Siêu âm qua trực tràng (tiếng Anh: transrectal ultrasound, viết tắt: TRUS) là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu trong chuyên khoa Tiết niệu - Nam học. Bằng cách đưa một đầu dò siêu âm tần số cao qua ngả hậu môn vào bóng trực tràng, đầu dò tiếp cận trực tiếp với mặt sau của tuyến tiền liệt mà không bị cản trở bởi thành bụng, lớp mỡ dưới da hay xương mu. TRUS cung cấp hình ảnh giải phẫu học chi tiết với độ phân giải cao về cấu trúc tuyến tiền liệt, túi tinh, bóng ống dẫn tinh và niệu đạo màng, đồng thời là phương tiện dẫn đường thiết yếu trong sinh thiết kim và xạ trị áp sát (brachytherapy). Bài viết này phân tích nguyên lý vật lý, kỹ thuật khảo sát giải phẫu phân vùng McNeal và kỹ thuật sinh thiết hợp nhất MRI-TRUS.
Nguyên lý vật lý và công thức đo thể tích tuyến tiền liệt
Đầu dò TRUS sử dụng chùm sóng siêu âm tần số cao (thường từ 5 MHz đến 12 MHz). Bước sóng liên hệ với tốc độ truyền âm ( trong mô mềm) và tần số :
Độ phân giải dọc trục (axial resolution, ) phụ thuộc vào chiều dài xung sóng (Spatial Pulse Length - SPL) với số chu kỳ xung :
Tần số siêu âm cao giúp đạt độ phân giải dưới 1 mm. Thể tích tuyến tiền liệt () được tính toán tự động dựa trên công thức hình cầu elip (prolate ellipsoid):
Trong đó, là chiều dài (chiều dọc trục), là chiều rộng (ngang) và là chiều cao (trước - sau) đo trên các lát cắt chuẩn.
| Phân vùng giải phẫu McNeal | Tỷ lệ thể tích tuyến | Bệnh lý hay gặp nhất | Đặc điểm hình ảnh trên siêu âm TRUS |
|---|---|---|---|
| Vùng ngoại vi (Peripheral Zone - PZ) | 70% | Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (70-80%) | Tổn thương giảm âm (Hypoechoic lesion) |
| Vùng chuyển tiếp (Transition Zone - TZ) | 5-10% | Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (BPH) | Các nốt hỗn hợp âm to chèn ép niệu đạo |
| Vùng trung tâm (Central Zone - CZ) | 25% | Hiếm gặp u nguyên phát (< 5%) | Âm vang đồng nhất, ôm quanh ống phóng tinh |
| Mô đệm xơ cơ trước (AFS) | Không có tuyến | Không có tế bào tiết | Dải mô liên kết xơ vô tuyến phía trước |
Đặc điểm siêu âm bệnh lý và Kỹ thuật sinh thiết dưới hướng dẫn TRUS
Theo công trình nền tảng của Lee và các cộng sự (1985), khoảng 60-70% các ổ ung thư biểu mô tuyến tiền liệt hiển thị dưới dạng các nốt giảm âm (hypoechoic) nằm ở vùng ngoại vi (PZ), đi kèm với mất liên tục vỏ bao tuyến hoặc bất đối xứng lưu lượng mạch trên siêu âm Doppler màu.
Năm 1989, Hodge và các cộng sự đã công bố kỹ thuật sinh thiết hệ thống 6 mẫu (sextant biopsy) dưới hướng dẫn trực tiếp của hình ảnh TRUS. Ngày nay, quy trình sinh thiết tiêu chuẩn đã mở rộng lên 10 đến 12 mẫu (extended 12-core systematic biopsy) lấy mẫu có hệ thống từ đáy, giữa và đỉnh tuyến ở hai bên thùy.
Sinh thiết hòa hình MRI-TRUS (MRI-TRUS Fusion Biopsy)
Theo Hướng dẫn điều trị Ung thư tuyến tiền liệt của Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU) do Mottet và cộng sự (2021) công bố, kết hợp hình ảnh Cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI) theo thang điểm PI-RADS (Barentsz và cộng sự, 2012) với siêu âm thời gian thực TRUS (hòa hình MRI-TRUS) cho phép bác sĩ đưa kim sinh thiết trúng đích vào các tổn thương nghi ngờ có kích thước nhỏ, nâng tỷ lệ chẩn đoán ung thư có ý nghĩa lâm sàng lên vượt trội so với sinh thiết mù hoặc sinh thiết siêu âm đơn thuần.