Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tế bào gốc tạo máu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng Anhhematopoietic stem cell

Tên gọi khácHSChematopoietic stem cellstế bào gốc sinh máu

Tế bào gốc tạo máu (HSC) là các tế bào gốc đa năng cư trú chủ yếu trong tủy xương, có khả năng tự làm mới vô hạn và biệt hóa thành tất cả các dòng tế bào máu trưởng thành bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.

364 lượt xem Cập nhật 12/9/2026

Tế bào gốc tạo máu (hematopoietic stem cell) là (HSC) là các tế bào gốc đa năng cư trú chủ yếu trong tủy xương, có khả năng tự làm mới vô hạn và biệt hóa thành tất cả các dòng tế bào máu trưởng thành bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.

Giới thiệu về tế bào gốc tạo máu

Tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cells – HSCs) là loại tế bào có khả năng tái tạo và biệt hóa thành tất cả các dòng tế bào máu chính bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Đây là những tế bào nền tảng tạo nên hệ thống máu, đóng vai trò duy trì cân bằng và chức năng miễn dịch trong cơ thể con người.

HSCs là trung tâm của quá trình tạo máu (hematopoiesis), diễn ra chủ yếu trong tủy xương ở người trưởng thành. Trong điều kiện sinh lý bình thường, chúng giữ trạng thái phân chia thấp, nhưng có thể được kích hoạt nhanh chóng trong các tình huống như nhiễm trùng, mất máu hoặc điều trị hóa trị liệu. Đặc điểm này cho thấy tính linh hoạt và khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của chúng trong hệ sinh học người.

Chức năng của HSCs không chỉ giới hạn trong việc sản xuất tế bào máu mà còn góp phần vào quá trình sửa chữa tổn thương mô và điều hòa miễn dịch. Điều này khiến chúng trở thành một mục tiêu quan trọng trong các nghiên cứu và ứng dụng điều trị lâm sàng hiện đại.

Đặc điểm sinh học của tế bào gốc tạo máu

Tế bào gốc tạo máu thuộc nhóm tế bào gốc trưởng thành (adult stem cells) và có tính chất đa năng (multipotent), nghĩa là chúng có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào máu khác nhau nhưng không thể tạo ra toàn bộ tế bào của một cơ thể như tế bào toàn năng (totipotent). Tính đa năng này được kiểm soát bởi mạng lưới gene điều hòa phức tạp và yếu tố vi môi trường.

HSCs thể hiện khả năng tự làm mới (self-renewal), tức là có thể tạo ra các bản sao của chính nó mà không mất đi tính gốc. Cân bằng giữa tự làm mới và biệt hóa là yếu tố sống còn giúp duy trì ổn định hệ máu suốt đời và ngăn ngừa rối loạn tăng sinh như ung thư máu.

Một số đặc điểm phân biệt nổi bật của HSCs bao gồm:

  • Không bám dính mạnh, di động cao
  • Chu kỳ phân chia chậm trong điều kiện bình thường
  • Nhạy cảm với các tín hiệu vi môi trường như yếu tố tăng trưởng, cytokine và áp lực cơ học
  • Biểu hiện các gene đặc trưng như Bmi-1, HoxB4, và Runx1

Vị trí và nguồn gốc của HSCs

Trong cơ thể người trưởng thành, HSCs chủ yếu cư trú trong tủy xương, đặc biệt là ở các xương lớn như xương chậu, xương ức và xương đùi. Đây là môi trường vi mô đặc biệt giàu yếu tố tăng trưởng, tế bào đệm, mạch máu và tín hiệu thần kinh – tất cả cùng tương tác để bảo vệ và định hướng hoạt động của HSCs.

Trong giai đoạn phôi thai, HSCs không được hình thành ngay trong tủy xương mà trải qua các giai đoạn phát triển tại nhiều vị trí khác nhau. Quá trình này diễn ra theo trình tự:

  1. Tuần thứ 3-4: Xuất hiện lần đầu trong túi noãn hoàng
  2. Tuần thứ 4-6: Di cư đến vùng AGM (Aorta-Gonad-Mesonephros)
  3. Tuần thứ 6-8: Cư trú tạm thời tại gan thai
  4. Tuần thứ 10 trở đi: Định cư tại tủy xương

Ngoài nguồn HSCs từ tủy xương, hai nguồn bổ sung phổ biến hiện nay trong nghiên cứu và lâm sàng gồm:

Nguồn HSCsĐặc điểmỨng dụng
Máu ngoại vi sau kích thích (mobilized peripheral blood)Lượng lớn, thu thập dễ dàng sau khi tiêm G-CSFGhép tự thân hoặc dị thân
Máu dây rốnGiàu HSCs, ít nguy cơ thải ghépĐiều trị bệnh lý máu di truyền ở trẻ em

Cơ chế phân biệt và biệt hóa của HSCs

Quá trình biệt hóa của HSCs diễn ra theo một lộ trình phân nhánh chặt chẽ, dẫn đến sự hình thành các tế bào dòng tủy (myeloid) và dòng lympho (lymphoid). Quá trình này được kiểm soát bởi tín hiệu nội bào và yếu tố vi mô như cytokine, chemokine và các protein điều hòa.

Sơ đồ tổng quát cho quá trình biệt hóa được thể hiện như sau:

HSC→Multipotent Progenitor (MPP)→{Common Myeloid Progenitor (CMP)→Monocytes, Granulocytes, Erythrocytes, MegakaryocytesCommon Lymphoid Progenitor (CLP)→T cells, B cells, NK cells\text{HSC} \rightarrow \text{Multipotent Progenitor (MPP)} \rightarrow \begin{cases} \text{Common Myeloid Progenitor (CMP)} \rightarrow \text{Monocytes, Granulocytes, Erythrocytes, Megakaryocytes} \\ \text{Common Lymphoid Progenitor (CLP)} \rightarrow \text{T cells, B cells, NK cells} \end{cases}

Một số yếu tố quan trọng tham gia điều phối biệt hóa bao gồm:

  • Notch signaling: quy định sự biệt hóa dòng lympho
  • Wnt/β-catenin: thúc đẩy quá trình tự làm mới
  • IL-3, IL-6, SCF, GM-CSF: định hướng dòng tủy
  • FLT3-ligand: ảnh hưởng đến tiền thân dòng lympho

Việc hiểu rõ các tín hiệu này có ý nghĩa lớn trong việc can thiệp điều trị các bệnh lý huyết học bằng cách tái lập hệ máu từ tế bào gốc.

Phân lập và nhận diện tế bào gốc tạo máu

Việc phân lập chính xác HSCs là điều kiện tiên quyết cho cả nghiên cứu cơ bản lẫn ứng dụng lâm sàng. Tuy nhiên, do HSCs chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số tế bào tủy xương (ước tính khoảng 1/10.000 đến 1/100.000 tế bào), nên các kỹ thuật phân lập yêu cầu độ nhạy và độ đặc hiệu cao.

Phương pháp phổ biến nhất hiện nay là sử dụng dòng tế bào học (flow cytometry) kết hợp với các kháng thể đơn dòng để nhận diện các dấu ấn bề mặt đặc trưng. Ở người, tổ hợp dấu ấn HSCs thường bao gồm:

  • CD34+: dấu ấn cổ điển của tế bào gốc máu
  • CD38−: biểu hiện thấp giúp phân biệt với tiền thân biệt hóa
  • CD90 (Thy-1), CD45RA, CD49f, CD133: được sử dụng bổ sung tùy theo mục tiêu phân tích

Trong nghiên cứu mô hình chuột, tổ hợp dấu ấn có phần khác biệt, thường là Lin− Sca-1+ c-Kit+ (gọi tắt là LSK). Những HSCs "thuần" nhất cũng sẽ biểu hiện thấp Flk2 và CD48, nhưng cao CD150 – những yếu tố đặc trưng cho HSCs lâu dài (LT-HSCs).

Tiêu chuẩn vàng để xác nhận tính gốc thực sự của HSCs là thử nghiệm ghép chức năng vào chuột bị suy giảm miễn dịch. Nếu HSC được cấy ghép có thể tái lập toàn bộ hệ máu lâu dài, đó là minh chứng trực tiếp cho tiềm năng của chúng.

Ứng dụng lâm sàng của HSCs

Tế bào gốc tạo máu đã được ứng dụng rộng rãi trong thực hành y học, đặc biệt là trong lĩnh vực huyết học và ung thư học. Ghép tế bào gốc tạo máu (Hematopoietic Stem Cell Transplantation – HSCT) là một trong những phương pháp điều trị nền tảng cho các bệnh lý như:

  • Leukemia cấp và mạn (AML, ALL, CML)
  • Lymphoma Hodgkin và không Hodgkin
  • Đa u tủy (multiple myeloma)
  • Thiếu máu bất sản (aplastic anemia)
  • Các rối loạn huyết học di truyền như beta-thalassemia, hồng cầu hình liềm

Ghép HSCs có thể được thực hiện theo hai hình thức:

Loại ghépĐặc điểmƯu điểmHạn chế
Ghép tự thân (autologous)HSCs lấy từ chính bệnh nhân trước điều trịKhông nguy cơ thải ghépKhông loại bỏ được hoàn toàn tế bào ác tính
Ghép dị thân (allogeneic)HSCs từ người hiến phù hợp HLAHiệu quả cao trong tiêu diệt tế bào ung thưNguy cơ thải ghép và bệnh ghép – vật chủ (GVHD)

Quy trình ghép bao gồm: chuẩn bị tủy (conditioning), truyền tế bào gốc, và theo dõi hồi phục tạo máu. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật cao và sự phối hợp chặt chẽ của các chuyên khoa.

Các tiến bộ trong nghiên cứu và liệu pháp gen

Sự phát triển của công nghệ chỉnh sửa gen, đặc biệt là CRISPR/Cas9, đã mở ra khả năng biến đổi HSCs để điều trị tận gốc các rối loạn di truyền. Một trong những thành công lớn nhất là liệu pháp điều trị beta-thalassemia và thiếu máu hồng cầu hình liềm thông qua tái lập biểu hiện hemoglobin bình thường.

Các công ty như Vertex Pharmaceuticals và CRISPR Therapeutics đã triển khai thử nghiệm lâm sàng Exa-cel (exagamglogene autotemcel) – một liệu pháp chỉnh sửa gen trong HSCs được lấy từ bệnh nhân, sau đó cấy trở lại để tạo hệ máu khỏe mạnh.

Những ứng dụng khác đang được phát triển bao gồm:

  • Chỉnh sửa gene BRCA2 hoặc ATM để tăng khả năng sửa chữa DNA
  • Cấy gen kháng virus vào HSCs để phòng HIV
  • Biến đổi HSCs để sản xuất tế bào T mang thụ thể CAR (CAR-T) có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư

Thách thức hiện tại vẫn là độ chính xác trong chỉnh sửa, rủi ro sinh ung và khả năng mở rộng quy mô sản xuất dưới điều kiện GMP (Good Manufacturing Practice).

Thách thức và hạn chế

Mặc dù có tiềm năng lớn, HSCs cũng đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và sinh học. Một trong những rào cản lớn nhất là sự suy giảm chức năng sau nhiều chu kỳ phân chia, đặc biệt khi được nuôi cấy ngoài cơ thể.

Bên cạnh đó, ghép HSCs dị thân đòi hỏi độ tương hợp HLA cao, khiến việc tìm người hiến phù hợp trở nên khó khăn. Nguy cơ phát triển bệnh ghép – vật chủ (GVHD) vẫn là nguyên nhân chính gây tử vong sau ghép.

Những giới hạn kỹ thuật khác bao gồm:

  • Khó khăn trong việc mở rộng số lượng HSCs mà vẫn giữ nguyên đặc tính gốc
  • Thiếu hệ thống mô hình mô phỏng chính xác môi trường tủy xương
  • Biến đổi không kiểm soát khi sử dụng chỉnh sửa gen hoặc nuôi cấy dài ngày

Định hướng tương lai

Các chiến lược đang được theo đuổi nhằm vượt qua các hạn chế hiện nay bao gồm phát triển mô hình nuôi cấy ba chiều (3D culture) mô phỏng chính xác niche tủy xương, ứng dụng vật liệu sinh học để tạo scaffolds nuôi cấy HSCs ổn định.

Nghiên cứu trí tuệ nhân tạo và phân tích đa omics (genomics, proteomics, epigenomics) cũng đang được tích hợp để hiểu sâu hơn về biểu hiện gene và phản ứng của HSCs trong các bối cảnh sinh lý và bệnh lý khác nhau.

Hướng đi dài hạn là phát triển y học cá thể hóa – nơi mà đặc điểm di truyền của bệnh nhân được sử dụng để lựa chọn hoặc chỉnh sửa HSCs phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng.

Câu hỏi thường gặp

Dấu ấn phân tử bề mặt kinh điển dùng để phân lập và định lượng tế bào gốc tạo máu là gì?

Dấu ấn kháng nguyên CD34 (CD34+) kết hợp với CD133+, thiếu hụt các dấu ấn dòng biệt hóa (Lin-), và CD38- đối với quần thể tế bào gốc nguyên thủy nhất.

Ngách tủy xương (Bone Marrow Niche) có vai trò gì đối với tế bào gốc tạo máu?

Niche là vi môi trường chuyên biệt tạo bởi tế bào mô đệm tủy xương, nguyên bào xương và mạch máu xoang, cung cấp các phân tử tín hiệu như SCF và CXCL12 duy trì trạng thái nghỉ và tự làm mới của HSC.

Sự khác biệt giữa ghép tế bào gốc tạo máu tự thân và đồng loài là gì?

Ghép tự thân sử dụng chính tế bào gốc của người bệnh thu thập trước khi hóa trị liều cao, trong khi ghép đồng loài sử dụng tế bào từ người hiến phù hợp HLA, mang lại hiệu ứng miễn dịch ghép chống u (Graft-versus-Leukemia).

Các nghiên cứu khoa học về “Tế bào gốc tạo máu”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Kết quả ghép tế bào gốc tạo máu tự thân ở bệnh nhân u Lympho tại Bệnh viện Vinmec Times City

    Phạm Thị Việt Hương và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Phân tích hồi cứu loạt ca bệnh gồm 18 người bệnh u lympho tái phát hoặc kháng trị được điều trị tự ghép tế bào gốc tạo máu tại Bệnh viện Vinmec Times City. Thời gian mọc ghép bạch cầu trung bình đạt 9,38 ngày, tiểu cầu đạt 9,83 ngày và tỷ lệ sống thêm không bệnh 3 năm đạt 77,78%. Kết quả cung cấp bằng chứng lâm sàng khả quan cho phác đồ ghép tự thân, tuy nhiên thời gian theo dõi cần dài hơn.

  • Kết quả thu hoạch khối tế bào gốc tạo máu ngoại vi ở bệnh nhi u nguyên bào thần kinh

    Nguyễn Thị Thanh Lam và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Khảo sát cắt ngang trên 57 bệnh nhi u nguyên bào thần kinh nguy cơ cao được gạn tách tế bào gốc tạo máu ngoại vi tự thân tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Mật độ tế bào CD34+ ngoại vi trung vị trước thu hoạch là 32 tế bào/µL và liều khối thu được đạt trung vị 6,29 × 10⁶ tế bào/kg. Quy trình được đánh giá đạt tiêu chuẩn vô khuẩn và liều đích điều trị, dù nghiên cứu chưa theo dõi dài hạn sau ghép.

  • 37. Khảo sát thời gian mọc mảnh ghép hồng cầu ở bệnh nhân ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương giai đoạn 2019 - 2022

    Dịch bởi AI37. Red blood cell recovery in allogeneic hematopoietic stem cell transplantation at the Central Institute of Hematology - Blood Transfusion from 2019 to 2022

    Nguyễn Quang Tùng và cộng sự2023

    AI tóm tắt

    Quan sát hồi cứu trên 37 người bệnh dị ghép (allogeneic) tế bào gốc tạo máu tại Viện Huyết học nhằm đánh giá sự phục hồi dòng hồng cầu sau ghép. Thời gian mọc hồng cầu lưới ở nhóm bất đồng ABO chủ yếu là 17,8 ngày so với 12,5 ngày ở nhóm bất đồng thứ yếu. Dữ liệu mang lại cơ sở định lượng giá trị giúp tối ưu chỉ định truyền máu sau ghép, dù còn giới hạn bởi nghiên cứu đơn trung tâm.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Nghiên cứu kêt quả ghép tế bào gốc tạo máu tự thân ở bệnh nhân u lympho không hodgkin tế bào B tái phát tại Bệnh viện Bạch Mai

    2021Tạp chí Nghiên cứu Y học2 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Mô tả loạt ca bệnh ở 12 người bệnh u lympho không Hodgkin tế bào B tái phát được tự ghép tế bào gốc tạo máu tại Bệnh viện Bạch Mai. Thời gian mọc ghép trung bình của bạch cầu trung tính là 10,2 ngày và tiểu cầu là 13,3 ngày, với 11 ca lui bệnh hoàn toàn và tỷ lệ sống thêm 5 năm đạt 61,4%. Liệu pháp mang lại kết quả cứu vãn khả quan cho người bệnh tái phát, dù bị giới hạn bởi cỡ mẫu nhỏ.

  • Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào gốc máu dây rốn sau 5 năm lưu trữ tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương

    Nông Thanh Tùng và cộng sự2025Tạp chí Phụ Sản

    AI tóm tắt

    Định lượng tế bào dòng chảy trên 30 mẫu máu cuống rốn lưu trữ âm sâu 5 năm tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương nhằm đánh giá tế bào gốc tạo máu. Tỷ lệ sống của tế bào gốc CD34+ sau rã đông đạt trung bình 87,53% với 100% mẫu vượt ngưỡng 80%, còn tế bào CD45+ đạt 64,00%. Nghiên cứu cho thấy khả năng bảo tồn chất lượng tốt của kỹ thuật đông lạnh tế bào cuống rốn, dù chưa thử nghiệm tạo cụm in vitro.

  • Hematopoietic stem cell enrichment in graft engineering by CD34+ cell selection on CliniMACS system

    Phạm Công Nguyên và cộng sự2025TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Thực nghiệm kỹ thuật xử lý mô ghép trên 4 khối tế bào đơn nhân nhằm làm giàu tế bào gốc tạo máu bằng hệ thống CliniMACS Plus. Quy trình chọn lọc CD34+ đạt hiệu suất thu hồi trung bình 72,17% và loại bỏ đến 99,9% tế bào lympho T, B và NK trưởng thành. Kỹ thuật mang lại giải pháp làm sạch mảnh ghép hữu hiệu để giảm nguy cơ ghép chống chủ, dù cỡ mẫu thử nghiệm còn nhỏ.

  • Ghép tế bào gốc tạo máu điều trị thành công bệnh nhi mắc u hạt mạn tính tại Bệnh viện Nhi Trung ương

    Nguyễn Ngọc Quỳnh Lê và cộng sự2025Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Báo cáo lâm sàng ở 2 bệnh nhi mắc u hạt mạn tính kèm nhiễm nấm Aspergillus được điều trị đồng loài ghép tế bào gốc tạo máu tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Người bệnh có suy giảm oxy hóa bạch cầu hạt trên xét nghiệm dihydrorhodamine đã được ghép thành công từ người cho cùng huyết thống phù hợp HLA. Can thiệp mở ra cơ hội sống quý giá cho trẻ bệnh nặng, dù việc áp dụng phụ thuộc nguồn người hiến phù hợp.

  • Allogeneic stem cell transplantation using total body irradiation in conditioning regimen for treatment of acute lymphoblastic leukemia

    Phù Chí Dũng và cộng sự2024TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Tổng kết lâm sàng trên 2 người bệnh bạch cầu cấp dòng lympho nguy cơ cao được điều kiện hóa trước dị ghép tế bào gốc tạo máu. Phác đồ tiền ghép lần đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng kỹ thuật cao chiếu xạ toàn thân điều kiện hóa bệnh nhân. Báo cáo ghi nhận tính khả thi kỹ thuật của phương pháp mới trong chuẩn bị trước ghép, dù cỡ mẫu hạn chế ở hai ca và cần đánh giá kết cục điều trị dài hạn.

Mới nhất tại Việt Nam

  • Result of autologous hematopoietic stem cell transplantation for treatment of multiple myeloma at 108 Military Central Hospital

    Phạm Thị Tuyết Nhung2023TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Đánh giá tiến cứu ở 8 người bệnh đa u tủy xương được can thiệp tự ghép tế bào gốc tạo máu tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Tỷ lệ mọc ghép đạt 100% với thời gian phục hồi bạch cầu trung bình 9,38 ngày và tỷ lệ sống thêm toàn bộ 2 năm đạt 100%. Phương pháp chứng tỏ độ an toàn và đáp ứng tốt trong kiểm soát khối u tủy, dù cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ.

  • ĐÁNH GIÁ TỶ LỆ SỐNG TRONG BẢO QUẢN VÀ KHẢ NĂNG BIỆT HÓA CỦA TẾ BÀO CD34+

    Ngân Trần Quỳnh và cộng sự2023Tạp chí Sinh lý học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Đánh giá thực nghiệm trên quần thể tế bào gốc tạo máu CD34+ được huy động bằng G-CSF và gạn tách bằng máy COBE Spectra ở bệnh nhân ung thư. Tỷ lệ sống của tế bào CD34+ đạt 79,82% sau rã đông từ nitơ lỏng trên hệ thống FACSCalibur và tái tạo bạch cầu trung tính vào ngày thứ 9. Thử nghiệm ghi nhận tiềm năng biệt hóa tốt sau bảo quản lạnh, song lưu ý tỷ lệ sống giảm xuống 54,50% sau 30 phút rã đông.

  • ĐÁNH GIÁ TỶ LỆ SỐNG TRONG BẢO QUẢN VÀ KHẢ NĂNG BIỆT HÓA CỦA TẾ BÀO CD34+

    An Nguyễn Thị Giang 2023Tạp chí Sinh lý học Việt Nam

    AI tóm tắt

    Thử nghiệm theo dõi mẫu tế bào CD34+ phân lập từ máu ngoại vi bệnh nhân ung thư phục vụ tự ghép tế bào gốc tạo máu. Mật độ tế bào CD34+ tăng gấp 16,78 lần sau dùng G-CSF, duy trì tỷ lệ sống 79,82% sau rã đông và mọc ghép tiểu cầu vào ngày thứ 10. Kết quả chỉ ra năng lực biệt hóa ổn định của tế bào gốc sau bảo quản lạnh, kèm cảnh báo giảm tỷ lệ sống nếu để lâu ngoài môi trường.

  • 21. Một số biến cố bất lợi ở bệnh nhân có bệnh tự miễn được ghép tế bào gốc tạo máu tự thân

    2023Tạp chí Nghiên cứu Y học

    AI tóm tắt

    Khảo sát tiến cứu ở 8 người bệnh bệnh tự miễn trải qua các giai đoạn tự ghép tế bào gốc tạo máu tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Độc tính theo thang điểm CTCAE 5.0 chỉ ở độ 1-2 khi huy động, trong khi giai đoạn điều kiện hóa có 1 ca nhiễm khuẩn huyết Klebsiella pneumoniae. Quy trình bước đầu thể hiện tính an toàn lâm sàng chấp nhận được không có ca tử vong, dù cần thêm kiểm chứng trên cỡ mẫu lớn.

  • Kết quả bước đầu của phương pháp ghép tế bào gốc tạo máu tự thân điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống ở Việt Nam

    Lê Thị Thu Nga và cộng sự2023TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108

    AI tóm tắt

    Theo dõi tiến cứu trên 4 người bệnh lupus ban đỏ hệ thống kháng trị được tự ghép tế bào gốc tạo máu sau điều kiện hóa với cyclophosphamide và rituximab. Liều truyền CD34+ đạt từ 4,09 đến 7,93 × 10⁶ tế bào/kg giúp phục hồi bạch cầu sau 8 đến 11 ngày và điểm SLEDAI giảm từ 16,0 xuống 1,0 sau 6 tháng. Kỹ thuật mang lại hiệu quả lui bệnh ấn tượng mà không cần duy trì corticoid, dù cỡ mẫu thử nghiệm còn nhỏ.

Tài liệu tham khảo

  1. Blazar (2010). Faculty Opinions recommendation of Bone marrow graft-versus-host disease: early destruction of hematopoietic niche after MHC-mismatched hematopoietic stem cell transplantation.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. DOI: 10.3410/f.7159959.7436055
  2. Olson (2012). Enhancement of Megakaryocyte Interactions with the Osteoblastic Hematopoietic Stem Cell Niche Improves Engraftment Efficiency Following Hematopoietic Stem Cell Transplantation. Blood. DOI: 10.1182/blood.v120.21.211.211
  3. Nakauchi (2015). Dietary created niche for non-myeloablative hematopoietic stem cell transplantation. Experimental Hematology. DOI: 10.1016/j.exphem.2015.06.030