Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Phẫu thuật ReLEx SMILE là gì? Nguyên lý và hiệu quả lâm sàng?

Tiếng Anhsmall incision lenticule extraction

Tên gọi khácphẫu thuật SMILEphương pháp ReLEx SMILESMILEReLEx SMILE

Phẫu thuật ReLEx SMILE là phương pháp phẫu thuật khúc xạ xâm lấn tối thiểu sử dụng laser femtosecond tách và rút lõi mô nhu mô giác mạc qua đường rạch nhỏ mà không tạo vạt.

Cập nhật 20/9/2026

Phẫu thuật ReLEx SMILE (small incision lenticule extraction) là phương pháp phẫu thuật khúc xạ xâm lấn tối thiểu sử dụng hoàn toàn tia laser femtosecond nhằm điều chỉnh cận thị và loạn thị thông qua việc tách một lõi mô nhu mô bên trong giác mạc và rút ra ngoài qua một đường rạch siêu nhỏ mà không cần tạo vạt giác mạc. Kỹ thuật này đại diện cho bước tiến quan trọng của nhãn khoa hiện đại, giúp hạn chế sự tổn hại cơ sinh học giác mạc và giảm thiểu các triệu chứng khô mắt so với các phẫu thuật tạo vạt truyền thống. Bài viết cung cấp cái nhìn toàn diện về bản chất quang học, quy trình thao tác lâm sàng, hiệu quả can thiệp, dữ liệu an toàn dài hạn cũng như các hạn chế kỹ thuật hiện nay.

Bản chất và nguyên lý quang học

Giác mạc là thấu kính hội tụ chủ yếu của hệ quang học mắt, đóng góp khoảng hai phần ba tổng công suất khúc xạ toàn nhãn cầu. Trong các tật khúc xạ hình cầu như cận thị, trục nhãn cầu quá dài hoặc lực hội tụ của giác mạc quá mạnh khiến các chùm tia sáng song song từ vô cực hội tụ tại một điểm trước võng mạc, tạo nên hình ảnh mờ nhạt khi quan sát vật thể ở xa. Mục tiêu cốt lõi của phẫu thuật khúc xạ giác mạc là làm phẳng bề mặt cong phía trước của giác mạc, qua đó làm giảm độ tụ và đưa tiêu điểm quang học trở về đúng bình diện thụ cảm của lớp tế bào nón và que trên võng mạc.

Khác biệt căn bản của phẫu thuật ReLEx SMILE so với kỹ thuật quang đông bốc bay bề mặt hay phẫu thuật tạo vạt là cơ chế loại bỏ mô hoàn toàn nằm trong lòng nhu mô. Bằng cách sử dụng các xung laser femtosecond có độ dài bước sóng hồng ngoại gần phát xạ trong khoảng thời gian siêu ngắn, tia laser gây ra hiện tượng quang phá hủy (photodisruption) tại mức độ phân tử. Quá trình này ion hóa các mô đích, sinh ra các bọt khí vi mô gồm nước và khí cacbonic. Hàng triệu điểm bọt khí được sắp xếp sát nhau theo một chuỗi lập trình trước để tạo thành hai mặt phẳng phân cắt quang học bên trong lớp nhu mô giác mạc: một mặt cong phía dưới tương ứng với mặt đáy của thấu kính nội nhu mô (lenticule) và một mặt cong phía trên xác định nắp giác mạc.

Hình dạng và thể tích của lõi nhu mô được tính toán chính xác dựa trên độ khúc xạ cần khử bỏ. Về mặt lý thuyết quang hình học, sự thay đổi công suất khúc xạ tuân theo nguyên lý hình học giác mạc kinh điển do Munnerlyn và cộng sự đề xuất. Mối liên hệ toán học cơ bản giữa độ dày mô nhu mô trung tâm cần lấy đi và độ khúc xạ cầu điều chỉnh cùng kích thước vùng quang học được thể hiện bằng công thức:

t=SD23t = \frac{S \cdot D^2}{3}

Trong công thức trên, ký hiệu tt đại diện cho độ dày trung tâm của thấu kính nhu mô được lấy đi tính theo đơn vị micromet, SS là độ khúc xạ cầu cần điều chỉnh tính bằng đơn vị diop, và DD là đường kính của vùng quang học được xử lý tính theo đơn vị milimet. Mặc dù các hệ thống máy laser hiện đại áp dụng các thuật toán giải tích phi cầu phức tạp nhằm hạn chế quang sai bậc cao, công thức Munnerlyn vẫn là nền tảng nguyên lý mô tả mối liên hệ trực tiếp giữa độ cận, đường kính quang học và thể tích nhu mô cần triệt tiêu.

Lịch sử hình thành và phát triển

Lịch sử của phẫu thuật khúc xạ giác mạc đã trải qua nhiều giai đoạn tiến hóa then chốt, từ kỹ thuật rạch giác mạc xuyên tâm sang quang đông bốc bay bằng excimer laser như PRK và LASIK. Vào giai đoạn chuyển giao thế kỷ, sự xuất hiện của laser femtosecond đã thay thế lưỡi dao cơ học vi phẫu trong thì tạo vạt giác mạc, khai sinh ra phương pháp FS-LASIK. Tuy nhiên, việc vẫn phải tạo một vạt giác mạc có chu vi lớn tiếp tục là nguồn gốc của các nguy cơ như lệch vạt do chấn thương cơ học và cắt đứt đám rối thần kinh dưới biểu mô.

Nhằm khắc phục triệt để nhược điểm của vạt giác mạc, kỹ thuật bóc tách lõi nhu mô bằng laser femtosecond bắt đầu được nghiên cứu thực nghiệm. Năm 2006, hai phẫu thuật viên người Đức là Walter Sekundo và Marcus Blum đã tiến hành những ca phẫu thuật đầu tiên sử dụng kỹ thuật rút lõi mô giác mạc có tạo vạt mang tên FLEx (femtosecond lenticule extraction). Kỹ thuật này chứng minh khả năng cắt gọt khúc xạ chính xác chỉ bằng laser femtosecond đơn thuần mà không cần đến laser excimer.

Bước ngoặt quyết định diễn ra vào năm 2008 khi nhóm nghiên cứu hoàn thiện kỹ thuật bóc tách và rút lõi qua một đường mổ nhỏ không tạo vạt, chính thức định danh phương pháp là phẫu thuật SMILE. Đến năm 2011, Sekundo và cộng sự đã công bố báo cáo lâm sàng tiền cứu theo dõi trong 6 tháng trên tạp chí British Journal of Ophthalmology, khẳng định tính khả thi, an toàn và hiệu quả của phương pháp rút lõi qua đường mổ nhỏ trong điều trị cận thị và loạn thị cận. Kể từ mốc thời gian này, kỹ thuật đã được phê chuẩn tại nhiều quốc gia trên thế giới và nhanh chóng trở thành một trong những phương pháp phẫu thuật khúc xạ chủ đạo.

Quy trình kỹ thuật và thông số thao tác

Một ca phẫu thuật ReLEx SMILE hoàn chỉnh đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa hệ thống phát xung laser femtosecond tự động và kỹ năng vi phẫu khéo léo của phẫu thuật viên nhãn khoa. Toàn bộ tiến trình can thiệp bao gồm bốn thì thao tác tuần tự:

  • Thì 1: Cố định mắt và hút áp lực (Docking và Suction): Bệnh nhân được cố định đầu dưới kính hiển vi phẫu thuật. Mắt được nhỏ thuốc tê bề mặt. Bác sĩ hướng dẫn người bệnh nhìn vào một đèn tiêu điểm cố định màu xanh. Một nón tiếp xúc vô trùng cong được hạ xuống nhẹ nhàng để áp sát bề mặt giác mạc. Khi đạt vị trí đồng tâm chuẩn xác, hệ thống kích hoạt bơm hút chân không áp lực thấp để cố định nhãn cầu, ngăn chặn mọi cử động ngoài ý muốn của mắt trong quá trình phát tia.
  • Thì 2: Phát xung laser femtosecond: Quá trình cắt gọt bằng laser diễn ra liên tục trong khoảng thời gian rất ngắn. Hệ thống máy VisuMax phát hàng triệu xung laser vi mô lặp lại với tần số cao để thực hiện bốn vết cắt quang học theo chiều từ sâu lên nông: một là mặt phẳng dưới của lõi mô giác mạc để tạo độ cong mặt đáy, hai là bờ cạnh xung quanh của lõi mô, ba là mặt phẳng trên của lõi mô đồng thời là mặt đáy của nắp giác mạc, và bốn là một đường rạch nhỏ ở chu biên.
  • Thì 3: Tách giải phóng lõi nhu mô (Dissection): Sau khi hệ thống giải phóng lực hút chân không, phẫu thuật viên sử dụng một dụng cụ vi phẫu chuyên dụng đầu tù luồn qua đường rạch nhỏ. Dưới quan sát kính hiển vi, phẫu thuật viên nhẹ nhàng tách lớp nhu mô phía trước để giải phóng mặt trên của thấu kính, sau đó đưa dụng cụ xuống dưới để tách tiếp mặt đáy, giải phóng hoàn toàn lõi mô khỏi giường nhu mô xung quanh.
  • Thì 4: Rút lõi mô và làm phẳng bề mặt (Extraction): Phẫu thuật viên sử dụng kẹp vi phẫu không mấu gắp lõi nhu mô kéo ra ngoài qua đường mổ hẹp. Giường giác mạc sau đó được bơm rửa nhẹ nhàng bằng dung dịch muối cân bằng để loại bỏ các bọt khí vi thể hoặc mảnh vụn tế bào. Vết mổ tự khép kín mà không cần khâu.

Về mặt thông số kỹ thuật phẫu thuật, độ dày của nắp giác mạc thường được phẫu thuật viên thiết lập trong khoảng từ 100 μm đến 160 μm, trong đó mức 120 μm là thông số phổ biến nhất được áp dụng trên lâm sàng theo phân tích của Reinstein và cộng sự (2014). Điểm ưu việt nổi bật nhất về mặt giải phẫu là đường rạch chu biên chỉ có chiều rộng từ 2 mm đến 4 mm. Để đối chiếu, đường cắt chu vi tạo vạt giác mạc trong phẫu thuật LASIK truyền thống có độ dài lên tới khoảng 20 mm, tức là lớn hơn gấp nhiều lần diện tích tổn thương chu biên của phương pháp SMILE.

Chỉ định và chống chỉ định lâm sàng

Việc lựa chọn bệnh nhân chuẩn xác qua quy trình khám tiền phẫu nghiêm ngặt là yếu tố quyết định hàng đầu đối với kết quả thị lực và sự an toàn lâu dài của can thiệp khúc xạ.

Chỉ định can thiệp

Phẫu thuật ReLEx SMILE được chỉ định cho các trường hợp thỏa mãn đầy đủ các tiêu chuẩn lâm sàng sau:

  • Người trưởng thành có khúc xạ cận thị đơn thuần hoặc cận kèm loạn thị.
  • Độ khúc xạ ổn định trong thời gian dài, không có sự gia tăng độ cận hoặc loạn đáng kể trong vòng một năm trước phẫu thuật.
  • Độ dày giác mạc toàn phần và độ dày giường nhu mô tồn dư sau mổ đủ điều kiện an toàn sinh học, đảm bảo cấu trúc nền tảng không bị biến dạng sau khi loại bỏ thấu kính nhu mô.
  • Bản đồ địa hình giác mạc bình thường, không ghi nhận các dấu hiệu bất thường về độ cong, độ nghiêng hoặc mất đối xứng của bề mặt trước và bề mặt sau.
  • Người có nhu cầu vận động thể lực cường độ cao, người tham gia các môn thể thao đối kháng, lực lượng vũ trang hoặc những cá nhân có môi trường làm việc tiềm ẩn nguy cơ chấn thương va đập vào mắt.

Chống chỉ định can thiệp

Các trường hợp không được phép tiến hành phẫu thuật được phân định rõ ràng:

  • Chống chỉ định tuyệt đối: Bệnh lý dãn lồi giác mạc hình chóp (keratoconus) hoặc nghi ngờ giác mạc hình chóp tiềm ẩn; giác mạc quá mỏng không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn; các bệnh lý viêm nhiễm bán phần trước đang hoạt động như viêm giác mạc do herpes, viêm kết mạc mủ; bệnh lý thoái hóa hoàng điểm, đục thủy tinh thể tiến triển; bệnh lý mạn tính toàn thân ảnh hưởng đến khả năng lành vết thương như đái tháo đường mất kiểm soát, viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống; phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang cho con bú.
  • Chống chỉ định tương đối: Hội chứng khô mắt mức độ trung bình đến nặng chưa được kiểm soát ổn định; kích thước đồng tử trong điều kiện tối quá lớn vượt xa vùng quang học dự kiến; sẹo giác mạc nông ở trung tâm trục thị giác có thể cản trở sự truyền qua đồng nhất của chùm tia laser femtosecond.

So sánh ReLEx SMILE với FS-LASIK và PRK

Để đánh giá vị trí của ReLEx SMILE trong phổ các can thiệp khúc xạ bằng laser, bảng tổng hợp dưới đây phân tích các đặc trưng lâm sàng và kỹ thuật của ba phương pháp chủ đạo:

Đặc điểm so sánh PRK / Trans-PRK FS-LASIK ReLEx SMILE
Kỹ thuật tác động Bào mòn bề mặt biểu mô và nhu mô nông bằng excimer laser Tạo vạt bằng femtosecond laser, khử độ bằng excimer laser Tạo lõi nội nhu mô và rút qua vết mổ nhỏ hoàn toàn bằng femtosecond laser
Chiều dài vết mổ / Chu vi tổn thương Bóc tróc toàn bộ diện biểu mô vùng quang học trung tâm Đường cắt vạt chu biên hình cung dài khoảng 20 mm Đường mổ nhỏ dạng cung chu biên ngắn từ 2 mm đến 4 mm
Nguy cơ biến chứng liên quan đến vạt Hoàn toàn không có do không tạo vạt Có nguy cơ lệch vạt, nhăn vạt, thủng vạt hoặc biểu mô bò dưới vạt Hoàn toàn không có biến chứng vạt do không tạo vạt
Độ bền cơ sinh học giác mạc tồn dư Bảo tồn tốt lớp nhu mô trước và màng Bowman Giảm sút đáng kể do đường cắt vạt làm đứt các bó sợi collagen chu biên Bảo tồn vượt trội do giữ nguyên vẹn màng Bowman và lớp nhu mô trước khỏe nhất
Mức độ và thời gian khô mắt sau mổ Khô mắt nhẹ đến trung bình, phục hồi sau tái tạo biểu mô Tỷ lệ khô mắt cao và kéo dài do cắt đứt đám rối thần kinh dưới biểu mô Ít khô mắt hơn rõ rệt, phục hồi cảm giác giác mạc nhanh hơn
Thời gian hồi phục thị lực chức năng Chậm, cần thời gian chờ biểu mô lành hoàn toàn Rất nhanh, đạt thị lực tốt ngay trong những ngày đầu Nhanh, đạt thị lực chức năng tốt ngay trong những ngày đầu
Khả năng điều trị bổ sung khi tái cận Tương đối thuận lợi bằng kỹ thuật can thiệp bổ sung bề mặt Dễ dàng bằng cách lật lại vạt giác mạc cũ để chiếu thêm laser Phức tạp hơn, thường phải chuyển sang can thiệp bề mặt hoặc tạo vạt bổ sung

Bằng chứng tổng hợp từ phân tích gộp hệ thống năm 2016 của Shen và cộng sự (PLOS ONE, khảo sát trên 12 nghiên cứu với tổng cộng 1076 mắt) đã cung cấp dữ liệu đối chiếu khách quan giữa SMILE và FS-LASIK. Kết quả phân tích chỉ ra rằng cả hai phương pháp đều đạt tỷ lệ tương đương về độ chính xác khúc xạ và tính an toàn thị lực sau can thiệp. Tuy nhiên, về phương diện sinh lý bề mặt nhãn cầu, nhóm bệnh nhân trải qua phẫu thuật SMILE có điểm số OSDI (chỉ số bệnh lý bề mặt nhãn cầu đo lường mức độ khô mắt) thấp hơn có ý nghĩa thống kê và độ nhạy cảm giác mạc được duy trì cao hơn rõ rệt tại thời điểm 6 tháng sau mổ so với nhóm FS-LASIK. Điều này được giải thích bởi việc đường mổ nhỏ 2 mm đến 4 mm của SMILE bảo tồn được phần lớn các sợi thần kinh cảm giác giác mạc đi từ rìa vào trung tâm, giảm thiểu phản xạ gián đoạn tiết nước mắt của tuyến lệ.

Hiệu quả lâm sàng và dữ liệu theo dõi dài hạn

Một trong những mối quan tâm lớn nhất đối với các kỹ thuật phẫu thuật khúc xạ mới là độ ổn định quang học theo thời gian và nguy cơ thoái triển độ cận sau nhiều năm can thiệp. Trong nghiên cứu lâm sàng theo dõi dài hạn công bố năm 2016 trên tạp chí British Journal of Ophthalmology, tác giả Marcus Blum và các cộng sự đã theo dõi thuần tập 56 mắt của nhóm bệnh nhân đầu tiên trên thế giới được phẫu thuật SMILE trong thời gian 5 năm liên tục. Kết quả ghi nhận khúc xạ tương đương cầu trung bình tại thời điểm 5 năm sau mổ là -0,375 D, cho thấy độ khúc xạ duy trì rất gần với mức chính thị kỳ vọng. Mức độ thoái triển khúc xạ tích lũy dài hạn sau nửa thập kỷ chỉ là 0,48 D, đồng thời không có bất kỳ mắt nào bị mất từ hai hàng thị lực trở lên trên bảng thị lực chuẩn Snellen. Nghiên cứu này đặt nền móng chứng minh SMILE có độ ổn định quang sai và sinh lý tương đương với các phẫu thuật laser excimer truyền thống.

Tại Việt Nam, phẫu thuật ReLEx SMILE đã được tiếp nhận và triển khai thường quy tại các trung tâm nhãn khoa chuyên sâu từ hơn một thập kỷ qua. Các công trình nghiên cứu trong nước cũng khẳng định kết quả thực tế tương đồng với y văn quốc tế. Tiêu biểu, nghiên cứu của Phạm Thị Hằng, Nguyễn Đức Anh, Vũ Thị Bích Thủy và Đinh Đăng Tùng công bố năm 2024 trên Tạp chí Y học Việt Nam đã tiến hành đánh giá hiệu quả can thiệp trên 105 bệnh nhân (tương đương 210 mắt) mắc tật cận thị nặng được phẫu thuật tại Bệnh viện Mắt Quốc tế DND trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2023. Kết quả theo dõi lâm sàng ghi nhận tại mốc thời gian 6 tháng sau mổ có tới 94,8% số mắt đạt thị lực không chỉnh kính từ 20/30 trở lên. Các tác giả kết luận phẫu thuật ReLEx SMILE là một giải pháp can thiệp khúc xạ an toàn, chính xác và có tính dự đoán cao đối với nhóm bệnh nhân có độ cận thị nặng trong điều kiện thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

Biến chứng và thách thức kỹ thuật trong phẫu thuật

Mặc dù tỷ lệ biến chứng chung của phẫu thuật ReLEx SMILE là rất thấp, can thiệp này đòi hỏi đường cong học tập tương đối dốc đối với phẫu thuật viên nhãn khoa. Các biến chứng có thể phát sinh trong cuộc mổ hoặc trong giai đoạn hậu phẫu:

Biến chứng trong mổ

  • Mất lực hút (Suction loss): Đây là sự cố trong mổ có thể gặp phải khi nhãn cầu cử động mạnh hoặc có dịch chèn vào giao diện hút. Theo tổng quan hệ thống của Sharma và cộng sự (2020) trên Indian Journal of Ophthalmology, cùng với việc nâng cấp phần mềm định vị và kinh nghiệm tích lũy của phẫu thuật viên, tỷ lệ mất lực hút hiện nay dao động trong khoảng từ 0,17% đến 0,93%. Xử trí mất lực hút phụ thuộc vào thời điểm xảy ra sự cố: nếu xảy ra trước khi hoàn thành mặt cắt đáy, ca mổ có thể được hút lại để tiếp tục hoặc hoãn chuyển sang phương pháp khác.
  • Rách nắp hoặc rách bờ mép vết mổ (Cap tear / Incision tear): Biến chứng này phát sinh do thao tác đưa dụng cụ vi phẫu qua đường mổ nhỏ với lực căng quá mức hoặc khi mắt cử động ngoài tầm kiểm soát. Vết rách chu biên nhỏ thường tự lành tốt mà không để lại sẹo giác mạc ảnh hưởng trục thị giác, nhưng đòi hỏi thao tác bóc tách cẩn trọng để tránh làm rách lan vào vùng trung tâm.
  • Khó khăn khi bóc tách và sót mảnh nhu mô (Retained lenticule fragment): Việc tách lớp mô trong lòng nhu mô dựa hoàn toàn vào cảm giác tay của phẫu thuật viên dưới kính hiển vi. Nếu phẫu thuật viên đi nhầm bình diện hoặc bóc tách không hoàn toàn, lõi mô có thể bị rách và sót lại một mảnh nhỏ. Mảnh nhu mô sót lại sẽ gây nên quang sai bất quy tắc, loạn thị không đều và giảm chất lượng thị lực, đòi hỏi phải can thiệp gắp bỏ mảnh sót bằng phẫu thuật phụ.
  • Lớp bọt khí mờ đục (Opaque bubble layer, OBL): Sự tích tụ quá mức của các bọt khí vi thể trong nhu mô có thể cản trở tầm nhìn của phẫu thuật viên trong thì tách mô cơ học, nhưng thường tự tiêu đi trong thời gian ngắn.

Biến chứng sau mổ

  • Viêm giác mạc phiến lan tỏa (Diffuse lamellar keratitis, DLK): Phản ứng viêm vô trùng xảy ra tại giao diện bóc tách nhu mô, biểu hiện bằng các đám thâm nhiễm tế bào viêm dạng cát mịn. Phần lớn các trường hợp DLK sau SMILE ở mức độ nhẹ và đáp ứng nhanh chóng với phác đồ nhỏ mắt corticosteroid tích cực.
  • Xâm lấn tế bào biểu mô (Epithelial ingrowth): Tế bào biểu mô từ bờ mép vết mổ có thể di chuyển vào bên trong khoang nhu mô qua đường rạch nhỏ. Tỷ lệ xâm lấn biểu mô trong SMILE thấp hơn đáng kể so với LASIK, nhưng khi đám tế bào phát triển lan rộng tới trục thị giác, việc rửa và nạo sạch biểu mô trong lòng nhu mô là bắt buộc.
  • Dãn lồi giác mạc sau phẫu thuật (Post-refractive ectasia): Mặc dù SMILE bảo tồn được màng Bowman và các lớp sợi collagen trước, nguy cơ dãn phình giác mạc thứ phát vẫn tồn tại nếu chỉ định sai trên những bệnh nhân có giác mạc hình chóp tiềm ẩn hoặc loại bỏ mô vượt quá ngưỡng dung nạp cơ sinh học của mắt.

Hạn chế kỹ thuật và các vấn đề còn mở

Bên cạnh các ưu thế vượt trội, phẫu thuật ReLEx SMILE vẫn tồn tại những hạn chế cố hữu về mặt công nghệ và phạm vi ứng dụng lâm sàng:

  • Khả năng điều chỉnh tật viễn thị: Về mặt hình học, việc điều chỉnh tật viễn thị đòi hỏi phải làm dốc vùng trung tâm giác mạc bằng cách lấy đi một vòng mô hình bánh vòng mỏng ở trung tâm và dày ở chu biên. Việc tách và rút một lõi mô có hình thái rỗng ở trung tâm qua một đường mổ nhỏ chu biên là một thách thức cơ học cực lớn. Mặc dù các thử nghiệm lâm sàng đối với SMILE điều trị viễn thị đang được triển khai, phương pháp này vẫn chưa trở thành chỉ định chuẩn rộng rãi trên toàn cầu như đối với cận thị.
  • Khó khăn trong tái phẫu thuật và điều trị tồn dư: Khi bệnh nhân bị tái cận hoặc còn tồn dư độ khúc xạ sau mổ ban đầu, việc tạo một thấu kính mỏng thứ hai trong lòng nhu mô là bất khả thi về mặt kỹ thuật do giới hạn bóc tách của laser femtosecond đối với các lớp mô quá mỏng. Phương án xử lý phổ biến nhất hiện nay là chuyển đổi sang phẫu thuật can thiệp bề mặt có dùng thuốc chống sẹo, hoặc áp dụng quy trình Circle để chuyển nắp giác mạc cũ thành vạt LASIK đầy đủ rồi tiếp tục khử độ bằng excimer laser. Cả hai giải pháp này đều làm mất đi ưu thế không vạt ban đầu của can thiệp.
  • Thiếu hụt tính năng theo dõi chuyển động xoay nhãn cầu tự động hoàn toàn: Trên các hệ thống máy thế hệ đầu, việc bù trừ chuyển động xoay của mắt khi bệnh nhân chuyển từ tư thế ngồi khám sang tư thế nằm mổ chủ yếu dựa vào thao tác đánh dấu thủ công trên giác mạc của phẫu thuật viên, chưa tích hợp hệ thống tự động nhận diện mống mắt và bù xoay tự động hoàn toàn như trên các máy laser excimer hiện đại. Điều này có thể làm giảm đôi chút độ chính xác khi điều trị các độ loạn thị phức tạp.
  • Chi phí đầu tư và chi phí phẫu thuật: Hệ thống máy phát tia laser femtosecond chuyên dụng cùng bộ vật tư tiêu hao nón hút sử dụng một lần có giá thành rất cao, dẫn tới chi phí phẫu thuật ReLEx SMILE thường cao hơn đáng kể so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống, tạo rào cản tiếp cận đối với một bộ phận người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Phẫu thuật ReLEx SMILE có gây đau không?

Trong suốt quá trình phẫu thuật, mắt được nhỏ thuốc tê bề mặt chuyên dụng nên bệnh nhân hoàn toàn không cảm thấy đau đớn mà chỉ có cảm giác hơi tức nhẹ khi hệ thống nón hút cố định nhãn cầu.

Thời gian phục hồi thị lực chức năng sau mổ mất bao lâu?

Người bệnh thường đạt thị lực chức năng tốt để sinh hoạt cơ bản sau 24 đến 48 giờ. Thị lực sẽ tiếp tục hoàn thiện và ổn định hoàn toàn sau khoảng một đến ba tháng.

Phẫu thuật ReLEx SMILE khác gì so với LASIK truyền thống?

Điểm khác biệt cốt lõi là SMILE không tạo vạt giác mạc lớn như LASIK mà chỉ rút lõi mô qua một đường rạch siêu nhỏ từ 2 mm đến 4 mm, giúp bảo tồn cấu trúc cơ sinh học giác mạc và giảm thiểu tối đa tình trạng khô mắt sau mổ.

Trường hợp nào không nên thực hiện phẫu thuật ReLEx SMILE?

Những người có giác mạc quá mỏng, mắc bệnh lý giác mạc hình chóp, viêm nhiễm mắt đang tiến triển, các bệnh tự miễn toàn thân chưa kiểm soát hoặc phụ nữ đang mang thai và cho con bú đều thuộc nhóm chống chỉ định phẫu thuật.

Tài liệu tham khảo

  1. Sekundo, W., Kunert, K. S., & Blum, M. (2010). Small incision corneal refractive surgery using the small incision lenticule extraction (SMILE) procedure for the correction of myopia and myopic astigmatism: results of a 6 month prospective study. British Journal of Ophthalmology, 95(3), 335-339. DOI: 10.1136/bjo.2009.174284
  2. Reinstein, D. Z., Archer, T. J., & Gobbe, M. (2014). Small incision lenticule extraction (SMILE) history, fundamentals of a new refractive surgery technique and clinical outcomes. Eye and Vision, 1(1), 3. DOI: 10.1186/s40662-014-0003-1
  3. Shen, Z., Shi, K., Yu, Y., Yu, X., Lin, Y., & Yao, K. (2016). Small Incision Lenticule Extraction (SMILE) versus Femtosecond Laser-Assisted In Situ Keratomileusis (FS-LASIK) for Myopia: A Systematic Review and Meta-Analysis. PLOS ONE, 11(7), e0158176. DOI: 10.1371/journal.pone.0158176
  4. Blum, M., Täubig, K., Gruhn, C., Sekundo, W., & Kunert, K. S. (2016). Five-year results of Small Incision Lenticule Extraction (ReLEx SMILE). British Journal of Ophthalmology, 100(9), 1192-1195. DOI: 10.1136/bjophthalmol-2015-306822
  5. Sharma, N., Asif, M. I., Bafna, R. K., Mehta, J. S., Reddy, J. C., Titiyal, J. S., & Maharana, P. K. (2020). Complications of small incision lenticule extraction. Indian Journal of Ophthalmology, 68(12), 2841-2849. DOI: 10.4103/ijo.ijo_3258_20
  6. Phạm, T. H., Nguyễn, Đ. A., Vũ, T. B. T., & Đinh, Đ. T. (2024). ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT RELEX SMILE ĐIỀU TRỊ CẬN THỊ NẶNG TẠI BỆNH VIỆN MẮT QUỐC TẾ DND. Tạp chí Y học Việt Nam, 537(2). DOI: 10.51298/vmj.v537i2.9192