Tính chất từ (tiếng Anh: lexical properties hoặc word characteristics) trong ngôn ngữ học là tập hợp các đặc tính ngữ nghĩa, hình thái học và cú pháp học đặc trưng của đơn vị từ. Những đặc trưng này quy định cách thức từ được phân loại vào các từ loại, khả năng kết hợp ngữ pháp với các thành phần khác trong ngữ đoạn và vai trò cú pháp mà từ đảm nhận trong câu.
Phân loại từ loại (Word Classes)
Theo lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại (Crystal, 2008; Kornfilt, 2020), từ được phân chia thành hai nhóm lớn:
- Từ thực (Content words / Open class): Nhóm từ mang ý nghĩa từ vựng độc lập, phản ánh các đối tượng, hành động, đặc điểm của hiện thực khách quan. Nhóm này bao gồm danh từ (Noun), động từ (Verb), tính từ (Adjective) và trạng từ (Adverb).
- Từ hư (Function words / Closed class): Nhóm từ mang ý nghĩa ngữ pháp quan hệ, đảm nhận vai trò liên kết và tổ chức cấu trúc câu. Nhóm này bao gồm giới từ (Preposition), liên từ (Conjunction), đại từ (Pronoun), mạo từ (Article) và trợ từ (Particle).
Đặc điểm hình thái học và biến đổi dạng từ
Hình thái học nghiên cứu cấu trúc nội tại và quy tắc biến đổi hình thức của từ:
| Phạm trù hình thái | Ý nghĩa ngữ pháp | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Số (Number) | Biểu thị số ít hoặc số nhiều của sự vật | Tiếng Anh: book (số ít) - books (số nhiều) |
| Thì và Thể (Tense/Aspect) | Xác định thời gian và trạng thái diễn tiến của hành động | Tiếng Anh: work (hiện tại) - worked (quá khứ) |
| Cách (Case) | Biểu thị quan hệ cú pháp giữa danh từ và động từ | Tiếng Đức/Nga: dạng Chủ cách, Đối cách, Sở hữu cách |
Đặc tính ngữ nghĩa và cú pháp học
Theo phân tích của Brinton và Brinton (2010), một từ sở hữu đồng thời hai bình diện ngữ nghĩa và cú pháp:
- Bình diện ngữ nghĩa: Từ có thể mang nghĩa biểu vật (denotation) và nghĩa biểu cảm/nghĩa chuyển (connotation qua ẩn dụ, hoán dụ), đồng thời tham gia vào các mối quan hệ đồng nghĩa, trái nghĩa và trường từ vựng.
- Bình diện cú pháp: Từ đảm nhận các chức năng ngữ pháp cụ thể như chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ, tuân thủ các quy tắc trật tự từ và khả năng phối hợp của ngữ pháp ngôn ngữ.