Phản ứng điều trị (tiếng Anh: treatment response) là tập hợp các đáp ứng sinh học, sinh hóa và biến chuyển triệu chứng lâm sàng ở người bệnh sau khi tiếp nhận một phác đồ y khoa (bao gồm dùng thuốc, phẫu thuật ngoại khoa, can thiệp xạ trị hoặc liệu pháp tế bào). Đo lường chính xác phản ứng điều trị là cơ sở khoa học để bác sĩ quyết định duy trì, tăng giảm liều hoặc chuyển đổi hướng điều trị kịp thời.
Mô hình dược lực học Liều - Đáp ứng (Emax Model)
Trong dược lý học lâm sàng, mối quan hệ giữa nồng độ thuốc tự do và mức độ đáp ứng sinh học thường được mô hình hóa theo phương trình Hill:
Trong đó, là hiệu quả dược lý ghi nhận được, là hiệu quả tối đa mà thuốc có thể tạo ra ở trạng thái bão hòa thụ thể, là nồng độ thuốc tại vị trí tác động và là nồng độ thuốc cần thiết để đạt hiệu quả tối đa. Mô hình này giúp xác định cửa sổ điều trị an toàn, giảm thiểu độc tính ngoài ý muốn.
Đánh giá đáp ứng lâm sàng theo chuẩn RECIST 1.1
Trong điều trị ung bướu, tiêu chuẩn quốc tế RECIST 1.1 (Eisenhauer et al., 2009) phân loại phản ứng của các khối u đặc thành 4 mức độ rõ ràng:
| Mức độ đáp ứng | Ký hiệu | Tiêu chuẩn định lượng hình ảnh học |
|---|---|---|
| Đáp ứng hoàn toàn | CR (Complete Response) | Biến mất hoàn toàn mọi tổn thương u đích và hạch bệnh lý |
| Đáp ứng một phần | PR (Partial Response) | Tổng đường kính các tổn thương đích giảm đáng kể so với ban đầu |
| Bệnh ổn định | SD (Stable Disease) | Kích thước khối u không giảm đủ mức PR cũng không tăng đến mức PD |
| Bệnh tiến triển | PD (Progressive Disease) | Tổng đường kính tổn thương u tăng lên hoặc xuất hiện tổn thương u mới |
Yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng điều trị
Mức độ phản ứng điều trị ở mỗi bệnh nhân chịu sự chi phối của nhiều yếu tố đa dạng:
- Dược di truyền học (Pharmacogenomics): Các đa hình gen mã hóa enzyme chuyển hóa thuốc (như hệ enzym Cytochrome P450) và thụ thể đích quyết định tốc độ thải trừ và độ nhạy cảm của thuốc.
- Kháng thuốc thứ phát: Đột biến gen mới ở tế bào vi khuẩn hoặc khối u ác tính làm mất đi vị trí gắn thuốc ban đầu.
- Tuân thủ phác đồ: Sự đều đặn về thời gian dùng thuốc và lối sống dinh dưỡng của người bệnh.