Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Ngân hàng thương mại cổ phần là gì? Cơ cấu, chức năng và hoạt động

Tiếng AnhJoint-stock commercial bank (JSCB)

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng thương mại được thành lập và hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần, trong đó vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần do các cổ đông sáng lập và đại chúng sở hữu.

344 lượt xem Cập nhật 2/9/2026

Ngân hàng thương mại cổ phần (Joint-stock commercial bank (JSCB)) là loại hình ngân hàng thương mại được thành lập và hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần, trong đó vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần do các cổ đông sáng lập và đại chúng sở hữu.

{"ops":[{"insert":"Ngân hàng thương mại cổ phần (NHCTCP) là một hình thức tổ chức và vận hành của ngân hàng, trong đó vốn điều lệ của ngân hàng được chia thành các cổ phiếu và giao dịch trên thị trường chứng khoán. Mô hình này cho phép các cổ đông của ngân hàng tham gia vào quản trị và hoạt động kinh doanh của ngân hàng thông qua việc sở hữu và giao dịch cổ phiếu. Những quyết định quan trọng của ngân hàng thường được đưa ra qua việc bỏ phiếu của cổ đông và Ban Kiểm soát của ngân hàng đại diện cho cổ đông nhỏ.\nNgân hàng thương mại cổ phần là một loại tổ chức đầu tư tư nhân, có trách nhiệm thu thập tiền gửi từ khách hàng và cung cấp các dịch vụ tài chính như cho vay, mở tài khoản, chuyển khoản, cung cấp thẻ tín dụng và ngân hàng điện tử.\n\nNhân viên của ngân hàng thương mại cổ phần thường được đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực tài chính và có nhiều kỹ năng trong việc đưa ra các lựa chọn tài chính hiệu quả cho khách hàng.\n\nCổ đông của ngân hàng thương mại cổ phần sở hữu cổ phần của ngân hàng và có quyền tham gia vào quyết định quan trọng của ngân hàng thông qua việc bỏ phiếu trong các cuộc họp cổ đông. Những quyết định quan trọng bao gồm chiến lược kinh doanh, mở rộng hoạt động, bổ nhiệm thành viên Ban Quản trị và Ban Kiểm soát, cấp phép và tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước.\n\nNgân hàng thương mại cổ phần vận hành dựa trên mô hình kinh doanh hoạt động khái quát và hiệu quả, tập trung vào tiếp cận khách hàng, tối ưu hóa quản lý rủi ro và tăng cường hiệu suất tài chính. Với hình thức tổ chức cổ phần, ngân hàng thương mại có thể mở rộng quy mô và khả năng tài trợ thông qua việc thu hút vốn từ nhiều cổ đông khác nhau.\n\nHơn nữa, ngân hàng thương mại cổ phần cũng có khả năng mở rộng hoạt động và điều chỉnh dịch vụ tài chính dựa trên nhu cầu của thị trường và khách hàng, giúp tạo ra sự đa dạng và linh hoạt trong cung cấp dịch vụ.\n\nTuy nhiên, như mọi ngân hàng, ngân hàng thương mại cổ phần cũng phải tuân thủ các quy định và sự giám sát của các cơ quan chức năng như Ngân hàng Nhà nước để đảm bảo hoạt động lành mạnh và bảo vệ lợi ích của khách hàng.\n"}]}

Các nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi của ngân hàng thương mại cổ phần

Ngân hàng thương mại cổ phần thực hiện ba nhóm hoạt động nghiệp vụ tài chính - tiền tệ chủ yếu theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng:

  • Nghiệp vụ huy động vốn (Nợ phải trả): Là nền tảng cho mọi hoạt động kinh doanh ngân hàng, bao gồm tiếp nhận tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn của cá nhân, tổ chức kinh tế; phát hành giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu ngân hàng); và vay tái cấp vốn từ Ngân hàng Trung ương hoặc vay liên ngân hàng.
  • Nghiệp vụ cấp tín dụng và sử dụng vốn (Tài sản có): Sử dụng nguồn vốn huy động để cung cấp các giải pháp tài chính như cho vay ngắn hạn, trung và dài hạn cho sản xuất kinh doanh và tiêu dùng; chiết khấu công cụ chuyển nhượng; phát hành thư tín dụng (L/C); và bảo lãnh ngân hàng.
  • Nghiệp vụ dịch vụ trung gian phi tín dụng: Cung cấp hạ tầng thanh toán điện tử không dùng tiền mặt, dịch vụ thẻ tín dụng, chuyển tiền quốc tế, kinh doanh mua bán ngoại tệ, dịch vụ lưu ký chứng khoán và đại lý bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance).

Quản trị rủi ro và các chỉ số tài chính đánh giá hiệu quả ngân hàng

Để đảm bảo hoạt động an toàn và bền vững, các ngân hàng thương mại cổ phần áp dụng hệ thống quản trị rủi ro toàn diện theo chuẩn mực quốc tế:

Chỉ số tài chính Công thức tính toán Ý nghĩa kinh tế và ngưỡng an toàn
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) CAR=Voˆˊn tự coˊTổng taˋi sản coˊ rủi ro×100%\text{CAR} = \frac{\text{Vốn tự có}}{\text{Tổng tài sản có rủi ro}} \times 100\% Đo lường năng lực chống chịu tổn thất của ngân hàng, chuẩn Basel II yêu cầu tối thiểu 8%\ge 8\% (Thông tư 41/2016/TT-NHNN).
Biên lãi thuần (NIM) NIM=Thu nhập la˜i thuaˆˋnTổng taˋi sản sinh lời×100%\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tổng tài sản sinh lời}} \times 100\% Đo lường hiệu quả quản trị chênh lệch lãi suất đầu vào và đầu ra, thường dao động trong khoảng 3% – 5%.
Tỷ lệ nợ xấu (NPL) NPL=Nợ nhoˊm 3, 4, 5Tổng dư nợ cho vay×100%\text{NPL} = \frac{\text{Nợ nhóm 3, 4, 5}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100\% Đo lường chất lượng danh mục tín dụng, quy chuẩn Ngân hàng Nhà nước yêu cầu duy trì kiểm soát dưới 3%3\%.

Câu hỏi thường gặp

Cơ cấu quản trị của một ngân hàng thương mại cổ phần bao gồm những cơ quan nào?

Cơ cấu quản trị gồm: Đại hội đồng cổ đông (cơ quan quyền lực cao nhất), Hội đồng quản trị (cơ quan quản trị chiến lược), Ban kiểm soát (giám sát tính tuân thủ) và Ban Tổng giám đốc/Điều hành (điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày).

Chuẩn mực an toàn vốn Basel II và Basel III quy định gì đối với các ngân hàng thương mại?

Basel II và Basel III yêu cầu ngân hàng duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR >= 8%), thiết lập bộ đệm vốn dự phòng rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, đồng thời nâng cao tính thanh khoản và minh bạch thông tin.

Nguồn thu nhập chính của ngân hàng thương mại cổ phần đến từ đâu?

Nguồn thu chính gồm: Thu nhập lãi thuần (chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động tiền gửi - NIM) và Thu nhập ngoài lãi (phí dịch vụ thanh toán, bảo hiểm bancassurance, dịch vụ ngân hàng số và kinh doanh ngoại hối).

Tài liệu tham khảo

  1. Cousin (2007). Joint-Stock Commercial Banks. Banking in China. doi:10.1057/9780230595842_11 DOI: 10.1057/9780230595842_11
  2. Gupta (2021). Relationship Between Cost Efficiency and Stock Price: Evidence from Bangladeshi Commercial Banks. International Finance and Banking. doi:10.5296/ifb.v8i2.18777 DOI: 10.5296/ifb.v8i2.18777
  3. Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank, Hanoi, Vietnam, Quang Vu (2024). The Impact of Technological Innovation on The Performance of Joint Stock Commercial Banks. International Journal of Innovative Research in Multidisciplinary Education. doi:10.58806/ijirme.2024.v3i3n07 DOI: 10.58806/ijirme.2024.v3i3n07