Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Sụp mi là gì? Nguyên nhân, phân độ lâm sàng và phương pháp điều trị

Tiếng AnhBlepharoptosis / Ptosis

Tên gọi khácsa mí mắtblepharoptosisptosissụp mí mắt trên

Sụp mi (Blepharoptosis) là tình trạng bờ mi trên bị sa thấp hơn vị trí giải phẫu bình thường che lấp một phần hoặc toàn bộ diện đồng tử, gây suy giảm thị lực và mất thẩm mỹ do nguyên nhân cân cơ, thần kinh hoặc bẩm sinh.

308 lượt xem Cập nhật 26/8/2026

Khái niệm và giải phẫu bệnh lý học mi mắt

Sụp mi (tiếng Anh: Blepharoptosis hoặc Ptosis) là bệnh lý nhãn khoa đặc trưng bởi sự sa xuống bất thường của bờ tự do mi mắt trên ở tư thế mắt nhìn thẳng nguyên phát. Ở người bình thường, bờ mi trên che phủ khoảng 1.0 đến 2.0 mm phần cực trên của giác mạc. Khi mi mắt trên sa xuống sâu hơn mức này, trường nhìn thị giác phía trên bị thu hẹp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ và có nguy cơ dẫn đến nhược thị (amblyopia) ở trẻ em do che khuất trục quang học.

Về mặt giải phẫu học, độ mở và vị trí của mi trên được điều khiển bởi hai cấu trúc cơ chính:

  • Cơ nâng mi trên (Levator palpebrae superioris): Cơ vân chủ động do dây thần kinh sọ số III (dây thần kinh vận nhãn) chi phối, đảm nhiệm phần lớn biên độ vận động nâng mi (từ 12 đến 15 mm).
  • Cơ Müller (Superior tarsal muscle): Cơ trơn phụ trợ do hệ thần kinh giao cảm chi phối, có chức năng duy trì độ trương lực nâng mi thêm khoảng 2 mm.

Đánh giá lâm sàng và chỉ số phản xạ bờ mi (MRD1)

Để chẩn đoán xác định và phân độ sụp mi, thăm khám nhãn khoa chuẩn mực sử dụng chỉ số MRD1 (Margin Reflex Distance 1):

MRD1=Khoảng caˊch từ phản xạ aˊnh saˊng treˆn giaˊc mạc đeˆˊn bờ mıˊ ma˘ˊt treˆn (mm) \text{MRD1} = \text{Khoảng cách từ phản xạ ánh sáng trên giác mạc đến bờ mí mắt trên (mm)}

Các chỉ số thăm khám định lượng trên lâm sàng bao gồm:

  • MRD1 bình thường: Dao động từ 4.0 đến 5.0 mm. Khi MRD1 nhỏ hơn 2.0 mm, bệnh nhân được chẩn đoán mắc sụp mi.
  • Độ rộng khe mi (Palpebral fissure height): Khoảng cách thẳng đứng giữa bờ mi trên và bờ mi dưới, bình thường ở người trưởng thành đạt từ 9.0 đến 12.0 mm.
  • Biên độ vận động cơ nâng mi (Levator function): Đo quãng đường bờ mi di chuyển từ tư thế nhìn xuống tối đa đến nhìn lên tối đa trong khi người khám cố định cơ trán (Tốt: trên 12 mm; Trung bình: từ 5 đến 11 mm; Kém: dưới 4 mm).

Phân loại nguyên nhân gây sụp mi

Căn cứ vào cơ chế bệnh sinh, sụp mi được chia thành 5 nhóm nguyên nhân chính:

  • Sụp mi do cân cơ (Aponeurotic ptosis): Nguyên nhân phổ biến nhất ở người lớn tuổi, do cân cơ nâng mi bị thoái hóa, giãn mỏng hoặc tách rời khỏi sụn mi (thường gặp sau phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc do đeo kính áp tròng lâu năm).
  • Sụp mi bẩm sinh (Congenital myogenic ptosis): Do loạn sản sợi cơ nâng mi bẩm sinh, các mô mỡ và xơ thay thế các sợi cơ vân co bóp.
  • Sụp mi do thần kinh (Neurogenic ptosis): Liệt dây thần kinh số III (kèm theo lác ngoài và giãn đồng tử) hoặc hội chứng Horner (tổn thương chuỗi giao cảm cổ với tam chứng: sụp mi nhẹ, co đồng tử và giảm tiết mồ hôi nửa mặt).
  • Sụp mi do bệnh lý thần kinh - cơ (Neuromuscular ptosis): Điển hình là bệnh nhược cơ (Myasthenia gravis), sụp mi biến đổi trong ngày (nặng hơn về chiều tối) và có đáp ứng với nghiệm pháp chườm đá lạnh (Ice test).
  • Sụp mi cơ học (Mechanical ptosis): Do khối u mi mắt, phù nề mi, u máu hoặc da mi thừa chùng nhão đè nặng lên mi trên.

Bảng phân loại mức độ sụp mi và lựa chọn phương pháp phẫu thuật

Mức độ sụp mi Chỉ số MRD1 Độ sa mi trên Chức năng cơ nâng mi Phương pháp phẫu thuật chỉ định
Nhẹ 2.0 đến 3.0 mm 1 đến 2 mm Tốt (> 12 mm) Cắt cơ Müller qua kết mạc (Fasanella-Servat)
Trung bình 1.0 đến 2.0 mm 3 mm Khá/Tốt (8 - 12 mm) Phục hồi / gấp nếp cân cơ nâng mi
Nặng < 1.0 mm > 4 mm Trung bình (5 - 7 mm) Phẫu thuật cắt ngắn cơ nâng mi trên
Rất nặng / Liệt cơ 0 mm (hoặc âm) Che kín đồng tử Kém (< 4 mm) Phẫu thuật treo mi vào cơ trán (Frontalis suspension)

Chiến lược điều trị và can thiệp ngoại khoa

Điều trị sụp mi phụ thuộc chặt chẽ vào nguyên nhân căn nguyên và chức năng còn lại của cơ nâng mi. Trong các trường hợp sụp mi do nhược cơ, điều trị nội khoa bằng thuốc kháng men cholinesterase (Pyridostigmine) và ức chế miễn dịch là bắt buộc.

Đối với sụp mi cần can thiệp ngoại khoa, các kỹ thuật chính bao gồm:

  • Phẫu thuật cắt cơ Müller kết mạc: Áp dụng cho sụp mi mức độ nhẹ có đáp ứng tích cực với test nhỏ mắt phenylephrine.
  • Phẫu thuật gấp hoặc thu ngắn cân cơ nâng mi (Levator resection / advancement): Phương pháp tiêu chuẩn qua đường mổ nếp mí trước, bảo tồn tối đa chức năng sinh lý cơ nâng mi.
  • Phẫu thuật treo mi vào cơ trán (Frontalis suspension): Chỉ định bắt buộc khi chức năng cơ nâng mi dưới 4 mm (như sụp mi bẩm sinh nặng), sử dụng dây treo sinh học (cân đùi tự thân) hoặc dây treo nhân tạo (silicone / Gore-Tex) để mượn lực co của cơ trán khi nâng mi.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số MRD1 trong chẩn đoán sụp mi có ý nghĩa gì?

MRD1 là khoảng cách từ ánh phản xạ đồng tử đến bờ mi trên. Giá trị bình thường là 4.0 - 5.0 mm. Khi MRD1 dưới 2.0 mm, bệnh nhân được xác định có tình trạng sụp mi trên lâm sàng.

Sụp mi ở trẻ em nếu không được điều trị kịp thời có nguy hiểm không?

Ở trẻ nhỏ, sụp mi nặng che lấp trục thị giác sẽ ngăn cản kích thích ánh sáng vào võng mạc, dẫn đến nhược thị do mất kích thích (deprivation amblyopia) không hồi phục nếu không phẫu thuật sớm.

Khi nào cần chỉ định phẫu thuật treo mi vào cơ trán?

Phẫu thuật treo mi vào cơ trán được chỉ định khi chức năng của cơ nâng mi trên rất kém hoặc liệt hoàn toàn (biên độ vận động dưới 4 mm), nhằm tận dụng lực co của cơ trán để mở mắt.

Tài liệu tham khảo

  1. Finsterer J (2003). Ptosis: Causes, Presentation, and Management. Aesthetic Plastic Surgery, 27(3), 193-204. DOI: 10.1007/s00266-003-0127-5
  2. Kim YD, Rathbun JE, Aguilar GL (1989). Ptosis Surgery in the Asian Eyelid. Ophthalmic Plastic & Reconstructive Surgery, 5(2), 121-124. DOI: 10.1097/00002341-198906000-00007
  3. Bộ Y tế (2015). Hướng dẫn quy trình kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh chuyên ngành Nhãn khoa. Quyết định số 3906/QĐ-BYT. Nguồn