Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Quản lý sử dụng thuốc (medication management) là gì?

Tiếng AnhMedication management

Tên gọi khácquản lý điều trị bằng thuốcquản lý sử dụng thuốc trong bệnh viện

Quản lý sử dụng thuốc là hệ thống toàn diện các hoạt động chuyên môn, quy trình quản trị và cơ chế phối hợp liên ngành nhằm bảo đảm việc lựa chọn, chỉ định, cấp phát, sử dụng và giám sát điều trị đạt hiệu quả lâm sàng tối ưu, an toàn và tiết kiệm chi phí.

Cập nhật 3/10/2026

Quản lý sử dụng thuốc là hệ thống toàn diện các hoạt động chuyên môn, quy trình quản trị và cơ chế phối hợp liên ngành nhằm bảo đảm việc lựa chọn, chỉ định, cấp phát, sử dụng và giám sát điều trị đạt hiệu quả lâm sàng tối ưu, an toàn và tiết kiệm chi phí cho người bệnh cùng hệ thống y tế. Khái niệm này bao quát toàn bộ chu trình sử dụng thuốc khép kín trong các cơ sở y tế cũng như chăm sóc ngoại trú, chuyển dịch trọng tâm từ quản lý cung ứng hàng hóa đơn thuần sang quản lý chất lượng điều trị lấy người bệnh làm trung tâm. Bài viết này trình bày chi tiết về bản chất khoa học, năm giai đoạn cốt lõi của chu trình sử dụng thuốc, các can thiệp lâm sàng then chốt, bằng chứng y học thực chứng từ các tổng quan hệ thống quốc tế, bối cảnh triển khai pháp lý tại Việt Nam và các rào cản thực tế trong hệ thống y tế hiện đại.

Bản chất khoa học và mục tiêu của quản lý sử dụng thuốc

Trong thực hành y học và dược học hiện đại, thuốc là biện pháp can thiệp điều trị phổ biến nhất nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ gây tổn hại sức khỏe nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Quản lý sử dụng thuốc (medication management hoặc medication-use management) không chỉ giới hạn ở công tác tồn trữ hay phân phối của khoa dược, mà là sự tích hợp giữa kiến thức dược lý học lâm sàng, dịch tễ học dược, quản trị chất lượng bệnh viện và các quy trình phối hợp đa chuyên khoa giữa bác sĩ, dược sĩ lâm sàng và điều dưỡng.

Bản chất của hoạt động này xoay quanh việc giảm thiểu khoảng cách giữa hiệu lực lý thuyết của thuốc trong các thử nghiệm lâm sàng và hiệu quả thực tế đạt được trên từng cá thể người bệnh. Ba mục tiêu cốt lõi của quản lý sử dụng thuốc bao gồm:

  • Tối ưu hóa hiệu quả điều trị lâm sàng: Lựa chọn đúng phác đồ điều trị dựa trên y học thực chứng, điều chỉnh liều lượng dựa trên đặc điểm dược động học và dược lực học của từng người bệnh, nâng cao mức độ kiểm soát các chỉ số bệnh lý mạn tính và giảm tỷ lệ thất bại điều trị.
  • Bảo đảm an toàn người bệnh: Phòng ngừa và phát hiện sớm các sai sót sử dụng thuốc (medication errors), ngăn chặn các biến cố có hại của thuốc (adverse drug events, ADE) và các tương tác thuốc bất lợi có thể đe dọa tính mạng.
  • Tối ưu hóa kinh tế y tế: Giảm thiểu lãng phí ngân sách y tế thông qua lựa chọn thuốc có tỷ suất chi phí - hiệu quả cao, hạn chế tình trạng chỉ định thuốc quá mức hoặc trùng lặp hoạt chất, đồng thời cắt giảm chi phí phát sinh do phải điều trị các biến chứng liên quan đến sự cố y khoa.

Tầm quan trọng của việc quản lý thuốc đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nâng lên thành ưu tiên y tế công cộng toàn cầu. Năm 2017, WHO đã chính thức phát động Sáng kiến Thách thức An toàn Người bệnh Toàn cầu lần thứ 3 mang tên "Sử dụng thuốc không gây hại" (Medication Without Harm), do Donaldson và cộng sự công bố trên tạp chí The Lancet. Sáng kiến này xác định mục tiêu cắt giảm 50% các tổn hại nghiêm trọng có thể phòng ngừa được liên quan đến thuốc trên phạm vi toàn cầu trong khoảng thời gian 5 năm. Theo số liệu do WHO công bố năm 2017, các sai sót trong quá trình sử dụng thuốc gây thiệt hại ước tính lên tới 42 tỷ USD mỗi năm cho hệ thống y tế toàn cầu. Con số tổn thất to lớn này khẳng định sự cần thiết phải xây dựng quy trình kiểm soát mang tính hệ thống thay vì phụ thuộc vào sự cẩn trọng đơn lẻ của từng nhân viên y tế.

Chu trình năm giai đoạn trong quản lý sử dụng thuốc

Hệ thống quản lý sử dụng thuốc được thiết kế như một chu trình khép kín gồm năm giai đoạn kế tiếp nhau. Mỗi giai đoạn đóng vai trò như một màng lọc kiểm soát chất lượng, trong đó sự sai lệch ở bất kỳ khâu nào cũng có thể lan truyền và gây hại trực tiếp cho người bệnh.

1. Lựa chọn và xây dựng danh mục thuốc

Đây là giai đoạn nền tảng ở cấp độ tổ chức y tế, do Hội đồng Thuốc và Điều trị điều hành. Giai đoạn này thực hiện đánh giá độc lập các bằng chứng lâm sàng, hồ sơ an toàn và phân tích chi phí - hiệu quả để phê duyệt danh mục thuốc của bệnh viện. Quá trình này giúp chuẩn hóa các lựa chọn trị liệu, hạn chế sự thâm nhập của các thuốc chưa đủ chứng cứ hoặc có nguy cơ rủi ro vượt trội lợi ích.

2. Chỉ định và kê đơn điều trị

Bác sĩ điều trị thiết lập chẩn đoán và lựa chọn thuốc, liều dùng, khoảng cách đưa liều, đường dùng và thời gian điều trị. Đây là khâu phát sinh nhiều sai sót liên quan đến phán đoán lâm sàng, chẳng hạn như chống chỉ định chưa được phát hiện, tính toán sai liều lượng ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan thận, hoặc kê đơn trùng lặp hoạt chất.

3. Thẩm định và sao chép y lệnh

Dược sĩ lâm sàng tiến hành rà soát tính hợp lý của đơn thuốc trước khi thuốc được xuất kho. Hoạt động thẩm định bao gồm kiểm tra tính tương thích, tương tác thuốc - thuốc, tương tác thuốc - thức ăn, tính phù hợp của liều dùng theo diện tích bề mặt cơ thể hoặc độ thanh thải creatinin. Tại các cơ sở chưa có bệnh án điện tử, khâu sao chép y lệnh từ hồ sơ bệnh án sang sổ lĩnh thuốc của điều dưỡng là điểm nghẽn dễ gây nhầm lẫn tên thuốc hoặc liều lượng.

4. Phân phối và cấp phát

Khoa dược thực hiện pha chế, đóng gói và giao thuốc đến các khoa lâm sàng. Việc phân phối theo liều đơn (unit-dose dispensing) được chứng minh giúp hạn chế tối đa nhầm lẫn so với phân phối theo cơ số tủ trực. Khâu này đặc biệt chú trọng đến nhóm thuốc nhìn giống nhau, đọc giống nhau (Look-Alike, Sound-Alike, LASA) và thuốc có nguy cơ cao (high-alert medications) như insulin, thuốc chống đông và thuốc độc tế bào.

5. Thực hiện dùng thuốc và theo dõi đáp ứng

Điều dưỡng thực hiện cho người bệnh dùng thuốc theo nguyên tắc bảo đảm đúng người bệnh, đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng đường dùng và đúng thời điểm. Sau khi dùng thuốc, nhân viên y tế và người bệnh phối hợp theo dõi hiệu quả điều trị lâm sàng, các phản ứng có hại của thuốc (adverse drug reactions, ADR) và các dấu hiệu bất thường để kịp thời điều chỉnh kế hoạch trị liệu.

Giai đoạn chu trình Nguy cơ sai sót phổ biến Biện pháp quản lý cốt lõi
Lựa chọn và danh mục Danh mục quá tải, thiếu tiêu chí đánh giá hiệu quả Xây dựng tiêu chuẩn danh mục dựa trên y học thực chứng
Chỉ định và kê đơn Sai liều, bỏ sót tương tác, chỉ định không phù hợp Hệ thống kê đơn điện tử tích hợp cảnh báo lâm sàng
Thẩm định y lệnh Bỏ qua kiểm tra độ thanh thải, sao chép sai lệch Dược sĩ lâm sàng thẩm định đơn thuốc độc lập
Phân phối cấp phát Nhầm lẫn thuốc LASA, bảo quản sai điều kiện nhiệt độ Mã vạch định danh, dán nhãn cảnh báo trực quan
Thực hiện và giám sát Sai thời điểm, nhầm người bệnh, không phát hiện ADR Tuân thủ quy trình kiểm tra đối chiếu tại giường bệnh

Các can thiệp chuyên môn trọng yếu

Nhằm hiện thực hóa các mục tiêu an toàn và hiệu quả, quy trình quản lý sử dụng thuốc triển khai các can thiệp chuyên môn có tính cấu trúc cao, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm chăm sóc sức khỏe.

Đối chiếu thuốc tại các thời điểm chuyển tiếp chăm sóc

Đối chiếu thuốc (medication reconciliation) là quy trình chính thức thu thập danh mục đầy đủ và chính xác nhất các loại thuốc người bệnh đang sử dụng trước khi nhập viện (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược), sau đó so sánh với y lệnh điều trị mới tại mọi thời điểm chuyển tiếp: khi nhập viện, khi chuyển khoa phòng và khi xuất viện.

Mục đích của đối chiếu thuốc là phát hiện và giải quyết kịp thời các khác biệt không chủ ý (unintended discrepancies), ví dụ như vô tình ngưng thuốc mạn tính thiết yếu, chỉ định lặp lại thuốc đã ngưng, hoặc sai lệch hàm lượng. Quá trình này đòi hỏi phỏng vấn trực tiếp người bệnh hoặc người chăm sóc, kiểm tra vỏ hộp thuốc thực tế và liên hệ với cơ sở y tế ban đầu.

Dịch vụ quản lý điều trị bằng thuốc ở bệnh nhân ngoại trú

Dịch vụ quản lý điều trị bằng thuốc (medication therapy management, MTM) là mô hình dịch vụ chăm sóc do dược sĩ cung cấp cho bệnh nhân ngoại trú, đặc biệt là những người mắc nhiều bệnh lý mạn tính đồng thời và phải dùng nhiều loại thuốc. MTM bao gồm năm thành tố cấu trúc:

  1. Đánh giá điều trị toàn diện: Dược sĩ thu thập thông tin người bệnh, đánh giá toàn bộ các thuốc đang sử dụng để xác định các vấn đề liên quan đến thuốc (drug therapy problems).
  2. Hồ sơ thuốc cá nhân: Thiết lập tài liệu chi tiết ghi nhận toàn bộ thuốc người bệnh đang sử dụng để người bệnh mang theo khi thăm khám.
  3. Kế hoạch hành động liên quan đến thuốc: Bản hướng dẫn hành động cụ thể do dược sĩ và người bệnh cùng thống nhất để theo dõi và tự quản lý điều trị.
  4. Can thiệp hoặc giới thiệu chuyên khoa: Dược sĩ trực tiếp tư vấn giải quyết vấn đề hoặc gửi văn bản kiến nghị điều chỉnh phác đồ đến bác sĩ điều trị.
  5. Ghi chép và theo dõi định kỳ: Lưu trữ hồ sơ can thiệp và lên lịch hẹn tái đánh giá định kỳ nhằm bảo đảm tính liên tục của chăm sóc.

Giám sát nồng độ thuốc trong huyết tương và quản lý kháng sinh

Đối với các thuốc có khoảng điều trị hẹp (narrow therapeutic index) như vancomycin, aminoglycoside, digoxin, theophylline và thuốc chống động kinh, quản lý sử dụng thuốc đòi hỏi triển khai kỹ thuật giám sát nồng độ thuốc trong huyết tương (therapeutic drug monitoring, TDM). Dược sĩ lâm sàng sử dụng các thông số dược động học quần thể kết hợp nồng độ đo được trong máu để hiệu chỉnh liều lượng cá thể hóa, phòng ngừa ngộ độc cơ quan đích như độc tính trên thận hoặc độc tính trên thính giác.

Bên cạnh đó, chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (antimicrobial stewardship program, ASP) là một nhánh chuyên biệt nhưng tối quan trọng. Chương trình này tập trung vào việc tối ưu hóa lựa chọn kháng sinh, liều dùng, đường dùng và thời gian điều trị nhằm đạt hiệu quả diệt khuẩn tối đa, ngăn ngừa tình trạng đề kháng kháng sinh và giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát do Clostridioides difficile.

Bằng chứng lâm sàng từ các nghiên cứu thực chứng

Hiệu quả của việc chuẩn hóa quy trình quản lý sử dụng thuốc không chỉ dừng lại ở lý thuyết quản trị mà đã được chứng minh qua nhiều tổng quan hệ thống và phân tích gộp quốc tế.

Bằng chứng từ phân tích gộp về đối chiếu thuốc của Mekonnen và cộng sự (2016)

Một trong những bằng chứng mạnh mẽ nhất về vai trò của đối chiếu thuốc do dược sĩ chủ trì là công trình phân tích gộp của Mekonnen, McLachlan và Brien công bố năm 2016 trên tạp chí BMJ Open. Nhóm tác giả đã tổng hợp dữ liệu từ 17 nghiên cứu với tổng cộng 21342 bệnh nhân người lớn tại thời điểm chuyển tiếp chăm sóc xuất viện. Kết quả định lượng cho thấy:

  • Chương trình đối chiếu thuốc do dược sĩ điều phối giúp giảm 67% nguy cơ tái nhập viện liên quan trực tiếp đến biến cố có hại của thuốc so với chăm sóc thông thường, với nguy cơ tương đối RR là 0,33 (khoảng tin cậy 95% CI từ 0,20 đến 0,53).
  • Can thiệp này giúp giảm 19% tỷ lệ tái nhập viện do mọi nguyên nhân, với RR là 0,81 (khoảng tin cậy 95% CI từ 0,70 đến 0,95).
  • Tỷ lệ người bệnh phải đến khám tại khoa cấp cứu ngoài ý muốn giảm 28%, đạt RR là 0,72 (khoảng tin cậy 95% CI từ 0,57 đến 0,92).

Các phát hiện này chứng minh rằng sự tham gia trực tiếp của chuyên môn dược tại thời điểm người bệnh xuất viện giúp bịt kín các lỗ hổng thông tin y lệnh, ngăn ngừa việc người bệnh dùng sai đơn thuốc khi trở về nhà.

Bằng chứng từ tổng quan hệ thống của Marupuru và cộng sự (2022)

Đối với môi trường chăm sóc ngoại trú, tổng quan hệ thống của Marupuru và cộng sự xuất bản năm 2022 trên tạp chí Healthcare đã phân tích tác động lâm sàng của dịch vụ quản lý điều trị bằng thuốc do dược sĩ cung cấp ở bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Nhóm nghiên cứu rà soát các công trình công bố từ năm 2005 (thời điểm dịch vụ MTM bắt đầu được triển khai chính thức tại Hoa Kỳ) đến năm 2021, lựa chọn được 8 nghiên cứu đáp ứng tiêu chuẩn gồm 2 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng và 6 nghiên cứu đoàn hệ quan sát.

Tổng quan của Marupuru và cộng sự chỉ ra các cải thiện có ý nghĩa thống kê về các chỉ số sinh học khách quan:

  • Kiểm soát huyết áp: Bốn trong sáu nghiên cứu đánh giá tiêu chí huyết áp ghi nhận mức giảm rõ rệt huyết áp tâm thu và tâm trương, đồng thời nâng cao đáng kể tỷ lệ bệnh nhân đạt huyết áp mục tiêu dưới 130/80 mmHg ở nhóm can thiệp quản lý thuốc so với nhóm chăm sóc tiêu chuẩn.
  • Kiểm soát đường huyết: Bốn nghiên cứu theo dõi bệnh nhân đái tháo đường ghi nhận sự sụt giảm nồng độ HbA1c trung bình và gia tăng tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu đường huyết HbA1c dưới 7% nhờ hoạt động giáo dục tuân thủ và điều chỉnh liều kịp thời của dược sĩ.
  • Kiểm soát mỡ máu: Hai nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ bệnh nhân đạt nồng độ lipoprotein tỷ trọng thấp LDL dưới 100 mg/dL cùng sự cải thiện tỷ lệ tuân thủ chỉ định thuốc nhóm statin.
Chỉ số lâm sàng Kết quả nhóm can thiệp quản lý thuốc Nguồn bằng chứng
Tái nhập viện do biến cố có hại của thuốc (ADE) Giảm 67% nguy cơ (RR 0,33; 95% CI: 0,20 - 0,53) Phân tích gộp Mekonnen và cộng sự (2016)
Tái nhập viện do mọi nguyên nhân Giảm 19% nguy cơ (RR 0,81; 95% CI: 0,70 - 0,95) Phân tích gộp Mekonnen và cộng sự (2016)
Khám cấp cứu ngoài ý muốn Giảm 28% nguy cơ (RR 0,72; 95% CI: 0,57 - 0,92) Phân tích gộp Mekonnen và cộng sự (2016)
Kiểm soát huyết áp mục tiêu (< 130/80 mmHg) Cải thiện tỷ lệ đạt mục tiêu có ý nghĩa thống kê Tổng quan hệ thống Marupuru và cộng sự (2022)
Kiểm soát HbA1c đái tháo đường (< 7%) Tăng tỷ lệ đạt đích kiểm soát đường huyết Tổng quan hệ thống Marupuru và cộng sự (2022)
Kiểm soát lipid máu (LDL < 100 mg/dL) Tăng tỷ lệ đạt nồng độ LDL mục tiêu Tổng quan hệ thống Marupuru và cộng sự (2022)

Khung pháp lý và bối cảnh triển khai tại Việt Nam

Tại Việt Nam, quản lý sử dụng thuốc an toàn và hợp lý đã trở thành định hướng chiến lược của ngành y tế nhằm nâng cao chất lượng khám bệnh, chữa bệnh và bảo vệ quỹ bảo hiểm y tế. Các quy định pháp lý ngày càng hoàn thiện, tạo hành lang vững chắc cho việc chuyển dịch vai trò của nhân viên y tế.

Văn bản pháp lý mang tính bước ngoặt là Nghị định số 131/2020/NĐ-CP do Chính phủ ban hành năm 2020 và chính thức có hiệu lực thi hành từ năm 2021. Nghị định này quy định chi tiết về tổ chức và hoạt động dược lâm sàng của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Lần đầu tiên, hoạt động dược lâm sàng được luật hóa toàn diện với các quy định bắt buộc:

  • Các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có giường bệnh phải thành lập bộ phận dược lâm sàng thuộc khoa dược; các cơ sở không có khoa dược vẫn bắt buộc phải bố trí người phụ trách công tác dược lâm sàng để phục vụ người bệnh nội trú và người bệnh ngoại trú có thẻ bảo hiểm y tế.
  • Dược sĩ lâm sàng có nhiệm vụ tham gia phân tích, đánh giá việc sử dụng thuốc của người bệnh, tư vấn trực tiếp cho bác sĩ kê đơn về việc lựa chọn thuốc, liều dùng, tương tác thuốc và theo dõi biến cố có hại của thuốc.
  • Quy định rõ lộ trình đào tạo, chuẩn hóa văn bằng chuyên môn đối với người làm công tác dược lâm sàng, từng bước tiệm cận các chuẩn mực khu vực và quốc tế.

Song song với khung pháp lý, các bệnh viện tại Việt Nam đang từng bước triển khai hệ thống công nghệ thông tin y tế, hồ sơ bệnh án điện tử (electronic medical record, EMR) và hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (clinical decision support system, CDSS). Những công cụ này cho phép tự động hóa việc đối chiếu tương tác thuốc, cảnh báo quá liều và kiểm tra dị ứng thuốc ngay tại thời điểm bác sĩ nhập y lệnh, tạo tiền đề nâng cao chất lượng quản lý thuốc trong điều kiện nhân lực y tế còn hạn chế.

Hạn chế, thách thức và điều kiện áp dụng

Mặc dù lợi ích của việc quản lý sử dụng thuốc là không thể phủ nhận, việc triển khai đồng bộ trong thực tế lâm sàng đối mặt với nhiều rào cản phức tạp cần được nhận diện đầy đủ.

Gánh nặng dùng nhiều thuốc ở người cao tuổi

Tình trạng dùng nhiều thuốc (polypharmacy), thường được định nghĩa là việc dùng đồng thời từ năm loại thuốc trở lên, ngày càng phổ biến do xu hướng già hóa dân số và sự gia tăng các bệnh mạn tính phối hợp. Ở nhóm đối tượng này, việc thay đổi sinh lý liên quan đến tuổi tác làm biến đổi dược động học của thuốc, gia tăng nhạy cảm với các tác dụng phụ kháng cholinergic, an thần và hạ huyết áp tư thế. Quản lý sử dụng thuốc ở người cao tuổi đòi hỏi áp dụng các công cụ rà soát chuyên biệt như tiêu chí Beers hoặc tiêu chí STOPP/START để chủ động ngừng chỉ định (deprescribing) các thuốc không còn phù hợp.

Hiện tượng mệt mỏi vì báo động trên hệ thống số hóa

Khi ứng dụng công nghệ thông tin, một thách thức lớn phát sinh là hiện tượng "mệt mỏi vì báo động" (alert fatigue). Các hệ thống cảnh báo kê đơn tự động thường kích hoạt hàng trăm cảnh báo tương tác thuốc hoặc chống chỉ định mỗi ngày, trong đó nhiều cảnh báo có mức độ ý nghĩa lâm sàng thấp. Hậu quả là bác sĩ điều trị có xu hướng bỏ qua hoặc tắt các cảnh báo theo quán tính, vô tình bỏ sót cả những cảnh báo tương tác nghiêm trọng thực sự có thể đe dọa an toàn của người bệnh.

Rào cản văn hóa phối hợp liên ngành và phân bổ nguồn lực

Mô hình chăm sóc truyền thống tại nhiều cơ sở y tế thường mang tính thứ bậc đơn tuyến, trong đó bác sĩ đưa ra mọi quyết định điều trị và dược sĩ chỉ đóng vai trò phân phát thuốc thụ động. Việc chuyển đổi sang mô hình chăm sóc đa ngành đòi hỏi sự tôn trọng chuyên môn lẫn nhau, tinh thần cởi mở và xây dựng văn hóa an toàn không đổ lỗi (just culture). Bên cạnh đó, sự chênh lệch nguồn lực giữa các bệnh viện tuyến trung ương và các cơ sở y tế tuyến huyện, tuyến xã tạo ra khoảng cách lớn về năng lực thực hành dược lâm sàng, đòi hỏi lộ trình đầu tư bài bản về cơ sở vật chất và đào tạo nhân lực chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

Mục tiêu cốt lõi của quản lý sử dụng thuốc là gì?

Mục tiêu cốt lõi của quản lý sử dụng thuốc bao gồm tối ưu hóa hiệu quả điều trị lâm sàng, bảo đảm an toàn người bệnh thông qua ngăn ngừa sai sót và biến cố có hại của thuốc, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế y tế.

Chu trình quản lý sử dụng thuốc gồm những giai đoạn nào?

Chu trình quản lý sử dụng thuốc khép kín gồm 5 giai đoạn: lựa chọn và xây dựng danh mục thuốc, chỉ định và kê đơn điều trị, thẩm định và sao chép y lệnh, phân phối cấp phát thuốc, và thực hiện dùng thuốc kèm theo dõi đáp ứng lâm sàng.

Đối chiếu thuốc có vai trò gì trong quản lý sử dụng thuốc?

Đối chiếu thuốc giúp thu thập đầy đủ danh mục thuốc người bệnh đang sử dụng và so sánh với y lệnh mới tại các thời điểm nhập viện, chuyển khoa hoặc xuất viện, giúp giảm thiểu khác biệt không chủ ý và ngăn ngừa biến cố có hại của thuốc.

Dịch vụ quản lý điều trị bằng thuốc mang lại lợi ích gì cho bệnh nhân mạn tính?

Dịch vụ quản lý điều trị bằng thuốc do dược sĩ điều phối hỗ trợ bệnh nhân mạn tính ngoại trú kiểm soát tốt hơn các chỉ số huyết áp, đường huyết HbA1c và mỡ máu LDL, đồng thời nâng cao mức độ tuân thủ điều trị.

Tài liệu tham khảo

  1. Donaldson, L. J., Kelley, E. T., Dhingra-Kumar, N., Kieny, M. P., & Sheikh, A. (2017). Medication Without Harm: WHO's Third Global Patient Safety Challenge. The Lancet, 389(10080), 1680-1681. DOI: 10.1016/s0140-6736(17)31047-4
  2. Mekonnen, A. B., McLachlan, A. J., & Brien, J. A. (2016). Effectiveness of pharmacist-led medication reconciliation programmes on clinical outcomes at hospital transitions: a systematic review and meta-analysis. BMJ Open, 6(2), e010003. DOI: 10.1136/bmjopen-2015-010003
  3. Marupuru, S., Roether, A., Guimond, A. J., Stanley, C., Pesqueira, T., & Axon, D. R. (2022). A Systematic Review of Clinical Outcomes from Pharmacist Provided Medication Therapy Management (MTM) among Patients with Diabetes, Hypertension, or Dyslipidemia. Healthcare, 10(7), 1207. DOI: 10.3390/healthcare10071207