Từ điển học thuật Khoa học tự nhiên

Sóng siêu âm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu

Tiếng Anhultrasound

Tên gọi khácsiêu âmsóng âm tần số caoultrasonic wavesacoustic ultrasound

Sóng siêu âm là sóng cơ học dạng sóng dọc lan truyền trong môi trường vật chất có tần số dao động cao hơn 20 kilohertz (20 kHz), vượt qua giới hạn thính giác nhận biết thông thường của tai người.

359 lượt xem Cập nhật 3/9/2026

Sóng siêu âm (ultrasound) là sóng cơ học dạng sóng dọc lan truyền trong môi trường vật chất có tần số dao động cao hơn 20 kilohertz (20 kHz), vượt qua giới hạn thính giác nhận biết thông thường của tai người.

Bản chất vật lý và các định luật truyền sóng âm

Là sóng đàn hồi cơ học, sóng siêu âm không thể lan truyền trong chân không mà bắt buộc phải có môi trường vật chất (chất khí, chất lỏng hoặc chất rắn). Vận tốc lan truyền cc của sóng siêu âm phụ thuộc vào độ đàn hồi và khối lượng riêng của môi trường:

c=λfc = \lambda \cdot f

Trong đó λ\lambda là bước sóng và ff là tần số dao động. Vì tần số ff rất cao nên bước sóng λ\lambda của siêu âm rất ngắn (từ cỡ milimét đến micromét), cho phép tập trung năng lượng thành chùm tia hẹp định hướng cao tương tự như chùm tia sáng.

Đại lượng quan trọng nhất quyết định hiện tượng phản xạ và truyền qua tại mặt phân cách giữa hai môi trường là trở kháng âm học ZZ:

Z=hocZ = ho \cdot c

Khi sóng siêu âm truyền vuông góc qua mặt phân cách giữa môi trường 1 (có trở kháng Z1Z_1) và môi trường 2 (có trở kháng Z2Z_2), hệ số phản xạ biên độ RR được xác định bởi:

R = \left( rac{Z_2 - Z_1}{Z_2 + Z_1} ight)^2

Nếu chênh lệch trở kháng giữa hai môi trường rất lớn (như giữa mô mềm và không khí), hầu như 99.9% sóng âm sẽ bị phản xạ ngược lại, giải thích vì sao cần phải bôi gel siêu âm lên da người bệnh để loại bỏ lớp không khí cản âm.

Hiệu ứng áp điện và nguyên lý tạo chùm siêu âm

Đầu dò siêu âm (transducer) hoạt động dựa trên hiệu ứng áp điện nghịch (Converse Piezoelectric Effect) phát hiện bởi anh em nhà Curie. Khi đặt một hiệu điện thế xoay chiều cao tần lên tinh thể áp điện (như gốm PZT - Chì Zirconat Titanat), tinh thể sẽ co giãn đàn hồi theo tần số dòng điện, phát ra chùm sóng siêu âm tương ứng.

Ngược lại, khi các xung siêu âm phản xạ từ các mô cơ thể quay trở về đập vào đầu dò, tinh thể áp điện bị nén giãn cơ học và sinh ra tín hiệu điện áp tương ứng (hiệu ứng áp điện thuận). Tín hiệu này được khuếch đại và xử lý kỹ thuật số để tái tạo hình ảnh cấu trúc mô.

Ứng dụng phong phú của sóng siêu âm trong y học và kỹ thuật

Lĩnh vực ứng dụng Tần số hoạt động Nguyên lý công nghệ Mục đích sử dụng thực tiễn
Chẩn đoán hình ảnh y khoa 2 MHz - 15 MHz Đo thời gian truyền và cường độ xung phản xạ (B-mode, Doppler màu). Khảo sát ổ bụng, tim mạch, thai nhi, cơ xương khớp không xâm lấn.
Điều trị y học công suất cao 0.5 MHz - 3 MHz Hội tụ năng lượng nhiệt và hiệu ứng tạo bọt khí (Cavitation). Tán sỏi thận ngoài cơ thể (ESWL), tiêu khối u bằng siêu âm hội tụ cường độ cao (HIFU).
Kiểm tra không phá hủy (NDT) 1 MHz - 10 MHz Phát hiện xung phản xạ bất thường từ các vết nứt bên trong kim loại. Kiểm tra chất lượng mối hàn đường ống dầu khí, kết cấu vỏ máy bay, ray tàu hỏa.
Tẩy rửa siêu âm công nghiệp 20 kHz - 40 kHz Tạo ra hàng triệu bọt khí vi mô nổ tung sinh áp suất cục bộ cực lớn. Làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn trên linh kiện vi điện tử, dụng cụ phẫu thuật y tế.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao sóng siêu âm không thể lan truyền trong môi trường chân không?

Vì siêu âm là sóng đàn hồi cơ học dạng sóng dọc, cần sự va chạm và tương tác vật chất giữa các phân tử môi trường để truyền dao động năng lượng.

Trở kháng âm học (Acoustic Impedance) có ý nghĩa gì trong chẩn đoán siêu âm?

Chênh lệch trở kháng âm học giữa hai môi trường quyết định tỷ lệ sóng phản xạ và truyền qua; nếu chênh lệch quá lớn (như da và không khí), sóng âm sẽ bị phản xạ hoàn toàn.

Hiệu ứng áp điện nghịch (Converse Piezoelectric Effect) ứng dụng trong đầu dò siêu âm ra sao?

Khi đặt hiệu điện thế xoay chiều cao tần lên tinh thể áp điện (như PZT), tinh thể biến dạng đàn hồi phát ra chùm sóng siêu âm định hướng vào mô cơ thể.

Tài liệu tham khảo

  1. Zhou (2015). Acoustic power measurement of high-intensity focused ultrasound transducer using a pressure sensor. Medical Engineering & Physics. DOI: 10.1016/j.medengphy.2015.01.014
  2. Sung Min Rhim (2007). 4F-3 Piezoelectric Single Crystal for Medical Ultrasound Transducer. 2007 IEEE Ultrasonics Symposium Proceedings. DOI: 10.1109/ultsym.2007.86
  3. Nakatani (2008). Optical and Acoustic Observations of Bubble Adhered to Piezoelectric Transducer under Ultrasound Field: Pressure Signal Caused by Bubble Behavior. Japanese Journal of Applied Physics. DOI: 10.1143/jjap.47.3904