Từ điển học thuật Khoa học y - dược

PDCD1 (programmed cell death 1) là gì?

Tiếng Anhprogrammed cell death 1

Tên gọi khácPD-1CD279programmed cell death protein 1

PDCD1 (programmed cell death 1) là gen mã hóa thụ thể ức chế miễn dịch bề mặt tế bào PD-1 (còn gọi là CD279) thuộc siêu họ globulin miễn dịch, đóng vai trò kiểm soát dung nạp miễn dịch ngoại vi và điều hòa âm tính hoạt động của tế bào lympho T.

Cập nhật 9/10/2026

PDCD1 (programmed cell death 1) là gen mã hóa thụ thể ức chế miễn dịch bề mặt tế bào PD-1 (còn gọi là CD279) thuộc siêu họ globulin miễn dịch, đóng vai trò kiểm soát dung nạp miễn dịch ngoại vi và điều hòa âm tính hoạt động của tế bào lympho T. Mục từ này trình bày toàn diện về đặc điểm cấu trúc phân tử của gen PDCD1 và protein PD-1, lịch sử khám phá, cơ chế truyền tín hiệu nội bào, vai trò sinh học trong miễn dịch ung thư, các bằng chứng thử nghiệm lâm sàng, bối cảnh ứng dụng tại Việt Nam cùng các hạn chế sinh học hiện hành.

Khái niệm và đặc điểm cấu trúc phân tử của gen PDCD1

Gen PDCD1 ở người định vị tại băng nhiễm sắc thể 2q37.3 trên nhánh dài của nhiễm sắc thể số 2 (theo nghiên cứu lập bản đồ di truyền của Shinohara và cộng sự, 1994). Cấu trúc của gen gồm 5 exon phân bố trên vùng phân tử có chiều dài tương đối bảo tồn ở động vật có vú. Mỗi exon đảm nhận mã hóa một phân vùng chức năng xác định của thụ thể:

  • Exon 1: Mã hóa chuỗi peptide tín hiệu định hướng protein hướng ra bề mặt màng tế bào.
  • Exon 2: Mã hóa phân vùng ngoại bào dạng globulin miễn dịch biến đổi (IgV-like domain), nơi chịu trách nhiệm gắn kết đặc hiệu với các phối tử sinh học tự nhiên.
  • Exon 3: Mã hóa đoạn thân ngắn và vùng xuyên màng kỵ nước, giúp cố định thụ thể trên màng phospholipid kép.
  • Exon 4 và Exon 5: Mã hóa phân vùng đuôi bào tương và đoạn không dịch mã đầu 3' (3'-UTR), mang các mô-típ truyền tín hiệu ức chế quan trọng.

Sản phẩm dịch mã hoàn chỉnh của gen PDCD1 là glycoprotein xuyên màng loại I dài 288 axit amin (Shinohara và cộng sự, 1994). Sau khi được dịch mã, chuỗi polypeptide trải qua quá trình glycosyl hóa phức tạp tại các vị trí N-glycosyl hóa ở phân vùng ngoại bào, tạo nên cấu trúc glycoprotein trưởng thành hoàn chỉnh. Protein này biểu hiện ở mức nền thấp trên tế bào lympho T ngây thơ, nhưng nhanh chóng được tăng cường biểu hiện bề mặt khi tế bào lympho T, lympho B, tế bào giết tự nhiên và một số quần thể bạch cầu đơn nhân nhận tín hiệu kích hoạt kháng nguyên.

Lịch sử phát hiện và giải thưởng Nobel

Gen PDCD1 được nhân bản và mô tả lần đầu tiên vào năm 1992 bởi nhóm nghiên cứu do Tasuku Honjo dẫn đầu tại Đại học Kyoto (Ishida và cộng sự, 1992). Nhóm tác giả sử dụng kỹ thuật lai trừ (subtractive hybridization) nhằm sàng lọc các gen được phiên mã đặc hiệu trong các tế bào lympho T chuột đang trải qua quá trình chết theo chương trình. Vì được phát hiện trong mô hình này, gen được đặt tên là programmed cell death 1.

Tuy nhiên, các thực nghiệm di truyền tiếp theo trên chuột bất hoạt gen PDCD1 đã làm sáng tỏ rằng protein này không phải là nhân tố trực tiếp thực thi quá trình tự sát tế bào, mà thực chất hoạt động như một thụ thể ức chế miễn dịch then chốt. Sự thiếu hụt gen PDCD1 khiến chuột thí nghiệm phát triển các bệnh lý tự miễn tự phát như viêm cơ tim giãn hoặc hội chứng giống lupus ban đỏ, chứng minh vai trò giữ gìn cân bằng tự dung nạp.

Năm 2018, Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học đã được trao cho Tasuku Honjo (đồng nhận giải cùng James P. Allison) nhờ công trình khám phá liệu pháp điều trị ung thư bằng phương thức ức chế các cơ chế điều hòa miễn dịch âm tính. Việc làm sáng tỏ chức năng của PD-1 đã tạo ra bước ngoặt mang tính cách mạng trong miễn dịch trị liệu ung thư hiện đại.

Cơ chế truyền tín hiệu ức chế của thụ thể PD-1

Chức năng sinh học cốt lõi của protein PD-1 được thực hiện thông qua liên kết với hai phối tử chính:

  • PD-L1 (B7-H1, CD274): Biểu hiện rộng rãi trên các tế bào trình diện kháng nguyên, tế bào biểu mô, tế bào nội mô và biểu hiện quá mức trên nhiều loại tế bào khối u ác tính.
  • PD-L2 (B7-DC, CD273): Biểu hiện khu trú hơn, chủ yếu trên tế bào đuôi gai và đại thực bào hoạt hóa.

Đuôi bào tương của PD-1 chứa hai mô-típ phosphoryl hóa gốc tyrosine riêng biệt (theo tổng quan cơ chế của Sharpe và Pauken, 2017):

  • Mô-típ ức chế dựa trên tyrosine của thụ thể miễn dịch (ITIM - immunoreceptor tyrosine-based inhibitory motif).
  • Mô-típ chuyển mạch dựa trên tyrosine của thụ thể miễn dịch (ITSM - immunoreceptor tyrosine-based switch motif).

Khi phối tử PD-L1 hoặc PD-L2 gắn kết vào phân vùng ngoại bào của PD-1 đồng thời với sự gắn kết của thụ thể tế bào T (TCR) với kháng nguyên, các gốc tyrosine trên ITIM và ITSM bị phosphoryl hóa. Mô-típ ITSM giữ vai trò thiết yếu để tuyển mộ phosphatase protein tyrosine chứa vùng SH2 (chủ yếu là SHP-2, và ở mức độ thấp hơn là SHP-1) từ bào tương vào màng tế bào. Khối phức hợp này kích hoạt hoạt tính enzym phosphatase, tiến hành khử phosphoryl hóa các phân tử truyền tín hiệu nội bào xuôi dòng.

Đáng chú ý, công trình thực nghiệm sinh hóa phân tử của Hui và cộng sự (2017) đã chứng minh rằng thụ thể đồng kích thích CD28 là đích phân tử trực tiếp được ưu tiên khử phosphoryl hóa bởi SHP-2 tuyển mộ bởi PD-1, hơn là sự ức chế trực tiếp trên phức hợp TCR. Bằng cách ngăn chặn tín hiệu kích thích từ CD28, phức hợp PD-1/SHP-2 ức chế con đường PI3K/AKT và Ras/MEK/ERK, dẫn tới làm giảm sản xuất cytokine thiết yếu (như interleukin-2, interferon-gamma), ức chế chu kỳ phân chia tế bào, làm giảm biểu hiện các protein chống chết theo chương trình như Bcl-xL và đẩy tế bào lympho T vào trạng thái suy kiệt chức năng (T-cell exhaustion).

Trục PD-1/PD-L1 trong sinh học khối u và cơ chế thoát ức chế miễn dịch

Trong hệ sinh thái mô lành mạnh, trục tín hiệu PD-1/PD-L1 đóng vai trò như một cơ chế phanh sinh học bảo vệ nhằm giới hạn mức độ tổn thương mô do phản ứng viêm quá mức và duy trì sự dung nạp miễn dịch ngoại vi (Sharpe và Pauken, 2017). Tuy nhiên, các tế bào khối u ác tính lợi dụng chính cơ chế này để né tránh sự nhận diện và tiêu diệt của hệ miễn dịch cơ thể.

Khi tế bào lympho T xâm nhập khối u tiết ra interferon-gamma để chống lại tế bào lạ, cytokine này kích hoạt con đường tín hiệu JAK/STAT trong tế bào khối u, thúc đẩy biểu hiện tăng cường thụ thể PD-L1 trên bề mặt màng tế bào u (hiện tượng dung nạp thích ứng). Khi phân tử PD-L1 của tế bào ung thư tiếp xúc với PD-1 trên tế bào T đặc hiệu kháng nguyên, tín hiệu ức chế lập tức được truyền vào tế bào T, làm vô hiệu hóa khả năng phóng thích perforin và granzyme, khiến tế bào miễn dịch không thể tiêu diệt khối u.

Ứng dụng lâm sàng của kháng thể ức chế PD-1

Liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch nhằm mục đích phá vỡ sự gắn kết ức chế giữa PD-1 và phối tử của nó, từ đó giải phóng phản ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể để chống lại khối u ác tính. Năm 2014, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã phê duyệt hai kháng thể đơn dòng kháng PD-1 đầu tiên là pembrolizumab và nivolumab (Robert và cộng sự, 2015), mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư.

Hiệu quả vượt trội của liệu pháp kháng PD-1 đã được xác lập vững chắc trong các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng. Điển hình là thử nghiệm lâm sàng pha III then chốt trên 305 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn có tỷ lệ tế bào u bộc lộ PD-L1 từ 50% trở lên (Reck và cộng sự, 2016). Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng pembrolizumab đơn trị liệu đạt trung vị thời gian sống thêm không tiến triển bệnh là 10,3 tháng so với 6,0 tháng ở nhóm điều trị bằng hóa trị bộ đôi chứa platinum. Liệu pháp pembrolizumab đạt tỷ số nguy cơ tiến triển hoặc tử vong là 0,50 với khoảng tin cậy 95% dao động từ 0,37 đến 0,68 (P < 0,001), thiết lập tiêu chuẩn điều trị bước một cho nhóm bệnh nhân này.

Bối cảnh nghiên cứu và thực hành y khoa tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các tiến bộ về sinh học phân tử của trục PDCD1/PD-1 đã nhanh chóng được tích hợp vào hướng dẫn thực hành chuyên môn chính thức của Bộ Y tế cũng như các đề tài nghiên cứu dịch tễ di truyền:

  • Nghiên cứu ứng dụng lâm sàng trong nước: Xét nghiệm hóa mô miễn dịch đánh giá mức độ bộc lộ PD-L1 đã trở thành quy trình thường quy trong định hướng chỉ định liệu pháp miễn dịch. Nghiên cứu của Đinh Văn Lượng và cộng sự (2026) công bố trên Tạp chí Nghiên cứu Y học thực hiện tại Bệnh viện Phổi Trung ương trên 49 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn di căn có mức bộc lộ PD-L1 từ 50% trở lên cho thấy phác đồ đơn trị pembrolizumab đạt tỷ lệ kiểm soát bệnh là 79,5%.
  • Nghiên cứu đa hình di truyền học: Bên cạnh lĩnh vực ung bướu, đa hình gen PDCD1 cũng thu hút sự quan tâm trong bệnh lý truyền nhiễm mạn tính tại Việt Nam. Nghiên cứu của tác giả Ngọ Thị Uyên và cộng sự (2022) đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Y học tiến hành trên 298 bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B mạn tính (gồm 133 bệnh nhân viêm gan B mạn tính và 165 bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan) cùng 159 người khỏe mạnh đã phân tích đa hình đơn nucleotide rs36084323 của gen PDCD1. Kết quả nghiên cứu cho thấy biến thể rs36084323 chưa cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê với nguy cơ mắc viêm gan B mạn tính hay nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan ở quần thể người Việt khảo sát.

So sánh PD-1 với các điểm kiểm soát miễn dịch lân cận

Để hiểu rõ vị trí sinh học của PD-1, bảng dưới đây so sánh các đặc tính then chốt của PD-1 với hai điểm kiểm soát miễn dịch đồng thời được nghiên cứu sâu rộng là CTLA-4 và LAG-3:

Đặc tính so sánh PD-1 (sản phẩm gen PDCD1) CTLA-4 (CD152) LAG-3 (CD223)
Vị trí tác động giải phẫu chủ yếu Mô ngoại vi và vi môi trường khối u Cơ quan lympho thứ cấp (hạch bạch huyết) Vi môi trường khối u và mô viêm ngoại vi
Phối tử gắn kết sinh học PD-L1 (CD274) và PD-L2 (CD273) CD80 (B7-1) và CD86 (B7-2) Phức hợp hòa hợp mô chính lớp II (MHC-II)
Đích phân tử ức chế ưu tiên Khử phosphoryl hóa thụ thể CD28 qua SHP-2 Cạnh tranh vị trí gắn kết CD28 với CD80/CD86 Ức chế tín hiệu TCR thông qua mô-típ KIEELE
Giai đoạn ức chế miễn dịch Giai đoạn thực thi hiệu ứng của tế bào T Giai đoạn mồi hoạt hóa ban đầu của tế bào T Giai đoạn kiệt quệ và duy trì ức chế mạn tính
Biểu hiện tế bào Tế bào T, tế bào B, tế bào NK hoạt hóa Tế bào T hoạt hóa, tế bào T điều hòa (Treg) Tế bào T kiệt quệ, tế bào Treg, tế bào NK

Cơ chế đề kháng điều trị và biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch

Mặc dù các thuốc kháng PD-1 đem lại đáp ứng ngoạn mục và bền vững ở một tỷ lệ bệnh nhân, liệu pháp này vẫn đối mặt với hai rào cản lâm sàng lớn:

1. Cơ chế đề kháng phân tử

Nghiên cứu của Zaretsky và cộng sự (2016) công bố trên tạp chí New England Journal of Medicine đã làm sáng tỏ cơ chế di truyền gây kháng thuốc thứ phát ở bệnh nhân ung thư điều trị bằng thuốc kháng PD-1. Nhóm tác giả phát hiện các đột biến mất chức năng điểm trên gen JAK1 và JAK2 dẫn đến tê liệt hoàn toàn con đường truyền tín hiệu nội bào qua trung gian thụ thể interferon, khiến tế bào ung thư không còn phản ứng nhạy với interferon-gamma do tế bào T tiết ra. Đồng thời, đột biến làm mất đoạn hoặc mất chức năng trên gen beta-2 microglobulin (B2M) ngăn cản quá trình lắp ráp và biểu hiện của phức hợp hòa hợp mô lớp I (MHC-I) trên màng tế bào khối u, tước bỏ khả năng nhận diện kháng nguyên của tế bào lympho T gây độc tế bào.

2. Độc tính và biến cố bất lợi liên quan miễn dịch (irAEs)

Vì trục PD-1/PD-L1 đóng vai trò thiết yếu trong việc ngăn ngừa tự miễn mô, việc phong tỏa thụ thể này bằng kháng thể đơn dòng có thể phá vỡ tính dung nạp tự thân của cơ thể. Theo tổng quan dịch tễ học và giám sát lâm sàng của Martins và cộng sự (2019) trên tạp chí Nature Reviews Clinical Oncology, các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch thuộc mọi mức độ xảy ra ở khoảng 70% bệnh nhân được điều trị bằng kháng thể đơn trị liệu kháng PD-1 hoặc PD-L1. Các cơ quan thường chịu tổn thương nhất bao gồm đường tiêu hóa (viêm đại tràng), da (phát ban tự miễn), gan (viêm gan tự miễn) và hệ nội tiết (viêm tuyến giáp, suy tuyến yên). Trong đó, biến chứng viêm phổi kẽ liên quan đến miễn dịch xuất hiện ở khoảng từ 1% đến 5% bệnh nhân dùng đơn trị liệu, và tỷ lệ tử vong tổng thể do các độc tính miễn dịch nặng dao động từ 0,3% đến 1,3%.

Ranh giới áp dụng và các vấn đề khoa học còn mở

Bên cạnh các thành tựu vượt bậc, hiểu biết khoa học hiện đại về gen PDCD1 và liệu pháp kháng PD-1 vẫn đối diện với nhiều câu hỏi lý thuyết và thực tiễn chưa có lời giải đáp hoàn chỉnh:

  • Khối u "lạnh" thiếu thâm nhiễm miễn dịch: Liệu pháp phong bế PD-1 chỉ phát huy tác dụng khi khối u đã có sẵn tế bào lympho T thâm nhiễm (u "nóng"). Đối với các khối u có vi môi trường miễn dịch ức chế sâu sắc hoặc thiếu hụt tân kháng nguyên, việc chỉ ức chế PD-1 đơn thuần hầu như không tạo ra đáp ứng lâm sàng.
  • Sự biểu hiện không đồng nhất của dấu ấn sinh học: Mức độ bộc lộ PD-L1 trên mô sinh thiết không phải lúc nào cũng tương quan hoàn hảo với đáp ứng điều trị trên thực tế lâm sàng. Tính không đồng nhất về không gian và thời gian của khối u khiến một số bệnh nhân có chỉ số PD-L1 âm tính vẫn đáp ứng ngoạn mục với thuốc, trong khi một số ca PD-L1 cao lại thất bại điều trị.
  • Tính linh hoạt trong tái lập trình tế bào T kiệt quệ: Các nghiên cứu biểu sinh học phân tử cho thấy trạng thái kiệt quệ của tế bào lympho T gồm nhiều phân nhóm, từ tiền thân có khả năng hồi phục đến tế bào kiệt quệ giai đoạn cuối mang các dấu ấn biến đổi chất nhiễm sắc cố định. Kháng thể kháng PD-1 chủ yếu tái kích hoạt phân nhóm tế bào tiền thân, đặt ra bài toán kết hợp đa mô thức nhằm tái lập trình bền vững bộ máy biểu sinh của tế bào T.

Câu hỏi thường gặp

Gen PDCD1 mã hóa cho protein nào trong cơ thể?

Gen PDCD1 mã hóa cho protein PD-1 (programmed cell death protein 1, còn gọi là CD279). Đây là một glycoprotein xuyên màng thuộc siêu họ globulin miễn dịch biểu hiện trên bề mặt các tế bào miễn dịch hoạt hóa, đặc biệt là tế bào lympho T.

Vì sao thuốc ức chế điểm kiểm soát PD-1 có thể giúp điều trị ung thư?

Tế bào ung thư thường bộc lộ phối tử PD-L1 để gắn vào thụ thể PD-1 trên tế bào T nhằm làm tê liệt phản ứng miễn dịch. Các thuốc ức chế PD-1 ngăn chặn sự gắn kết này, giúp giải phóng tế bào T khỏi tín hiệu ức chế và phục hồi khả năng nhận diện, tiêu diệt khối u.

Tại sao việc ức chế PD-1 có thể gây ra các tác dụng phụ tự miễn?

Thụ thể PD-1 giữ vai trò sinh lý quan trọng trong việc duy trì dung nạp miễn dịch ngoại vi và ngăn tế bào T tự tấn công các mô lành. Khi bị phong tỏa bằng thuốc, phản ứng miễn dịch tự thân có thể bị kích hoạt ngoài ý muốn, dẫn đến các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch tại các cơ quan như phổi, đại tràng, gan hoặc hệ nội tiết.

Tài liệu tham khảo

  1. Ishida, Y., Agata, Y., Shibahara, K., & Honjo, T. (1992). Induced expression of PD‐1, a novel member of the immunoglobulin gene superfamily, upon programmed cell death. The EMBO Journal, 11(11), 3887–3895. DOI: 10.1002/j.1460-2075.1992.tb05481.x
  2. Shinohara, T., Taniwaki, M., Ishida, Y., Kawaichi, M., & Honjo, T. (1994). Structure and Chromosomal Localization of the Human PD-1 Gene (PDCD1). Genomics, 23(3), 704–706. DOI: 10.1006/geno.1994.1562
  3. Sharpe, A. H., & Pauken, K. E. (2017). The diverse functions of the PD1 inhibitory pathway. Nature Reviews Immunology, 18(3), 153–167. DOI: 10.1038/nri.2017.108
  4. Hui, E., Cheung, J., Zhu, J., Su, X., Taylor, M. J., Wallweber, H. A., Sasmal, D. K., Huang, J., Kim, J. M., Mellman, I., & Vale, R. D. (2017). T cell costimulatory receptor CD28 is a primary target for PD-1–mediated inhibition. Science, 355(6332), 1428–1433. DOI: 10.1126/science.aaf1292
  5. Reck, M., Rodríguez-Abreu, D., Robinson, A. G., Hui, R., Csőszi, T., Fülöp, A., Gottfried, M., Peled, N., Tafreshi, A., Cuffe, S., O'Brien, M., Rao, S., Hotta, K., Leiby, M. A., Lubiniecki, G. M., Shentu, Y., Rangwala, R., & Brahmer, J. R. (2016). Pembrolizumab versus Chemotherapy for PD-L1–Positive Non–Small-Cell Lung Cancer. New England Journal of Medicine, 375(19), 1823–1833. DOI: 10.1056/nejmoa1606774
  6. Robert, C., Schachter, J., Long, G. V., Arance, A., Grob, J. J., Mortier, L., Daud, A., Carlino, M. S., McNeil, C., Lotem, M., Larkin, J., Lorigan, P., Neyns, B., Blank, C. U., Hamid, O., Mateus, C., Shapira-Frommer, R., Kosh, M., Zhou, H., Ibrahim, N., Ebbinghaus, S., & Ribas, A. (2015). Pembrolizumab versus Ipilimumab in Advanced Melanoma. New England Journal of Medicine, 372(26), 2521–2532. DOI: 10.1056/nejmoa1503093
  7. Martins, F., Sofiya, L., Sykiotis, G. P., Lamine, F., Maillard, M., Fraga, M., Shabafrouz, K., Ribi, C., Cairoli, A., Guex-Crosier, Y., Kuntzer, T., Michielin, O., Peters, S., Coukos, G., Spertini, F., Thompson, J. A., & Obeid, M. (2019). Adverse effects of immune-checkpoint inhibitors: epidemiology, management and surveillance. Nature Reviews Clinical Oncology, 16(9), 563–580. DOI: 10.1038/s41571-019-0218-0
  8. Zaretsky, J. M., Garcia-Diaz, A., Shin, D. S., Escuin-Ordinas, H., Hugo, W., Hu-Lieskovan, S., Torrejon, D. Y., Abril-Rodriguez, G., Sandoval, S., Barthly, L., Saco, J., Homet Moreno, B., Mezzadra, R., Chmielowski, B., Ruchalski, K., Shintaku, I. P., Sanchez, P. J., Puig-Saus, C., Cherry, G., Seja, E., Kong, X., Pang, J., Berent-Maoz, B., Comin-Anduix, B., Graeber, T. G., Tumeh, P. C., Schumacher, T. N. M., Lo, R. S., & Ribas, A. (2016). Mutations Associated with Acquired Resistance to PD-1 Blockade in Melanoma. New England Journal of Medicine, 375(9), 819–829. DOI: 10.1056/nejmoa1604958
  9. Uyên, N. T., Hoàn, N. X., Văn, T. T., Huyền, P. T. M., Giang, Đ. P., & Dung, Đ. T. N. (2022). Nghiên cứu đa hình đơn nucleotide rs36084323 của gen PDCD-1 ở bệnh nhân Viêm gan B mạn tính. Tạp chí Nghiên cứu Y học, 149(1), 25–35. DOI: 10.52852/tcncyh.v149i1.391
  10. Lượng, Đ. V., Oanh, N. T., & Linh, L. T. (2026). Kết quả điều trị đơn trị pembrolizumab ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ có bộc lộ PD-L1 ≥ 50% tại Bệnh viện Phổi Trung ương. Tạp chí Nghiên cứu Y học, 205(8), 175–182. DOI: 10.52852/tcncyh.v205i8.5103