Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Sỏi túi mật là gì? Các công bố khoa học về Sỏi túi mật

Tiếng AnhGallstones / Cholelithiasis

Sỏi túi mật là bệnh lý sỏi mật đặc trưng bởi sự lắng đọng và kết tinh các thành phần dịch mật (chủ yếu là tinh thể cholesterol hoặc sắc tố bilirubin) tạo thành các khối sỏi rắn trong lòng túi mật.

299 lượt xem Cập nhật 11/9/2026

Sỏi túi mật (Gallstones / Cholelithiasis) là bệnh lý tiêu hóa gan mật thường gặp hình thành từ sự mất cân bằng thành phần hóa lý của dịch mật, có thể diễn tiến âm thầm hoặc gây các cơn đau quặn mật và biến chứng viêm túi mật hoại tử nguy hiểm. Túi mật là một cơ quan nhỏ nằm dưới gan và có vai trò trong quá trình tiêu hóa chất béo trong cơ thể. Khi chất béo không được tiêu hóa hoàn toàn, các chất cặn bã dễ bị tích tụ lại và hình thành thành sỏi túi mật. Sỏi túi mật có thể gây ra các triệu chứng như đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, và nếu không được điều trị có thể dẫn đến viêm nhiễm nghiêm trọng hoặc tắc nghẽn ống mật. Sỏi túi mật là những hạt nhỏ, cứng và rắn hình thành trong túi mật. Túi mật có nhiệm vụ chứa mật tiết ra từ gan để giúp tiêu hóa chất béo trong cơ thể. Khi điều hòa chất béo bị mất cân bằng hoặc quá nhiều các chất gây sự cân bằng trong mật, sự tạo thành sỏi túi mật có thể xảy ra.

Sỏi túi mật thường được hình thành bởi calcium bilirubinate, một chất gây sự nhiễm trùng trong mật. Những chất này có thể kết hợp với chất béo, cholesterol và các protein khác để tạo thành sỏi. Kích thước của sỏi túi mật có thể dao động từ hạt cát nhỏ đến hạt cỡ lớn, tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn và sự tích tụ chất rắn.

Triệu chứng chính của sỏi túi mật bao gồm:

  1. Đau bụng: Thường làm ở vùng phía bên phải và trên của bụng.
  2. Buồn nôn và buồn nôn sau khi ăn chất béo.
  3. Nôn mửa và ói mửa.
  4. Tiêu chảy hoặc táo bón.
  5. Sự khó chịu và đau dữ dội khi áp lực được đặt lên túi mật (ví dụ như khi đứng dậy nhanh).
  6. Cảm giác nặng và đau vùng dưới xương sườn bên phải.

Nếu sỏi túi mật không được xử lý, nó có thể gây ra viêm nhiễm và tắc nghẽn ống mật, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm túi mật, viêm gan, hoặc viêm tụy.

Để chẩn đoán sỏi túi mật, bác sĩ có thể sử dụng các phương pháp hình ảnh như siêu âm, chụp CT hoặc cholangiography. Đối với những sỏi túi mật nhỏ và không gây triệu chứng, không cần điều trị đặc biệt. Tuy nhiên, nếu sỏi gây ra triệu chứng và biến chứng, thì việc loại bỏ nó có thể được yêu cầu. Điều trị có thể bao gồm uống thuốc để giảm sỏi, tiến hành phẫu thuật để loại bỏ túi mật hoặc sỏi túi mật, hoặc tiến hành quá trình nghiền sỏi bằng sóng siêu âm.

Câu hỏi thường gặp

Hai nhóm sỏi túi mật chính về mặt thành phần hóa học là gì?

Gồm sỏi cholesterol (chiếm trên 80% trường hợp ở các nước phát triển, do bão hòa cholesterol trong dịch mật) và sỏi sắc tố mật (sỏi sắc tố đen hoặc nâu, chủ yếu do kết tủa muối canxi bilirubinate trong tán huyết mạn tính hoặc nhiễm trùng đường mật).

Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hình ảnh sỏi túi mật là gì?

Siêu âm ổ bụng là phương tiện đầu tay và là tiêu chuẩn vàng, với độ nhạy và độ đặc hiệu trên 95%, biểu hiện bằng hình ảnh khối tăng âm trong lòng túi mật kèm bóng cản âm phía sau và di động theo tư thế người bệnh.

Khi nào sỏi túi mật cần được chỉ định can thiệp phẫu thuật?

Chỉ định phẫu thuật cắt túi mật nội soi được đặt ra khi sỏi gây triệu chứng (cơn đau quặn mật tái diễn), hoặc sỏi không triệu chứng nhưng có nguy cơ ác tính cao (sỏi kích thước trên 3 cm, kèm polyp túi mật trên 1 cm, hoặc túi mật hóa sứ).

Tài liệu tham khảo

  1. Okamoto (2022). Minimally Invasive Treatment for Cholelithiasis. Gallstones - Review and Recent Progress. DOI: 10.5772/intechopen.98874
  2. CHAE (2004). Cholelithiasis (Gallstones). Surgical Decision Making. DOI: 10.1016/b978-0-7216-0290-5.50052-7
  3. Doust (1979). Ultrasonic Diagnosis of Cholelithiasis. Gallstones. DOI: 10.1007/978-1-4615-7064-6_20