Sán lá gan nhỏ là nhóm sinh vật ký sinh thuộc ngành giun dẹp và họ Opisthorchiidae, có chu kỳ sinh học phức tạp qua hai vật chủ trung gian và cư trú tại các nhánh đường mật trong gan của người cũng như các loài động vật có vú ăn cá. Tác nhân gây bệnh chủ yếu bao gồm hai loài Clonorchis sinensis và Opisthorchis viverrini, lây truyền qua đường tiêu hóa do tập quán ăn cá nước ngọt chưa được nấu chín. Bài viết cung cấp các thông tin học thuật toàn diện về phân loại sinh học, vòng đời phát triển, cơ chế sinh bệnh học, hình ảnh tổn thương gan mật, các phương pháp chẩn đoán và hướng dẫn điều trị hiện hành của bệnh sán lá gan nhỏ.
Đặc điểm sinh học và phân loại học
Về mặt phân loại động vật học, sán lá gan nhỏ thuộc ngành giun dẹp (Platyhelminthes), lớp sán lá (Trematoda), phân lớp Digenea, bộ Opisthorchiida và họ Opisthorchiidae. Trong y học và ký sinh trùng học lâm sàng, thuật ngữ sán lá gan nhỏ chủ yếu đề cập đến hai loài có tầm quan trọng y tế cộng đồng hàng đầu tại khu vực châu Á:
- Clonorchis sinensis: Thường được gọi là sán lá gan Trung Hoa (Chinese liver fluke), phân bố rộng rãi tại Trung Quốc, Hàn Quốc, miền Bắc Việt Nam và vùng Viễn Đông của Liên bang Nga.
- Opisthorchis viverrini: Thường được gọi là sán lá gan Đông Nam Á, lưu hành chủ yếu tại lưu vực sông Mê Kông gồm Thái Lan, Lào, Campuchia và miền Trung cũng như miền Nam Việt Nam.
- Opisthorchis felineus: Sán lá gan mèo, lưu hành chủ yếu tại khu vực Đông Âu, Nga và Trung Á, ít gặp hơn ở vùng nhiệt đới châu Á.
Về mặt hình thái học, sán lá gan nhỏ trưởng thành có thân hình dẹt, mỏng, giống hình chiếc lá, màu đỏ nhạt hoặc trong suốt khi còn sống. Cơ thể sán không phân đoạn, bề mặt được bao bọc bởi một lớp vỏ cuticula nhẵn. Sán có hai giác hút gồm giác hút miệng nằm ở cực trước dùng để hút chất dinh dưỡng và giác hút bụng nằm ở khoảng một phần năm trước của thân giúp bám vào biểu mô đường mật.
Bảng so sánh đặc điểm hình thái học giữa hai loài sán lá gan nhỏ chính (theo số liệu định lượng từ Qian và cs., 2016; Qian và cs., 2024):
| Đặc điểm hình thái | Clonorchis sinensis | Opisthorchis viverrini |
|---|---|---|
| Kích thước sán trưởng thành | Dài khoảng 10 đến 25 mm, rộng khoảng 3 đến 5 mm | Dài khoảng 5 đến 12 mm, rộng khoảng 1 đến 2 mm |
| Cấu trúc tinh hoàn | Hai tinh hoàn phân nhánh sâu hình cành cây ở cuối thân | Hai tinh hoàn chia thùy nông, không phân nhánh cành cây |
| Kích thước trứng | Dài khoảng 27 đến 35 µm, rộng khoảng 12 đến 20 µm | Dài khoảng 20 đến 27 µm, rộng khoảng 10 đến 15 µm |
| Đặc điểm vỏ trứng | Có nắp đậy, bờ vai nhô rõ, mấu nhỏ ở cực đối diện | Có nắp đậy, hình thon dài hơn, nếp nhăn dạng da dưa |
| Vị trí ký sinh chính | Các ống mật nhỏ trong gan, ống mật chủ, túi mật | Các ống mật nhỏ trong gan và túi mật |
Cơ quan sinh dục của sán lá gan nhỏ phát triển theo dạng lưỡng tính trên cùng một cá thể. Buồng trứng nhỏ chia thùy nằm ở giữa thân, tử cung gấp khúc chứa nhiều trứng chiếm phần lớn khoang cơ thể. Tuyến noãn hoàng phân bố hai bên rìa thân sán, cung cấp chất dinh dưỡng để hoàn thiện vỏ trứng. Trứng sán sau khi thụ tinh theo dịch mật đổ vào ruột non và được đào thải ra môi trường bên ngoài qua phân của vật chủ.
Vòng đời sinh học và phương thức truyền bệnh
Chu kỳ phát triển của sán lá gan nhỏ là một quá trình biến thái phức tạp bắt buộc phải trải qua hai vật chủ trung gian sống trong môi trường nước ngọt trước khi hoàn thành vòng đời ở vật chủ vĩnh viễn:
- Vật chủ vĩnh viễn (Definitive host): Con người và các loài động vật có vú ăn cá như chó, mèo, lợn và chuột. Sán trưởng thành ký sinh trong đường mật của các vật chủ này, đẻ trứng và trứng được bài xuất ra môi trường nước theo phân.
- Vật chủ trung gian thứ nhất: Các loài ốc nước ngọt thuộc họ Bithyniidae, điển hình là các chi Bithynia, Parafossarulus và Alocinma. Khi trứng sán rơi vào nước, ốc nước ngọt nuốt trứng vào đường tiêu hóa. Tại ruột ốc, ấu trùng lông (miracidium) thoát vỏ, chui qua thành ruột vào xoang bạch huyết để phát triển lần lượt qua các giai đoạn bào tử nang (sporocyst), redia và cuối cùng sinh ra hàng loạt ấu trùng đuôi (cercaria).
- Vật chủ trung gian thứ hai: Các loài cá nước ngọt, đặc biệt là các loài cá thuộc họ cá chép (Cyprinidae) như cá mè, cá trôi, cá diếc, cá trắm và cá chép. Cercaria rời khỏi cơ thể ốc, bơi lội tự do trong nước và chủ động xâm nhập qua da, vây hoặc mang cá. Sau khi xâm nhập, cercaria rụng đuôi, xâm lấn vào các thớ cơ thịt hoặc dưới lớp vảy cá và tiết chất nhầy tạo vỏ bọc dày để trở thành nang ấu trùng (metacercaria).
Phương thức lây nhiễm duy nhất sang người và động vật ăn thịt là qua đường tiêu hóa khi ăn phải thịt cá nước ngọt có chứa nang ấu trùng metacercaria còn sống. Các món ăn truyền thống chế biến từ cá sống hoặc chưa nấu chín kỹ như gỏi cá, nộm cá sống, cá muối, cá ngâm dấm hoặc cá nướng chưa chín đều là nguồn lây truyền bệnh chủ yếu trong cộng đồng.
Sau khi người ăn cá nhiễm nang sán, dưới tác động của dịch vị dạ dày và dịch tụy tại tá tràng, vỏ nang metacercaria bị tiêu hóa giúp ấu trùng non thoát nang. Ấu trùng non không di chuyển qua thành ruột vào máu mà chủ động bò ngược dòng qua cơ vòng Oddi tại nhú tá lớn, đi ngược theo ống mật chủ để tiến sâu vào các nhánh đường mật trong gan. Tại các ống mật nhỏ, ấu trùng bám chặt vào lớp biểu mô, tiêu thụ dịch mật và tế bào biểu mô để phát triển thành sán trưởng thành sau khoảng một tháng, rồi bắt đầu chu kỳ đẻ trứng kéo dài nhiều năm.
Cơ chế bệnh sinh và mối liên quan với ung thư đường mật
Theo mô hình tổng kết của Sripa và cộng sự (2012), sự hiện diện lâu năm của sán lá gan nhỏ trong đường mật kích hoạt một chuỗi các biến đổi bệnh lý phức tạp tại gan. Quá trình bệnh sinh được thúc đẩy bởi sự phối hợp của ba cơ chế sinh học chủ yếu:
- Tổn thương cơ học trực tiếp: Sán lá gan nhỏ sử dụng giác hút miệng và giác hút bụng bám chặt vào niêm mạc ống mật. Hoạt động di chuyển, cọ xát và co bóp liên tục của sán làm bong tróc lớp tế bào biểu mô đường mật (cholangiocytes), gây trợt loét, chảy máu vi thể và làm tắc nghẽn lưu thông dòng chảy của mật.
- Tác động của các chất bài tiết và chuyển hóa (Excretory/Secretory Products - ESP): Sán bài tiết các enzyme tiêu protein, các peptide tăng trưởng và các phân tử điều hòa miễn dịch vào dịch mật. Các chất này kích thích biểu mô đường mật tăng sinh quá mức, gây tăng sản tuyến adenomatous, đồng thời ức chế quá trình chết theo chương trình của tế bào tổn thương.
- Phản ứng viêm mạn tính và miễn dịch của vật chủ: Sự kích thích liên tục của kháng nguyên sán và các đợt nhiễm trùng ngược dòng gây thâm nhiễm dày đặc tế bào viêm quanh đường mật gồm đại thực bào, tế bào lympho và bạch cầu ái toan. Các tế bào miễn dịch này phóng thích các cytokine tiền viêm như IL-6, TNF-alpha và sản sinh nồng độ cao các gốc oxy hóa tự do (ROS) và gốc nitơ tự do (RNS).
Các gốc tự do này tấn công trực tiếp vào chuỗi phân tử DNA của tế bào biểu mô đường mật, dẫn đến các đột biến gen tích tụ không thể đảo ngược. Quá trình xơ hóa quanh đường mật diễn ra ngày càng nặng nề làm lòng ống mật hẹp lại, thành ống dày lên và mất khả năng co bóp tự nhiên.
Về mặt ung thư học, mối liên hệ nhân quả giữa sán lá gan nhỏ và ung thư biểu mô đường mật (cholangiocarcinoma) đã được các tổ chức y tế quốc tế công nhận bằng chứng xác thực. Theo Bouvard và cộng sự (2009) trong công bố đánh giá của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) thuộc Tổ chức Y tế Thế giới, Clonorchis sinensis được xếp vào nhóm 1 các tác nhân sinh ung thư ở người, tương đương với mức phân loại đã áp dụng cho Opisthorchis viverrini. Sự kết hợp giữa viêm mạn tính kéo dài hàng chục năm, xơ hóa biểu mô và tổn thương DNA do độc tố của sán làm nguy cơ phát triển ung thư đường mật ở người nhiễm sán lá gan nhỏ tăng cao rõ rệt so với người bình thường.
Biểu hiện lâm sàng và các biến chứng
Triệu chứng lâm sàng của bệnh sán lá gan nhỏ phụ thuộc trực tiếp vào số lượng sán ký sinh trong gan, thời gian nhiễm bệnh và tình trạng miễn dịch của người mắc. Bệnh cảnh lâm sàng thường diễn tiến âm thầm và được chia thành các mức độ sau:
- Thể nhẹ: Người bệnh chỉ mang số lượng ít sán trong gan. Thể này thường hoàn toàn không biểu hiện triệu chứng hoặc chỉ có những rối loạn tiêu hóa nhẹ, thoáng qua như cảm giác đầy tức bụng sau bữa ăn, khó tiêu nhẹ hoặc đi ngoài phân lỏng. Người bệnh đa phần chỉ phát hiện tình cờ khi làm xét nghiệm phân định kỳ hoặc kiểm tra sức khỏe tổng quát.
- Thể trung bình: Khi số lượng sán trong gan tăng lên, người bệnh bắt đầu xuất hiện các triệu chứng toàn thân và tiêu hóa rõ rệt hơn. Biểu hiện thường gặp là mệt mỏi, chán ăn, sụt cân, sợ các thức ăn nhiều dầu mỡ, đau tức âm ỉ vùng hạ sườn phải hoặc thượng vị. Đau tăng lên sau khi làm việc gắng sức hoặc di chuyển nhiều. Khám lâm sàng có thể thấy gan to nhẹ dưới bờ sườn, mật độ mềm và bề mặt nhẵn.
- Thể nặng: Gặp ở những người nhiễm số lượng lớn sán kéo dài nhiều năm. Người bệnh có những cơn đau quặn gan dữ dội, sốt cao kèm rét run do viêm đường mật cấp tính vi khuẩn thứ phát, vàng da và củng mạc mắt vàng, nước tiểu sẫm màu như nước chè đặc. Bệnh nhân gầy sút cân nghiêm trọng và suy kiệt.
Nhiễm sán lá gan nhỏ mạn tính không được điều trị kịp thời sẽ dẫn đến nhiều biến chứng cơ học và nhiễm trùng đe dọa tính mạng:
- Viêm mủ đường mật tái phát (Recurrent Pyogenic Cholangitis): Tình trạng tắc nghẽn cơ học do sán kết hợp với vi khuẩn đường ruột xâm nhập ngược dòng gây ứ mủ trong các nhánh mật, hình thành các ổ áp xe gan nhỏ rải rác.
- Sỏi đường mật sắc tố nâu: Xác sán chết, trứng sán và các mảng biểu mô bong tróc đóng vai trò như dị vật làm nhân ngưng kết. Enzyme beta-glucuronidase từ vi khuẩn và sán thủy phân bilirubin liên hợp thành bilirubin tự do, kết tủa với canxi tạo nên sỏi sắc tố nâu trong gan và ống mật chủ.
- Xơ gan do ứ mật: Quá trình xơ hóa lan tỏa quanh các khoảng cửa kéo dài qua nhiều năm làm tổn thương cấu trúc tiểu thùy gan, tiến triển dần thành xơ gan do ứ mật mạn tính kèm theo tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
- Ung thư biểu mô đường mật: Biến chứng nguy hiểm nhất với tiên lượng tử vong cao, thường phát hiện ở giai đoạn muộn khi khối u đã xâm lấn rộng ra nhu mô gan hoặc di căn hạch lân cận.
Phương pháp chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh sán lá gan nhỏ đòi hỏi phải kết hợp chặt chẽ giữa khai thác yếu tố dịch tễ, triệu chứng lâm sàng, kỹ thuật soi tìm ký sinh trùng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại.
Xét nghiệm ký sinh trùng học
Tìm thấy trứng sán lá gan nhỏ trong phân hoặc dịch mật là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán nhiễm bệnh. Các phương pháp xét nghiệm phân thường được áp dụng trong thực hành lâm sàng bao gồm:
- Kỹ thuật Kato-Katz: Cho phép đếm số lượng trứng sán trên một gam phân (EPG), giúp định lượng mức độ nhiễm sán ở từng cá thể cũng như đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị trong cộng đồng.
- Kỹ thuật lắng cặn formalin-ether (Formol-ether concentration technique): Tăng cường độ nhạy phát hiện trứng sán ở những trường hợp nhiễm sán nhẹ hoặc mật độ trứng trong phân quá thấp.
- Hút dịch tá tràng hoặc lấy dịch mật qua nội soi: Được chỉ định trong những trường hợp xét nghiệm phân âm tính nhiều lần nhưng triệu chứng lâm sàng và hình ảnh học gan mật nghi ngờ cao. Dịch tá tràng được ly tâm lấy cặn để soi tìm trứng sán.
Một thách thức lớn trong chẩn đoán ký sinh trùng học đã được Doanh và Nawa (2016) chỉ ra là trứng của Clonorchis sinensis và Opisthorchis spp. có hình thái và kích thước tương tự trứng của các loài sán lá ruột nhỏ thuộc họ Heterophyidae đồng lưu hành tại Việt Nam. Sự trùng lặp hình thái này dưới kính hiển vi quang học thông thường dễ dẫn đến nhận định sai lệch kết quả hoặc ước tính quá mức tỷ lệ nhiễm sán lá gan nhỏ nếu chỉ dựa vào xét nghiệm phân đơn thuần.
Chẩn đoán hình ảnh học
Theo tổng kết chuyên môn của Choi và Hong (2007), chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò rất quan trọng trong việc đánh giá mức độ tổn thương thực thể và các biến chứng của bệnh sán lá gan nhỏ:
- Siêu âm bụng: Là phương tiện sàng lọc đầu tay, không xâm lấn và có độ nhạy cao. Dấu hiệu hình ảnh điển hình của bệnh sán lá gan nhỏ là tình trạng giãn nhẹ lan tỏa và đồng đều của các nhánh đường mật nhỏ ngoại vi trong gan, trong khi các ống mật lớn ở rốn gan và ống mật chủ thường không giãn hoặc chỉ giãn nhẹ. Không tìm thấy khối u bít tắc cơ học khu trú ở đoạn xa đường mật. Ngoài ra, siêu âm còn phát hiện dày thành đường mật tăng âm, cặn mật, sỏi sắc tố và hình thái gan to.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ mật tụy (MRCP): Cho hình ảnh chi tiết toàn bộ cây đường mật, giúp phân biệt rõ giữa tổn thương viêm đường mật lành tính do sán với các tổn thương ác tính dạng thâm nhiễm của ung thư đường mật, đồng thời xác định vị trí sỏi mật trong gan.
Xét nghiệm máu và cận lâm sàng hỗ trợ
Xét nghiệm công thức máu toàn phần thường ghi nhận tình trạng tăng bạch cầu ái toan (eosinophil), đặc biệt rõ trong giai đoạn đầu của bệnh khi ấu trùng đang di chuyển trong đường mật. Các chỉ số sinh hóa gan như men gan AST, ALT, phosphatase kiềm (ALP), gamma-glutamyl transferase (GGT) và bilirubin máu có thể tăng tùy theo mức độ tắc mật và tình trạng viêm tế bào gan.
Phác đồ điều trị và chăm sóc lâm sàng
Mục tiêu của điều trị là tiêu diệt hoàn toàn sán trưởng thành trong đường mật, cải thiện lưu thông mật, phòng ngừa biến chứng viêm nhiễm thứ phát và ngăn chặn nguy cơ tiến triển thành ung thư đường mật.
Thuốc điều trị đặc hiệu
Praziquantel là thuốc điều trị đặc hiệu được Tổ chức Y tế Thế giới và y văn quốc tế khuyến cáo là lựa chọn hàng đầu cho bệnh sán lá gan nhỏ do Clonorchis sinensis và Opisthorchis viverrini gây ra. Thuốc có hoạt phổ diệt sán rộng, hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ cao trong dịch mật.
Theo tổng kết y văn của Qian và cộng sự (2024), các phác đồ liều dùng chuẩn của Praziquantel bao gồm:
- Phác đồ uống trong 1 ngày: Tổng liều 75 mg/kg thể trọng chia làm 3 lần uống trong ngày sau các bữa ăn. Phác đồ này có hiệu quả sạch trứng sán cao và thuận tiện cho việc quản lý dùng thuốc.
- Phác đồ uống chia nhỏ nhiều ngày: Liều 25 mg/kg thể trọng mỗi lần, uống 3 lần mỗi ngày (tổng liều 75 mg/kg/ngày), uống liên tục trong 2 đến 3 ngày sau các bữa ăn no. Phác đồ này thường được cân nhắc áp dụng cho những người có thể trạng suy nhược nhằm giảm thiểu tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
Tác dụng không mong muốn của Praziquantel thường nhẹ và tự thoái lui nhanh chóng sau khi kết thúc đợt thuốc, bao gồm chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, khó chịu vùng thượng vị, nổi mày đay hoặc sốt nhẹ. Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ đang có thai, người có tiền sử dị ứng với praziquantel, người đang trong đợt bệnh cấp tính nặng, suy gan hoặc suy thận mất bù.
Điều trị hỗ trợ và xử trí biến chứng
Bên cạnh thuốc diệt sán đặc hiệu, người bệnh cần được kết hợp các biện pháp điều trị nâng đỡ phù hợp:
- Dùng thuốc kháng histamin khi xuất hiện phản ứng dị ứng hoặc ngứa do kháng nguyên sán giải phóng khi sán chết.
- Sử dụng thuốc lợi mật, thông mật để hỗ trợ đào thải xác sán và dịch ứ đọng ra khỏi đường mật.
- Chỉ định kháng sinh phổ rộng theo kháng sinh đồ khi có biểu hiện nhiễm trùng đường mật hoặc viêm túi mật bội nhiễm.
- Can thiệp ngoại khoa hoặc nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) để lấy sỏi mật, tán sỏi hoặc đặt stent dẫn lưu giải áp đường mật khi xảy ra biến chứng tắc mật cấp tính.
Dịch tễ học và phòng ngừa tại Việt Nam
Theo báo cáo tổng quan dịch tễ của Doanh và Nawa (2016), sán lá gan nhỏ phân bố không đồng đều trên lãnh thổ Việt Nam mà gắn liền chặt chẽ với điều kiện thủy văn và tập quán sinh hoạt của từng địa phương:
- Vùng lưu hành phía Bắc: Do loài Clonorchis sinensis chiếm ưu thế tuyệt đối, tập trung nhiều ở các tỉnh thuộc lưu vực đồng bằng sông Hồng như Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam, Thái Bình và Bắc Giang. Đây là những địa phương có hệ thống sông ngòi, ao hồ nuôi cá dày đặc và người dân có truyền thống ăn các món gỏi cá sống làm từ cá mè, cá trôi hoặc cá chép.
- Vùng lưu hành miền Trung và miền Nam: Ghi nhận sự hiện diện chủ yếu của các loài thuộc chi Opisthorchis, điển hình là Opisthorchis viverrini, tại các tỉnh như Phú Yên, Bình Định, Đắk Lắk và một số vùng phụ cận.
Theo nghiên cứu phân tích tổng hợp của Sota và cộng sự (2024), tỷ lệ lưu hành của Opisthorchis viverrini và Clonorchis sinensis tại các quốc gia thuộc tiểu vùng sông Mê Kông vẫn duy trì ở mức cao, tạo ra gánh nặng bệnh tật kéo dài đối với hệ thống y tế công cộng do hành vi ăn cá sống chưa được loại bỏ triệt để.
Để ngăn chặn và kiểm soát sự lây truyền của sán lá gan nhỏ, các biện pháp can thiệp dự phòng cần được triển khai đồng bộ ở cả cấp độ cá nhân và cộng đồng:
- Thực hiện nghiêm túc an toàn vệ sinh thực phẩm: Tuyệt đối không ăn gỏi cá sống, cá tái, nộm cá hoặc các sản phẩm cá nước ngọt chưa được nấu chín kỹ dưới mọi hình thức. Nấu chín cá ở nhiệt độ sôi hoàn toàn trước khi tiêu thụ. Các phương pháp dân gian như vắt chanh, ngâm dấm, chấm mù tạt, ướp muối hay uống rượu mạnh hoàn toàn không có khả năng tiêu diệt nang ấu trùng sán lá gan nhỏ ký sinh trong thớ thịt cá.
- Vệ sinh dụng cụ chế biến: Dùng riêng thớt và dao cắt thái cho thực phẩm sống và thực phẩm chín để tránh lây nhiễm chéo nang ấu trùng sang các thức ăn khác. Rửa sạch tay bằng xà phòng sau khi sơ chế cá nước ngọt tươi sống.
- Quản lý nguồn phân và bảo vệ nguồn nước: Xây dựng nhà tiêu hợp vệ sinh, chấm dứt hoàn toàn việc xả phân tươi trực tiếp xuống ao hồ, sông ngòi hoặc dùng phân tươi làm thức ăn nuôi cá. Quản lý phân gia súc nuôi quanh các nguồn nước tự nhiên.
- Điều trị định kỳ và truyền thông giáo dục sức khỏe: Triển khai các đợt tẩy sán bằng praziquantel cho người dân tại các xã, huyện nằm trong vùng dịch tễ trọng điểm có tỷ lệ nhiễm cao, đồng thời tăng cường giáo dục nhằm thay đổi thói quen ăn uống của người dân.
Những hạn chế hiện tại và vấn đề nghiên cứu còn mở
Mặc dù các kiến thức sinh học và phác đồ điều trị sán lá gan nhỏ đã được nghiên cứu sâu rộng, công tác kiểm soát bệnh tật thực tế vẫn đang đối mặt với một số rào cản khoa học và lâm sàng quan trọng:
- Giới hạn của các công cụ chẩn đoán phân trường học: Kỹ thuật soi phân truyền thống không thể phân biệt chính xác giữa trứng sán lá gan nhỏ và trứng sán lá ruột nhỏ họ Heterophyidae, trong khi các xét nghiệm sinh học phân tử PCR và giải trình tự gen có chi phí cao và chưa thể phổ cập đại trà tại các trạm y tế cơ sở ở vùng sâu, vùng xa.
- Thiếu hụt các lựa chọn thuốc diệt sán thay thế: Praziquantel hiện là vũ khí đơn độc duy nhất có hiệu lực cao được ứng dụng rộng rãi. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào một loại thuốc duy nhất đặt ra mối lo ngại lớn về nguy cơ xuất hiện các chủng sán kháng thuốc trong tương lai nếu sử dụng đại trà kéo dài mà không có phương án thay thế khả thi.
- Nguy cơ ung thư đường mật tồn dư sau điều trị: Các nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy việc sử dụng praziquantel để tẩy sạch hoàn toàn sán ra khỏi cơ thể không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư đường mật. Những tổn thương xơ hóa mô và đột biến tế bào biểu mô tích lũy trong nhiều năm nhiễm sán trước đó vẫn có thể tiếp tục tiến triển thành khối u ác tính, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các quy trình theo dõi và sàng lọc ung thư đường mật dài hạn cho các bệnh nhân từng nhiễm sán lá gan nhỏ nặng.