Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Suy gan cấp là gì? Các công bố khoa học về Suy gan cấp

Tiếng AnhAcute liver failure (ALF)

Suy gan cấp là hội chứng suy giảm chức năng tế bào gan đột ngột và nghiêm trọng ở người trước đó không có bệnh gan mạn tính, đặc trưng bởi rối loạn đông máu (INR ≥ 1,5) và xuất hiện bệnh não gan trong vòng 26 tuần.

261 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Suy gan cấp (Acute liver failure - ALF) là hội chứng suy giảm chức năng tế bào gan đột ngột và nghiêm trọng ở người trước đó không có bệnh gan mạn tính, đặc trưng bởi rối loạn đông máu (INR ≥ 1,5) và xuất hiện bệnh não gan trong vòng 26 tuần kể từ khi khởi phát triệu chứng đầu tiên. Đây là một cấp cứu nội khoa phức tạp với tỷ lệ tử vong cao do tổn thương đa cơ quan, đòi hỏi sự theo dõi và can thiệp tích cực tại các đơn vị hồi sức chuyên sâu.

Căn Nguyên Gây Bệnh Và Sinh Lý Bệnh Học

Nguyên nhân gây suy gan cấp có sự khác biệt rõ rệt theo khu vực địa lý và quần thể nghiên cứu:

  • Nhiễm độc thuốc: Quá liều paracetamol (acetaminophen) là nguyên nhân đơn lẻ phổ biến nhất ở các nước phát triển. Ngoài ra, tổn thương gan do thuốc không phụ thuộc liều (Idiosyncratic Drug-Induced Liver Injury - IDILI) liên quan đến kháng sinh, thuốc kháng lao và thảo dược cũng chiếm tỷ lệ đáng kể.
  • Nhiễm virus viêm gan: Virus viêm gan B (HBV), viêm gan E (HEV) ở phụ nữ mang thai, hoặc đợt bùng phát cấp tính của HBV mạn tính là nguyên nhân chủ yếu ở châu Á và châu Phi.
  • Căn nguyên khác: Hội chứng Budd-Chiari cấp, bệnh Wilson, viêm gan tự miễn, gan nhiễm mỡ cấp ở phụ nữ mang thai (AFLP) hoặc ngộ độc nấm độc Amanita phalloides.

Phân Loại Lâm Sàng

Dựa trên khoảng thời gian từ khi xuất hiện vàng da đến khi khởi phát bệnh não gan, O'Grady phân loại suy gan cấp thành ba nhóm:

Phân loại Khoảng thời gian Căn nguyên thường gặp Tỷ lệ phù não Tiên lượng tự hồi phục
Tối cấp (Hyperacute) Dưới 7 ngày Paracetamol, viêm gan A, viêm gan E Rất cao Khá tốt nếu qua được pha cấp
Cấp tính (Acute) Từ 8 đến 28 ngày Viêm gan virus B, ngộ độc thuốc IDILI Trung bình Trung bình
Bán cấp (Subacute) Từ 4 đến 26 tuần Tổn thương gan do thuốc không paracetamol Thấp hơn Rất kém nếu không ghép gan

Biến Chứng Cốt Lõi Và Chỉ Định Ghép Gan

Biến chứng đe dọa tính mạng hàng đầu của suy gan cấp là tăng áp lực nội sọ thứ phát do phù não gây thoát vị não, cùng với hội chứng suy đa tạng do đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) và nhiễm trùng huyết. Việc đánh giá chỉ định ghép gan cấp cứu được thực hiện dựa trên Tiêu chuẩn King's College Hospital (KCH) hoặc Tiêu chuẩn Clichy, trong đó các chỉ số pH máu động mạch, nồng độ lactat huyết thanh, mức độ bệnh não gan và INR giữ vai trò quyết định.

Câu hỏi thường gặp

Những tiêu chuẩn chẩn đoán cốt lõi của suy gan cấp là gì?

Bệnh nhân cần thỏa mãn ba tiêu chí: xuất hiện rối loạn đông máu (INR ≥ 1,5), có biến chứng bệnh não gan (ở bất kỳ mức độ nào), và không có tiền sử mắc bệnh gan mạn tính hoặc xơ gan trước đó.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy gan cấp tại các nước phát triển và đang phát triển là gì?

Tại các nước phương Tây, quá liều paracetamol (acetaminophen) là căn nguyên hàng đầu; trong khi tại châu Á và các nước đang phát triển, nhiễm virus viêm gan B (HBV), viêm gan E và ngộ độc thảo dược/thuốc chiếm ưu thế.

Tiêu chuẩn King's College Hospital (KCH) có vai trò gì trong suy gan cấp?

Tiêu chuẩn KCH là công cụ tiên lượng quan trọng giúp xác định nguy cơ tử vong cao mà không ghép gan, từ đó đưa ra quyết định khẩn cấp về chỉ định ghép gan cấp cứu cho bệnh nhân suy gan do paracetamol hoặc không do paracetamol.

Tài liệu tham khảo

  1. Nakatsuka (2017). Hepatic Encephalopathy and its Implication to Anesthesia for Liver Transplantation for Acute Liver Failure. Morressier. doi:10.26226/morressier.58eb975dd462b80290b4fa67 DOI: 10.26226/morressier.58eb975dd462b80290b4fa67
  2. Dhawan (2008). Etiology and prognosis of acute liver failure in children. Liver Transplantation. doi:10.1002/lt.21641 DOI: 10.1002/lt.21641
  3. &NA; (2006). ACUTE RENAL FAILURE (ARF) AFTER LIVER TRANSPLANTATION: INCIDENCE, ETIOLOGY, THERAPY, OUTCOME.. Transplantation. doi:10.1097/00007890-200607152-02364 DOI: 10.1097/00007890-200607152-02364