Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Sâm Việt Nam chế biến (processed Vietnamese ginseng) là gì?

Tiếng Anhprocessed Vietnamese ginseng

Tên gọi khácprocessed Panax vietnamensissâm Ngọc Linh chế biến

Sâm Việt Nam chế biến là sản phẩm dược liệu từ thân rễ và rễ sâm Việt Nam (Panax vietnamensis) được xử lý nhiệt ẩm có kiểm soát nhằm biến đổi cấu trúc saponin dammaran tự nhiên thành các dẫn xuất phân cực thấp có hoạt tính sinh học cao.

Cập nhật 22/10/2026

Sâm Việt Nam chế biến là sản phẩm dược liệu thu nhận từ thân rễ và rễ sâm Việt Nam sau quá trình xử lý nhiệt ẩm có kiểm soát nhằm biến đổi cấu trúc các saponin dammaran tự nhiên thành các dẫn xuất phân cực thấp có hoạt tính sinh học chọn lọc. Quá trình chế biến này làm suy giảm nồng độ các ginsenoside phân cực phổ biến, đồng thời thúc đẩy sự hình thành của các ginsenoside hiếm và duy trì cấu trúc khung ocotillol đặc hữu. Bài viết trình bày chi tiết về cơ chế biến đổi hóa học, đặc điểm động học nhiệt, tác dụng dược lý thực nghiệm và định hướng tiêu chuẩn hóa chất lượng của sâm Việt Nam chế biến.

Bản chất học thuật và phân loại dược liệu

Sâm Việt Nam (tên khoa học: Panax vietnamensis Ha et Grushv., thuộc họ Cuồng cuồng Araliaceae) được phát hiện lần đầu tại khu vực núi Ngọc Linh thuộc miền Trung Việt Nam vào năm 1973 theo tổng quan của Nguyen và Phuong (2021). Loài thực vật này được ghi nhận là một trong những nguồn gen dược liệu đặc hữu quý giá nhất của Việt Nam. Điểm đặc trưng phân biệt sâm Việt Nam với các loài khác trong chi Panax như nhân sâm Triều Tiên (Panax ginseng) hay tam thất (Panax notoginseng) nằm ở sự hiện diện với tỷ lệ áp đảo của các saponin triterpenoid thuộc nhóm khung ocotillol, bên cạnh hai nhóm khung dammaran kinh điển là protopanaxadiol (PPD) và protopanaxatriol (PPT).

Trong y học cổ truyền Á Đông, kỹ thuật chế biến (hay còn gọi là bào chế cổ truyền) đã được áp dụng từ hàng trăm năm qua đối với nhân sâm nhằm thay đổi tính vị, quy kinh và gia tăng công năng điều trị, tiêu biểu là việc tạo ra hồng sâm và hắc sâm thông qua các chu kỳ chưng hấp nhiệt ẩm. Tiếp thu nguyên lý biến đổi nhiệt đó, các nhà khoa học dược liệu hiện đại đã tiến hành nghiên cứu thực nghiệm trên sâm Việt Nam nhằm tạo ra dạng dược liệu "sâm Việt Nam chế biến" (processed Vietnamese ginseng). Bản chất của quá trình này là phản ứng nhiệt phân có kiểm soát trong môi trường hơi nước áp suất cao, thúc đẩy quá trình cắt đứt liên kết glycoside và khử nước có chọn lọc trên khung aglycone của saponin.

Theo tổng quan hệ sinh thái hóa học của Nguyen và Phuong (2021), hơn 52 hợp chất saponin triterpenoid đã được phân lập và xác định cấu trúc từ sâm Việt Nam. Trong dược liệu tươi nguyên bản, các saponin phân cực chiếm ưu thế, đặc biệt là nhóm ocotillol với đại diện tiêu biểu là majonoside R2. Khi trải qua chế biến nhiệt, cấu trúc hóa học của dược liệu thay đổi sâu sắc, hình thành nên một phổ hoạt chất mới mà dược liệu tươi không có hoặc chỉ chứa ở dạng vết vô cùng nhỏ.

Cơ chế biến đổi hóa học trong quá trình chế biến nhiệt

Quá trình chế biến sâm Việt Nam bằng phương pháp hấp nhiệt ẩm tạo nên sự sắp xếp lại và biến đổi sâu sắc trong cấu trúc hóa học của các phân tử saponin. Các phản ứng chuyển hóa chính bao gồm phản ứng khử glycosyl (deglycosylation) và phản ứng khử nước (dehydration) trên khung dammaran.

Phản ứng thủy phân liên kết glycoside

Trong nghiên cứu của Le và cộng sự (2014) công bố trên tạp chí Journal of Ginseng Research, bột sâm Việt Nam được xử lý nhiệt bằng phương pháp hấp ở 120 °C trong các khoảng thời gian dao động từ 2 giờ đến 20 giờ. Kết quả sắc ký lỏng hiệu năng cao cho thấy quá trình xử lý nhiệt ẩm gây ra sự suy giảm nhanh chóng của các ginsenoside phân cực chính. Cụ thể, các ginsenoside thuộc nhóm protopanaxadiol như Rb1, Rc, Rd và nhóm protopanaxatriol như Re, Rg1 bị thủy phân mạnh mẽ.

Cơ chế phân tử của hiện tượng này được xác định là do sự cắt đứt liên kết glycoside gắn ở vị trí carbon số 20 (C-20) trên khung aglycone. Dưới tác động đồng thời của nhiệt độ cao và hơi nước, phần đường đơn hoặc chuỗi oligosaccharide gắn tại liên kết ether ở C-20 kém bền nhiệt hơn so với liên kết đường ở vị trí C-3 hoặc C-6, dẫn đến việc giải phóng các gốc đường tự do và tạo ra các aglycone trung gian hoặc các ginsenoside thứ cấp có số lượng gốc đường ít hơn.

Phản ứng khử nước và hình thành ginsenoside hiếm

Sau khi gốc đường tại vị trí C-20 bị cắt bỏ, nhóm hydroxyl (-OH) tự do tại vị trí C-20 tiếp tục trải qua phản ứng khử nước dưới tác động của nhiệt lượng cao. Sự tách phân tử nước dẫn đến việc hình thành liên kết đôi carbon-carbon giữa vị trí C-20 và các nguyên tử carbon lân cận:

  • Tạo thành ginsenoside Rg3: Phản ứng cắt bỏ gốc đường ngoại vi tại C-20 của ginsenoside Rb1 hoặc Rd giữ lại nhóm hydroxyl ở C-20, tạo ra hai dạng đồng phân quang học lập thể là 20(R)-ginsenoside Rg3 và 20(S)-ginsenoside Rg3.
  • Tạo thành ginsenoside Rg5: Phản ứng khử một phân tử nước giữa nhóm hydroxyl ở C-20 và nguyên tử hydro ở nguyên tử carbon lân cận tạo ra liên kết đôi hình học ở chuỗi nhánh.
  • Tạo thành ginsenoside Rk1: Phản ứng khử nước tạo thành liên kết đôi ngoại vòng với nhóm methyl kế cận ở vị trí C-20.
  • Tạo thành các dẫn xuất protopanaxatriol ít phân cực: Các ginsenoside như Rh4 và Rk3 được hình thành thông qua quá trình khử đường và khử nước tương tự từ các saponin tiền thân như ginsenoside Rg1 và Re.

Nghiên cứu của Le và cộng sự (2014) khẳng định rằng quá trình hấp nhiệt ở 120 °C làm gia tăng đáng kể hàm lượng các ginsenoside ít phân cực bao gồm Rg3, Rg5, Rk1, Rk3 và Rh4. Đây là các hoạt chất hiếm không tìm thấy trong sâm Việt Nam tươi nguyên bản, đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các đặc tính dược lý mới của sản phẩm chế biến.

Đặc điểm động học nhiệt và tính bền vững của saponin ocotillol

Điểm độc đáo lớn nhất của sâm Việt Nam so với nhân sâm Triều Tiên là hàm lượng vượt trội của nhóm saponin khung ocotillol. Do đó, nghiên cứu động học nhiệt của sâm Việt Nam chế biến đòi hỏi phải đánh giá riêng biệt hành vi của nhóm hợp chất này.

Độ bền nhiệt của majonoside R2

Theo công bố của Nguyen và Phuong (2021), các saponin khung ocotillol chiếm hơn 50% hàm lượng saponin toàn phần trong sâm Việt Nam, trong đó hợp chất chủ đạo là majonoside R2. Khác biệt cấu trúc cốt lõi giữa saponin khung ocotillol và khung dammaran thông thường (protopanaxadiol và protopanaxatriol) là sự hiện diện của một vòng furan năm cạnh khép kín tại chuỗi nhánh bên qua cầu oxy, không chứa liên kết glycoside ở vị trí C-20.

Chính đặc điểm cấu trúc này mang lại độ bền nhiệt vượt trội cho majonoside R2. Trong nghiên cứu của Le và cộng sự (2014), khi sâm Việt Nam được hấp ở nhiệt độ 120 °C, các saponin khung ocotillol không có nhóm glycosyl ở vị trí C-20 tương đối ổn định trong suốt quá trình xử lý nhiệt so với sự thoái biến nhanh chóng của nhóm PPD và PPT. Nghiên cứu của Le và cộng sự (2015) trên tạp chí Chemical and Pharmaceutical Bulletin về phân bố saponin cũng chỉ ra rằng majonoside R2 chiếm hàm lượng cao nhất trong thân rễ và rễ củ của sâm Việt Nam, do đó sự ổn định của hợp chất này giúp dược liệu chế biến duy trì được hoạt tính sinh học nền tảng đặc trưng của loài.

Ảnh hưởng của thang nhiệt độ và thời gian chế biến

Để làm rõ ảnh hưởng của các thông số kỹ thuật đến tốc độ phản ứng thoái biến, Le và cộng sự (2015) trên tạp chí Journal of Ginseng Research đã tiến hành khảo sát sâm Việt Nam được hấp ở thang nhiệt độ 105 °C trong khoảng thời gian từ 2 giờ đến 20 giờ. Các phát hiện động học quan trọng bao gồm:

  • Thời gian chuyển hóa: Hầu hết các ginsenoside protopanaxadiol và protopanaxatriol bị mất gốc đường tại vị trí C-20 sau 10 giờ đến 14 giờ hấp ở nhiệt độ 105 °C để chuyển thành các dẫn xuất phân cực thấp.
  • Độ bền của khung ocotillol: Các ginsenoside khung ocotillol tiếp tục thể hiện độ bền tương đối cao với quá trình hấp nhiệt ở 105 °C, tương tự như ghi nhận ở mức nhiệt 120 °C.
  • Tốc độ thoái biến hóa học: Tốc độ thoái biến của các saponin khi hấp sâm ở 105 °C diễn ra chậm hơn đáng kể so với khi hấp ở 120 °C, với tốc độ phản ứng chỉ bằng khoảng một phần ba (1/3) so với tốc độ ở 120 °C.

Các dữ liệu động học này chứng minh rằng nhiệt độ và thời gian là hai thông số có mối quan hệ nghịch đảo tương hỗ, cho phép các nhà sản xuất lựa chọn chế độ hấp phù hợp nhằm tối ưu hóa hàm lượng hoạt chất mục tiêu.

Tác dụng sinh học và dược lý thực nghiệm

Sự biến đổi thành phần hóa học sau chế biến dẫn đến những thay đổi có ý nghĩa trong hoạt tính dược lý thực nghiệm của sâm Việt Nam, đặc biệt là khả năng chống oxy hóa, ức chế tăng sinh tế bào ung thư và bảo vệ cơ quan nội tạng.

Hoạt tính chống oxy hóa và dọn dẹp gốc tự do

Trong thử nghiệm dọn dẹp gốc tự do DPPH, Le và cộng sự (2014) ghi nhận khả năng dọn dẹp gốc tự do của chiết xuất sâm Việt Nam tăng liên tục theo thời gian xử lý nhiệt lên đến 20 giờ hấp ở 120 °C. Khả năng chống oxy hóa tăng cường này tương quan thuận với sự tích lũy của các hợp chất phenolic giải phóng trong quá trình nhiệt phân và sự gia tăng nồng độ của các ginsenoside phân cực thấp, vốn có khả năng chuyển giao điện tử và dập tắt các gốc tự do mạnh mẽ hơn các ginsenoside phân cực ban đầu.

Tác dụng ức chế tăng sinh dòng tế bào ung thư

Hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào khối u là một trong những chỉ dấu sinh học nhạy cảm nhất phản ánh hiệu quả của quá trình chế biến:

  • Thử nghiệm ở 120 °C: Le và cộng sự (2014) chứng minh rằng tác dụng ức chế tăng sinh trên dòng tế bào ung thư phổi A549 tăng nhanh sau khi hấp nhiệt và đạt hiệu lực tối đa ở mốc 12 giờ xử lý.
  • Thử nghiệm ở 105 °C: Le và cộng sự (2015) ghi nhận hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào ung thư phổi A549 tăng dần theo thời gian hấp và đạt mức ổn định bão hòa sau 12 giờ hấp ở 105 °C.

Cơ chế dược lý được giải thích bởi sự hiện diện dồi dào của các ginsenoside ít phân cực như Rg3, Rg5 và Rk1. Nhờ cấu trúc có tính kỵ nước cao hơn, các hợp chất này dễ dàng thấm qua màng lipid kép của tế bào khối u, kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào thúc đẩy quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) và ức chế chu kỳ phân chia tế bào.

Tác dụng bảo vệ tế bào thận trước độc tính của cisplatin

Một bước tiến khoa học quan trọng trong nghiên cứu dược lý của sâm Việt Nam chế biến là công trình của Vu-Huynh và cộng sự (2019) công bố trên tạp chí Molecules. Nghiên cứu đã đánh giá khả năng bảo vệ của dược liệu chế biến đối với độc tính thận do thuốc hóa trị ung thư cisplatin gây ra trên mô hình tế bào biểu mô ống lượn gần LLC-PK1 phân lập từ thận lợn.

Nghiên cứu xác lập rằng sâm Việt Nam chế biến nhiệt làm giảm đáng kể tổn thương tế bào thận do cisplatin gây ra. Từ mẫu sâm chế biến ở điều kiện tối ưu (nhiệt độ 120 °C trong thời gian 12 giờ), nhóm tác giả đã phân lập được bảy hợp chất thể hiện tiềm năng bảo vệ tế bào thận chống lại độc tính của cisplatin bao gồm: 20(R)-ginsenoside Rh2, 20(S)-ginsenoside Rh2, 20(R)-ginsenoside Rg3, 20(S)-ginsenoside Rg3, ginsenoside Rk1, ginsenoside Rg5 và ocotillol genin.

Giá trị nồng độ phục hồi 50% khả năng sống của tế bào (ký hiệu là RC50RC_{50}, với đơn vị đo là micromol trên lít, μM\mu\text{M}) của từng hợp chất tinh khiết đã được xác định cụ thể như sau:

  • Đồng phân cấu hình 20(R): Thể hiện hoạt tính bảo vệ tế bào thận mạnh nhất. Dạng 20(R) của ginsenoside Rh2 có nồng độ phục hồi 50% là 6,67 ± 0,42 µM, trong khi dạng 20(R) của ginsenoside Rg3 đạt giá trị 8,39 ± 0,3 µM.
  • Đồng phân cấu hình 20(S) và ginsenoside Rk1: Thể hiện hoạt tính bảo vệ yếu hơn so với dạng 20(R), với các giá trị RC50 dao động trong khoảng từ 46,15 µM đến 88,4 µM.
  • Ginsenoside Rg5 và ocotillol genin: Có giá trị RC50 đo được lần lượt là 180,83 ± 33,27 µM và 226,19 ± 66,16 µM.

Kết quả này khẳng định cấu hình lập thể tại carbon số 20 đóng vai trò quyết định đối với hiệu lực sinh học, trong đó đồng phân cấu hình R vượt trội rõ rệt so với đồng phân cấu hình S trong việc bảo vệ tế bào ống thận trước tác nhân độc tế bào.

So sánh đặc điểm giữa sâm Việt Nam tươi và chế biến

Để cung cấp cái nhìn tổng hợp về sự khác biệt giữa hai trạng thái dược liệu, bảng dưới đây đối chiếu các tiêu chí hóa học và sinh học cơ bản giữa sâm Việt Nam nguyên bản và sâm Việt Nam đã qua chế biến nhiệt:

Tiêu chí so sánh Sâm Việt Nam tươi nguyên bản Sâm Việt Nam chế biến
Hàm lượng ginsenoside phân cực (Rb1, Rd, Rg1, Re) Chiếm tỷ lệ cao trong thành phần saponin dammaran Suy giảm mạnh do bị thủy phân mất gốc đường ở C-20
Hàm lượng ginsenoside phân cực thấp (Rg3, Rg5, Rk1, Rh2) Không phát hiện hoặc chỉ tồn tại ở dạng vết nhỏ Gia tăng mạnh mẽ và trở thành nhóm thành phần chỉ thị mới
Độ ổn định của saponin khung ocotillol (majonoside R2) Dạng glycoside tự nhiên chiếm hơn 50% saponin toàn phần Khá ổn định trong điều kiện hấp nhiệt, xuất hiện một phần ocotillol genin
Hoạt tính dọn dẹp gốc tự do (chống oxy hóa) Mức độ trung bình Gia tăng liên tục theo thời gian xử lý nhiệt lên tới 20 giờ
Hiệu lực ức chế tăng sinh tế bào ung thư phổi A549 Hiệu lực thấp hơn Gia tăng nhanh và đạt mức tối ưu sau khoảng 12 giờ chế biến
Tác dụng bảo vệ tế bào biểu mô thận LLC-PK1 Chưa ghi nhận tác dụng bảo vệ rõ rệt đối với độc tính cisplatin Làm giảm rõ rệt độc tính thận nhờ hoạt tính của 20(R)-Rh2 và 20(R)-Rg3

Ý nghĩa khoa học và tiêu chuẩn hóa chất lượng

Việc phát triển quy trình chế biến sâm Việt Nam mang lại ý nghĩa học thuật và giá trị ứng dụng to lớn đối với ngành dược liệu học Việt Nam:

  • Làm phong phú cơ cấu sản phẩm chuyên sâu: Cho phép đa dạng hóa các chế phẩm bảo vệ sức khỏe từ nguồn gen sâm đặc hữu, tương tự như mô hình thành công của hồng sâm trên thị trường quốc tế.
  • Nâng cao giá trị sử dụng của các hợp chất hiếm: Thay vì phải tổng hợp hóa học phức tạp, quá trình chế biến nhiệt cung cấp một giải pháp công nghệ xanh và hiệu quả để tích lũy hàm lượng cao các ginsenoside quý như Rg3, Rg5 và Rh2.
  • Yêu cầu về tiêu chuẩn hóa: Dược điển Việt Nam V do Bộ Y tế ban hành năm 2017 đã quy định chuyên luận tiêu chuẩn kiểm nghiệm cho dược liệu sâm Việt Nam nguyên bản dựa trên định tính sắc ký lớp mỏng và định lượng các saponin chỉ thị như majonoside R2 và ginsenoside Rg1. Tuy nhiên, đối với sản phẩm sâm Việt Nam chế biến, các chỉ tiêu kiểm nghiệm chất lượng cần được mở rộng để định lượng đồng thời các saponin chuyển hóa phân cực thấp và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ giữa các đồng phân lập thể 20(R) và 20(S).

Hạn chế và những vấn đề khoa học còn mở

Mặc dù các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh hóa học và dược lý, sâm Việt Nam chế biến vẫn đối diện với một số giới hạn khoa học cần tiếp tục được khảo sát:

  • Giới hạn về dữ liệu lâm sàng trên người: Các tác dụng bảo vệ thận, chống oxy hóa và ức chế khối u hiện mới dừng lại ở mô hình thực nghiệm in vitro trên dòng tế bào hoặc mô hình động vật thí nghiệm. Cho đến nay, hiệu quả điều trị trực tiếp trên bệnh nhân ung thư hoặc suy thận vẫn chưa được xác lập qua các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi cỡ lớn.
  • Sự phân hủy sâu khi xử lý nhiệt quá mức: Việc kéo dài thời gian hấp vượt quá ngưỡng tối ưu hoặc áp dụng nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến hiện tượng than hóa, phá hủy cấu trúc của các saponin quý và tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn.
  • Nhu cầu chuẩn hóa quy mô công nghiệp: Sự biến thiên về hàm lượng hoạt chất ban đầu giữa các vùng trồng sâm Việt Nam đòi hỏi các quy trình công nghệ chế biến nhiệt phải được thiết lập hệ thống kiểm soát thông số nghiêm ngặt để đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản xuất thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Sâm Việt Nam chế biến khác gì so với sâm Việt Nam tươi nguyên bản?

Sâm Việt Nam chế biến trải qua quá trình hấp nhiệt có kiểm soát làm suy giảm các ginsenoside phân cực như Rb1, Rc, Rd và hình thành các ginsenoside phân cực thấp hiếm gặp như Rg3, Rg5, Rk1. Trong khi đó, các saponin khung ocotillol đặc trưng như majonoside R2 vẫn duy trì độ ổn định tương đối cao trong quá trình chế biến.

Nhiệt độ và thời gian hấp tối ưu cho sâm Việt Nam chế biến là bao nhiêu?

Các nghiên cứu thực nghiệm xác định điều kiện xử lý nhiệt tối ưu ở nhiệt độ 120 °C trong khoảng thời gian 12 giờ. Ở nhiệt độ 105 °C, quá trình thoái biến cắt gốc đường tại vị trí C-20 diễn ra chậm hơn khoảng ba lần so với khi hấp ở 120 °C.

Các hoạt chất mới hình thành trong sâm Việt Nam chế biến có tác dụng sinh học gì?

Các saponin phân cực thấp mới hình thành như ginsenoside Rg3, Rg5, Rk1 và Rh2 giúp gia tăng đáng kể hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào ung thư phổi A549 và tăng khả năng dọn dẹp gốc tự do. Ngoài ra, các hợp chất này còn thể hiện khả năng giảm độc tính trên tế bào thận do thuốc hóa trị cisplatin gây ra.

Saponin khung ocotillol có bị phá hủy trong quá trình hấp sâm Việt Nam không?

Saponin khung ocotillol như majonoside R2 có cấu trúc vòng tetrahydrofuran bền vững và không mang gốc glycosyl tại vị trí C-20 nên có độ bền nhiệt cao khi hấp ở 105 °C đến 120 °C. Tuy nhiên, khi hấp ở nhiệt độ cao kéo dài, một phần nhỏ saponin này có thể bị thủy phân gốc đường ở C-6 để tạo thành dẫn xuất ocotillol genin.

Tài liệu tham khảo

  1. Le, T. H. V., Lee, K. J., Kim, E. A., Kim, Y. S., Kwon, S. W., Nguyen, N. K., Park, J. H., & Nguyen, M. D. (2014). Processed Vietnamese ginseng: Preliminary results in chemistry and biological activity. Journal of Ginseng Research, 38(2), 154-159. DOI: 10.1016/j.jgr.2013.11.015
  2. Le, T. H. V., Lee, K. J., Lee, Y. J., Nguyen, N. K., Park, J. H., & Nguyen, M. D. (2015). Effects of steaming on saponin compositions and antiproliferative activity of Vietnamese ginseng. Journal of Ginseng Research, 39(3), 274-278. DOI: 10.1016/j.jgr.2015.01.006
  3. Vu-Huynh, K. T., Le, T. H. V., Nguyen, T. T. L., Kim, Y. S., Kang, K. S., Park, J. H., & Nguyen, M. D. (2019). Increase in Protective Effect of Panax vietnamensis by Heat Processing on Cisplatin-Induced Kidney Cell Toxicity. Molecules, 24(24), 4627. DOI: 10.3390/molecules24244627
  4. Nguyen, M. D., & Phuong, T. T. (2021). Vietnamese Ginseng (Panax vietnamensis Ha and Grushv.): Phylogenetic, Phytochemical, and Pharmacological Profiles. Pharmacognosy Reviews, 14(28), 53-61. DOI: 10.5530/phrev.2019.2.5
  5. Le, T. H. V., Lee, K. J., Vu, H. K. T., Kwon, S. W., Nguyen, N. K., Park, J. H., & Nguyen, M. D. (2015). Ginseng Saponins in Different Parts of Panax vietnamensis. Chemical and Pharmaceutical Bulletin, 63(11), 950-954. DOI: 10.1248/cpb.c15-00369
  6. Bộ Y tế. (2017). Dược điển Việt Nam V (Tập 2). Nhà xuất bản Y học, Hà Nội. Nguồn