khoeo; Độ IV là tổn thương động mạch khoeo hoặc động mạch đùi nông; và Độ V là tổn thương động mạch đùi chung hoặc động mạch nách.

Tài liệu tham khảo

  1. Wahlgren CM, Aylwin C, Davenport RA, Davidovic L, DuBose JJ, Gaarder C, et al. (2025). Editor's Choice – European Society for Vascular Surgery (ESVS) 2025 Clinical Practice Guidelines on the Management of Vascular Trauma. European Journal of Vascular and Endovascular Surgery, 69(2), 179-237. DOI: 10.1016/j.ejvs.2024.12.018
  2. Kobayashi L, Coimbra R, Goes FA, Reva VA, Santorelli J, Moore EE, et al. (2020). American Association for the Surgery of Trauma–World Society of Emergency Surgery guidelines on diagnosis and management of peripheral vascular injuries. Journal of Trauma and Acute Care Surgery, 89(6), 1183-1196. DOI: 10.1097/ta.0000000000002967
  3. Feliciano DV, Moore EE, West MA, Moore FA, Davis JW, Cocanour CS, et al. (2013). Western Trauma Association Critical Decisions in Trauma: evaluation and management of peripheral vascular injury, part II. Journal of Trauma and Acute Care Surgery, 75(3), 391-397. DOI: 10.1097/ta.0b013e3182994b48
  4. Moore EE, Malangoni MA, Cogbill TH, Peterson NE, Champion HR, Jurkovich GJ, et al. (1996). Organ Injury Scaling VII: cervical vascular, peripheral vascular, adrenal, penis, testis, and scrotum. The Journal of Trauma: Injury, Infection, and Critical Care, 41(3), 523-524. DOI: 10.1097/00005373-199609000-00023
  5. Bulger EM, Perina DG, Qasim Z, Beldowicz B, Brenner M, Guyette F, et al. (2019). Clinical use of resuscitative endovascular balloon occlusion of the aorta (REBOA) in civilian trauma systems in the USA, 2019: a joint statement from the American College of Surgeons Committee on Trauma, the American College of Emergency Physicians, the National Association of Emergency Medical Services Physicians and the National Association of Emergency Medical Technicians. Trauma Surgery & Acute Care Open, 4(1), e000376. DOI: 10.1136/tsaco-2019-000376
  6. Jansen JO, Hudson J, Cochran C, MacLennan G, Lendrum R, Sadek S, et al. (2023). Emergency Department Resuscitative Endovascular Balloon Occlusion of the Aorta in Trauma Patients With Exsanguinating Hemorrhage: The UK-REBOA Randomized Clinical Trial. JAMA, 330(19), 1862-1871. DOI: 10.1001/jama.2023.20850
  7. Công HA, Ước NH, Doanh BT (2021). Đặc điểm lâm sàng, hình thái tổn thương và kết quả điều trị chấn thương, vết thương động mạch chi dưới tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp. Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam, 34, 99-106. DOI: 10.47972/vjcts.v34i.622
  8. Bộ Y tế (2017). Quyết định số 5732/QĐ-BYT ngày 21/12/2017 về việc ban hành tài liệu Hướng dẫn quy trình kỹ thuật Ngoại khoa, chuyên khoa Phẫu thuật Tim mạch - Lồng ngực. Bộ Y tế, Hà Nội. Nguồn