Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Tĩnh mạch trĩ (rectal veins) là gì?

Tiếng Anhrectal veins

Tên gọi kháctĩnh mạch trực tràngđám rối tĩnh mạch trĩ

Tĩnh mạch trĩ là hệ thống mạch máu gồm các tĩnh mạch trực tràng trên, giữa và dưới, tham gia hình thành đám rối tĩnh mạch trực tràng và đệm hậu môn để duy trì tuần hoàn và sự tự chủ đại tiện.

Cập nhật 22/10/2026

Tĩnh mạch trĩ (rectal veins hoặc hemorrhoidal veins) là hệ thống các mạch máu tĩnh mạch phân bố tại thành trực tràng và ống hậu môn, có chức năng thu gom máu giàu carbon dioxide và chất chuyển hóa từ các lớp mô để dẫn lưu về hệ tuần hoàn chung. Cấu trúc giải phẫu này bao gồm tĩnh mạch trực tràng trên, các tĩnh mạch trực tràng giữa và các tĩnh mạch trực tràng dưới, cùng nhau hình thành nên đám rối tĩnh mạch trực tràng phức tạp ở lớp dưới niêm mạc và dưới da. Không chỉ đơn thuần là các ống dẫn máu hồi lưu, mạng lưới tĩnh mạch trĩ còn là thành phần cốt lõi cấu tạo nên các đệm hậu môn chuyên biệt, tham gia trực tiếp vào việc làm kín ống hậu môn và duy trì sự tự chủ đại tiện bình thường của cơ thể.

Giải phẫu học hệ thống tĩnh mạch trĩ

Hệ thống tĩnh mạch trĩ trong danh pháp giải phẫu quốc tế hiện đại được gọi là các tĩnh mạch trực tràng (venae rectales). Các mạch máu này tạo thành một mạng lưới tuần hoàn phân tầng dọc theo chiều dài của đoạn cuối ống tiêu hóa, liên kết mật thiết với các lớp cơ và khoang mô liên kết quanh trực tràng.

Hệ thống này được phân định thành ba nhóm mạch máu chính tương ứng với các tầng giải phẫu của trực tràng và hậu môn:

  • Tĩnh mạch trực tràng trên: Là nhánh tĩnh mạch lớn nhất xuất phát từ phần trên của đám rối tĩnh mạch trực tràng trong. Mạch máu này chạy ngược lên trên dọc theo thành sau trực tràng, đi kèm với động mạch trực tràng trên trong mạc treo trực tràng, sau đó đổi tên thành tĩnh mạch mạc treo tràng dưới khi vượt qua mào chậu. Tĩnh mạch trực tràng trên đưa máu về tĩnh mạch lách và sau đó đổ vào tĩnh mạch cửa tại gan. Điểm đặc biệt quan trọng về mặt huyết động học là tĩnh mạch này không có van tĩnh mạch, khiến áp lực thủy tĩnh tác động trực tiếp xuống các xoang mạch ở vùng thấp.
  • Tĩnh mạch trực tràng giữa: Thường hiện diện dưới dạng hai nhánh mạch máu xuất phát từ thành bên của bóng trực tràng, ngay phía trên đường lược. Các mạch máu này chạy ngang qua khoang chậu hông dưới phúc mạc để đổ thẳng vào tĩnh mạch chậu trong hoặc tĩnh mạch bàng quang dưới, thuộc hệ thống tĩnh mạch chủ dưới. Mức độ phát triển của tĩnh mạch trực tràng giữa có sự dao động lớn giữa các cá thể, đôi khi có kích thước nhỏ hoặc hòa lẫn vào các nhánh của tĩnh mạch sinh dục.
  • Tĩnh mạch trực tràng dưới: Xuất phát từ đám rối tĩnh mạch trực tràng ngoài ở lớp dưới da quanh lỗ hậu môn và phần dưới của ống hậu môn (phía dưới đường lược). Tĩnh mạch này đi qua hố ngồi - trực tràng cùng với động mạch trực tràng dưới và thần kinh trực tràng dưới, sau đó đổ vào tĩnh mạch thẹn trong rồi hòa vào tĩnh mạch chậu trong thuộc hệ tuần hoàn chủ.

Bảng tổng hợp đặc điểm giải phẫu và dẫn lưu huyết động của ba nhóm tĩnh mạch trực tràng:

Nhánh tĩnh mạch Vị trí xuất phát chính Hệ tuần hoàn tiếp nhận Đặc điểm van tĩnh mạch Ý nghĩa huyết động
Tĩnh mạch trực tràng trên Đám rối trĩ trong (trên đường lược) Hệ tĩnh mạch cửa (qua tĩnh mạch mạc treo tràng dưới) Không có van Chịu ảnh hưởng trực tiếp từ áp lực hệ thống cửa
Tĩnh mạch trực tràng giữa Thành bên bóng trực tràng Hệ tĩnh mạch chủ dưới (qua tĩnh mạch chậu trong) Có van không hoàn toàn Cầu nối trung gian giữa thành trực tràng và vùng chậu
Tĩnh mạch trực tràng dưới Đám rối trĩ ngoài (dưới đường lược) Hệ tĩnh mạch chủ dưới (qua tĩnh mạch thẹn trong) Có van tĩnh mạch Dẫn lưu tuần hoàn vùng da rìa hậu môn và cơ thắt ngoài

Cấu trúc đám rối tĩnh mạch trĩ và bản chất của đệm hậu môn

Đám rối tĩnh mạch trực tràng (plexus venosus rectalis) phân bố bao quanh trực tràng và ống hậu môn, được chia thành hai phần giải phẫu ngăn cách nhau bởi đường lược:

  • Đám rối tĩnh mạch trĩ trong (đám rối dưới niêm mạc): Nằm ở lớp dưới niêm mạc của bóng trực tràng thấp và phần trên ống hậu môn, kéo dài từ đường lược lên phía trên khoảng vài centimet. Đám rối này có cấu tạo vi thể vô cùng đặc biệt, gồm các hồ máu (sinusoids) có thành mỏng, nội mô lót trực tiếp mà không có lớp cơ trơn thực thụ như một tĩnh mạch tiêu chuẩn. Các xoang tĩnh mạch này nhận máu trực tiếp từ các nhánh tận của động mạch trực tràng qua các cầu nối tiểu động - tĩnh mạch (arteriovenous anastomoses).
  • Đám rối tĩnh mạch trĩ ngoài (đám rối dưới da): Nằm ở khoang dưới da quanh bờ lỗ hậu môn và phía dưới đường lược. Các tĩnh mạch tại đây có cấu trúc thành mạch điển hình hơn, được nâng đỡ bởi lớp mô liên kết dày đặc dưới da rìa hậu môn.

Trong nghiên cứu giải phẫu kinh điển có tính bước ngoặt, Thomson (1975) đã chứng minh rằng các cấu trúc thường bị gọi nhầm là "búi trĩ" thực chất không phải là các tĩnh mạch bị giãn bệnh lý nguyên phát, mà bản chất là các "đệm hậu môn" (anal cushions) hoàn toàn bình thường của cơ thể người. Đệm hậu môn là các khối mô dày lên ở lớp dưới niêm mạc, được cấu thành từ mạng lưới xoang tĩnh mạch trĩ trong, tiểu động mạch, các sợi cơ trơn dọc (cơ Treitz) và mô liên kết đàn hồi giàu sợi collagen (dây chằng Parks).

Theo Thomson (1975), các đệm hậu môn bình thường hiện diện liên tục từ giai đoạn phôi thai và phân bố ổn định ở ba vị trí giải phẫu chính theo quy ước mặt đồng hồ ở tư thế sản khoa:

  • Vị trí 3 giờ: Đệm hậu môn bên trái (left lateral).
  • Vị trí 7 giờ: Đệm hậu môn sau bên phải (right posterior).
  • Vị trí 11 giờ: Đệm hậu môn trước bên phải (right anterior).

Giữa ba đệm chính này có thể xuất hiện các đệm phụ nhỏ hơn nằm xen kẽ. Sự phân bố giải phẫu bất đối xứng nhưng hằng định này giải thích tại sao trong thực hành lâm sàng, các búi trĩ nội nguyên phát luôn có xu hướng xuất hiện tập trung tại đúng ba vị trí 3 giờ, 7 giờ và 11 giờ.

Chức năng sinh lý và đóng góp vào cơ chế tự chủ hậu môn

Hệ thống tĩnh mạch trĩ và các đệm hậu môn giữ vai trò sinh lý cực kỳ tinh tế trong cơ chế kiểm soát tự chủ của sàn chậu. Trước đây, y học từng quan niệm việc giữ kín phân và khí hoàn toàn do hoạt động co thắt cơ học của cơ thắt trong và cơ thắt ngoài hậu môn đảm nhiệm. Tuy nhiên, các nghiên cứu sinh lý học hậu môn trực tràng hiện đại đã chứng minh đệm mạch máu đóng vai trò là một "vòng đệm mềm" (vascular seal) linh hoạt.

Khi các bó cơ vòng thắt lại, các nếp gấp niêm mạc không thể áp sát hoàn toàn do tính chất cứng của khối cơ, tạo ra các khe hở vi thể. Lúc này, các xoang tĩnh mạch trong đệm trĩ sẽ nhanh chóng được bơm đầy máu thông qua các shunt động - tĩnh mạch, làm căng phồng đệm hậu môn và bịt kín hoàn toàn lòng ống hậu môn. Cơ chế này ngăn chặn tuyệt đối tình trạng rò rỉ khí và dịch phân lỏng khi áp lực trong ổ bụng thay đổi đột ngột lúc ho, hắt hơi hoặc gắng sức.

Nghiên cứu định lượng của Lestar và cs. (1989) về thành phần áp lực ống hậu môn lúc nghỉ (maximal anal basal pressure, MABP) đã làm sáng tỏ tỷ lệ đóng góp của từng cấu trúc giải phẫu:

  • Đệm mạch máu hậu môn (đám rối tĩnh mạch trĩ): Đóng góp 15% vào tổng áp lực đóng của ống hậu môn lúc nghỉ thông qua thể tích máu căng phồng thụ động.
  • Cơ thắt trong (internal anal sphincter): Đóng góp 55% vào tổng áp lực lúc nghỉ, trong đó 45% do trương lực thần kinh liên tục và 10% do trương lực cơ sinh học tự thân.
  • Cơ thắt vân (striated sphincter, gồm cơ thắt ngoài và cơ mu - trực tràng): Đóng góp 30% vào áp lực lúc nghỉ thông qua các sợi trương lực chậm duy trì nền co cơ liên tục.

Trong quá trình tống xuất phân bình thường, các nhánh cơ trơn của đệm hậu môn co rút để kéo khối đệm lên trên, đồng thời máu từ các xoang tĩnh mạch nhanh chóng thoát ra ngoài qua tĩnh mạch trực tràng trên và tĩnh mạch trực tràng giữa. Điều này giúp đệm xẹp xuống, giải phóng lòng ống hậu môn để phân đi qua một cách trơn tru mà không làm tổn thương hệ thống vi mạch.

Cơ chế bệnh sinh của bệnh lý trĩ

Bệnh trĩ xuất hiện khi cấu trúc đệm hậu môn bình thường bị biến đổi thoái hóa và sa trượt ra khỏi vị trí giải phẫu ban đầu. Cơ chế bệnh sinh của bệnh trĩ là sự kết hợp phức tạp giữa hiện tượng huyết động học mạch máu và sự suy thoái mô liên kết nâng đỡ.

Theo tổng quan sinh lý bệnh của Lohsiriwat (2012), sự phát triển của bệnh trĩ bắt nguồn từ các yếu tố sau:

  • Thoái hóa cấu trúc mô liên kết nâng đỡ: Dưới tác động của sự lão hóa tự nhiên kết hợp với tình trạng tăng áp lực rặn kéo dài (do táo bón hoặc ỉa chảy mạn tính), các sợi collagen và sợi chun của dây chằng Parks bị giãn mỏng và đứt gãy. Khi mất đi giá đỡ cơ học, các đệm mạch máu không còn được neo giữ chắc chắn vào cơ thắt trong, dẫn đến hiện tượng trượt sa dần xuống phía lỗ hậu môn.
  • Rối loạn huyết động và ứ trệ tĩnh mạch: Sự co thắt tăng trương lực của cơ thắt trong hoặc chèn ép áp lực trong lòng ống hậu môn làm cản trở dòng máu tĩnh mạch hồi lưu từ đệm trĩ về tĩnh mạch trực tràng trên. Dòng máu ứ trệ làm giãn nở quá mức các xoang tĩnh mạch trĩ trong, biến các xoang này thành các túi phình mạch mỏng manh.
  • Tăng lưu lượng dòng chảy qua shunt tiểu động - tĩnh mạch: Các nghiên cứu giải phẫu bệnh ghi nhận sự phì đại và mở rộng bất thường của các kênh thông động - tĩnh mạch trong đệm trĩ. Dòng máu động mạch áp lực cao đổ thẳng vào các xoang tĩnh mạch trĩ khiến thành mạch bị căng giãn cực độ. Điều này giải thích đặc điểm lâm sàng điển hình của chảy máu trĩ: máu chảy ra có màu đỏ tươi như máu động mạch và thường phun thành tia hoặc nhỏ giọt sau khi phân đã đi qua.

Sự khác biệt căn bản về mặt giải phẫu và lâm sàng giữa trĩ nội và trĩ ngoại được trình bày chi tiết trong bảng so sánh sau:

Đặc điểm so sánh Trĩ nội (Internal Hemorrhoids) Trĩ ngoại (External Hemorrhoids)
Vị trí xuất phát Phía trên đường lược Phía dưới đường lược
Nguồn gốc tĩnh mạch Đám rối tĩnh mạch trực tràng trong Đám rối tĩnh mạch trực tràng ngoài
Dẫn lưu tuần hoàn Tĩnh mạch trực tràng trên (về hệ cửa) Tĩnh mạch trực tràng dưới (về hệ chủ)
Biểu mô che phủ Niêm mạc trụ đơn hoặc biểu mô chuyển tiếp Biểu mô vảy tầng có sừng hóa (da rìa hậu môn)
Phân bố thần kinh Thần kinh tự chủ tạng (không nhạy cảm với đau) Thần kinh trực tràng dưới (rất nhạy cảm với đau)
Biểu hiện lâm sàng chính Chảy máu đỏ tươi không đau, sa búi trĩ Đau rát dữ dội khi tắc mạch, cộm vướng da thừa

Phân loại lâm sàng và các phương pháp can thiệp

Việc đánh giá mức độ tổn thương của hệ thống tĩnh mạch trĩ quyết định trực tiếp đến phác đồ điều trị nội khoa hoặc can thiệp ngoại khoa trên người bệnh.

Phân độ trĩ nội theo Goligher

Trong tài liệu hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội Bác sĩ Phẫu thuật Đại tràng và Trực tràng Hoa Kỳ (ASCRS), Hawkins và cs. (2024) tái khẳng định phân loại 4 độ kinh điển của Goligher là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán mức độ sa của trĩ nội:

  • Độ 1: Búi trĩ cương tụ, phồng vào trong lòng ống hậu môn khi tăng áp lực rặn nhưng không sa ra ngoài qua lỗ hậu môn. Triệu chứng chủ yếu là chảy máu đỏ tươi khi đại tiện.
  • Độ 2: Búi trĩ sa ra ngoài lỗ hậu môn trong lúc rặn đại tiện, nhưng có khả năng tự co trở lại vị trí giải phẫu ban đầu sau khi đại tiện xong.
  • Độ 3: Búi trĩ sa ra ngoài khi đại tiện hoặc khi người bệnh đi bộ, ngồi xổm, làm việc nặng. Búi trĩ không thể tự co lên mà người bệnh phải dùng tay đẩy vào trong ống hậu môn.
  • Độ 4: Búi trĩ thường xuyên nằm ngoài ống hậu môn, sa trượt liên tục. Nếu dùng tay đẩy vào thì búi trĩ lại tụt ra ngay lập tức, kèm theo nguy cơ cao biến chứng sa nghẹt, phù nề và tắc mạch hoại tử.

Các giải pháp can thiệp tác động lên tĩnh mạch trĩ

Các phương pháp điều trị trĩ hiện đại đều hướng đến mục tiêu giảm lưu lượng máu đến đám rối tĩnh mạch trĩ, phục hồi vị trí giải phẫu của đệm hậu môn hoặc triệt tiêu mô trĩ bệnh lý:

  • Điều trị nội khoa bảo tồn: Áp dụng cho trĩ độ 1, độ 2 hoặc giai đoạn cấp của trĩ ngoại. Trọng tâm là bổ sung chất xơ, uống đủ nước để làm mềm phân, tránh rặn kéo dài. Về mặt dược lý, các hoạt chất trợ tĩnh mạch (như phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế chứa diosmin và hesperidin) có tác dụng tăng trương lực thành tĩnh mạch trực tràng, giảm tính thấm mao mạch và ức chế các chất trung gian gây viêm, giúp thuyên giảm nhanh triệu chứng phù nề và chảy máu.
  • Thủ thuật can thiệp ít xâm lấn: Bao gồm thắt búi trĩ bằng vòng cao su (rubber band ligation) hoặc tiêm xơ mạch máu (sclerotherapy). Thắt vòng cao su cắt đứt nguồn cấp máu đến mô trĩ sa, gây thiếu máu cục bộ hoại tử vô trùng và kích thích hình thành sẹo xơ dính chặt niêm mạc vào cơ thắt trong. Tiêm xơ sử dụng hóa chất tạo phản ứng viêm xơ hóa mạch máu, làm teo đám rối tĩnh mạch trĩ dưới niêm mạc.
  • Phẫu thuật can thiệp ngoại khoa: Được chỉ định cho các trường hợp trĩ nội độ 3, độ 4, trĩ hỗn hợp hoặc trĩ có biến chứng tắc mạch hoại tử. Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành các quy trình kỹ thuật chuyên môn phẫu thuật trĩ theo Quyết định 4068/QĐ-BYT năm 2016, bao gồm các phương pháp can thiệp chủ đạo như:
    • Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson): Phẫu tích bóc tách và cắt bỏ trọn vẹn từng búi trĩ cùng với đám rối tĩnh mạch trĩ tương ứng, thắt gốc mạch nuôi ở đỉnh búi trĩ.
    • Phẫu thuật Longo (PPH): Sử dụng máy khâu dập cơ học cắt một khoanh niêm mạc và dưới niêm mạc trực tràng phía trên đường lược, làm gián đoạn các nhánh tĩnh mạch và động mạch nuôi đệm trĩ, đồng thời treo kéo các đệm hậu môn sa trượt trở lại vị trí giải phẫu ban đầu.
    • Khâu treo triệt mạch trĩ dưới hướng dẫn siêu âm Doppler (THD): Dò tìm chính xác các nhánh động mạch trực tràng tận cùng nuôi dưỡng đệm trĩ để khâu thắt có chủ đích, làm giảm dòng máu chảy vào đám rối tĩnh mạch trĩ mà không cần cắt bỏ mô, bảo tồn nguyên vẹn lớp đệm đệm hậu môn.

Vòng nối cửa - chủ và phân biệt với giãn tĩnh mạch trực tràng

Một trong những đặc điểm giải phẫu và lâm sàng quan trọng nhất của hệ thống tĩnh mạch trĩ là vai trò cầu nối bàng hệ tự nhiên giữa hệ thống tuần hoàn cửa và hệ thống tuần hoàn chủ.

Tại thành trực tràng, có sự tiếp hợp mạch máu trực tiếp giữa tĩnh mạch trực tràng trên (dẫn lưu về hệ tĩnh mạch cửa) với tĩnh mạch trực tràng giữa và tĩnh mạch trực tràng dưới (dẫn lưu về hệ tĩnh mạch chủ dưới). Trong điều kiện huyết động bình thường, áp lực trong hệ thống tĩnh mạch cửa duy trì ở mức thấp, dòng máu phân lưu qua cầu nối này không đáng kể.

Trước đây, một quan niệm sai lầm phổ biến trong y khoa cho rằng tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa (thường gặp trong bệnh cảnh xơ gan) là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh trĩ do làm ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch trực tràng trên. Tuy nhiên, các nghiên cứu tiến cứu hiện đại đã bác bỏ hoàn toàn quan niệm này.

Nghiên cứu của Hosking và cs. (1989) công bố trên tạp chí The Lancet đã chứng minh rằng tỷ lệ mắc bệnh trĩ ở bệnh nhân tăng áp lực tĩnh mạch cửa không hề cao hơn so với dân số bình thường, và sự xuất hiện của búi trĩ hoàn toàn không tương quan với mức độ tăng áp lực cửa. Ngược lại, tổn thương mạch máu thực sự liên quan đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa tại vùng này là hiện tượng "giãn tĩnh mạch trực tràng" (anorectal varices hoặc rectal varices).

Tổng quan hệ thống của Maslekar và cs. (2013) ghi nhận giãn tĩnh mạch hậu môn trực tràng xuất hiện ở 40% đến 89% bệnh nhân có hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Đây là một thực thể bệnh học hoàn toàn khác biệt với bệnh trĩ về cả giải phẫu, huyết động học lẫn chiến lược điều trị lâm sàng.

Bảng đối chiếu phân biệt giữa bệnh trĩ và giãn tĩnh mạch trực tràng do tăng áp lực cửa:

Tiêu chí phân biệt Bệnh trĩ (Hemorrhoids) Giãn tĩnh mạch trực tràng (Anorectal Varices)
Bản chất tổn thương Sa trượt và phì đại các đệm mạch máu hậu môn bình thường Hình thành các bàng hệ tĩnh mạch cửa - chủ bệnh lý
Vị trí phân bố Giới hạn ở ống hậu môn, quanh đường lược (3 giờ, 7 giờ, 11 giờ) Trực tràng thấp và giữa, có thể lan dài xuống ống hậu môn
Tầng giải phẫu thành mạch Lớp dưới niêm mạc nông của đệm hậu môn Lớp dưới niêm mạc sâu và lớp cơ thành trực tràng
Mối liên quan tăng áp cửa Không liên quan đến áp lực tĩnh mạch cửa Tương quan trực tiếp với mức độ tăng áp lực tĩnh mạch cửa
Hình ảnh nội soi Các búi mô mềm màu hồng đỏ nhô vào lòng ống hậu môn Các dải tĩnh mạch ngoằn ngoèo, giãn to, nổi gồ màu xanh tím
Nguy cơ xuất huyết Chảy máu đỏ tươi ngắt quãng, hiếm khi đe dọa tính mạng tức thì Xuất huyết tiêu hóa dưới ồ ạt, mất máu cấp tính đe dọa tử vong
Thái độ xử trí ngoại khoa Chỉ định phẫu thuật cắt trĩ an toàn theo đúng độ Tuyệt đối chống chỉ định cắt trĩ; can thiệp nội soi hoặc hạ áp cửa

Việc phân biệt rạch ròi giữa búi trĩ và giãn tĩnh mạch trực tràng có ý nghĩa sống còn đối với phẫu thuật viên ngoại tiêu hóa. Việc chẩn đoán nhầm giãn tĩnh mạch trực tràng thành búi trĩ thông thường và tiến hành phẫu thuật cắt bỏ sẽ dẫn đến thảm họa xuất huyết ồ ạt không thể kiểm soát tại chỗ do cắt trúng các bàng hệ tĩnh mạch cửa - chủ áp lực cao, có thể khiến bệnh nhân tử vong nhanh chóng trên bàn mổ.

Hạn chế và các vấn đề khoa học còn mở

Mặc dù giải phẫu học và sinh lý bệnh của hệ thống tĩnh mạch trĩ đã được nghiên cứu sâu rộng, y học hiện đại vẫn đối mặt với một số câu hỏi còn chưa được giải đáp trọn vẹn:

  • Biến thiên giải phẫu tĩnh mạch trực tràng giữa: Các nghiên cứu chụp mạch và giải phẫu tử thi ghi nhận sự hiện diện không đồng nhất của tĩnh mạch trực tràng giữa. Tỷ lệ không tìm thấy tĩnh mạch này dao động đáng kể giữa các nghiên cứu giải phẫu, đặt ra câu hỏi về vai trò huyết động thực sự của nó trong tuần hoàn hồi lưu vùng chậu.
  • Cơ chế phân tử của thoái hóa mô nâng đỡ: Mối liên hệ chính xác giữa các men tiêu hủy chất nền ngoại bào (matrix metalloproteinases, MMPs) và sự thoái hóa của dây chằng Parks vẫn đang trong quá trình nghiên cứu, mở ra tiềm năng cho các liệu pháp sinh học ngăn chặn bệnh trĩ từ gốc rễ.
  • Hiệu quả lâu dài của can thiệp nội mạch: Kỹ thuật nút động mạch trĩ qua can thiệp nội mạch (Emborrhoid technique) đang nổi lên như một giải pháp xâm lấn tối thiểu thay thế phẫu thuật cắt trĩ. Tuy nhiên, các dữ liệu theo dõi dài hạn về tỷ lệ tái phát mạch máu bàng hệ và nguy cơ thiếu máu cục bộ niêm mạc trực tràng vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn để xác lập vị trí chính thức trong các hướng dẫn điều trị quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Tĩnh mạch trĩ gồm những nhánh mạch máu nào?

Hệ thống tĩnh mạch trĩ bao gồm ba nhánh chính là tĩnh mạch trực tràng trên, các tĩnh mạch trực tràng giữa và các tĩnh mạch trực tràng dưới. Trong đó, tĩnh mạch trực tràng trên dẫn lưu máu về hệ tĩnh mạch cửa qua tĩnh mạch mạc treo tràng dưới, còn tĩnh mạch trực tràng giữa và dưới dẫn lưu về hệ tĩnh mạch chủ dưới.

Đệm hậu môn cấu tạo từ tĩnh mạch trĩ có chức năng gì?

Đệm hậu môn là cấu trúc giải phẫu bình thường chứa các xoang tĩnh mạch trĩ, tiểu động mạch và mô sợi liên kết nâng đỡ. Khi các cơ thắt hậu môn co lại, các xoang mạch căng đầy máu hoạt động như một vòng đệm mềm giúp bít kín hoàn toàn lòng ống hậu môn, ngăn ngừa rò rỉ khí và dịch phân lỏng.

Tại sao chảy máu do bệnh trĩ thường có màu đỏ tươi?

Chảy máu trĩ xuất phát từ đám rối tĩnh mạch trĩ trong ở lớp dưới niêm mạc phía trên đường lược. Cấu trúc này chứa nhiều cầu nối thông trực tiếp giữa tiểu động mạch và xoang tĩnh mạch, khiến máu trong búi trĩ giàu oxy và có áp lực động mạch, dẫn đến hiện tượng máu chảy ra có màu đỏ tươi khi bị cọ xát.

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa trong xơ gan có gây ra bệnh trĩ không?

Các nghiên cứu y học tiến cứu đã chứng minh tăng áp lực tĩnh mạch cửa không làm tăng tỷ lệ mắc bệnh trĩ, và hai bệnh lý này xuất hiện độc lập với nhau. Tổn thương mạch máu thực sự liên quan đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa là giãn tĩnh mạch trực tràng, vốn là các bàng hệ tĩnh mạch sâu nguy hiểm và khác biệt hoàn toàn với búi trĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Hawkins, A. T., Davis, B. R., Bhama, A. R., Fang, S. H., Dawes, A. J., Feingold, D. L., Lightner, A. L., Paquette, I. M. (2024). The American Society of Colon and Rectal Surgeons Clinical Practice Guidelines for the Management of Hemorrhoids. Diseases of the Colon & Rectum, 67(5), 614-623. DOI: 10.1097/dcr.0000000000003276
  2. Thomson, W. H. (1975). The nature of haemorrhoids. British Journal of Surgery, 62(7), 542-552. DOI: 10.1002/bjs.1800620710
  3. Lohsiriwat, V. (2012). Hemorrhoids: From basic pathophysiology to clinical management. World Journal of Gastroenterology, 18(17), 2009-2017. DOI: 10.3748/wjg.v18.i17.2009
  4. Hosking, S. W., Johnson, A. G., Smart, H. L., Triger, D. R. (1989). Anorectal varices, haemorrhoids, and portal hypertension. The Lancet, 333(8634), 349-352. DOI: 10.1016/s0140-6736(89)91724-8
  5. Lestar, B., Penninckx, F., Kerremans, R. (1989). The composition of anal basal pressure. International Journal of Colorectal Disease, 4(2), 118-122. DOI: 10.1007/bf01646870
  6. Maslekar, S., Toh, E. W., Adair, R., Bate, S. T., Botterill, I. D. (2013). Systematic review of anorectal varices. Colorectal Disease, 15(12), e702-e711. DOI: 10.1111/codi.12417
  7. Bộ Y tế (2016). Quyết định số 4068/QĐ-BYT Hướng dẫn biên soạn quy trình chuyên môn khám bệnh, chữa bệnh. Cục Quản lý Khám chữa bệnh. Nguồn