Từ điển học thuật Khoa học y - dược

Ngưng thở khi ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Tiếng AnhSleep apnea

Tên gọi khácHội chứng ngưng thở khi ngủObstructive sleep apneaOSA

Ngưng thở khi ngủ là rối loạn giấc ngủ mạn tính đặc trưng bởi các đợt gián đoạn thông khí lặp đi lặp lại hoặc giảm đáng kể luồng khí hô hấp trong khi ngủ, dẫn đến giảm bão hòa oxy máu động mạch có tính chu kỳ và vi thức giấc làm phân mảnh cấu trúc giấc ngủ.

179 lượt xem Cập nhật 19/9/2026

Ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) là một rối loạn giấc ngủ mạn tính đặc trưng bởi các đợt gián đoạn thông khí lặp đi lặp lại hoặc giảm đáng kể luồng khí hô hấp trong khi ngủ, dẫn đến tình trạng giảm bão hòa oxy máu động mạch có tính chu kỳ và kích hoạt các đợt vi thức giấc làm phân mảnh cấu trúc giấc ngủ sinh lý. Sự suy giảm thông khí này thường kéo dài ít nhất 10 giây mỗi đợt và xuất hiện nhiều lần trong mỗi giờ ngủ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tuần hoàn, chuyển hóa năng lượng và chức năng thần kinh nhận thức của cơ thể.

Hội chứng ngưng thở khi ngủ không chỉ làm giảm sút chất lượng cuộc sống hàng ngày do tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày, mà còn là yếu tố nguy cơ độc lập thúc đẩy sự xuất hiện của các biến cố tim mạch nguy hiểm. Theo nghiên cứu dịch tễ học quy mô toàn cầu của Benjafield và cộng sự (2019), ước tính có khoảng 936 triệu người trưởng thành trong độ tuổi từ 30 đến 69 tuổi mắc ngưng thở khi ngủ từ nhẹ đến nặng trên thế giới, trong đó có khoảng 425 triệu người mắc ở mức độ từ trung bình đến nặng cần được can thiệp điều trị y tế.

Hội chứng này có thể xảy ra ở bất kỳ lứa tuổi nào, từ người già đến trẻ nhỏ, người thừa cân béo phì cũng như những người có chỉ số khối cơ thể bình thường nhưng sở hữu bất thường giải phẫu vùng sọ mặt. Phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ là chìa khóa để ngăn ngừa tổn thương cơ quan đích và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.

Phân loại các thể ngưng thở khi ngủ

Dựa trên sinh lý bệnh và cơ chế gây tắc nghẽn thông khí, y học giấc ngủ phân chia ngưng thở khi ngủ thành ba thể bệnh chính: ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn, ngưng thở khi ngủ trung ương và ngưng thở khi ngủ hỗn hợp.

Thể lâm sàng Cơ chế bệnh sinh chủ đạo Đặc điểm lâm sàng nổi bật
Ngưng thở tắc nghẽn (OSA) Xẹp cơ học đường hô hấp trên khi cơ thành họng giãn nghỉ lúc ngủ Ngáy to ngắt quãng, nghẹt thở giật mình, béo phì, buồn ngủ ban ngày
Ngưng thở trung ương (CSA) Não bộ tạm thời không phát xung tín hiệu điều khiển cơ hô hấp Không có nỗ lực thở trong cơn ngưng thở, thường kèm suy tim hoặc tổn thương thần kinh
Ngưng thở hỗn hợp Khởi đầu bằng ngưng thở trung ương rồi chuyển tiếp sang tắc nghẽn cơ học Cần ghi nhận bằng đa ký giấc ngủ chuyên sâu để phân định tỷ lệ từng thành phần

Trong số các thể bệnh, ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA) chiếm đa số tuyệt đối các trường hợp trên lâm sàng. Ngưng thở trung ương (CSA) ít phổ biến hơn nhưng phản ánh tổn thương nặng nề của hệ thống điều hòa hô hấp trung ương, thường gặp ở bệnh nhân suy tim sung huyết với kiểu thở Cheyne-Stokes hoặc người lạm dụng thuốc giảm đau gây nghiện.

Triệu chứng lâm sàng điển hình

Do phần lớn các biến cố bất thường xảy ra trong trạng thái ngủ vô thức, người bệnh thường không tự nhận biết được các triệu chứng của chính mình. Những dấu hiệu nhận biết quan trọng nhất thường được ghi nhận bởi người cùng phòng ngủ hoặc thông qua các câu hỏi sàng lọc chuyên khoa:

  • Ngáy to và ngắt quãng: Tiếng ngáy to dần rồi đột ngột im bặt trong chốc lát, theo sau đó là một tiếng thở hổn hển hoặc tiếng khịt mũi mạnh khi đường thở tái thông.
  • Cảm giác ngạt thở ban đêm: Thức giấc đột ngột giữa đêm kèm theo cảm giác hoảng hốt, tim đập nhanh hoặc khó thở.
  • Khô miệng và đau rát họng: Xuất hiện ngay khi thức dậy vào buổi sáng do thói quen thở bằng miệng kéo dài suốt đêm.
  • Đau đầu buổi sáng: Cơn đau đầu âm ỉ vùng trán hoặc hai bên thái dương, thường tự hết sau vài giờ thức dậy, liên quan đến tình trạng ứ đọng carbon dioxide và giãn mạch não ban đêm.
  • Buồn ngủ ban ngày quá mức (EDS): Cơn buồn ngủ ập đến không thể cưỡng lại khi đang làm việc, đọc sách, xem tivi hoặc nguy hiểm nhất là khi đang điều khiển phương tiện giao thông.
  • Suy giảm chức năng nhận thức và tâm lý: Mất khả năng tập trung chú ý, giảm sút trí nhớ ngắn hạn, tâm trạng dễ cáu gắt vô cớ, lo âu hoặc trầm cảm kéo dài.

Ở đối tượng trẻ em, biểu hiện lâm sàng thường có sự khác biệt rõ rệt so với người lớn. Trẻ có xu hướng thở bằng miệng, ngủ ở các tư thế bất thường như ngửa đầu tối đa, đái dầm thứ phát, kết quả học tập sa sút, kèm theo các rối loạn hành vi kích thích hoặc hiếu động tương tự hội chứng rối loạn tăng động giảm chú ý.

Yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh

Các nghiên cứu kinh điển về dịch tễ học hô hấp của Young và cộng sự (1993) đã chứng minh rằng tuổi tác, giới tính và cân nặng là những yếu tố định hình nguy cơ hàng đầu của hội chứng này. Theo nghiên cứu, tỷ lệ mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ có triệu chứng ước tính khoảng 4% ở nam giới và 2% ở phụ nữ trung niên.

Các yếu tố nguy cơ chính thúc đẩy sự phát triển của bệnh bao gồm:

  • Thừa cân và béo phì: Sự lắng đọng mô mỡ quanh vùng hầu họng làm hẹp đường kính trong lòng đường dẫn khí và làm tăng tính xẹp của thành họng khi trương lực cơ giảm lúc ngủ.
  • Bất thường giải phẫu hàm mặt: Xương hàm dưới tụt ra sau, phì đại amidan và cuốn mũi, lưỡi gà dài, vòm khẩu cái mềm thấp hoặc lưỡi to.
  • Giới tính và nội tiết tố: Nam giới có nguy cơ cao hơn phụ nữ do sự phân bố mỡ vùng cổ khác biệt, tuy nhiên nguy cơ ở nữ giới tăng vọt sau thời kỳ mãn kinh do suy giảm estrogen và progesterone.
  • Sử dụng chất ức chế thần kinh: Rượu bia và thuốc an thần làm giãn cơ vùng hầu họng quá mức, kéo dài thời gian của các đợt ngưng thở.
  • Hút thuốc lá: Làm tăng tình trạng viêm mạn tính và phù nề niêm mạc đường dẫn khí hô hấp trên.

Hậu quả bệnh học và biến chứng tim mạch chuyển hóa

Ngưng thở khi ngủ gây ra những đợt giảm nồng độ oxy trong máu lặp đi lặp lại xen kẽ với quá trình tái oxy hóa nhanh chóng, tạo ra tình trạng stress oxy hóa nghiêm trọng và kích hoạt phản ứng viêm nội mạc hệ thống. Đồng thời, mỗi cơn ngưng thở kích thích mạnh mẽ hệ thần kinh giao cảm, làm tăng tiết catecholamine kéo dài suốt cả ngày lẫn đêm.

Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu của Peppard và cộng sự (2000) được công bố trên Tạp chí Y học New England đã chứng minh mối liên hệ độc lập giữa mức độ ngưng thở khi ngủ và sự tiến triển của bệnh tăng huyết áp. Những bệnh nhân có chỉ số ngưng thở từ 15 trở lên có tỷ số chênh mắc tăng huyết áp sau 4 năm lên đến 2.89 lần so với nhóm bình thường.

Các biến chứng nghiêm trọng đã được y văn thế giới xác nhận bao gồm:

  • Tăng huyết áp kháng trị: Là một trong những nguyên nhân thứ phát thường gặp nhất khiến huyết áp không kiểm soát được dù đã phối hợp nhiều nhóm thuốc.
  • Bệnh động mạch vành và nhồi máu cơ tim: Tình trạng thiếu máu cơ tim thầm lặng và xơ vữa mạch máu tiến triển nhanh do tổn thương tế bào nội mô.
  • Rối loạn nhịp tim: Đặc biệt là rung nhĩ kịch phát, ngoại tâm thu thất và nhịp tim chậm xoang trong các đợt ngừng thở ban đêm.
  • Đột quỵ não: Tăng nguy cơ tắc mạch não do huyết khối và tổn thương tưới máu vi tuần hoàn não.
  • Đái tháo đường týp 2 và hội chứng chuyển hóa: Thiếu oxy ngắt quãng gây đề kháng insulin tại các mô cơ và mô mỡ, dẫn đến rối loạn dung nạp glucose.

Phương pháp chẩn đoán và tiêu chuẩn đánh giá

Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ngưng thở khi ngủ là kỹ thuật đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography - PSG) được thực hiện qua đêm tại các trung tâm thăm dò chức năng giấc ngủ chuyên biệt. Trong quá trình đo, bệnh nhân được theo dõi đồng thời nhiều kênh sinh lý học bao gồm điện não đồ (EEG), điện nhãn đồ (EOG), điện cơ cằm và chân (EMG), điện tâm đồ (ECG), luồng khí thở qua mũi miệng, vận động hô hấp ngực bụng và độ bão hòa oxy máu mao mạch.

Chỉ số cốt lõi để đánh giá mức độ nghiêm trọng là chỉ số ngưng - giảm thở (Apnea-Hypopnea Index - AHI), được tính theo công thức:

AHI=Soˆˊ laˆˋn ngưng thở + giảm thởTổng soˆˊ giờ ngủAHI = \frac{\text{Số lần ngưng thở + giảm thở}}{\text{Tổng số giờ ngủ}}

Phân loại mức độ ngưng thở khi ngủ ở người trưởng thành dựa trên chỉ số AHI:

  • Bình thường: AHI dưới 5 lần mỗi giờ.
  • Mức độ nhẹ: AHI từ 5 đến 15 lần mỗi giờ.
  • Mức độ trung bình: AHI từ 15 đến 30 lần mỗi giờ.
  • Mức độ nặng: AHI lớn hơn 30 lần mỗi giờ.

Bên cạnh PSG toàn diện, các thiết bị đo đa ký hô hấp tại nhà (Home Sleep Apnea Testing) có thể được ứng dụng để sàng lọc cho những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc ngưng thở tắc nghẽn mức độ từ trung bình đến nặng mà không kèm theo các bệnh lý nền phức tạp.

Chiến lược điều trị toàn diện

Điều trị ngưng thở khi ngủ đòi hỏi sự kết hợp đa chuyên khoa giữa bác sĩ hô hấp, tai mũi họng, răng hàm mặt và chuyên gia phục hồi chức năng nhằm giải phóng tắc nghẽn đường thở và phục hồi giấc ngủ bình thường.

Các phương pháp điều trị chủ đạo hiện nay bao gồm:

  • Thở áp lực dương liên tục (CPAP): Là biện pháp điều trị chuẩn vàng hàng đầu cho các trường hợp ngưng thở tắc nghẽn mức độ trung bình đến nặng. Máy CPAP cung cấp một dòng khí áp lực dương liên tục qua mặt nạ mũi hoặc mũi miệng, hoạt động như một nẹp khí sinh học giúp giữ mở đường dẫn khí trong toàn bộ chu kỳ hô hấp lúc ngủ.
  • Thiết bị đẩy hàm dưới (Mandibular Advancement Device - MAD): Dụng cụ nha khoa được thiết kế riêng cho từng người bệnh nhằm kéo xương hàm dưới và đáy lưỡi ra phía trước, giúp mở rộng thể tích khoang hầu họng. Phương pháp này phù hợp cho ngưng thở mức độ nhẹ đến trung bình hoặc người không dung nạp máy CPAP.
  • Phẫu thuật tái tạo cấu trúc đường thở: Cân nhắc khi có các cản trở giải phẫu rõ rệt, bao gồm phẫu thuật cắt amidan phì đại, chỉnh hình vách ngăn mũi, tạo hình vòm họng - lưỡi gà (UPPP) hoặc phẫu thuật tiến xương hàm hai bên.
  • Điều chỉnh lối sống: Giảm cân tích cực là biện pháp nền tảng giúp cải thiện rõ rệt chỉ số AHI ở người béo phì. Ngoài ra, người bệnh cần tập tư thế ngủ nghiêng thay vì nằm ngửa, kiêng tuyệt đối rượu bia và thuốc lá trước giờ ngủ.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số AHI có ý nghĩa gì trong chẩn đoán ngưng thở khi ngủ?

AHI (Apnea-Hypopnea Index) là chỉ số đo số lần ngưng thở và giảm thở trung bình trong một giờ ngủ. AHI từ 5 đến dưới 15 là mức độ nhẹ, từ 15 đến 30 là mức độ trung bình, và trên 30 là mức độ nặng.

Thở máy áp lực dương liên tục (CPAP) hoạt động như thế nào?

Máy CPAP cung cấp luồng khí có áp lực dương liên tục qua mặt nạ trong suốt giấc ngủ, đóng vai trò như một nẹp khí giữ mở đường thở hầu họng, ngăn chặn tình trạng xẹp và tắc nghẽn đường hô hấp trên.

Ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn khác ngưng thở khi ngủ trung ương ra sao?

Ngưng thở tắc nghẽn xảy ra do đường hô hấp trên bị xẹp cơ học dù cơ hô hấp vẫn nỗ lực co bóp. Ngược lại, ngưng thở trung ương xảy ra do trung tâm hô hấp ở não tạm thời không phát xung thần kinh điều khiển cơ hô hấp.

Tài liệu tham khảo

  1. Benjafield AV, Ayas NT, Eastwood PR, et al. (2019). Estimation of the global prevalence and burden of obstructive sleep apnoea: a literature-based analysis. The Lancet Respiratory Medicine, 7(8), 687-698. DOI: 10.1016/S2213-2600(19)30198-5
  2. Peppard PE, Young T, Palta M, Skatrud J (2000). Prospective Study of the Association between Sleep-Disordered Breathing and Hypertension. New England Journal of Medicine, 342(19), 1378-1384. DOI: 10.1056/NEJM200005113421901
  3. Young T, Palta M, Dempsey J, et al. (1993). The Occurrence of Sleep-Disordered Breathing among Middle-Aged Adults. New England Journal of Medicine, 328(17), 1230-1235. DOI: 10.1056/NEJM199304293281704