Sơ sinh (tiếng Anh: neonatal period hoặc newborn) là giai đoạn phát triển đầu tiên và nhạy cảm nhất trong đời sống con người, được tính từ thời điểm trẻ cất tiếng khóc chào đời cho đến tròn 28 ngày tuổi (4 tuần đầu). Đây là giai đoạn chuyển tiếp sinh học kịch tính khi các hệ cơ quan của thai nhi phải nhanh chóng thích nghi từ môi trường tử cung vô trùng, ấm áp và phụ thuộc hoàn toàn vào tuần hoàn bánh nhau sang môi trường không khí bên ngoài hoàn toàn tự chủ.
Đặc điểm sinh lý học thích ứng thời kỳ sơ sinh
Ngay sau khi chào đời, cơ thể trẻ sơ sinh trải qua hàng loạt biến đổi sinh lý căn bản:
- Hệ hô hấp: Nhát thở đầu tiên mở rộng các phế nang bị xẹp. Chất hoạt diện surfactant (tiết ra từ phế bào loại II) giúp duy trì dung tích cặn chức năng và ngăn ngừa xẹp phế nang ở cuối thì thở ra. Nhịp thở sơ sinh bình thường dao động từ 40 đến 60 lần mỗi phút, thường có kiểu thở bụng và thở không đều sinh lý.
- Hệ tuần hoàn: Áp lực buồng tim thay đổi khiến lỗ bầu dục (foramen ovale) và ống động mạch (ductus arteriosus) đóng lại về mặt chức năng, chuyển đổi từ vòng tuần hoàn thai nhi sang vòng tuần hoàn phổi và hệ thống độc lập. Nhịp tim sơ sinh đạt từ 120 đến 160 nhịp mỗi phút.
- Hệ điều nhiệt: Diện tích bề mặt da lớn so với trọng lượng cơ thể khiến trẻ sơ sinh rất dễ mất nhiệt qua 4 cơ chế (dẫn truyền, đối lưu, bức xạ và bay hơi). Lớp mỡ nâu (brown adipose tissue) đóng vai trò sinh nhiệt hóa học không run cơ.
- Hệ miễn dịch: Miễn dịch thụ động chủ yếu dựa vào lượng kháng thể IgG từ mẹ truyền qua nhau thai trong tam cá nguyệt thứ 3 và kháng thể IgA tiết trong sữa non (colostrum).
Đánh giá thích nghi ban đầu bằng Thang điểm APGAR
Bác sĩ và nữ hộ sinh đánh giá tình trạng trẻ tại thời điểm 1 phút và 5 phút sau sinh bằng Chỉ số APGAR với 5 tiêu chí sinh tồn:
- A (Appearance): Màu sắc da (hồng hào toàn thân = 2 điểm, tím đầu chi = 1 điểm, tím tái toàn thân = 0 điểm).
- P (Pulse): Tần số tim (trên 100 lần/phút = 2 điểm, dưới 100 lần/phút = 1 điểm, không có nhịp tim = 0 điểm).
- G (Grimace): Phản xạ kích thích (khóc to, ho, hắt hơi = 2 điểm, nhăn mặt = 1 điểm, không phản xạ = 0 điểm).
- A (Activity): Trương lực cơ (vận động tích cực, co gấp tốt = 2 điểm, co nhẹ chi = 1 điểm, mềm nhẽo = 0 điểm).
- R (Respiration): Nhịp thở (thở đều, khóc tốt = 2 điểm, thở chậm, thở yếu = 1 điểm, không thở = 0 điểm).
Tổng điểm từ 7 đến 10 điểm phản ánh sự thích nghi tốt; dưới 7 điểm đòi hỏi can thiệp hồi sức sơ sinh khẩn cấp.
Quy trình Chăm sóc sơ sinh thiết yếu sớm (EENC) và Tầm soát
Theo khuyến cáo chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):
- Tiếp xúc da kề da liên tục (Skin-to-skin contact): Thực hiện ngay sau sinh ít nhất 90 phút giúp ổn định thân nhiệt, đường huyết và kích hoạt phản xạ bú mẹ sớm.
- Kẹp cắt dây rốn muộn: Chờ 1 đến 3 phút sau khi dây rốn ngừng đập giúp truyền thêm 80 - 100 ml máu từ bánh nhau sang bé, dự phòng thiếu máu thiếu sắt.
- Tầm soát sơ sinh bằng máu gót chân: Lấy mẫu máu sau 48 giờ đến 72 giờ tuổi để sàng lọc các bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh như suy giáp bẩm sinh, thiếu men G6PD và tăng sản thượng thận bẩm sinh.