Từ điển học thuật

Ngôn ngữ học tri nhận là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan

Ngôn ngữ học tri nhận là lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ như một phần của hệ thống tri nhận, phản ánh cách con người tư duy, cảm nhận và trải nghiệm thế giới. Khác với ngôn ngữ học hình thức, nó xem ý nghĩa là kết quả của quá trình tương tác giữa ngôn ngữ, bối cảnh và cấu trúc tri thức trong não bộ.

1.298 lượt xem Cập nhật 29/8/2026

Định nghĩa ngôn ngữ học tri nhận

Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics) là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, nằm ở giao điểm giữa ngôn ngữ học, tâm lý học tri nhận và khoa học thần kinh, nhằm giải thích cách con người sử dụng và hiểu ngôn ngữ dựa trên cấu trúc nhận thức và kinh nghiệm sống. Quan điểm trung tâm của ngành này là ngôn ngữ không tách rời khỏi trí tuệ, mà là một phần cấu thành của hệ thống nhận thức con người.

Không giống với các lý thuyết ngôn ngữ hình thức vốn xem ngôn ngữ như một hệ thống ký hiệu độc lập và trừu tượng, ngôn ngữ học tri nhận cho rằng hình thức và ý nghĩa của ngôn ngữ phản ánh cấu trúc tri thức, không gian vật lý, trải nghiệm cảm giác-vận động và môi trường xã hội của người nói. Mỗi đơn vị ngôn ngữ – từ từ vựng đến cú pháp – đều là kết quả của quá trình tương tác giữa tư duy và thế giới.

Theo hướng tiếp cận này, việc phân tích ngôn ngữ phải dựa trên nền tảng của quá trình tri nhận phổ quát, đồng thời thừa nhận tính linh hoạt và sự phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể của hành vi ngôn ngữ. Xem thêm: De Gruyter – Handbook of Cognitive Linguistics.

Khác biệt giữa ngôn ngữ học tri nhận và ngôn ngữ học hình thức

Ngôn ngữ học hình thức (formal linguistics) – đại diện bởi lý thuyết ngữ pháp phổ quát của Noam Chomsky – cho rằng năng lực ngôn ngữ là một mô-đun biệt lập, bẩm sinh và vận hành độc lập với các hệ thống nhận thức khác. Trong khi đó, ngôn ngữ học tri nhận phản đối việc tách rời ngôn ngữ khỏi tư duy, nhấn mạnh rằng khả năng sử dụng ngôn ngữ là kết quả của các cơ chế tri nhận chung như ghi nhớ, chú ý, hình ảnh hóa và phân loại.

Các nhà ngôn ngữ học tri nhận như Langacker, Lakoff và Talmy lập luận rằng ý nghĩa không nằm sẵn trong các đơn vị ngôn ngữ, mà được kiến tạo bởi người sử dụng thông qua quá trình gán tri thức, trải nghiệm và mục tiêu giao tiếp vào ngữ cảnh. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong phương pháp phân tích: từ phân tích hình thức sang phân tích ý nghĩa theo cách tiếp cận hướng dụng.

Bảng so sánh sau minh họa sự khác biệt giữa hai trường phái:

Tiêu chíNgôn ngữ học hình thứcNgôn ngữ học tri nhận
Bản chất ngôn ngữHệ thống ký hiệu độc lậpPhản ánh tư duy và trải nghiệm
Cấu trúc ngữ phápBẩm sinh, mô-đun riêng biệtHình thành từ cơ chế nhận thức chung
Ý nghĩaTrừu tượng, tách rời ngữ cảnhGắn liền với tri thức và ngữ cảnh

Thảo luận chi tiết: ScienceDirect – Cognitive vs Formal Approaches.

Các nguyên lý nền tảng của ngôn ngữ học tri nhận

Ngôn ngữ học tri nhận được xây dựng trên ba nguyên lý nền tảng nhằm giải thích cách thức hình thành và sử dụng ngôn ngữ trong đời sống. Các nguyên lý này tạo thành nền tảng lý thuyết nhất quán, định hướng cho phương pháp phân tích dữ liệu ngôn ngữ.

Các nguyên lý gồm:

  • Tri nhận mang tính kinh nghiệm (embodied experience): ngôn ngữ được hình thành từ các trải nghiệm thân thể, cảm giác và tương tác vật lý với môi trường.
  • Ngôn ngữ mang tính khái niệm (conceptualization): cấu trúc ngôn ngữ thể hiện cách con người tổ chức và xử lý thông tin.
  • Ngôn ngữ phụ thuộc vào sử dụng (usage-based): ngôn ngữ không phải là hệ thống tĩnh mà luôn được tái cấu trúc thông qua hành vi sử dụng.

Ví dụ: trong tiếng Anh, cụm từ “get over it” thể hiện một ẩn dụ tri nhận: cảm xúc tiêu cực là một chướng ngại cần vượt qua, phản ánh nguyên lý tri nhận vận động. Công trình tiêu biểu: Lakoff & Johnson (1980), “Metaphors We Live By”.

Vai trò của ẩn dụ tri nhận

Ẩn dụ tri nhận (conceptual metaphor) là cơ chế trung tâm cho phép con người hình dung và lý giải các khái niệm trừu tượng bằng các trải nghiệm cụ thể. Thay vì coi ẩn dụ chỉ là công cụ tu từ, ngôn ngữ học tri nhận xem ẩn dụ là nền tảng tư duy và ngôn ngữ, chi phối cách con người tổ chức tri thức và biểu đạt ý nghĩa.

Ví dụ điển hình:

  • “Time is money” → thời gian được hiểu như tài nguyên kinh tế
  • “Life is a journey” → cuộc sống là một hành trình với điểm bắt đầu, mục tiêu và chướng ngại
  • “Argument is war” → tranh luận được cấu trúc như một trận chiến

Mỗi ẩn dụ gồm hai miền tri nhận: miền nguồn (source domain – cụ thể, dễ hình dung) và miền đích (target domain – trừu tượng, khái niệm). Ẩn dụ được hình thành dựa trên ánh xạ hệ thống giữa hai miền. Các nghiên cứu về ẩn dụ đã được ứng dụng rộng rãi trong ngôn ngữ chính trị, quảng cáo, truyền thông và giáo dục.

Nguồn: University of Chicago Press – Metaphors We Live By.

Lý thuyết khung tri nhận (Frame Semantics)

Lý thuyết khung tri nhận (frame semantics), được phát triển bởi Charles Fillmore, cho rằng ý nghĩa của từ không tồn tại độc lập mà được xây dựng trong một cấu trúc tri thức lớn hơn gọi là “khung” (frame). Khung là một hệ thống nhận thức bao gồm các vai trò, bối cảnh và mối quan hệ có liên quan chặt chẽ đến từ vựng trong quá trình hiểu và sử dụng ngôn ngữ.

Ví dụ, khi nghe từ “mua”, người nghe không chỉ xử lý nghĩa từ vựng đơn thuần mà còn kích hoạt một khung liên quan đến hành động mua bán: người mua, người bán, sản phẩm, giá cả, tiền tệ, và địa điểm. Điều này cho thấy ý nghĩa là quá trình động, được kích hoạt trong đầu người nghe thông qua mạng lưới tri thức có sẵn.

Dự án FrameNet do Đại học California, Berkeley phát triển, là một cơ sở dữ liệu khung ngữ nghĩa được gắn với từ vựng tiếng Anh, minh họa rõ cho lý thuyết này. Xem tại: FrameNet Project – UC Berkeley.

Khung (Frame)Từ liên quanCác vai trò chính
Commerce_buybuy, purchase, acquireBuyer, Seller, Goods, Money
Travelgo, depart, arriveTraveler, Path, Goal, Source

Mô hình sơ đồ hình ảnh (Image Schema)

Sơ đồ hình ảnh (image schema) là những mẫu hình tri nhận cơ bản được hình thành từ trải nghiệm cảm giác – vận động, đóng vai trò như những đơn vị ý nghĩa sơ khai trong ngôn ngữ học tri nhận. Chúng giúp tổ chức nhận thức không gian, thời gian, vật thể và các mối quan hệ nhân quả.

Các sơ đồ hình ảnh phổ biến bao gồm: “CONTAINER” (bên trong/bên ngoài), “PATH” (đường đi), “FORCE” (lực), “LINK” (liên kết). Những mô hình này là nền tảng cho nhiều phép ẩn dụ khái niệm. Ví dụ: khi nói “She is in trouble”, ta đang dùng sơ đồ “CONTAINER” để mô tả trạng thái trừu tượng.

Image schemas không phải là hình ảnh cụ thể, mà là cấu trúc trừu tượng của tri nhận thể chất. Chúng được sử dụng lặp lại trong phát triển nhận thức và cấu trúc ngôn ngữ. Nghiên cứu chi tiết tại Bielefeld University – Image Schemas in Language.

  • CONTAINER: in, out, boundary, interior
  • PATH: source, trajectory, goal
  • FORCE: resistance, compulsion, blockage

Quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy

Ngôn ngữ học tri nhận ủng hộ giả thuyết Sapir–Whorf ở mức độ yếu (weak linguistic relativity), cho rằng ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách con người tư duy và nhận thức, nhưng không hoàn toàn quyết định chúng. Khác biệt ngôn ngữ có thể dẫn đến khác biệt trong cách phân loại màu sắc, thời gian, số lượng và các khái niệm không gian.

Ví dụ, người Guugu Yimithirr ở Úc dùng các phương hướng tuyệt đối (Bắc–Nam–Đông–Tây) thay cho từ chỉ không gian tương đối (trái–phải). Do đó, họ có khả năng định hướng rất tốt và tư duy không gian theo hệ tọa độ địa lý. Một nghiên cứu nổi bật tại NCBI – Language, Thought, and Culture cho thấy ảnh hưởng của cấu trúc ngôn ngữ đến hệ thống phân loại và ghi nhớ sự kiện.

Bảng so sánh sau minh họa sự khác biệt tri nhận theo ngôn ngữ:

Ngôn ngữĐặc điểm ngữ phápẢnh hưởng nhận thức
Tiếng ĐứcMiêu tả chuyển động chi tiếtChú trọng quá trình di chuyển
Tiếng HànHệ thống từ chỉ quan hệ xã hội phức tạpTăng độ nhạy cảm với vai vế và lễ nghi

Vai trò của ngữ cảnh và sử dụng

Ngôn ngữ học tri nhận không xem ngữ nghĩa là một thực thể cố định, mà là một quá trình động, phụ thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp cụ thể và trải nghiệm cá nhân. Ý nghĩa được kiến tạo trong quá trình sử dụng, thông qua sự tương tác giữa người nói, người nghe và tình huống giao tiếp.

Điều này trái ngược với cách tiếp cận hình thức vốn chỉ phân tích cấu trúc cú pháp mà bỏ qua vai trò của diễn ngôn và tương tác xã hội. Ngữ nghĩa trong ngôn ngữ học tri nhận là sản phẩm của hành động giao tiếp, trong đó ngữ cảnh (context), ngữ dụng (pragmatics) và tri thức nền (background knowledge) giữ vai trò quyết định.

Ví dụ: từ “bank” có thể được hiểu là ngân hàng hoặc bờ sông tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Do đó, người học ngôn ngữ cần học cả cấu trúc ý nghĩa lẫn cách sử dụng linh hoạt trong ngữ cảnh thực tế.

Ứng dụng trong phân tích ngôn ngữ và giảng dạy

Ngôn ngữ học tri nhận có ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giảng dạy ngoại ngữ, dịch thuật, ngôn ngữ trị liệu, phân tích diễn ngôn và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Khả năng giải thích cấu trúc nghĩa bằng khung tri nhận và ẩn dụ giúp người học hiểu rõ hơn về cách tổ chức tư duy và văn hóa đằng sau ngôn ngữ.

Trong giảng dạy từ vựng, thay vì học thuộc định nghĩa rời rạc, học viên có thể học theo sơ đồ khung hoặc mạng lưới ẩn dụ để hiểu sâu và sử dụng chính xác. Trong NLP, lý thuyết FrameNet được ứng dụng để phát triển chatbot, máy dịch và hệ thống nhận diện ý định trong giao tiếp.

Tham khảo nghiên cứu ứng dụng tại ScienceDirect – Cognitive Linguistics in Language Teaching.

Những thách thức và hướng nghiên cứu mới

Dù đã phát triển mạnh mẽ trong nhiều thập kỷ, ngôn ngữ học tri nhận vẫn đối mặt với những thách thức như sự thiếu thống nhất trong định nghĩa khái niệm, khó khăn trong thiết kế thực nghiệm để kiểm chứng giả thuyết và hạn chế trong tích hợp dữ liệu thực tế. Việc định lượng hóa các yếu tố tri nhận như sơ đồ hình ảnh hay khung ngữ nghĩa vẫn là bài toán mở.

Hiện nay, một hướng phát triển mới là tích hợp ngôn ngữ học tri nhận với các ngành như khoa học thần kinh (neuroscience), khoa học dữ liệu (data science) và trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra các mô hình ngôn ngữ có thể học được tri nhận. Các nghiên cứu chụp ảnh não (fMRI) đang giúp xác minh vai trò của khái niệm và ẩn dụ trong xử lý ngôn ngữ thực tế.

Các hội thảo và dự án liên ngành đang được điều phối bởi Cognitive Science Society, với mục tiêu mở rộng biên giới tri thức giữa ngôn ngữ, tư duy và công nghệ.

Các nghiên cứu khoa học về “ngôn ngữ học tri nhận”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • ĐỐI CHIẾU TỪ ĐA NGHĨA ‘ĂN’ TRONG TIẾNG VIỆT VÀ ‘먹다’ (MOK-TA) TRONG TIẾNG HÀN DƯỚI GÓC NHÌN NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN

    Phan Văn Hòa2021TẠP CHÍ KHOA HỌC NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA

    AI tóm tắt

    Đối chiếu các cơ chế chuyển nghĩa của động từ đa nghĩa "ăn" trong tiếng Việt và "먹다" (Mok-ta) trong tiếng Hàn dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả phân tích các quá trình ẩn dụ hóa và hoán dụ hóa dựa trên trải nghiệm nghiệm thân về hoạt động ăn uống của con người. Kết quả làm rõ sự tương đồng và khác biệt trong bức tranh thế giới ngôn ngữ giữa hai nền văn hóa qua lăng kính ngôn ngữ học tri nhận.

  • Mô tả từ vận động di chuyển tiếng Anh theo quan điểm ngôn ngữ học tri nhận của Leonard Talmy và Berth Levin

    Nguyễn Minh2019Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh

    AI tóm tắt

    Mô tả và phân loại nhóm động từ vận động di chuyển trong tiếng Anh dựa trên khung lý thuyết của Leonard Talmy và Beth Levin thuộc trường phái ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả tập trung phân tích các thành tố chuyển động, phương thức và quỹ đạo trong cấu trúc ý niệm hóa sự kiện. Nghiên cứu cung cấp luận cứ thực nghiệm làm rõ cách ngôn ngữ mã hóa nhận thức không gian trong ngôn ngữ học tri nhận.

  • Nghiên cứu việc dịch truyện cổ tích từ tiếng Anh sang tiếng Việt dưới góc nhìn của Ngôn ngữ xã hội học tri nhận

    Tran Quang Hai, Tran Thi Xuan Tham2016Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu các vấn đề nổi bật trong việc dịch truyện cổ tích từ tiếng Anh sang tiếng Việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ xã hội học tri nhận. Tác giả khảo sát sự chuyển dịch các biểu thức văn hóa, ẩn dụ ý niệm và cấu trúc nhận thức nhằm bảo đảm hiệu quả tiếp nhận của độc giả bản địa. Kết quả cho thấy vai trò quan trọng của sự tương thích văn hóa trong khuôn khổ ngôn ngữ học tri nhận.

  • Tìm hiểu các biểu thức ẩn dụ về tình yêu đôi lứa chứa "lòng" trong tiếng Việt và :heart" trong tiếng Anh qua thi ca

    Hồ Trịnh Quỳnh Thư*; Phan Văn Hòa2015Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khám phá các biểu thức ẩn dụ về tình yêu đôi lứa chứa từ "lòng" trong tiếng Việt và "heart" trong tiếng Anh qua thi ca dựa trên lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả chỉ ra miền ý niệm nội tạng và trái tim được dùng làm miền nguồn để diễn đạt các cung bậc cảm xúc tinh tế. Nghiên cứu làm nổi bật sự giao thoa giữa tư duy tri nhận và bản sắc văn hóa trong ngôn ngữ học tri nhận.

  • Đối chiếu ẩn dụ “风” trong tiếng Hán và “Gió” trong tiếng Việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận

    2014Tạp chí Nghiên cứu nước ngoài0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    So sánh các biểu thức ẩn dụ ý niệm về "Gió" trong tiếng Việt và "风" trong tiếng Hán dựa trên mô hình của Lakoff và Johnson thuộc trường phái ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả phân tích các miền đích phong phú như tính cách, tình cảm, sự thay đổi xã hội và biến cố cuộc đời. Kết quả làm rõ tư duy biểu trưng và nét đặc thù văn hóa qua lăng kính ngôn ngữ học tri nhận.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Ngôn ngữ học tri nhận: Từ lập trường chung đến một số luận thuyết cơ bản

    Dịch bởi AICOGNITIVE LINGUISTICS: FROM GENERAL PERSPECTIVES TO SOME MAJOR TENETS

    20173 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan lý thuyết về các lập trường triết học và những luận thuyết nền tảng cấu thành nên ngành ngôn ngữ học tri nhận hiện đại. Bài viết trình bày chi tiết các trụ cột như lý thuyết nguyên mẫu, ẩn dụ ý niệm, ngữ pháp tri nhận và tính nghiệm thân của ngôn ngữ. Công trình cung cấp cái nhìn toàn diện về phương pháp luận và hướng phát triển của ngôn ngữ học tri nhận.

  • Trong phòng khách và ngoài phòng khách: vài điều thảo luận từ quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận

    2007Tạp chí Nghiên cứu nước ngoài1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát các biểu thức định vị không gian trong phòng khách và ngoài phòng khách trong tiếng Việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả phân tích cách thức ý niệm hóa ranh giới vật lý và lược đồ hình ảnh chứa đựng phản ánh trải nghiệm không gian sống của người Việt. Kết quả làm rõ tính năng động của sự tri nhận vị trí không gian trong khuôn khổ ngôn ngữ học tri nhận.

  • Vận dụng lý thuyết nghiệm thân và mô hình tỏa tia của ngôn ngữ học tri nhận để lý giải hiện tượng đa nghĩa của động từ đi trong Tiếng Việt

    Cúc Hoàng2022Tạp chí Khoa học Đại học Tây Nguyên0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Vận dụng lý thuyết nghiệm thân và mô hình tỏa tia của ngôn ngữ học tri nhận để lý giải hiện tượng đa nghĩa của động từ "đi" trong tiếng Việt. Tác giả phân tích 18 nét nghĩa của động từ này và chỉ ra chúng đều phát triển từ nghĩa gốc chuyển động không gian thông qua ẩn dụ và hoán dụ. Kết quả làm rõ vai trò của trải nghiệm thân thể trong quá trình tạo nghĩa theo ngôn ngữ học tri nhận.

  • Phong cách học tri nhận/thi pháp học tri nhận: Nơi giao cắt của ngôn ngữ học, nghiên cứu văn chương và khoa học tri nhận

    Nguyễn Thế Truyền2019Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan về phong cách học tri nhận (PCHTN) và thi pháp học tri nhận (TPHTN) tại điểm giao thoa giữa ngôn ngữ học, nghiên cứu văn chương và khoa học tri nhận. Bài viết phân tích cơ chế đọc hiểu văn chương và cách người đọc xử lý cấu trúc tri nhận của tác phẩm. Nghiên cứu làm rõ giá trị phương pháp luận của ngôn ngữ học tri nhận trong phân tích nghệ thuật ngôn từ.

  • Ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm trong ngôn ngữ học tri nhận vào việc giảng dạy thành ngữ tiếng Anh

    Nguyễn Ngọc Vũ2019Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Ứng dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm trong ngôn ngữ học tri nhận vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy thành ngữ tiếng Anh cho học viên trình độ trung cấp. Thay vì ghi nhớ cơ học, người học được tiếp cận mối liên hệ ánh xạ giữa miền nguồn và miền đích của ý niệm. Kết quả cho thấy hướng tiếp cận theo ngôn ngữ học tri nhận giúp cải thiện rõ rệt khả năng tiếp thu bài học.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Hoán dụ ý niệm trong kết cấu x (vị từ) + “mặt” trong tiếng Việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận

    Trần Trung Hiếu2019Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh3 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Phân tích cấu trúc hoán dụ ý niệm trong kết cấu vị từ kết hợp với "mặt" trong tiếng Việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả phân tích mô hình tri nhận "bộ phận chỉ toàn thể" khi từ "mặt" đại diện cho toàn bộ con người, tâm lý hoặc sự hiện diện xã hội. Kết quả làm rõ tính hệ thống của cơ chế phóng chiếu ý niệm trong ngữ pháp ngôn ngữ học tri nhận.

  • Hoán dụ ý niệm trong kết cấu x (vị từ)+“mặt” trong tiếng Việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận

    TT Hiếu2019Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh3 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nghiên cứu cơ chế hoán dụ ý niệm trong kết cấu vị từ kết hợp với "mặt" trong tiếng Việt dưới góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả khảo sát 61 kết cấu vị từ kết hợp với từ "mặt" để phân tích mô hình bộ phận chỉ toàn thể biểu đạt nhân cách hay sự diện kiến xã hội. Dữ liệu cho thấy tính hệ thống của sự phóng chiếu ý niệm trong ngôn ngữ học tri nhận.

  • Mạng ngữ nghĩa của giới từ 'in' trong tiếng Anh và 'trong' trong Tiếng Việt

    Thi Phuong Thao Mai*2020Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Xem xét mạng ngữ nghĩa của giới từ "in" trong tiếng Anh và từ tương đương "trong" trong tiếng Việt dưới ánh sáng của ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả phân tích lược đồ hình ảnh quan hệ không gian vật lý và sự phóng chiếu sang các miền ý niệm trừu tượng như thời gian và trạng thái. Nghiên cứu chỉ ra sự tương đồng và khác biệt về cách hình thành ý niệm thế giới quan theo ngôn ngữ học tri nhận.

  • Về bốn ẩn dụ ý niệm trong thơ Nguyễn Bính

    Phan Ngọc Trần2019Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Vận dụng lý thuyết ẩn dụ ý niệm của ngôn ngữ học tri nhận khảo sát 102 văn bản thơ Nguyễn Bính nhằm xác lập bốn mô hình ẩn dụ thi ca tiêu biểu. Tác giả phân tích các miền ánh xạ bắt nguồn từ không gian làng quê, tình duyên lỡ dở và thân phận con người trong thơ tiền chiến. Kết quả làm rõ phương thức tư duy nghệ thuật độc đáo được soi chiếu qua ngôn ngữ học tri nhận.

  • LUẬN GIẢI SỰ PHÁT TRIỂN NGHĨA CỦA ĐỘNG TỪ "CHẠY" THEO HƯỚNG TRI NHẬN

    2017Tạp chí Nghiên cứu nước ngoài1 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Luận giải sự phát triển ngữ nghĩa của động từ "chạy" trong tiếng Việt dựa trên lý thuyết ngữ nghĩa học và phạm trù hóa của ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả khảo sát các quá trình mở rộng nghĩa từ vận động thể chất sang các miền nghĩa trừu tượng như vận hành cơ học hay nỗ lực xã hội. Nghiên cứu làm sáng tỏ quy luật phát triển nghĩa theo hướng tiếp cận của ngôn ngữ học tri nhận.

Mới nhất tại Việt Nam

  • Hoán dụ ý niệm về sự sống: Bộ phận thay cho toàn thể (khảo sát trên một số trang báo điện tử của Việt Nam)

    Phạm Thị Hương Quỳnh2025Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn

    AI tóm tắt

    Phân tích mô hình hoán dụ ý niệm về sự sống bộ phận thay cho toàn thể qua khảo sát trên một số trang báo điện tử của Việt Nam theo quan điểm ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả khảo sát các biểu thức chỉ thân thể đối lập với cái chết để làm rõ phương thức ý niệm hóa sự sống. Nghiên cứu chỉ ra vai trò của cơ chế hoán dụ ý niệm trong việc kiến tạo thế giới quan theo ngôn ngữ học tri nhận.

  • Bước đầu khảo sát mô hình ẩn dụ “Tri thức là tiền tệ” Từ góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận

    Văn Thăng Lê và cộng sự2024Tạp chí Giáo dục

    AI tóm tắt

    Tìm hiểu mô hình ẩn dụ ý niệm “Tri thức là tiền tệ” (KNOWLEDGE IS CURRENCY) trong tiếng Việt đương đại từ góc nhìn của ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả thu thập và phân tích 690 biểu thức ẩn dụ trên Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam giai đoạn 2021–2022. Dữ liệu thực nghiệm làm rõ cách người Việt ý niệm hóa tri thức như một nguồn lực kinh tế theo các quy luật của ngôn ngữ học tri nhận.

  • Ẩn dụ tri nhận về cảm xúc trong âm nhạc của Taylor Swift

    Huynh Ngoc Mai Kha và cộng sự2026Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Nhận diện các ẩn dụ tri nhận biểu đạt cảm xúc trong lời bài hát của Taylor Swift qua việc phân tích ngữ liệu gồm 208 ca khúc thuộc 14 album bằng lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận. Kết quả phân loại các mô hình ẩn dụ nổi bật như cảm xúc là hiện tượng thời tiết, chiến tranh hay tổn thương thể xác. Nghiên cứu làm rõ cách thức người nghệ sĩ ý niệm hóa tâm lý theo ngôn ngữ học tri nhận.

  • NGHĨA CỦA TỪ 活/SỐNG TRONG TIẾNG TRUNG QUỐC VÀ TIẾNG VIỆT TỪ GÓC ĐỘ NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN

    Tien Quan Do2024Tạp chí Khoa học Trường Đại học Tân Trào

    AI tóm tắt

    Khảo sát đối chiếu đặc trưng ngữ nghĩa và các mô hình ẩn dụ ý niệm của từ "活/sống" giữa tiếng Trung Quốc và tiếng Việt dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận. Tác giả phân tích các biến thể ngữ nghĩa qua phương pháp so sánh lịch đại và đồng đại để nhận diện cách thức ý niệm hóa hiện thực khách quan. Kết quả làm sáng tỏ sự tương đồng và nét dị biệt trong tư duy tri nhận văn hóa qua lăng kính ngôn ngữ học tri nhận.

  • Một số ẩn dụ bản thể và ẩn dụ định hướng ý niệm phụ nữ trong tiếng Việt dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận

    Phương Lương Ngọc Khánh2023Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng

    AI tóm tắt

    Khảo sát các ẩn dụ bản thể và ẩn dụ định hướng biểu đạt ý niệm "phụ nữ" trong tiếng Việt dựa trên lý thuyết nền tảng của ngôn ngữ học tri nhận. Nghiên cứu chỉ ra phụ nữ thường được ý niệm hóa qua các miền thực thể vật chất hoặc định hướng không gian phản ánh trải nghiệm văn hóa xã hội. Dữ liệu góp phần làm sáng tỏ cơ chế tư duy ý niệm hóa hình tượng giới trong ngôn ngữ học tri nhận.