Từ điển học thuật Khoa học xã hội

Hiệu suất tài chính là gì? Các nghiên cứu khoa học

Tiếng Anhfinancial performance

Hiệu suất tài chính (financial performance) là thước đo định lượng mức độ hiệu quả mà một doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực tài sản để tạo ra doanh thu, lợi nhuận và gia tăng giá trị cho cổ đông trong một khoảng thời gian tài chính xác định.

361 lượt xem Cập nhật 6/9/2026

hiệu suất tài chính (financial performance) là (financial performance) là thước đo định lượng mức độ hiệu quả mà một doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực tài sản để tạo ra doanh thu, lợi nhuận và gia tăng giá trị cho cổ đông trong một khoảng thời gian tài chính xác định.

Định nghĩa hiệu suất tài chính

Hiệu suất tài chính (Financial Performance) là chỉ số phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực tài chính để đạt được mục tiêu hoạt động và duy trì sự phát triển bền vững. Nó không chỉ bao gồm khả năng tạo ra lợi nhuận mà còn bao quát hiệu quả quản lý chi phí, tối ưu hóa nguồn vốn và khả năng duy trì thanh khoản.

Trong thực tế, hiệu suất tài chính là kết quả tổng hợp từ nhiều yếu tố như cấu trúc doanh thu, chiến lược đầu tư, kiểm soát chi phí và quản trị rủi ro. Các tổ chức, doanh nghiệp, hay thậm chí cá nhân đều có thể được đánh giá hiệu suất tài chính dựa trên các chỉ số định lượng cụ thể, từ đó xác định điểm mạnh và điểm yếu trong quản lý tài chính.

Các báo cáo hiệu suất tài chính thường được lập định kỳ nhằm cung cấp cho ban quản trị, cổ đông và nhà đầu tư cái nhìn tổng quan về tình hình hoạt động. Đây là một công cụ thiết yếu để hỗ trợ ra quyết định chiến lược, hoạch định kế hoạch tài chính và điều chỉnh các hoạt động nhằm nâng cao hiệu quả.

Tầm quan trọng của hiệu suất tài chính

Hiệu suất tài chính đóng vai trò như thước đo sức khỏe của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có hiệu suất tài chính tốt không chỉ chứng minh khả năng tạo lợi nhuận mà còn thể hiện khả năng tồn tại và phát triển trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Đây là cơ sở để duy trì niềm tin của nhà đầu tư, đối tác và thị trường.

Đối với nhà đầu tư, hiệu suất tài chính cung cấp thông tin rõ ràng về mức độ sinh lời, khả năng hoàn vốn và mức độ rủi ro. Đối với ban lãnh đạo, nó là nền tảng để so sánh kết quả thực tế với mục tiêu đã đề ra, từ đó xác định các biện pháp cải thiện hoặc điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Tầm quan trọng của hiệu suất tài chính còn thể hiện ở khả năng giúp doanh nghiệp:

  • Thu hút vốn đầu tư mới thông qua minh bạch tài chính.
  • Tăng khả năng cạnh tranh thông qua tối ưu hóa chi phí.
  • Duy trì khả năng thanh toán và tránh rủi ro mất khả năng chi trả.

Các chỉ số đánh giá hiệu suất tài chính

Để đánh giá hiệu suất tài chính, cần xem xét nhiều nhóm chỉ số phản ánh các khía cạnh khác nhau của hoạt động kinh doanh. Các chỉ số này có thể được phân thành bốn nhóm chính:

  • Chỉ số sinh lời: Bao gồm lợi nhuận ròng, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA).
  • Chỉ số hiệu quả hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, vòng quay tài sản.
  • Chỉ số thanh khoản: Tỷ lệ thanh toán hiện hành, tỷ lệ thanh toán nhanh.
  • Chỉ số đòn bẩy tài chính: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, hệ số nợ.

Bảng minh họa một số chỉ số tiêu biểu:

Nhóm chỉ số Ví dụ Ý nghĩa
Sinh lời ROE, ROA Đo lường hiệu quả sử dụng vốn
Hiệu quả hoạt động Vòng quay tài sản Đánh giá khả năng khai thác tài sản
Thanh khoản Tỷ lệ thanh toán nhanh Khả năng đáp ứng nợ ngắn hạn
Đòn bẩy Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu Đo lường mức độ rủi ro tài chính

Việc phân tích kết hợp nhiều chỉ số giúp tạo ra một bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính, tránh việc đưa ra quyết định dựa trên một thông số đơn lẻ có thể gây sai lệch.

Phương pháp đo lường hiệu suất tài chính

Để đo lường hiệu suất tài chính, các tổ chức thường áp dụng các phương pháp chuẩn hóa nhằm đảm bảo tính khách quan và so sánh được giữa các kỳ hoặc với đối thủ cạnh tranh. Một số phương pháp phổ biến bao gồm:

  • Phân tích báo cáo tài chính: Xem xét bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ để đánh giá tình hình tài chính tổng thể.
  • Phân tích tỷ số tài chính: Tính toán các chỉ số từ dữ liệu tài chính để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, khả năng thanh toán và mức độ sinh lời.
  • Phân tích xu hướng: Theo dõi sự biến động của các chỉ số qua nhiều kỳ để nhận diện xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm.
  • Benchmarking: So sánh kết quả tài chính với chuẩn ngành hoặc đối thủ cạnh tranh nhằm xác định vị trí của doanh nghiệp.

Việc kết hợp nhiều phương pháp đo lường cho phép đánh giá hiệu suất tài chính một cách toàn diện, đồng thời giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và cơ hội cải thiện.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tài chính

Hiệu suất tài chính của một doanh nghiệp chịu tác động từ nhiều yếu tố, cả nội tại và ngoại tại. Yếu tố nội tại bao gồm chiến lược kinh doanh, cơ cấu vốn, năng lực quản lý và trình độ nhân sự. Một chiến lược kinh doanh phù hợp giúp tối ưu hóa nguồn lực, trong khi một cơ cấu vốn hợp lý giúp giảm chi phí sử dụng vốn và nâng cao khả năng thanh khoản.

Các yếu tố ngoại tại bao gồm tình hình kinh tế vĩ mô, biến động thị trường, chính sách tài chính - tiền tệ, và sự cạnh tranh trong ngành. Ví dụ, lãi suất tăng có thể làm tăng chi phí vay vốn, trong khi biến động tỷ giá ảnh hưởng đến các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Ngoài ra, yếu tố công nghệ và xu hướng tiêu dùng cũng ngày càng đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới thường nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh, từ đó cải thiện hiệu suất tài chính.

Ứng dụng trong quản trị doanh nghiệp

Việc theo dõi và phân tích hiệu suất tài chính là công cụ thiết yếu để quản trị doanh nghiệp. Dữ liệu tài chính được sử dụng để lập kế hoạch ngân sách, xác định mức đầu tư tối ưu và phân bổ nguồn lực hợp lý. Các nhà quản trị dựa trên các chỉ số tài chính để đánh giá hiệu quả từng bộ phận, sản phẩm hay dự án.

Phân tích hiệu suất tài chính cũng hỗ trợ trong việc kiểm soát chi phí, xác định những khu vực hoạt động kém hiệu quả để cải thiện hoặc cắt giảm. Đồng thời, nó giúp doanh nghiệp đánh giá tính khả thi của các cơ hội đầu tư mới, từ đó giảm thiểu rủi ro tài chính.

Trong các tập đoàn lớn, hiệu suất tài chính được sử dụng để điều chỉnh chiến lược kinh doanh toàn cầu, cân đối lợi nhuận và chi phí giữa các khu vực thị trường khác nhau nhằm tối đa hóa giá trị cổ đông.

Liên hệ với hiệu suất phi tài chính

Bên cạnh hiệu suất tài chính, các chỉ số phi tài chính như mức độ hài lòng của khách hàng, chỉ số gắn kết nhân viên, tác động môi trường và xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Những yếu tố này ảnh hưởng gián tiếp nhưng mạnh mẽ đến kết quả tài chính dài hạn.

Doanh nghiệp có hiệu suất phi tài chính cao thường duy trì được uy tín thương hiệu, thu hút nhân tài và giữ chân khách hàng, từ đó hỗ trợ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận. Chẳng hạn, một công ty có chính sách phát triển bền vững tốt có thể giảm chi phí pháp lý, thu hút vốn đầu tư xanh và tăng lợi thế cạnh tranh.

Sự kết hợp giữa hiệu suất tài chính và phi tài chính tạo ra bức tranh toàn diện hơn về sức khỏe doanh nghiệp, phù hợp với xu hướng quản trị hiện đại.

Xu hướng phát triển trong đo lường hiệu suất tài chính

Hiện nay, đo lường hiệu suất tài chính đang dịch chuyển theo hướng sử dụng các công cụ phân tích tiên tiến và dữ liệu thời gian thực. Phân tích dữ liệu lớn (big data) và trí tuệ nhân tạo (AI) được áp dụng để dự đoán xu hướng, phát hiện bất thường và tối ưu hóa quyết định tài chính.

Các phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) tích hợp chức năng phân tích hiệu suất giúp doanh nghiệp theo dõi chỉ số tài chính liên tục, thay vì chờ báo cáo định kỳ. Điều này giúp phản ứng nhanh trước biến động thị trường, giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội kịp thời.

Ngoài ra, khái niệm báo cáo tích hợp (integrated reporting) đang được nhiều doanh nghiệp áp dụng, kết hợp thông tin tài chính và phi tài chính để cung cấp cho nhà đầu tư cái nhìn sâu hơn về chiến lược và giá trị dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số tài chính truyền thống nào thường được dùng để đo lường hiệu suất sinh lời?

Các chỉ số cơ bản bao gồm Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ suất lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) và Lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao (EBITDA).

Chỉ số Tobin's Q phản ánh khía cạnh nào của hiệu suất tài chính?

Tobin's Q là tỷ số giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp trên chi phí thay thế tài sản hiện có, phản ánh kỳ vọng của thị trường chứng khoán vào tiềm năng tăng trưởng tương lai và giá trị tài sản vô hình của công ty.

Các yếu tố quản trị phi tài chính (như ESG) tác động thế nào đến hiệu suất tài chính doanh nghiệp?

Doanh nghiệp áp dụng tốt các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) thường có chi phí vốn thấp hơn, ít rủi ro pháp lý và tạo được niềm tin vững chắc với nhà đầu tư tổ chức, giúp nâng cao hiệu suất tài chính bền vững dài hạn.

Các nghiên cứu khoa học về “hiệu suất tài chính”

Công bố nổi bật trên thế giới và tại Việt Nam, kèm tóm tắt theo hướng chủ đề.

Mới nhất

  • The Impact of Earnings Management on Financial Performance under the Supervisory Role of the Board of Directors: Evidence from Vietnamese Listed Firms

    Nguyen Van Dinh và cộng sự2026Journal of Science and Development Economics

    AI tóm tắt

    Mẫu nghiên cứu 250 công ty phi tài chính niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2015-2022 áp dụng mô hình GMM để phân tích quản trị lợi nhuận earnings management. Kết quả cho thấy biến dồn tích accruals và tính độc lập hội đồng quản trị cùng tác động thuận chiều đến ROA, nhưng tương tác giữa chúng mang chiều hướng nghịch. Nghiên cứu làm rõ vai trò giám sát đối với hiệu suất tài chính, dù chưa phân tách theo phân ngành.

  • Tác động của các thực hành kinh tế tuần hoàn đến hiệu suất tài chính của các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam

    Dịch bởi AIImpact of circular economy practices on financial performance of construction enterprises in Vietnam

    Phan, T. và cộng sự2025Management Science Letters 0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát định lượng trên 233 doanh nghiệp xây dựng nhằm đánh giá tác động của thực hành kinh tế tuần hoàn circular economy đến hiệu suất tài chính. Mô hình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần SmartPLS 4.1 cho thấy mối liên hệ thuận chiều có ý nghĩa thống kê giữa chuyển đổi xanh và kết quả tài chính. Phát hiện cung cấp bằng chứng thực nghiệm khuyến khích đầu tư bền vững cho doanh nghiệp.

  • Tác động của rủi ro thị trường đến hiệu suất tài chính của các công ty thực phẩm và đồ uống niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

    Dịch bởi AIEffects of Market Risk on the Financial Performance of Food and Beverage Companies Listed on the Vietnam Stock Exchange

    Dao Thi Hoang Anh và cộng sự2024Vietnam Journal of Agricultural Sciences0 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Khảo sát 47 doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống beverage niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2008-2022 dùng mô hình OLS, FEM và REM để phân tích rủi ro. Kết quả chỉ ra tỷ số giá trị sổ sách trên thị trường tác động nghịch chiều đến ROA, ROE và biên lợi nhuận ròng. Nghiên cứu lượng hóa độ nhạy của hiệu suất tài chính tiêu dùng trước biến động vĩ mô, dù dữ liệu chỉ giới hạn ở nhóm chế biến thực phẩm.

  • Tác động của rủi ro tín dụng đến hiệu suất tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

    Dịch bởi AIThe Effect of Credit Risk on the Financial Performance of Commercial Banks in Vietnam

    Dang Thi Hai Yen và cộng sự2024Vietnam Journal of Agricultural Sciences5 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bảng dữ liệu cân bằng gồm 180 quan sát từ 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2017-2022 được ước lượng qua mô hình FEM đánh giá rủi ro tín dụng. Kết quả cho thấy tỷ lệ nợ xấu tác động tiêu cực có ý nghĩa đến ROA, ROE và NIM do chi phí dự phòng tăng. Phát hiện làm rõ mối quan hệ giữa an toàn nợ và hiệu suất tài chính ngân hàng, dù giai đoạn khảo sát chịu ảnh hưởng dịch bệnh.

  • The Influence of CSR to Financial Performance in International Engineering Contracting Enterprises: Evidence from China

    Xiaoxu Dang và cộng sự2024KSCE Journal of Civil Engineering

    AI tóm tắt

    Điều tra 355 phiếu khảo sát tại các nhà thầu công trình quốc tế engineering contracting của Trung Quốc áp dụng mô hình cấu trúc PLS-SEM. Kết quả cho thấy trách nhiệm xã hội tác động tích cực đến lợi nhuận, trong đó lòng trung thành nhân viên và danh tiếng công ty đóng vai trò trung gian. Nghiên cứu làm sáng tỏ kênh tác động đến hiệu suất tài chính xây lắp quốc tế, dù cách lấy mẫu quả cầu tuyết tiềm ẩn thiên lệch.

Trích dẫn nhiều nhất

  • Hiệu quả xã hội và tài chính của doanh nghiệp: Một phân tích gộp

    Dịch bởi AICorporate Social and Financial Performance: A Meta-Analysis

    Marc Orlitzky và cộng sự2003Organization Studies6.820 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan phân tích gộp 52 công trình định lượng với 33.878 quan sát kiểm định mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội và kết quả doanh nghiệp. Kết quả tổng hợp cho thấy trách nhiệm xã hội tương quan thuận chặt chẽ hơn với thước đo kế toán so với chỉ số thị trường của corporate financial performance. Công trình xác lập bằng chứng định lượng về đo lường hiệu suất tài chính, dù phụ thuộc độ không đồng nhất giữa các nghiên cứu gốc.

  • Hội đồng quản trị và hiệu suất tài chính doanh nghiệp: Tổng quan và mô hình tích hợp

    Dịch bởi AIBoards of Directors and Corporate Financial Performance: A Review and Integrative Model

    Shaker A. Zahra và cộng sự1989Journal of Management2.572 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Tổng quan hệ thống các nghiên cứu thực chứng về ảnh hưởng của hội đồng quản trị boards of directors đến hiệu suất tài chính doanh nghiệp. Tác giả xây dựng mô hình tích hợp kết nối các đặc tính của ban quản trị với kết quả tài chính, đồng thời chỉ ra những hạn chế phương pháp luận trong y văn trước đó. Công trình đề xuất khung lý thuyết và nghị trình nghiên cứu mới trong quản trị công ty.

  • Kiệt quệ tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

    Dịch bởi AIFinancial Distress and Corporate Performance

    Tim C. Opler và cộng sự1994Journal of Finance1.455 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Quan sát các doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẩy cao trong thời kỳ suy thoái đo lường chi phí kiệt quệ tài chính financial distress. Phân tích cho thấy nhóm 10% doanh nghiệp đòn bẩy cao nhất có mức giảm doanh thu sâu hơn 26% so với nhóm thấp nhất, kéo theo sự sụt giảm vốn chủ sở hữu. Phát hiện làm rõ sự tổn thương của hiệu suất tài chính trước nợ vay, dù chưa xét đến các gói trợ cấp vĩ mô.

  • Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có dẫn đến hiệu suất tài chính vượt trội? Cách tiếp cận hồi quy gián đoạn

    Dịch bởi AIDoes Corporate Social Responsibility Lead to Superior Financial Performance? A Regression Discontinuity Approach

    Caroline Flammer2015Management Science1.284 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Thiết kế hồi quy gián đoạn regression discontinuity trên các đề xuất cổ đông có tỷ lệ biểu quyết sít sao tạo nên thử nghiệm bán tự nhiên về trách nhiệm xã hội. Kết quả chỉ ra các đề xuất được duyệt giúp tăng tỷ suất sinh lời bất thường và cải thiện hiệu suất tài chính kế toán nhờ nâng cao năng suất. Nghiên cứu mang lại bằng chứng thực nghiệm hữu ích, dù chỉ áp dụng cho đề xuất có biểu quyết sát sao.

  • Nghiên cứu thực nghiệm về chính sách khuyến khích bao gồm các thước đo hiệu quả phi tài chính

    Dịch bởi AIAn Empirical Investigation of an Incentive Plan that Includes Nonfinancial Performance Measures

    Rajiv D. Banker và cộng sự2000Accounting Review900 trích dẫn

    AI tóm tắt

    Bộ dữ liệu chuỗi thời gian 72 tháng tại 18 khách sạn ngành lưu trú hospitality kiểm định vai trò của thước đo phi tài chính nonfinancial trong đãi ngộ. Kết quả ghi nhận mức độ hài lòng khách hàng dự báo có ý nghĩa kết quả tương lai và bổ sung thông tin ngoài sổ sách kế toán. Nghiên cứu gợi mở cách tích hợp thước đo định tính để nâng cao hiệu suất tài chính, dù khảo sát chỉ ở một chuỗi đơn lẻ.

Nổi bật tại Việt Nam

  • Factors affecting the financial performance of Vietnamese joint-stock commercial banks

    Dinh Ngoc Mai Truong2025Tạp Chí Khoa Học Và Công Nghệ Trường Đại Học Bình Dương

    AI tóm tắt

    Hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần commercial banks tại Việt Nam giai đoạn 2015-2023 được phân tích hồi quy bội để kiểm tra các yếu tố factors ảnh hưởng. Kết quả chỉ ra quy mô và đòn bẩy nợ tác động tích cực đến ROA và NIM, trong khi nợ xấu làm suy giảm mạnh ROA cùng ROE. Nghiên cứu cung cấp giải pháp củng cố hiệu suất tài chính ngân hàng, dù các biến vĩ mô chưa thể hiện tác động rõ rệt.

  • Corporate social responsibility and business performance: Approach quantile regression

    Phuong Nguyen Thanh Duong và cộng sự2025Tạp chí Kinh tế, Kinh doanh và Luật Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

    AI tóm tắt

    Tiếp cận hồi quy phân vị và kỹ thuật GMM trên dữ liệu Refinitiv Eikon giai đoạn 2016-2022 khảo sát thực hành ESG và kiểm soát phát thải tại ASEAN-6. Kết quả chỉ ra điểm số ESG tác động thuận chiều đến ROA, ROE và hệ số Q, với mức ảnh hưởng khác biệt giữa các phân vị lợi nhuận. Phân tích làm sâu sắc hiểu biết về sự phân hóa hiệu suất tài chính, dù phạm vi mới bao quát doanh nghiệp lớn có báo cáo.

  • The impact of online banking services on the financial performance of commercial banks: Application of Bayesian state-space model

    Trần Quang Cảnh và cộng sự2025Tạp chí Kinh tế, Kinh doanh và Luật Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

    AI tóm tắt

    Ứng dụng mô hình không gian trạng thái Bayesian trên ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2017-2022 đánh giá dịch vụ trực tuyến online banking. Kết quả chỉ ra nghiệp vụ điện tử và dịch vụ chi nhánh cải thiện đáng kể chỉ số ROA, trong khi tính năng website chưa đóng góp rõ rệt. Công trình làm sáng tỏ động thái hiệu suất tài chính theo thời gian, dù phải loại trừ năm 2021 do hạn chế dữ liệu.

  • 5. CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỜI TRÊN TÀI SẢN CỦA DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM

    Trần Thu Hương2025Tạp chí khoa học tài nguyên và môi trường

    AI tóm tắt

    Tập dữ liệu 2.350 quan sát từ doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2020-2024 từ Vietstock được phân tích tỷ suất sinh lời. Ước lượng FGLS cho thấy tốc độ tăng trưởng tác động dương có ý nghĩa đến ROA, trong khi quy mô tài sản không tạo khác biệt đáng kể. Phát hiện củng cố lý thuyết về hiệu suất tài chính, cho thấy tăng trưởng bền vững quan trọng hơn mở rộng quy mô đơn thuần.

Tài liệu tham khảo

  1. Lindblom, Olsson, Willesson (2011). Financial Crisis and Bank Profitability. Bank Performance, Risk and Firm Financing. doi:10.1057/9780230313873_5 DOI: 10.1057/9780230313873_5
  2. Dincă, Akomeah (2026). Firm Profitability Drivers in the Automotive Sector: Evidence from ROA-Based Analysis. MDPI AG. doi:10.20944/preprints202603.1013.v1 DOI: 10.20944/preprints202603.1013.v1
  3. Sasongko, Rachma (2021). The Effect of Financial Performance on ROA Projected as Profitability. Majapahit Journal of Islamic Finance and Management. doi:10.31538/mjifm.v1i1.5 DOI: 10.31538/mjifm.v1i1.5