Sóng siêu âm (ultrasound) là sóng cơ học dạng sóng dọc lan truyền trong môi trường vật chất có tần số dao động cao hơn 20 kilohertz (20 kHz), vượt qua giới hạn thính giác nhận biết thông thường của tai người.
Bản chất vật lý và các định luật truyền sóng âm
Là sóng đàn hồi cơ học, sóng siêu âm không thể lan truyền trong chân không mà bắt buộc phải có môi trường vật chất (chất khí, chất lỏng hoặc chất rắn). Vận tốc lan truyền của sóng siêu âm phụ thuộc vào độ đàn hồi và khối lượng riêng của môi trường:
Trong đó là bước sóng và là tần số dao động. Vì tần số rất cao nên bước sóng của siêu âm rất ngắn (từ cỡ milimét đến micromét), cho phép tập trung năng lượng thành chùm tia hẹp định hướng cao tương tự như chùm tia sáng.
Đại lượng quan trọng nhất quyết định hiện tượng phản xạ và truyền qua tại mặt phân cách giữa hai môi trường là trở kháng âm học :
Khi sóng siêu âm truyền vuông góc qua mặt phân cách giữa môi trường 1 (có trở kháng ) và môi trường 2 (có trở kháng ), hệ số phản xạ biên độ được xác định bởi:
R = \left( rac{Z_2 - Z_1}{Z_2 + Z_1} ight)^2
Nếu chênh lệch trở kháng giữa hai môi trường rất lớn (như giữa mô mềm và không khí), hầu như 99.9% sóng âm sẽ bị phản xạ ngược lại, giải thích vì sao cần phải bôi gel siêu âm lên da người bệnh để loại bỏ lớp không khí cản âm.
Hiệu ứng áp điện và nguyên lý tạo chùm siêu âm
Đầu dò siêu âm (transducer) hoạt động dựa trên hiệu ứng áp điện nghịch (Converse Piezoelectric Effect) phát hiện bởi anh em nhà Curie. Khi đặt một hiệu điện thế xoay chiều cao tần lên tinh thể áp điện (như gốm PZT - Chì Zirconat Titanat), tinh thể sẽ co giãn đàn hồi theo tần số dòng điện, phát ra chùm sóng siêu âm tương ứng.
Ngược lại, khi các xung siêu âm phản xạ từ các mô cơ thể quay trở về đập vào đầu dò, tinh thể áp điện bị nén giãn cơ học và sinh ra tín hiệu điện áp tương ứng (hiệu ứng áp điện thuận). Tín hiệu này được khuếch đại và xử lý kỹ thuật số để tái tạo hình ảnh cấu trúc mô.
Ứng dụng phong phú của sóng siêu âm trong y học và kỹ thuật
| Lĩnh vực ứng dụng | Tần số hoạt động | Nguyên lý công nghệ | Mục đích sử dụng thực tiễn |
|---|---|---|---|
| Chẩn đoán hình ảnh y khoa | 2 MHz - 15 MHz | Đo thời gian truyền và cường độ xung phản xạ (B-mode, Doppler màu). | Khảo sát ổ bụng, tim mạch, thai nhi, cơ xương khớp không xâm lấn. |
| Điều trị y học công suất cao | 0.5 MHz - 3 MHz | Hội tụ năng lượng nhiệt và hiệu ứng tạo bọt khí (Cavitation). | Tán sỏi thận ngoài cơ thể (ESWL), tiêu khối u bằng siêu âm hội tụ cường độ cao (HIFU). |
| Kiểm tra không phá hủy (NDT) | 1 MHz - 10 MHz | Phát hiện xung phản xạ bất thường từ các vết nứt bên trong kim loại. | Kiểm tra chất lượng mối hàn đường ống dầu khí, kết cấu vỏ máy bay, ray tàu hỏa. |
| Tẩy rửa siêu âm công nghiệp | 20 kHz - 40 kHz | Tạo ra hàng triệu bọt khí vi mô nổ tung sinh áp suất cục bộ cực lớn. | Làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn trên linh kiện vi điện tử, dụng cụ phẫu thuật y tế. |